Lễ hội ông Đùng – bà Đà và tục rước hình nộm đặc sắc

Khám phá lễ hội ông Đùng – bà Đà ở Quang Lang, tục rước hình nộm, phá Đùng và ý nghĩa phồn thực của cư dân làm muối ven biển.

Giữa không gian làng biển với những ô nề kết tinh muối trắng, lễ hội ông Đùng – bà Đà hiện lên như một lớp ký ức dân gian vừa hồn nhiên, vui nhộn, vừa chứa đựng những quan niệm cổ xưa về sự sống. Các hình nộm tre có khuôn mặt lớn, thân hình cao vượt người thường, nghiêng ngả trong tiếng trống và tiếng reo đã trở thành hình ảnh khó quên của hội làng Quang Lang.

Tên gọi “lễ hội ông Đùng – bà Đà” thường được dùng để chỉ tục rước và múa Đùng trong Lễ hội Bà Chúa Muối. Đây là lễ hội truyền thống của cộng đồng làng Quang Lang, nay thuộc xã Thái Thụy, tỉnh Hưng Yên; trước ngày 1/7/2025, địa phương này thuộc xã Thụy Hải, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình. Ngày hội chính theo truyền thống là ngày 14 tháng Tư âm lịch, gắn với ngày mất của nhân vật được dân làng tôn kính là Bà Chúa Muối.

Lễ hội ông Đùng – bà Đà và tục rước hình nộm đặc sắc
Lễ hội ông Đùng – bà Đà và tục rước hình nộm đặc sắc

Điều đặc biệt của lễ hội không chỉ nằm ở kích thước và vẻ ngoài ngộ nghĩnh của các hình nộm. Qua từng động tác múa, tuyến đường rước, nghi thức phá Đùng và cách cộng đồng cùng tham gia, người xem có thể nhận ra nhiều tầng ý nghĩa: tưởng nhớ một vị phúc thần, tái hiện ký ức làng nghề, gửi gắm ước vọng sinh sôi và khẳng định sự gắn bó giữa con người với biển, với muối và với cộng đồng cư trú lâu đời.

Lễ hội ông Đùng – bà Đà được tổ chức ở đâu?

Không gian tiêu biểu nhất còn duy trì tục rước ông Đùng – bà Đà là làng Quang Lang, thuộc xã Thái Thụy, tỉnh Hưng Yên hiện nay. Trong các tài liệu được công bố trước năm 2025, địa chỉ thường được ghi là làng Quang Lang, xã Thụy Hải, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình.

Sau đợt sắp xếp đơn vị hành chính có hiệu lực từ ngày 1/7/2025, thị trấn Diêm Điền cùng các xã Thụy Hải, Thụy Trình, Thụy Bình và Thụy Liên được hợp nhất thành xã Thái Thụy; tỉnh Thái Bình đồng thời hợp nhất với tỉnh Hưng Yên. Vì vậy, khi giới thiệu địa điểm lễ hội ở thời điểm hiện nay, cần sử dụng địa danh xã Thái Thụy, tỉnh Hưng Yên, đồng thời chú thích địa danh cũ để độc giả dễ nhận biết.

Lễ hội diễn ra trong không gian thờ Bà Chúa Muối, gắn với chùa Hưng Quốc và các địa điểm tín ngưỡng của cộng đồng Quang Lang. Tùy kế hoạch tổ chức từng năm, các hoạt động có thể được tiến hành trong nhiều ngày, nhưng ngày 14 tháng Tư âm lịch vẫn là ngày hội chính theo lệ truyền thống.

Nội dung Thông tin khái quát
Tên gọi phổ biến Lễ hội ông Đùng – bà Đà
Tên lễ hội gắn với địa phương Lễ hội Bà Chúa Muối
Địa điểm hiện nay Làng Quang Lang, xã Thái Thụy, tỉnh Hưng Yên
Địa danh trước tháng 7/2025 Xã Thụy Hải, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình
Ngày hội chính truyền thống Ngày 14 tháng Tư âm lịch
Trò diễn tiêu biểu Làm hình nộm, rước Đùng, múa Đùng, phá Đùng
Đối tượng được tưởng niệm Bà Chúa Muối, còn được truyền tụng là Tam phi Nguyễn Thị Nguyệt Ảnh
Ý nghĩa nổi bật Tưởng nhớ phúc thần, cầu mùa, cầu sinh sôi và gìn giữ ký ức làng muối

Lịch tổ chức cụ thể theo dương lịch thay đổi qua từng năm. Người dự hội nên phân biệt ngày hội truyền thống theo âm lịch với chương trình chính thức do chính quyền và ban quản lý di tích công bố cho từng kỳ lễ hội.

Không gian văn hóa của làng muối Quang Lang

Muốn hiểu tục rước ông Đùng – bà Đà, trước hết cần đặt lễ hội trong không gian sống của cư dân làm muối ven biển. Ở Quang Lang, nghề muối không chỉ là phương thức mưu sinh mà còn chi phối nhịp thời gian, kinh nghiệm lao động và cách con người nhìn nhận về tự nhiên.

Người làm muối phụ thuộc nhiều vào nắng, gió, nguồn nước biển và tình trạng thời tiết. Một ngày nắng thuận có thể đem lại những lớp muối kết tinh trắng sáng, trong khi mây mưa kéo dài khiến công sức chuẩn bị sân phơi và dẫn nước khó đem lại kết quả. Sự bấp bênh ấy khiến cư dân xưa hình thành nhiều nghi thức nhằm bày tỏ lòng biết ơn, cầu mong thời tiết thuận lợi và củng cố niềm tin cộng đồng.

Muối cũng có vị trí đặc biệt trong đời sống người Việt. Đó là gia vị quen thuộc, nguyên liệu bảo quản thực phẩm và sản vật từng được trao đổi giữa miền biển với các vùng nội địa. Trong ngôn ngữ dân gian, vị mặn còn gắn với sự bền chặt của tình nghĩa. Bởi vậy, hình tượng Bà Chúa Muối trong tâm thức địa phương vừa mang bóng dáng của một nhân vật được thần tích hóa, vừa tượng trưng cho nghề nghiệp và căn tính của làng.

Năm 2025, nghề làm muối truyền thống ở Thụy Hải được Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Sự ghi nhận này dành cho nghề làm muối, không nên hiểu thành quyết định xếp hạng riêng cho từng nghi thức của lễ hội. Tuy nhiên, nghề muối và Lễ hội Bà Chúa Muối có mối liên hệ mật thiết, cùng phản ánh đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng Quang Lang.

Sự tích Bà Chúa Muối trong ký ức địa phương

Theo thần tích và truyền thuyết được lưu truyền tại Quang Lang, Bà Chúa Muối có tên là Nguyễn Thị Nguyệt Ảnh, sinh vào cuối thế kỷ XIII trong một gia đình làm muối. Bà được kể lại là người có dung mạo đẹp, thông minh và được tuyển vào cung dưới triều vua Trần Anh Tông, sau đó trở thành Đệ Tam Cung phi.

Các bản kể dân gian không hoàn toàn giống nhau. Có dị bản cho rằng bà bị người trong cung ghen ghét, mang bệnh rồi xin trở về quê. Dị bản khác kể bà mang thai nhưng gặp khó khăn trong việc sinh nở nên được vua cho về Quang Lang dưỡng bệnh. Những chi tiết này thuộc thần tích và truyền thuyết địa phương, chưa thể xem là tiểu sử lịch sử đã được xác minh đầy đủ.

Điểm tương đối thống nhất trong câu chuyện là khi trở về quê, bà lâm bệnh nặng và thường buồn bã nhìn ra cảnh làng muối. Thấy vậy, trẻ mục đồng hoặc trẻ em trong làng lấy bồ cỏ, nia và các vật liệu quen thuộc làm thành hình người lớn, đội lên đầu rồi nhảy múa để mua vui. Nhìn cảnh trẻ nhỏ hồn nhiên vui đùa, bà mỉm cười trước khi qua đời vào ngày 14 tháng Tư âm lịch.

Theo truyền thuyết, vua Trần thương tiếc, cho lập nơi thờ và phong bà làm phúc thần. Từ đó, dân làng tổ chức lễ tưởng niệm vào ngày bà mất. Trò chơi hình nộm từng làm bà vui cũng được tái hiện, dần trở thành tục rước và múa ông Đùng – bà Đà.

Cách lý giải trên cho thấy tục rước Đùng tại Quang Lang đã được cộng đồng lồng ghép vào sự tích Bà Chúa Muối. Nó không tồn tại như một trò diễn tách rời, mà là phương tiện để người dân tái hiện ký ức về vị thần bảo trợ làng nghề và bày tỏ lòng thành kính.

Ông Đùng và bà Đà là ai?

Trong hình thức lễ hội hiện nay ở Quang Lang, ông Đùng và bà Đà là hai nhân vật hình nộm lớn, tượng trưng cho một cặp nam – nữ hoặc một đôi vợ chồng. Đi cùng hai nhân vật chính thường có các hình nộm nhỏ hơn, được gọi là Đùng con, tượng trưng cho con cháu trong gia đình.

Tên gọi “Đùng” và “Đà” không phải tên của hai nhân vật lịch sử đã được xác định rõ. Trong kho tàng dân gian của cư dân hạ lưu sông Hồng, hình tượng ông Đùng, bà Đà xuất hiện tại một số địa phương với những truyện kể và nghi thức khác nhau. Điểm chung thường thấy là vóc dáng lớn khác thường, khả năng sinh thành hoặc mối liên hệ với quan niệm âm – dương và sự nảy nở.

Một số nhà nghiên cứu liên hệ hình tượng Đùng – Đà với lớp truyện cổ về người khổng lồ. Trong trí tưởng tượng dân gian, người khổng lồ thường là những nhân vật mở đất, đào sông, đắp núi hoặc tạo lập cảnh quan. Tuy nhiên, ở mỗi làng, hình tượng ấy có thể được kể lại theo một cách riêng và kết hợp với các vị thần bản địa.

Tại Quang Lang, ông Đùng và bà Đà không phải đối tượng thờ phụng chính. Trung tâm của phần lễ vẫn là Bà Chúa Muối. Các hình nộm giữ vai trò trong trò diễn, gợi lại cảnh trẻ em vui đùa và thể hiện ước vọng sinh sôi của cộng đồng.

Bởi vậy, gọi đây là “lễ hội thờ ông Đùng – bà Đà” chỉ phản ánh một cách gọi phổ biến, chưa diễn tả đầy đủ cấu trúc tín ngưỡng tại Quang Lang. Cách gọi chính xác hơn là Lễ hội Bà Chúa Muối với tục rước và múa ông Đùng – bà Đà.

Hình nộm ông Đùng – bà Đà được làm như thế nào?

Khung thân bằng tre đan

Hình nộm được tạo từ những vật liệu rất gần gũi với đời sống nông thôn. Tre được chẻ thành nan, uốn và đan thành một khung lớn, thường có dáng thuôn như chiếc nơm, chiếc bồ hoặc hình chóp cụt. Phần dưới để rộng nhằm tạo khoảng trống cho một người chui vào điều khiển.

Khung không được đan kín như đồ gia dụng mà để thưa theo kiểu mắt cáo. Cách làm này giúp hình nộm nhẹ hơn, người bên trong có thể quan sát đường đi và cử động tương đối thuận lợi. Tre cũng phải được chọn và xử lý thích hợp để khung vừa chắc, vừa có độ đàn hồi khi nghiêng, lắc hoặc xoay.

Kích thước cụ thể có thể thay đổi theo từng năm và từng nhóm thực hiện. Tư liệu từng ghi nhận các hình nộm cao khoảng 1,2 đến gần 2 mét, chưa kể phần mặt được gắn phía trên. Khi người biểu diễn chui vào, tổng thể nhân vật trở nên cao lớn, nổi bật giữa đoàn rước.

Khuôn mặt được vẽ trên nia hoặc tấm tròn

Mặt ông Đùng và bà Đà thường được vẽ trên nia hoặc một bề mặt tròn, phẳng. Ông Đùng có thể được thể hiện với ria hoặc râu, nét mặt khỏe khoắn. Bà Đà thường có khuôn mặt bầu bĩnh, má hồng và đường nét nữ tính.

Cách vẽ không đặt nặng sự giống người thật. Đường nét được phóng đại để người đứng xa vẫn quan sát được, đồng thời tạo vẻ ngộ nghĩnh, hồn nhiên. Mỗi người làm có thể đưa vào khuôn mặt một lối thể hiện riêng, nhưng vẫn giữ những dấu hiệu giúp phân biệt nhân vật nam và nữ.

Trên hình nộm nữ đôi khi có hoa đỏ hoặc đồ trang sức dân gian. Một loại hoa được người địa phương dùng trang trí còn được gọi bằng tên dân gian là “hoa ông Đùng”. Quần áo hoặc vải màu được gắn quanh khung tre, che bớt người điều khiển và tạo cảm giác nhân vật có thân thể hoàn chỉnh.

Các Đùng con

Bên cạnh ông Đùng và bà Đà, người dân còn làm một số hình nộm nhỏ tượng trưng cho con cái. Khi đoàn múa di chuyển, các Đùng con đi quanh, chạy theo hoặc quấn quýt bên Đùng bố và Đùng mẹ.

Sự xuất hiện của cả một “gia đình Đùng” làm cho trò diễn thêm sinh động. Đồng thời, hình ảnh ấy nhấn mạnh ý nghĩa sinh sôi, đông con nhiều cháu và sự tiếp nối giữa các thế hệ. Trong xã hội nông nghiệp cổ truyền, đông người còn đồng nghĩa với có thêm lao động và khả năng duy trì gia đình, dòng họ.

Công việc chuẩn bị cho ngày hội

Làm hình nộm không đơn thuần là một khâu trang trí. Đây là công việc cần sự phối hợp giữa người biết chọn tre, chẻ nan, đan khung, vẽ mặt, may hoặc buộc trang phục và người am hiểu cách điều khiển.

Trước ngày hội chính, dân làng chuẩn bị đồ tế, trang trí kiệu, chỉnh trang nơi thờ tự và tập luyện đội hình. Các nhóm tham gia phải thống nhất đường đi, nhịp trống, vị trí của từng hình nộm và cách phối hợp trong màn múa. Người điều khiển cần có sức khỏe vì phải mang khung tre cao lớn trong một khoảng thời gian đáng kể.

Việc tập luyện càng quan trọng khi hai hình nộm chính phải nghiêng, quay và tiến lại gần nhau theo đúng nhịp. Người bên trong nhìn ra ngoài qua những khoảng trống của khung tre, vì vậy tầm quan sát bị hạn chế. Nếu di chuyển thiếu ăn ý, các hình nộm dễ va vào nhau hoặc mất thăng bằng.

Quá trình chuẩn bị cũng là lúc tri thức dân gian được truyền lại. Người lớn tuổi hướng dẫn cách làm khung, cách vẽ mặt và trình tự nghi lễ; người trẻ trực tiếp tham gia đan, khiêng, múa hoặc phục vụ đoàn rước. Di sản nhờ đó được duy trì không chỉ bằng lời kể mà bằng những kỹ năng cụ thể.

Phần lễ tưởng niệm Bà Chúa Muối

Các hoạt động lễ hội truyền thống thường được chuẩn bị từ những ngày trước ngày 14 tháng Tư âm lịch. Tùy chương trình từng năm, thời gian khai hội và các hoạt động văn nghệ, thể thao có thể được điều chỉnh, nhưng phần nghi lễ trọng tâm vẫn hướng về Bà Chúa Muối.

Dâng hương và tế lễ

Tại nơi thờ Bà Chúa Muối, người dân tiến hành dâng hương, tế lễ và bày tỏ lòng tưởng niệm. Lễ vật mang dấu ấn của làng nghề, trong đó muối giữ vị trí đặc biệt. Những hạt muối trắng không chỉ là sản phẩm lao động mà còn đại diện cho quê hương và nghề nghiệp của cộng đồng.

Phần lễ diễn ra trang nghiêm, khác với không khí náo nhiệt của màn múa Đùng. Sự chuyển đổi giữa hai sắc thái cho thấy cấu trúc quen thuộc của lễ hội làng Việt: có thời khắc con người thành kính trước thần linh, đồng thời cũng có thời gian cộng đồng cùng vui chơi và thể hiện những ước vọng đời thường.

Rước kiệu

Kiệu Bà Chúa Muối được rước trong không gian làng, có cờ, trống và các đội nghi lễ tham gia. Đoàn rước đi qua những tuyến đường quen thuộc, đưa hình ảnh vị thần được thờ từ không gian linh thiêng đến gần các khu dân cư.

Ở một số ngõ xóm, người dân bày hương án hoặc lễ vọng. Đây là cách những gia đình không trực tiếp vào nơi thờ tự vẫn được tham gia ngày hội. Tuy nhiên, hình thức và tuyến rước có thể được điều chỉnh theo điều kiện giao thông, an ninh và kế hoạch tổ chức của từng năm.

Tục rước hình nộm ông Đùng – bà Đà

Khi các hình nộm xuất hiện, không khí lễ hội chuyển sang vui tươi và náo nhiệt. Ông Đùng, bà Đà cùng các Đùng con được đưa ra khỏi khu vực làm lễ, nhập vào đoàn người và di chuyển quanh làng.

Người điều khiển tạo cho hình nộm những động tác nghiêng sang trái, lắc sang phải, quay mặt vào nhau rồi lại tách ra. Do khung tre cao và phần mặt lớn, mỗi chuyển động nhỏ của người bên trong cũng làm cả hình nộm rung lắc mạnh, tạo cảm giác nhân vật đang nhảy múa.

Đám đông vừa đi theo vừa reo vui. Tiếng trống, tiếng hò và những câu chúc tụng làm cho đoàn rước trở thành một không gian giao tiếp cộng đồng. Người trong làng, người đi làm xa trở về và khách thập phương cùng chứng kiến một trò diễn chỉ gắn với dịp lễ hội.

Vì sao đoàn rước đi quanh làng?

Trong nhiều lễ hội cổ truyền, đường rước không chỉ có chức năng đưa kiệu hoặc hình tượng từ điểm này sang điểm khác. Việc đi qua các xóm là cách mở rộng không gian thiêng ra toàn bộ địa bàn cư trú.

Đối với Quang Lang, đoàn rước Đùng đi quanh làng có thể được hiểu như việc mang niềm vui, lời chúc sinh sôi và sự che chở của Bà Chúa Muối đến từng khu dân cư. Tuyến rước cũng kết nối các gia đình với nơi thờ chung, nhắc mọi người rằng ngày hội thuộc về toàn thể cộng đồng.

Từ góc độ trình diễn, hành trình ấy tạo điều kiện để nhiều người quan sát. Hình nộm không đứng yên trên sân khấu mà chuyển động giữa đường làng, giữa những ngôi nhà và trong chính không gian đã sản sinh ra lễ hội.

Múa Đùng

Màn múa là phần gây chú ý nhất của tục rước. Ông Đùng và bà Đà lúc quay sang hai phía, lúc tiến đến gần, có khi phần thân chạm vào nhau. Các Đùng con chạy theo hoặc tụ lại xung quanh.

Theo cách lý giải phổ biến tại địa phương, những động tác này biểu đạt sự hòa hợp của một cặp nam – nữ, từ đó gửi gắm ước vọng sinh sôi, nảy nở. Những chuyển động cần được nhìn trong tổng thể tín ngưỡng phồn thực của cư dân nông nghiệp, không nên tách riêng để diễn giải theo hướng dung tục.

Trò diễn còn tái hiện sự hồn nhiên của trẻ em từng làm hình nộm để mua vui cho Bà Chúa Muối. Hai lớp ý nghĩa – trò chơi trẻ nhỏ và biểu tượng sinh sản – cùng tồn tại, làm nên nét riêng của tục múa Đùng ở Quang Lang.

Ý nghĩa phồn thực của múa ông Đùng – bà Đà

Phồn thực là gì?

“Phồn” có nghĩa là nhiều, phát triển; “thực” gắn với sự sinh sôi, nảy nở. Tín ngưỡng phồn thực là một hệ quan niệm cổ, trong đó con người sử dụng biểu tượng hoặc nghi lễ để gửi gắm mong muốn con người, cây trồng và vật nuôi phát triển.

Trong xã hội nông nghiệp, sự sinh trưởng của lúa, hoa màu và đàn vật nuôi quyết định trực tiếp đến đời sống. Con người chưa thể chủ động hoàn toàn trước thiên tai, dịch bệnh và thời tiết nên thường thực hiện nghi lễ cầu mùa, cầu con hoặc cầu cho cộng đồng đông đúc.

Tín ngưỡng phồn thực không chỉ tồn tại ở Việt Nam mà xuất hiện trong nhiều nền văn hóa nông nghiệp. Tại Việt Nam, nó được thể hiện qua hình tượng nam – nữ, các vật thiêng, động tác mô phỏng sự kết hợp âm – dương, trò chơi dân gian và những lời hát giao duyên.

Sự hòa hợp âm – dương

Trong tục múa Đùng, ông Đùng đại diện cho yếu tố nam, bà Đà đại diện cho yếu tố nữ. Việc hai hình nộm tiến lại gần và chạm vào nhau tượng trưng cho sự hòa hợp của hai mặt đối lập nhưng bổ sung cho nhau.

Theo quan niệm dân gian, âm và dương hài hòa thì sự sống mới phát triển. Từ sự kết đôi của nam và nữ, con người liên tưởng đến sự nảy mầm của cây, sự sinh sản của vật nuôi và sự tiếp nối của dòng họ.

Các Đùng con làm cho ý nghĩa này trở nên rõ hơn. Chúng không chỉ là nhân vật phụ tạo niềm vui mà còn là kết quả biểu tượng của sự kết hợp giữa Đùng bố và Đùng mẹ. Cả đoàn hình nộm tạo thành một gia đình đông vui, biểu hiện ước mong về cuộc sống sung túc.

Ước vọng của cư dân làm muối

Nghề muối không gieo trồng cây cối như nông nghiệp ruộng nước, nhưng vẫn phụ thuộc sâu sắc vào thiên nhiên. Người làm muối cần nắng, gió và nguồn nước phù hợp; ngư dân cần biển yên và nguồn lợi dồi dào.

Do đó, ước vọng phồn thực tại Quang Lang không nên chỉ hiểu là mong có nhiều con. Nó còn mở rộng thành mong muốn muối kết tinh nhiều, mùa cá thuận lợi, sản vật phong phú, con người khỏe mạnh và cộng đồng phát triển.

Các động tác múa chính là ngôn ngữ biểu tượng. Người dân không xem chúng như một phương pháp trực tiếp làm thay đổi thời tiết hoặc bảo đảm kết quả sản xuất, mà như cách biểu đạt niềm hy vọng và tạo thêm sự gắn kết tinh thần trước những bất định của đời sống.

Tính thiêng và tính vui đan xen

Một đặc điểm đáng chú ý của lễ hội ông Đùng – bà Đà là sự đan xen giữa nghiêm trang và vui nhộn. Phần tế Bà Chúa Muối được thực hiện với thái độ thành kính; trong khi màn múa Đùng lại rộn ràng, có tiếng cười và các động tác cường điệu.

Hai sắc thái ấy không mâu thuẫn. Trong lễ hội làng truyền thống, niềm vui của cộng đồng có thể được xem là một cách làm đẹp lòng thần linh và chào đón một chu kỳ sống mới. Tiếng cười mang ý nghĩa giải tỏa, đưa con người ra khỏi nhịp lao động thường ngày và làm mới các quan hệ trong làng.

Nghi thức phá Đùng

Sau khi đoàn rước đi quanh làng và trở về khu vực cửa đền hoặc sân lễ hội, tục phá Đùng được tiến hành. Đám đông tiến đến tháo, bẻ hoặc lấy các nan tre từ thân hình nộm. Chỉ trong thời gian ngắn, những nhân vật cao lớn từng đi giữa đoàn rước được tháo rời.

Theo quan niệm dân gian địa phương, người lấy được một nan tre từ hình nộm sẽ gặp điều thuận lợi. Có người mang nan tre về cắm tại nhà, nơi làm việc hoặc trên phương tiện đi biển với mong muốn được che chở và làm ăn tốt lành.

Niềm tin ấy thuộc phạm vi phong tục và tín ngưỡng dân gian, không nên hiểu là một sự bảo đảm chắc chắn về tài lộc hoặc may mắn. Giá trị quan trọng hơn của tục phá Đùng nằm ở trải nghiệm được tham gia trực tiếp vào ngày hội và mang về một phần vật liệu từng hiện diện trong không gian nghi lễ.

Từ hình thành đến tan rã

Nếu nhìn theo diễn trình biểu tượng, hình nộm trải qua ba giai đoạn. Ban đầu, tre, nia và vải là những vật liệu đời thường. Qua quá trình chế tác và tham gia nghi lễ, chúng trở thành ông Đùng, bà Đà và các Đùng con. Sau màn rước, hình nộm được tháo rời, trở lại thành những nan tre nhỏ được phân chia cho cộng đồng.

Sự biến đổi ấy cho thấy cái thiêng trong lễ hội không nhất thiết nằm vĩnh viễn trong một đồ vật. Nó có thể được hình thành trong một thời điểm, nhờ sự tham gia và niềm tin chung của con người, sau đó được phân tán về từng gia đình.

Nghi thức phá Đùng cũng tạo nên kết thúc dứt khoát cho trò diễn. Hình nộm không được cất giữ nguyên vẹn để dùng lại năm sau. Mỗi kỳ hội, cộng đồng phải làm những hình mới, qua đó kỹ năng chế tác tiếp tục được thực hành và truyền dạy.

Cần bảo đảm an toàn khi phá Đùng

Do nhiều người cùng muốn lấy nan tre, nghi thức phá Đùng có thể tạo ra tình trạng chen lấn. Ban tổ chức cần bố trí không gian hợp lý, điều tiết số người tiếp cận và ưu tiên an toàn cho trẻ em, người cao tuổi.

Người dự hội không nên xô đẩy hoặc giành giật quá mức. Một nan tre chỉ mang ý nghĩa khi nó gắn với ký ức đẹp và tinh thần cộng đồng; hành vi làm người khác bị thương hoặc phá vỡ trật tự sẽ đi ngược lại giá trị nhân văn của lễ hội.

Không nên đồng nhất mọi truyền thuyết về ông Đùng – bà Đà

Tên gọi ông Đùng – bà Đà còn xuất hiện trong tư liệu về làng An Xá, xã An Viên, huyện Tiên Lữ trước đây; nay khu vực này thuộc xã Hoàng Hoa Thám, tỉnh Hưng Yên. Không gian tín ngưỡng tiêu biểu tại đây là đền Đậu An.

Một số công trình nghiên cứu và tư liệu sưu tầm ghi lại tại An Xá câu chuyện về một đôi nam – nữ có quan hệ chị em, sau khi kết đôi bị triều đình xử phạt. Truyện kể còn gắn với các nhân vật như hổ, lực sĩ và mẹ con nhà Khó. Theo thời gian, lớp truyện này được biến đổi và hòa vào hệ thống thờ Thiên Tiên, Địa Tiên tại địa phương.

Đây là truyền thuyết dân gian, không phải sự kiện lịch sử đã được xác nhận. Nội dung câu chuyện cũng phản ánh những lớp quan niệm văn hóa khác nhau, từ tín ngưỡng phồn thực cổ xưa đến ảnh hưởng của chuẩn mực đạo đức Nho giáo.

Trong khi đó, tại Quang Lang, tục rước Đùng được giải thích bằng sự tích trẻ em làm hình nộm mua vui cho Bà Chúa Muối. Hình tượng nam – nữ vẫn mang ý nghĩa phồn thực, nhưng nghi lễ đã trở thành một bộ phận của lễ hội tưởng niệm vị thần làng muối.

Nội dung Quang Lang An Xá
Không gian hiện nay Xã Thái Thụy, tỉnh Hưng Yên Xã Hoàng Hoa Thám, tỉnh Hưng Yên
Trung tâm tín ngưỡng Bà Chúa Muối Thiên Tiên, Địa Tiên và hệ thống thần tại đền Đậu An
Cách giải thích hình nộm Tái hiện trò trẻ em vui đùa hầu Bà Chúa Muối Gắn với những lớp truyền thuyết và nghi lễ khác của địa phương
Trò diễn nổi bật Rước Đùng, múa Đùng, phá Đùng Tư liệu cũ nhắc đến rước hình nộm, đánh hổ và các tích trò liên quan
Điểm chung Biểu tượng nam – nữ, ước vọng mùa màng và sinh sôi Biểu tượng nam – nữ, ước vọng mùa màng và sinh sôi

Việc phân biệt hai truyền thống giúp tránh lấy thần tích của làng này để giải thích nghi lễ của làng khác. Cùng một tên gọi dân gian có thể mang nội dung khác nhau khi đi vào từng cộng đồng cụ thể.

Những giá trị nổi bật của lễ hội

Gìn giữ ký ức về Bà Chúa Muối

Lễ hội trước hết là dịp cộng đồng tưởng nhớ vị phúc thần gắn với quê hương. Dù câu chuyện về Nguyễn Thị Nguyệt Ảnh thuộc thần tích địa phương, hình tượng Bà Chúa Muối đã trở thành điểm tựa tinh thần của nhiều thế hệ.

Qua lễ dâng hương, rước kiệu và những câu chúc tụng, người dân nhắc lại nguồn gốc làng nghề và bày tỏ lòng biết ơn đối với tiền nhân. Đó cũng là cách cộng đồng xác nhận rằng nghề muối không chỉ tạo ra sản phẩm mà còn tạo nên một lịch sử chung.

Bảo lưu nghệ thuật trình diễn dân gian

Tục rước Đùng kết hợp nhiều yếu tố nghệ thuật: tạo hình, hội họa dân gian, kỹ thuật đan tre, hóa trang, vận động hình thể, âm nhạc và tổ chức đoàn rước. Mỗi hình nộm là một tác phẩm tập thể, không thuộc riêng một cá nhân.

Động tác của nhân vật không được điều khiển bằng máy móc. Người biểu diễn phải dùng sức và cảm nhận nhịp trống để khiến khung tre trở nên có hồn. Chính sự thô mộc, không hoàn toàn đồng đều ấy tạo nên vẻ sinh động mà các sản phẩm công nghiệp khó thay thế.

Tăng cường sự gắn kết cộng đồng

Lễ hội cần nhiều người cùng chuẩn bị và thực hiện. Người cao tuổi nắm nghi thức, thợ thủ công làm hình nộm, thanh niên khiêng và múa, phụ nữ tham gia đội tế, trẻ em theo dõi hoặc góp mặt trong các hoạt động văn nghệ.

Những người rời quê làm ăn cũng thường tìm về trong dịp hội. Vì vậy, ngày 14 tháng Tư âm lịch không chỉ là một sự kiện tín ngưỡng mà còn là dịp gặp gỡ, nối lại quan hệ họ hàng và nhận diện bản thân như một thành viên của cộng đồng Quang Lang.

Phản ánh thế giới quan của cư dân ven biển

Qua lễ hội, người xem nhận ra cách cư dân cổ truyền nhìn mối quan hệ giữa con người và tự nhiên. Con người không đứng tách khỏi biển, nắng và gió mà phải điều chỉnh đời sống theo những yếu tố ấy.

Ước vọng sinh sôi trong múa Đùng vì thế không phải một khái niệm trừu tượng. Nó gắn với hạt muối, mẻ cá, sức khỏe, con cháu và khả năng duy trì làng xóm. Đây là giá trị quan trọng khi nghiên cứu văn hóa của cư dân vùng cửa biển và hạ lưu sông Hồng.

Giá trị giáo dục và du lịch văn hóa

Lễ hội có khả năng giúp thế hệ trẻ tiếp cận lịch sử địa phương bằng trải nghiệm trực tiếp. Thay vì chỉ đọc về nghề muối, người trẻ được nhìn thấy sản vật được dâng lễ, nghe chuyện Bà Chúa Muối và tham gia làm hình nộm.

Đối với du khách, tục rước Đùng tạo nên một sản phẩm văn hóa khác biệt. Tuy nhiên, hoạt động du lịch chỉ có ý nghĩa lâu dài khi tôn trọng cộng đồng chủ thể. Lễ hội không nên bị biến thành một màn biểu diễn tùy ý, tách khỏi ngày truyền thống và không gian tín ngưỡng.

Những vấn đề cần lưu ý trong bảo tồn

Tránh diễn giải lễ hội theo hướng giật gân

Do múa Đùng có động tác tượng trưng cho sự kết hợp nam – nữ, một số cách giới thiệu có thể tập trung quá mức vào yếu tố nhạy cảm. Cách tiếp cận ấy dễ làm mất đi bối cảnh văn hóa và khiến trò diễn bị hiểu sai.

Khi giới thiệu lễ hội, cần giải thích tín ngưỡng phồn thực như một hệ biểu tượng liên quan đến sinh sản, mùa màng và sự tiếp nối cộng đồng. Không nên dùng ngôn từ dung tục, cũng không nên lấy một vài động tác để quy giản toàn bộ lễ hội.

Ghi chép các phiên bản thần tích

Sự tích Bà Chúa Muối hiện tồn tại dưới nhiều dị bản. Có bản kể bà bị hãm hại, bản khác nói bà mang thai khó sinh; có cách gọi địa danh hoặc tên nhân vật khác nhau.

Thay vì cố chọn một bản duy nhất rồi khẳng định là lịch sử, việc bảo tồn nên ghi chép đầy đủ các dị bản, xác định người kể, thời điểm sưu tầm và bối cảnh lưu truyền. Chính sự đa dạng ấy phản ánh khả năng sáng tạo và thích ứng của ký ức cộng đồng.

Truyền dạy kỹ năng làm và múa hình nộm

Nếu chỉ lưu giữ ảnh và video mà không còn người biết chẻ nan, tạo khung, vẽ mặt hoặc điều khiển hình nộm, di sản sẽ mất đi phần cốt lõi. Cần tạo điều kiện để nghệ nhân và người có kinh nghiệm hướng dẫn thanh thiếu niên.

