Sự tích Mừng Xuân Di Lặc, nguồn gốc ngày vía mùng Một Tết và ý nghĩa của hạnh hoan hỷ, bao dung trong Phật giáo Việt Nam.
Trong không khí giao thừa và những ngày đầu năm, tại nhiều ngôi chùa theo truyền thống Phật giáo Bắc tông thường xuất hiện hình ảnh Đức Di Lặc với khuôn mặt tươi vui, bụng tròn, miệng cười rộng và dáng ngồi thư thái. Trên các câu đối, thiệp chúc xuân hoặc lời chúc của người Phật tử, cụm từ “Mừng Xuân Di Lặc” cũng được dùng để gửi gắm ước nguyện về một năm mới an vui, hòa thuận và rộng lòng với nhau.
Tuy nhiên, đằng sau hình tượng gần gũi ấy là nhiều lớp tư liệu khác nhau. Di Lặc trước hết là vị Phật tương lai được nhắc đến trong truyền thống Phật giáo. Hình ảnh vị hòa thượng bụng lớn, mang bị vải và luôn nở nụ cười lại gắn với Bố Đại Hòa thượng trong Phật giáo Hán truyền. Việc chọn mùng Một tháng Giêng âm lịch làm ngày vía Di Lặc thuộc về truyền thống lễ nghi được hình thành về sau, chứ không phải một ngày tháng được xác định trong các kinh điển Phật giáo Ấn Độ thời kỳ đầu.
Vì vậy, tìm hiểu sự tích Mừng Xuân Di Lặc không chỉ là kể lại một câu chuyện tôn giáo. Đây còn là dịp nhận diện sự giao thoa giữa kinh điển, truyền thuyết thiền môn, nghệ thuật tạo tượng và phong tục đón Tết của các cộng đồng Phật giáo Đông Á, trong đó có Việt Nam.

Mừng Xuân Di Lặc là gì?
“Mừng Xuân Di Lặc” là cách gọi mùa xuân mới trong tinh thần hướng về Đức Di Lặc, biểu tượng của lòng từ, niềm hoan hỷ, sự bao dung và hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn. Trong thực hành của nhiều chùa Bắc tông, thời khắc đón năm mới cũng là lúc đại chúng lễ Phật, tụng kinh, cầu nguyện cho đất nước thanh bình, mọi người biết yêu thương và cùng nhau xây dựng đời sống thiện lành.
Cách gọi này dựa trên sự gặp gỡ của hai yếu tố. Thứ nhất, ngày mùng Một tháng Giêng âm lịch được truyền thống Phật giáo Hán truyền chọn làm ngày vía Đức Di Lặc. Thứ hai, hình tượng Bố Đại Hòa thượng với nụ cười hoan hỷ rất phù hợp với tâm thế đón năm mới của người dân: khép lại những buồn phiền, mở lòng tha thứ và bước vào mùa xuân bằng niềm vui.
Một số tài liệu nghi lễ Phật giáo Việt Nam cho biết vào dịp giao thừa, các chùa Bắc tông có thể trì tụng Kinh Bồ Tát Di Lặc Hạ Sinh Thành Phật, hướng nguyện cho thế giới bớt chiến tranh, lòng thù hận được hóa giải và chúng sinh sống trong an lạc. Tuy nhiên, nghi thức cụ thể không hoàn toàn giống nhau ở mọi chùa, mọi địa phương hay mọi hệ phái.
“Mừng Xuân Di Lặc” vì thế không nên được hiểu đơn giản là một lễ cầu tài lộc. Ý nghĩa cốt lõi nằm ở sự chuyển hóa tâm thức: biết buông bớt giận hờn, nuôi dưỡng lòng từ, vui trước niềm vui của người khác và tạo ra một khởi đầu mới bằng những hành động thiện lành.
Vì sao mùng Một Tết là ngày vía Đức Di Lặc?
Cách giải thích phổ biến trong Phật giáo Hán truyền
Theo truyền thống của nhiều chùa Hán truyền, mùng Một tháng Giêng âm lịch được chọn làm ngày vía Đức Di Lặc. Đây cũng là ngày đầu tiên của Tết Nguyên đán, khi con người tạm gác công việc cũ, sum họp gia đình và dành cho nhau những lời chúc tốt lành.
