Bản chất của tu hành là gì?

Bản chất của tu hành là sửa mình, chuyển hóa thân tâm, sống có đạo đức và tỉnh thức chứ không tìm phép màu hay trốn đời.

Trong đời sống người Việt, “tu hành” là một khái niệm quen thuộc nhưng thường được hiểu theo nhiều cách khác nhau. Có người cho rằng tu hành là xuống tóc vào chùa, vào tu viện, rời xa gia đình và từ bỏ đời sống thế tục. Có người lại đồng nhất việc tu với tụng kinh, niệm Phật, ăn chay, giữ giới, cầu nguyện hoặc tham gia nghi lễ. Cũng có người xem tu hành như một con đường huyền bí, nhằm đạt được năng lực đặc biệt, biết trước tương lai hoặc thoát khỏi mọi khó khăn của cuộc sống.

Những cách hiểu ấy có thể phản ánh một phần biểu hiện của đời sống tu trì, nhưng chưa nói hết bản chất của tu hành. Hình thức tu tập khác nhau tùy tôn giáo, hệ phái và hoàn cảnh của mỗi người. Tuy nhiên, điểm chung có thể nhận thấy là quá trình con người tự rèn luyện, điều chỉnh nhận thức, hành vi và đời sống nội tâm theo những giá trị mà truyền thống của họ coi là chân thật, tốt lành và thiêng liêng.

Bản chất của tu hành là gì?

Vì vậy, muốn hiểu bản chất của tu hành, cần nhìn sâu hơn y phục, nghi lễ, nơi cư trú hay danh xưng tôn giáo. Câu hỏi quan trọng là một người đang thực hành nghi thức gì, đồng thời là sau một thời gian tu tập, họ có trở nên sáng suốt hơn, lương thiện hơn, ít gây tổn thương hơn và có trách nhiệm hơn với người khác hay không.

Tu hành được hiểu như thế nào?

Ý nghĩa của chữ “tu”

Trong lớp nghĩa Hán Việt, chữ “tu” có những nghĩa như sửa chữa, chỉnh đốn, hàm dưỡng, rèn luyện, học tập và trau dồi. Các từ “tu thân”, “tu tâm”, “tu dưỡng” hay “tự tu” đều gợi đến một tiến trình làm cho bản thân ngày càng hoàn thiện hơn.

Hiểu một cách gần gũi, “tu” là nhận ra trong mình có những điều chưa tốt để sửa đổi, đồng thời nuôi dưỡng những phẩm chất tốt đẹp còn yếu hoặc chưa được phát triển đầy đủ. Cái cần sửa có thể là lòng tham, sự nóng giận, thói ích kỷ, kiêu mạn, gian dối, định kiến, cố chấp hoặc lối sống thiếu trách nhiệm. Cái cần bồi dưỡng có thể là lòng nhân ái, trung thực, nhẫn nại, khiêm nhường, tỉnh thức và khả năng phân biệt đúng sai.

“Tu” vì vậy không có nghĩa là phủ nhận toàn bộ con người hiện tại. Người tu không phải ghét bỏ bản thân rồi tìm cách trở thành một con người hoàn toàn khác. Đó là quá trình nhìn rõ cả mặt tốt lẫn mặt chưa tốt của mình, không che giấu khuyết điểm nhưng cũng không tuyệt vọng vì khuyết điểm.

Sửa mình khác với tự hành hạ. Tu tập chân chính không lấy sự đau đớn làm mục tiêu, cũng không khuyến khích con người căm ghét thân thể hoặc xem mọi nhu cầu tự nhiên đều là tội lỗi. Việc tiết chế, khổ luyện hay từ bỏ một số tiện nghi chỉ có ý nghĩa khi giúp người thực hành bớt lệ thuộc, làm chủ bản thân và tiến gần hơn đến mục tiêu tinh thần của truyền thống mình theo.

Bản chất của tu hành là sự chuyển hóa

Bản chất sâu xa của tu hành không nằm ở việc một người có vẻ ngoài như thế nào, đang ở chùa, tu viện hay tại gia, mà nằm ở sự chuyển hóa thực tế của thân, lời nói, tâm ý và cách sống.

Chuyển hóa không phải thay đổi cảm xúc nhất thời. Sau một buổi lễ, một khóa tu hoặc một lần nghe giảng, người ta có thể cảm thấy thanh thản, xúc động và quyết tâm sống tốt. Những trạng thái ấy đáng quý nhưng chưa đủ để chứng minh sự tu tập đã bền vững.

Sự chuyển hóa thường diễn ra chậm, qua việc lặp lại những lựa chọn có ý thức. Khi giận dữ, người tu học tập dừng lại trước khi nói lời làm tổn thương. Khi đứng trước lợi ích bất chính, họ tập từ chối. Khi phạm sai lầm, họ học cách nhận trách nhiệm thay vì tìm lý do đổ lỗi. Khi được khen ngợi, họ quan sát lòng tự mãn. Khi gặp thất bại, họ tập không để tuyệt vọng dẫn mình đến hành động tiêu cực.