Có thể tổ chức các buổi thực hành nhỏ trước mùa lễ hội, nhưng nên tôn trọng quy trình truyền thống và tránh biến hình nộm thành món đồ lưu niệm sản xuất hàng loạt. Những bản mô phỏng phục vụ trưng bày cần được phân biệt với hình nộm dùng trong nghi lễ.

Duy trì vai trò của cộng đồng

Cơ quan quản lý có trách nhiệm bảo đảm an toàn, vệ sinh, giao thông và hỗ trợ kinh phí cần thiết. Tuy nhiên, nội dung nghi lễ và cách tổ chức không nên hoàn toàn do đơn vị bên ngoài quyết định.

Người dân Quang Lang là chủ thể nắm giữ di sản. Tiếng nói của họ cần được tôn trọng trong việc lựa chọn người thực hành, tuyến rước, cách chế tác hình nộm và những điều có thể hoặc không thể thay đổi.

Kết nối lễ hội với bảo tồn nghề muối

Lễ hội sẽ khó giữ được chiều sâu nếu nghề muối mai một và thế hệ trẻ không còn hiểu quá trình làm ra hạt muối. Bảo tồn tục rước Đùng vì vậy cần đi cùng việc duy trì tri thức nghề nghiệp, cảnh quan đồng muối và đời sống của diêm dân.

Hoạt động tham quan có thể kết hợp tìm hiểu sân phơi, hệ thống dẫn nước, công cụ sản xuất và vai trò của thời tiết. Khi nhìn thấy sự nhọc nhằn phía sau hạt muối, du khách sẽ hiểu rõ hơn vì sao người dân tôn kính Bà Chúa Muối và cầu mong nắng thuận.

Lưu ý khi tham dự lễ hội ông Đùng – bà Đà

Người dự hội nên kiểm tra thông báo chính thức về thời gian, địa điểm và chương trình từng năm. Ngày 14 tháng Tư âm lịch là ngày truyền thống, nhưng giờ rước kiệu, múa Đùng và phá Đùng có thể thay đổi.

Khi vào nơi thờ tự, cần ăn mặc phù hợp, giữ trật tự và không đứng chắn lối hành lễ. Việc quay phim, chụp ảnh nên thực hiện ở vị trí an toàn, tránh đưa thiết bị sát mặt người hành lễ hoặc cản đường đoàn rước.

Trong màn phá Đùng, không nên chen lấn để cố lấy nan tre. Theo quan niệm dân gian, nan Đùng là vật lấy lộc; nhưng sự bình an của người tham dự và thái độ tôn trọng cộng đồng mới là điều quan trọng.

Du khách cũng không nên trêu chọc người biểu diễn, tự ý kéo hình nộm hoặc chạm vào đồ tế. Người điều khiển đang ở bên trong một khung tre lớn, tầm nhìn hạn chế nên mọi va chạm bất ngờ đều có thể gây nguy hiểm.

Khi kể lại lễ hội, cần ghi rõ đâu là truyền thuyết và đâu là dữ kiện hiện nay. Không nên biến câu chuyện Bà Chúa Muối thành tiểu sử lịch sử chắc chắn, cũng không nên đồng nhất tục Đùng ở Quang Lang với mọi truyền thuyết mang tên ông Đùng – bà Đà tại các địa phương khác.

Kết luận

Lễ hội ông Đùng – bà Đà ở Quang Lang là một sinh hoạt văn hóa đặc sắc được hình thành trong môi trường làng muối ven biển. Những hình nộm tre cao lớn, khuôn mặt vẽ trên nia, động tác nghiêng ngả và đoàn rước đi quanh làng tạo nên vẻ ngoài vui nhộn; phía sau đó là ký ức về Bà Chúa Muối và những ước vọng lâu đời của cộng đồng.

Tục múa Đùng phản ánh quan niệm dân gian về sự hòa hợp âm – dương, sự sinh sôi của con người và sản vật. Tục phá Đùng lại đưa những nan tre từ không gian lễ hội trở về từng gia đình, thể hiện mong muốn chia sẻ điều tốt lành giữa các thành viên trong làng. Những niềm tin ấy cần được nhìn như một phần của văn hóa truyền thống, không phải lời hứa chắc chắn về tài lộc hay vận may.

Giá trị bền vững nhất của lễ hội nằm ở khả năng tập hợp cộng đồng, truyền lại kỹ năng thủ công, giữ gìn ký ức làng nghề và giúp thế hệ sau hiểu mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên. Bảo tồn lễ hội vì thế không chỉ là tổ chức lại một đoàn rước mỗi năm, mà còn là bảo vệ nghề muối, tôn trọng người thực hành và gìn giữ cách kể chuyện điềm đạm, đúng với bản chất văn hóa của di sản.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.424 bài viết của Chi Tran
Bài viết liên quan

Để lại bình luận