Một cách giải thích phổ biến cho rằng mùng Một tháng Giêng là ngày sinh được truyền tụng của Bố Đại Hòa thượng. Do vị hòa thượng này được tôn là hóa thân của Di Lặc, ngày sinh của ông dần được chọn làm ngày kỷ niệm Đức Di Lặc trong lịch lễ Phật giáo Hán truyền.
Các bài giảng và tư liệu Phật giáo Việt Nam cũng cho biết chư Tổ đã chọn ngày đầu năm làm ngày vía Di Lặc, qua đó gắn mùa xuân với tinh thần hoan hỷ, hy vọng và bao dung.
Tuy nhiên, cần phân biệt rõ: mùng Một Tết không phải ngày đản sinh lịch sử của vị Phật tương lai được xác định trong kinh điển Ấn Độ. Đây là ngày tưởng niệm theo tập quán Phật giáo Đông Á, hình thành từ truyền thuyết Bố Đại và nhu cầu đưa ý nghĩa đạo đức Phật giáo vào thời điểm mở đầu năm mới.
Sự gặp gỡ giữa Phật giáo và văn hóa Tết
Đối với người Việt, ngày đầu năm mang ý nghĩa đặc biệt. Lời nói, hành động và cách đối xử trong những ngày đầu xuân thường được xem như sự mở đầu cho tâm thế của cả năm. Người ta mong gia đình hòa thuận, con cháu hiếu kính, xóm làng yên vui và công việc thuận lợi.
Tinh thần này gặp gỡ tự nhiên với hình tượng Di Lặc. Nụ cười của Ngài gợi nhắc niềm vui; chiếc bụng lớn gợi sự bao dung; chiếc bị vải gợi việc biết tiếp nhận và chia sẻ; còn danh hiệu Từ Thị nhấn mạnh lòng thân ái.
Từ sự gặp gỡ ấy, mùa xuân của đất trời được nâng lên thành “mùa xuân của tâm”. Đón Xuân Di Lặc là thay lịch mới hay mặc quần áo mới, đồng thời là làm mới cách nhìn, cách nói và cách sống.
Nguồn gốc và ý nghĩa tích Mừng Xuân Di Lặc
Theo truyền thuyết được lưu hành trong Phật giáo Hán truyền, thuở xưa tại vùng Phụng Hóa có một vị hòa thượng khác thường. Không ai biết rõ quê quán hay gia thế của ông. Người ta chỉ thấy ông thường mang một chiếc bị vải lớn trên vai, chống gậy đi qua các chợ và thôn xóm.
Vị hòa thượng có thân hình mập mạp, bụng tròn, gương mặt lúc nào cũng tươi vui. Trẻ nhỏ rất thích theo ông vì ông thường chia bánh trái, thức ăn và vui đùa cùng chúng. Người nghèo tìm đến cũng được ông san sẻ những gì có trong chiếc bị.
Có người hỏi trong bị chứa vật gì, ông chỉ mỉm cười. Có người chế giễu dáng vẻ khác thường, ông cũng không giận. Khi được cúng dường, ông nhận mà không tỏ vẻ tham cầu. Khi không có gì, ông vẫn thảnh thơi như trước.
Dân chúng gọi ông là Bố Đại Hòa thượng, nghĩa là vị hòa thượng mang túi vải. Qua thời gian, nhiều câu chuyện lạ được kể về ông. Người ta tin rằng ông có thể nhìn thấu lòng người, dùng những lời nói tưởng như đùa vui để nhắc nhở người khác và đem niềm vui đến những nơi ông đi qua.
Một hôm, Bố Đại Hòa thượng đến chùa Nhạc Lâm. Biết thời điểm rời bỏ thân xác đã đến, ông ngồi ngay ngắn trên một tảng đá và đọc bài kệ hé lộ mối liên hệ với Di Lặc. Sau khi nói kệ, ông an nhiên viên tịch.
Người dân và tăng chúng nhớ lại cuộc đời phóng khoáng, nụ cười không phân biệt sang hèn và tấm lòng thường chia sẻ của ông. Họ tin ông là hóa thân của Bồ-tát Di Lặc, vị Phật của tương lai.
Từ đó, hình ảnh Bố Đại được tạc thành tượng. Khác với vẻ trang nghiêm của nhiều pho tượng Phật và Bồ-tát, tượng Bố Đại – Di Lặc hiện lên rất gần gũi: áo mở rộng, bụng tròn, miệng cười, tay cầm túi vải hoặc chuỗi hạt. Có pho tượng còn thể hiện trẻ nhỏ vây quanh.
Tương truyền ngày mùng Một tháng Giêng là ngày sinh của Bố Đại Hòa thượng. Bởi vậy, các chùa chọn ngày này làm ngày vía Đức Di Lặc. Mỗi khi năm cũ khép lại, người Phật tử lễ Phật, tụng kinh và chúc nhau một mùa “Xuân Di Lặc” – mùa xuân của lòng từ, sự hoan hỷ và niềm hy vọng.
Câu chuyện trên là một bản kể tổng hợp từ truyền thuyết Phật giáo Hán truyền. Phần Bố Đại Hòa thượng sống ở Trung Hoa vào khoảng thế kỷ X có cơ sở trong thư tịch. Những chi tiết như chiếc bị không bao giờ đầy, các khả năng kỳ lạ hay việc xác định chắc chắn ông là hóa thân của Di Lặc thuộc phạm vi niềm tin tôn giáo và văn học truyền kỳ.
Ý nghĩa các biểu tượng của tượng Di Lặc
Nụ cười hoan hỷ
Đặc điểm dễ nhận thấy nhất ở tượng Di Lặc theo hình thức Bố Đại là nụ cười rộng và khuôn mặt rạng rỡ. Nụ cười ấy không đơn thuần biểu thị sự vui thích trước của cải hay may mắn.
Trong cách diễn giải Phật giáo, hoan hỷ là khả năng giữ được tâm rộng mở, không để sự ganh ghét và oán giận chi phối. Người có tâm hoan hỷ biết vui trước điều tốt đẹp của người khác, không vì thành công của người khác mà cảm thấy mình bị mất mát.
Nụ cười Di Lặc còn nhắc con người đừng quá chìm trong hơn thua. Vui không có nghĩa là phủ nhận đau khổ, mà là không để đau khổ biến mình thành người cay nghiệt.
Chiếc bụng lớn
Chiếc bụng lớn thường được dân gian diễn giải là “bụng lớn có thể dung chứa”. Đây là biểu tượng của sự khoan dung, khả năng tiếp nhận những điều trái ý mà không lập tức phản ứng bằng sân hận.
Bao dung trong đạo Phật không có nghĩa là đồng tình với mọi hành vi sai trái. Một người vẫn có thể phân biệt đúng sai, bảo vệ người bị tổn thương và đặt ra giới hạn cần thiết. Điều quan trọng là không nuôi dưỡng ý muốn trả thù hoặc dùng sự căm ghét để giải quyết vấn đề.
Hình tượng bụng lớn vì thế nhắc nhở con người mở rộng lòng mình, biết nhìn hoàn cảnh từ nhiều phía và cho người khác cơ hội sửa đổi.
Chiếc bị vải
Về phương diện lịch sử, chiếc bị là vật dụng gắn với Bố Đại Hòa thượng và cũng tạo nên tên gọi của ông. Trong nghệ thuật biểu tượng, chiếc bị được diễn giải theo nhiều cách.
Có cách hiểu cho rằng chiếc bị chứa những vật được người dân cúng dường để vị hòa thượng chia lại cho người nghèo và trẻ nhỏ. Vì vậy, nó biểu thị sự bố thí và tinh thần sẻ chia.
Cách hiểu khác xem chiếc bị là biểu tượng của khả năng tiếp nhận mọi hoàn cảnh. Điều vui hay buồn, được hay mất đều có thể được “đặt xuống” trong chiếc bị của sự tỉnh thức, không phải mang theo mãi trong lòng.
Trong tín ngưỡng dân gian và hoạt động kinh doanh, chiếc bị đôi khi bị diễn giải thành “túi tiền”, “túi vàng” hoặc vật chứa tài lộc. Đây là lớp nghĩa dân gian được bổ sung về sau, không nên xem là nội dung cốt lõi của giáo lý Phật giáo.
Trẻ nhỏ vây quanh
Một số tượng Di Lặc có năm hoặc sáu trẻ nhỏ leo trèo, vui đùa quanh thân Ngài. Hình thức này vừa phản ánh các giai thoại Bố Đại thường chơi với trẻ em, vừa tạo nên không khí vui tươi, sung túc.
Trong cách giải thích biểu tượng phổ biến, sáu trẻ nhỏ có thể được liên hệ với sáu căn: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân và ý. Các giác quan thường bị cảnh vật bên ngoài lôi kéo, khiến con người phát sinh tham muốn, bực tức và mê lầm. Hình ảnh Di Lặc vẫn an nhiên giữa các em nhỏ gợi khả năng làm chủ tâm mình giữa những tác động không ngừng của đời sống.
Cách giải thích này mang tính biểu tượng và không phải ý nghĩa bắt buộc của mọi pho tượng có trẻ nhỏ.
Quạt, hồ lô và chuỗi hạt
Tượng Di Lặc tại Việt Nam còn có thể cầm quạt, hồ lô, chuỗi hạt hoặc gậy. Ý nghĩa của những vật này thay đổi tùy kiểu tượng và truyền thống tạo tác.
Chiếc quạt thường gợi sự thư thái, tự tại. Chuỗi hạt gợi việc tu tập và ghi nhớ chính niệm. Hồ lô trong văn hóa Đông Á thường liên hệ với sức khỏe và trường thọ, nhưng đây là biểu tượng văn hóa được kết hợp vào nghệ thuật tạo tượng chứ không phải đặc điểm thống nhất của Di Lặc trong kinh điển.
Ý nghĩa của Xuân Di Lặc trong đời sống người Việt
Khởi đầu năm mới bằng lòng từ
Ngày Tết, mọi người thường chúc nhau sức khỏe, bình an và hạnh phúc. Xuân Di Lặc giúp lời chúc ấy có thêm chiều sâu: muốn có một năm an lành, mỗi người cũng cần tạo an lành cho người khác.
Lòng từ có thể bắt đầu từ những việc rất nhỏ. Trong gia đình, đó là nói chuyện nhẹ nhàng, quan tâm người già, không khiến trẻ nhỏ sợ hãi và biết chia sẻ công việc. Ngoài xã hội, đó là không lợi dụng lúc người khác khó khăn, không dùng lời nói làm tổn thương và sẵn lòng giúp đỡ trong khả năng của mình.
Buông bỏ hiềm khích cũ
Cuối năm là thời điểm nhiều người nhìn lại những việc đã qua. Có những hiểu lầm kéo dài, những câu nói làm mất lòng hoặc các mối quan hệ trở nên xa cách.
Hạnh hoan hỷ và bao dung của Di Lặc gợi mở cơ hội hòa giải. Tha thứ không nhất thiết có nghĩa là mọi quan hệ phải trở lại như cũ. Trong một số trường hợp, con người vẫn cần giữ khoảng cách để bảo vệ sự an toàn và phẩm giá. Điều có thể buông bỏ là ý muốn làm đau người khác để bù lại nỗi đau của mình.
Một lời xin lỗi chân thành, một cuộc trò chuyện bình tĩnh hoặc việc ngừng nhắc lại lỗi lầm của nhau có thể trở thành món quà đầu năm có ý nghĩa hơn nhiều lễ vật đắt tiền.
Vui trước hạnh phúc của người khác
Tết là dịp mọi người chia sẻ thành tựu, công việc, nhà cửa và cuộc sống gia đình. Đây cũng là lúc tâm so sánh dễ phát sinh. Người chưa đạt được điều mong muốn có thể cảm thấy tự ti; người có điều kiện hơn đôi khi vô tình khiến người khác tổn thương.
Tinh thần Di Lặc khuyến khích tâm tùy hỷ: biết vui trước điều tốt đẹp của người khác mà không thấy mình bị thua kém. Đồng thời, người đang có nhiều thuận lợi cần giữ sự khiêm nhường, tránh dùng thành công làm thước đo giá trị của mọi người.
Hy vọng nhưng không thụ động
Di Lặc là vị Phật tương lai nên hình tượng Ngài gắn với hy vọng. Tuy nhiên, hy vọng trong đạo Phật không đồng nghĩa với chờ đợi một sức mạnh bên ngoài đến thay đổi mọi thứ.
Tương lai được hình thành từ hành động hiện tại. Một gia đình muốn hòa thuận phải học cách lắng nghe. Một cộng đồng muốn bình an phải giảm bạo lực và bất công. Một người muốn bớt phiền não phải quan sát thói quen của chính mình.
Vì vậy, mừng Xuân Di Lặc là nuôi dưỡng niềm tin rằng con người có thể chuyển hóa, đồng thời bắt đầu sự chuyển hóa ấy ngay từ hôm nay.