Tu hành vì thế không làm cho con người lập tức trở nên hoàn hảo. Nó giúp con người dần nhận ra điều gì đang vận hành bên trong mình và có khả năng lựa chọn cách ứng xử tốt hơn.

Tu hành trước hết là sửa mình, không phải sửa người

Một nghịch lý thường gặp là càng học nhiều về đạo lý, một số người càng dễ nhìn thấy khuyết điểm của người khác. Họ dùng kinh sách, giới luật hoặc lời dạy của bậc tu hành như công cụ phán xét.

Họ cho rằng người này chưa biết tu, người kia nghiệp nặng, người nọ thiếu căn cơ. Trong khi đó, sự nóng giận, kiêu mạn và cố chấp của chính họ lại không được nhận diện.

Tu hành chân chính đảo ngược chiều nhìn ấy. Thay vì luôn đặt câu hỏi “Tại sao người khác không sống đúng?”, người thực hành trở về với câu hỏi “Tôi đang sống như thế nào?”.

Điều này không đồng nghĩa với thái độ thờ ơ trước sai trái. Xã hội vẫn cần lên tiếng trước bất công, bảo vệ người yếu thế và ngăn chặn hành vi gây hại. Nhưng việc góp ý hay phản đối phải xuất phát từ sự sáng suốt và trách nhiệm, không phải từ nhu cầu hạ nhục hoặc chứng minh mình đạo đức hơn người khác.

Người tu có thể nói thẳng nhưng không nuôi lòng thù hận. Có thể nghiêm khắc nhưng không tàn nhẫn. Có thể bảo vệ nguyên tắc mà không tự xem mình là người duy nhất nắm giữ chân lý.

Tu hành là làm giảm sự thống trị của cái tôi

Trong ngôn ngữ đời thường, “cái tôi” thường được dùng để nói đến nhu cầu khẳng định bản thân, bảo vệ hình ảnh và đòi hỏi người khác phải làm theo ý mình.

Cái tôi không chỉ biểu hiện qua sự khoe khoang. Nó còn có thể ẩn trong mặc cảm, tự ái, nhu cầu được công nhận hoặc ý muốn kiểm soát người khác. Ngay cả việc làm thiện và thực hành tôn giáo cũng có thể trở thành chất liệu nuôi dưỡng cái tôi nếu người thực hành luôn muốn được ca ngợi.

Giảm sự thống trị của cái tôi không có nghĩa xóa bỏ cá tính, từ bỏ quyền lợi chính đáng hoặc để người khác tùy ý xâm phạm mình. Người tu vẫn cần biết bảo vệ phẩm giá, đặt giới hạn và thực hiện trách nhiệm cá nhân.

Điều cần giảm là sự chấp chặt vào hình ảnh về bản thân: phải luôn đúng, phải hơn người, phải được tôn trọng theo cách mình mong muốn, phải được đền đáp khi làm việc tốt.

Khi cái tôi bớt chi phối, con người có thể lắng nghe mà không lập tức phòng thủ, nhận lỗi mà không cảm thấy mình bị hủy hoại, thành công mà không khinh người và thất bại mà không đánh mất giá trị bản thân.

Tu hành không phải chạy trốn cuộc đời

Có người tìm đến đời sống tâm linh sau khi thất tình, thất bại, mất mát hoặc mệt mỏi với các mối quan hệ. Trong giai đoạn đầu, nhu cầu tìm nơi yên tĩnh để ổn định tinh thần là điều dễ hiểu.

Tuy nhiên, nếu tu hành chỉ được dùng để né tránh những vấn đề cần giải quyết, nó có thể trở thành một hình thức trốn chạy.

Một người đang có trách nhiệm chăm sóc con nhỏ không thể viện lý do tu tập để bỏ mặc gia đình. Người mắc nợ không nên dùng việc đi lễ hay làm công quả để né tránh nghĩa vụ thanh toán. Người gây tổn thương không thể chỉ cầu nguyện, sám hối hoặc tụng kinh mà không xin lỗi và sửa chữa hậu quả trong khả năng của mình.

Ngay cả người sống đời xuất gia hoặc thánh hiến cũng không đơn giản là rời bỏ cuộc đời. Họ bước vào một hình thức trách nhiệm khác, với kỷ luật, cộng đồng, lý tưởng và bổn phận riêng. Việc từ bỏ một số ràng buộc thế tục nhằm phục vụ mục đích tinh thần, chứ không phải để thoát khỏi mọi nghĩa vụ.

Tu hành chân chính không làm con người quay lưng với thực tại. Nó giúp họ nhìn thẳng vào thực tại bằng một tâm thế sáng suốt và ít vị kỷ hơn.

Tu hành không dành riêng cho người xuất gia

Hình ảnh người tu hành trong văn hóa Việt Nam thường gắn với nhà sư, ni cô, linh mục, tu sĩ hoặc những người sống trong cơ sở tôn giáo. Vì thế, nhiều người nghĩ rằng chỉ khi rời gia đình mới có thể tu.

Trên thực tế, cần phân biệt giữa đời sống tu trì chuyên biệt và việc tu tập của người sống giữa đời thường.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận