Tìm hiểu vấn đề nhân vị trong đạo Phật qua vô ngã, ngũ uẩn, duyên khởi, nghiệp, từ bi và phẩm giá con người trong xã hội.
Khi bàn về con người trong các truyền thống tư tưởng và tôn giáo, “nhân vị” là một khái niệm thường được dùng để chỉ địa vị, giá trị và tính độc đáo của mỗi con người. Nhân vị không hoàn toàn đồng nghĩa với nhân cách. Nhân cách thường nói đến phẩm chất, tư cách và những đặc điểm tâm lý – đạo đức của một cá nhân, trong khi nhân vị đặt câu hỏi sâu hơn: Con người là gì, điều gì làm nên một con người, cá nhân có tồn tại bền vững hay không, và vì sao mỗi người cần được tôn trọng?
Trong Phật giáo, “nhân vị” không phải thuật ngữ trung tâm được sử dụng theo đúng nghĩa của triết học phương Tây hay thần học Kitô giáo. Tuy nhiên, các vấn đề liên quan đến con người, chủ thể, tự ngã, trách nhiệm đạo đức, tự do tu tập, sự tiếp nối của nghiệp và khả năng giác ngộ lại giữ vị trí quan trọng. Muốn tìm hiểu vấn đề nhân vị trong đạo Phật, vì thế, không thể chỉ tìm một định nghĩa tương ứng, mà cần khảo sát toàn bộ cách Phật giáo nhìn con người qua giáo lý ngũ uẩn, vô thường, vô ngã, duyên khởi, nghiệp và con đường giải thoát.

Nhân vị là gì?
Theo nghĩa rộng, nhân vị có thể được hiểu là tư cách của một hữu thể được nhìn nhận như một con người có giá trị, có đời sống nội tâm, có khả năng nhận thức, lựa chọn, giao tiếp và tham gia vào những quan hệ đạo đức. Khi khẳng định nhân vị, người ta thường muốn bảo vệ một số nội dung căn bản: con người không phải đồ vật, không được sử dụng đơn thuần như công cụ, có phẩm giá cần được tôn trọng và có đời sống riêng không thể hoàn toàn thay thế bằng một cá nhân khác.
Trong nhiều hệ thống triết học, vấn đề nhân vị gắn với câu hỏi về bản sắc cá nhân: Điều gì khiến một người hôm nay vẫn là người ấy của ngày hôm qua? Sự liên tục ấy dựa trên thân thể, ký ức, linh hồn, ý thức hay một bản thể thường hằng? Khái niệm nhân vị cũng liên hệ với các vấn đề trách nhiệm đạo đức, quyền lợi, nghĩa vụ, sự sống, cái chết và khả năng tồn tại sau khi thân thể chấm dứt.
Khi tiếp cận Phật giáo, cần tránh áp đặt nguyên vẹn một khái niệm hình thành trong bối cảnh văn hóa khác lên kinh điển nhà Phật. Phật giáo không khởi đi từ việc xây dựng một học thuyết về bản thể người theo nghĩa trừu tượng. Điểm xuất phát của đạo Phật là thực trạng khổ đau, nguyên nhân của khổ đau và con đường chuyển hóa khổ đau. Do đó, câu hỏi “con người là gì?” thường được đặt trong mối liên hệ với câu hỏi thiết thực hơn: Vì sao con người khổ, cái gì bị chấp là “tôi” và “của tôi”, và bằng cách nào con người có thể thoát khỏi sự ràng buộc của tham ái, sân hận và vô minh?
Từ góc nhìn này, nhân vị trong Phật giáo không được bảo đảm bởi một thực thể bất biến nằm sâu bên trong con người. Giá trị của con người được nhận ra trong chính khả năng tỉnh thức, chuyển hóa, chịu trách nhiệm về hành động và mở rộng lòng từ bi đối với các hữu tình khác.
Phật giáo có phủ nhận con người không?
Câu trả lời cần được diễn đạt thận trọng: Phật giáo phủ nhận một cái ngã thường còn và độc lập, nhưng không phủ nhận con người ở bình diện đời sống quy ước.
Trong giao tiếp hằng ngày, kinh điển Phật giáo vẫn sử dụng những từ như người, chúng sinh, cá nhân, cha mẹ, con cái, người tu tập, người tạo nghiệp và người thọ nhận kết quả. Đức Phật thuyết pháp cho những con người cụ thể, đề cao những hành vi cụ thể và khuyên mỗi người tự tu dưỡng. Nếu mọi cá nhân đều hoàn toàn không tồn tại theo bất kỳ ý nghĩa nào, những lời dạy về giới, nghiệp, tu tập và giải thoát sẽ không còn đối tượng.
Điều bị phủ nhận là một chủ thể có thể được tìm thấy như bản chất cố định ở trong hoặc ngoài các thành phần thân tâm. Trong Kinh Vô ngã tướng, sắc, thọ, tưởng, hành và thức lần lượt được quán sát. Do các uẩn ấy biến đổi, không hoàn toàn tuân theo ý muốn và có thể trở thành nguyên nhân của bất an khi bị chấp thủ, chúng không nên được đồng nhất với một tự ngã thường hằng.
Một bài kinh khác dùng hình ảnh các bộ phận hợp thành chiếc xe. Khi các bộ phận được tổ chức theo một cấu trúc nhất định, người ta dùng tên gọi quy ước là “chiếc xe”. Cũng như vậy, khi các uẩn hiện diện trong quan hệ với nhau, danh từ “chúng sinh” hay “con người” được sử dụng theo quy ước. Điều này không có nghĩa chiếc xe hay con người hoàn toàn không có giá trị sử dụng, mà có nghĩa không thể tìm thấy một bản thể độc lập của toàn thể ở ngoài các điều kiện cấu thành nó.
Như vậy, con người không bị xóa bỏ. Con người được nhìn theo một cách khác: không phải một vật thể khép kín mang bản chất bất biến, mà là một thực tại tương thuộc, có lịch sử, có khả năng biến đổi và luôn chịu ảnh hưởng của điều kiện sinh học, tâm lý, gia đình, xã hội, văn hóa và hành vi của chính mình.
Con người như một tổ hợp ngũ uẩn
Một trong những cách phân tích con người quan trọng nhất trong Phật giáo là giáo lý ngũ uẩn. Năm uẩn gồm sắc, thọ, tưởng, hành và thức. Đây không nên được hiểu như năm bộ phận hoàn toàn tách biệt, mà là năm nhóm hiện tượng được dùng để khảo sát toàn bộ kinh nghiệm thân tâm.
Sắc uẩn
Sắc uẩn chỉ phương diện vật chất, trước hết là thân thể và những yếu tố vật chất liên hệ đến đời sống. Thân người được hình thành, nuôi dưỡng và biến đổi theo các điều kiện. Nó cần thức ăn, nước uống, không khí, nhiệt độ, môi trường và sự chăm sóc. Thân thể không tồn tại độc lập với thế giới tự nhiên.
Cách nhìn này giúp con người nhận ra thân thể là đáng quý nhưng không trường tồn. Phật giáo không khuyến khích khinh miệt hay hành hạ thân xác. Thân là điều kiện cần thiết cho sự sống và tu tập, nhưng không nên bị đồng nhất với một cái tôi bất biến. Một người có thể thay đổi mạnh mẽ về hình thể, sức khỏe và tuổi tác mà dòng đời tâm lý – đạo đức của người ấy vẫn tiếp tục.
Thọ uẩn
Thọ là những cảm giác dễ chịu, khó chịu hoặc trung tính phát sinh trong quá trình tiếp xúc với thế giới. Con người thường hình thành sự chấp thủ rất mạnh quanh cảm thọ: muốn kéo dài điều dễ chịu, loại bỏ ngay điều khó chịu và ít chú ý đến những trạng thái trung tính.
Nhưng cảm thọ liên tục thay đổi. Một sự việc hôm nay đem lại vui thích có thể trở nên nhàm chán vào ngày mai; một nỗi buồn tưởng như không thể vượt qua cũng có thể nhẹ dần. Khi hiểu cảm thọ không phải “tôi” và không hoàn toàn nằm dưới quyền kiểm soát của “tôi”, con người có thể bớt phản ứng vội vàng trước ham muốn, đau đớn và thất vọng.
Tưởng uẩn
Tưởng là khả năng nhận biết dấu hiệu, hình thành biểu tượng, ghi nhận và gọi tên sự vật. Nhờ tưởng, con người phân biệt màu sắc, âm thanh, gương mặt, ngôn ngữ và những kinh nghiệm quen thuộc.
Tưởng rất cần thiết cho đời sống, nhưng cũng có thể sai lệch. Con người có thể nhìn một người khác qua định kiến, ký ức cũ hoặc cảm xúc nhất thời rồi tưởng rằng nhận định của mình là toàn bộ sự thật. Việc quán sát tưởng giúp ta hiểu rằng hình ảnh mình có về bản thân và người khác thường chỉ là một cách diễn giải có điều kiện.
Hành uẩn
Hành bao gồm nhiều hoạt động và khuynh hướng tâm lý như ý định, chú ý, mong muốn, phản ứng, thói quen và sự thúc đẩy tạo tác. Trong quan hệ với nghiệp, ý định giữ vai trò quan trọng. Những điều được nghĩ đi nghĩ lại, những phản ứng được lặp đi lặp lại và những lựa chọn được nuôi dưỡng dần hình thành tính cách và hướng đi của đời sống.
Hành uẩn cho thấy con người vừa chịu ảnh hưởng của quá khứ vừa có khả năng tác động đến tương lai. Một cá nhân không phải sản phẩm bất động của hoàn cảnh. Dù hoàn cảnh ban đầu có ảnh hưởng lớn, việc nhận diện và chuyển hóa các khuynh hướng bất thiện vẫn có thể tạo nên thay đổi.
Vô ngã và ý nghĩa đối với nhân vị
Vô ngã không đồng nghĩa với hư vô
Một ngộ nhận phổ biến là đồng nhất vô ngã với hư vô chủ nghĩa. Nếu không có cái tôi thường hằng, người ta lo rằng không còn ai yêu thương, hành động, chịu đau hay tu tập. Tuy nhiên, giữa “không có một tự ngã bất biến” và “hoàn toàn không có con người” là hai mệnh đề khác nhau.
Một ngọn lửa tồn tại nhờ nhiên liệu, dưỡng khí và nhiều điều kiện khác. Nó có thể được nhận biết, có tác động thực tế và có sự tiếp nối, nhưng không có một “bản chất lửa” bất biến nằm ngoài các điều kiện ấy. Tương tự, con người hiện diện thực sự trong đời sống quan hệ, song không hiện diện như một thực thể cô lập, không phụ thuộc và không thay đổi.
Vì vậy, vô ngã là lời phê phán sự chấp thủ vào bản ngã, chứ không phải lời phủ nhận kinh nghiệm sống. Người đau vẫn cần được chăm sóc. Người bị xúc phạm vẫn có thể bị tổn thương. Người tạo hành vi bất thiện vẫn phải đối diện với hậu quả. Việc nói mọi sự là vô ngã không thể được dùng để xem nhẹ đau khổ của người khác hoặc trốn tránh trách nhiệm.
Vô ngã làm suy giảm thái độ lấy mình làm trung tâm
Khi con người tin có một cái tôi cố định cần phải được bảo vệ bằng mọi giá, sự phân chia giữa “ta” và “người khác” dễ trở nên cứng nhắc. Từ đó có thể phát sinh ham muốn chiếm hữu, tranh chấp, kiêu mạn, mặc cảm và thù hận.
Quán chiếu vô ngã không đòi hỏi cá nhân đánh mất mọi ranh giới cần thiết. Ý nghĩa của nó là nhận ra những ranh giới ấy không tuyệt đối. Lợi ích của một người luôn gắn với gia đình, cộng đồng, môi trường và vô số người không quen biết. Không ai có thể tự sản xuất toàn bộ thức ăn, ngôn ngữ, tri thức, phương tiện và điều kiện cần thiết cho đời mình.
Theo chiều hướng này, vô ngã không làm giảm giá trị con người mà làm thay đổi cách con người hiểu giá trị ấy. Giá trị của một người không nằm ở khả năng tách biệt khỏi mọi người, mà còn nằm ở khả năng sống tỉnh thức và thiết lập những quan hệ không gây tổn hại.
Vô ngã không xóa bỏ tính độc đáo của cá nhân
Hai người đều do ngũ uẩn và nhân duyên hợp thành nhưng không vì thế mà hoàn toàn giống nhau. Mỗi người có thân thể, ký ức, hoàn cảnh gia đình, kinh nghiệm, thói quen và dòng tác ý riêng. Các điều kiện ấy tạo thành một cấu trúc độc đáo không thể tùy tiện thay thế.
Phật giáo phủ nhận bản chất bất biến chứ không phủ nhận sự khác biệt. Thậm chí, chính vì con người không bị đóng khung trong một bản chất cố định nên việc giáo dục, sám hối, rèn luyện và chuyển hóa mới có ý nghĩa. Nếu một người đã mang bản tính xấu không thể thay đổi, con đường tu tập sẽ trở nên vô ích. Vô ngã mở ra khả năng rằng con người không nhất thiết phải mãi mãi là nạn nhân của thói quen và quá khứ.
Cuộc tranh luận về “con người” trong lịch sử tư tưởng Phật giáo
Trong lịch sử Phật giáo Ấn Độ, không phải mọi trường phái đều diễn giải địa vị của “con người” theo cùng một cách. Đa số các truyền thống chủ trương rằng con người chỉ được xác lập trên cơ sở các uẩn và các tiến trình tâm – vật lý, không phải một thực thể tối hậu.
Tuy nhiên, từng tồn tại nhóm trường phái thường được gọi chung là Độc Tử bộ hoặc những người theo thuyết bổ-đặc-già-la, tức Pudgalavāda. Những trường phái này bảo vệ khái niệm “con người” nhằm giải thích chủ thể của trách nhiệm đạo đức, nghiệp, tái sinh và giải thoát. Họ không đơn giản đồng nhất con người với các uẩn, nhưng cũng không cho rằng con người hoàn toàn khác với các uẩn. Quan niệm này bị nhiều trường phái Phật giáo khác phê phán vì có nguy cơ đưa một hình thức tự ngã trở lại hệ thống vô ngã.
Cuộc tranh luận cho thấy vấn đề nhân vị không phải câu hỏi hoàn toàn xa lạ với Phật giáo. Ngay từ thời kỳ hình thành các hệ thống luận giải, các học giả Phật giáo đã phải đối diện với những câu hỏi khó: Nếu chỉ có các pháp sinh diệt thì ai tu tập? Ai nhớ lại quá khứ? Ai chịu nghiệp? Ai đạt giải thoát?
Các câu trả lời khác nhau, nhưng phần lớn cùng cố gắng tránh hai cực đoan. Một cực đoan là thường kiến, cho rằng có một tự ngã bất biến tồn tại mãi mãi. Cực đoan kia là đoạn kiến, cho rằng chết là chấm dứt mọi quan hệ nhân quả và hành vi không để lại ý nghĩa nào. Cách tiếp cận trung đạo nhấn mạnh sự tiếp nối có điều kiện mà không cần giả định một linh hồn thường còn.