Khám phá điểm giống nhau giữa Bửu Sơn Kỳ Hương và Tứ Ân Hiếu Nghĩa qua giáo lý, đạo hiếu, tu nhân và đời sống cộng đồng.
Đạo Bửu Sơn Kỳ Hương và Tứ Ân Hiếu Nghĩa là hai tôn giáo nội sinh hình thành tại vùng Tây Nam Bộ vào thế kỷ XIX. Hai tôn giáo có người sáng lập, thời điểm ra đời, hệ thống tổ chức và một số nghi thức riêng, nhưng giữa chúng tồn tại nhiều điểm tương đồng sâu sắc. Những nét gần gũi ấy thể hiện từ bối cảnh lịch sử, nền tảng tư tưởng đến cách hướng dẫn tín đồ tu dưỡng trong gia đình và cộng đồng.
Điểm chung nổi bật nhất là cùng đề cao phương châm “Tu nhân – học Phật”, coi việc làm tròn bổn phận của con người là nền tảng của đời sống đạo. Người tu trước hết phải hiếu kính cha mẹ, nhớ ơn tổ tiên, sống có trách nhiệm với đất nước, tôn kính Tam bảo và biết yêu thương đồng bào, nhân loại. Đây cũng là nội dung được khái quát trong tư tưởng Tứ Ân.
Khái quát về đạo Bửu Sơn Kỳ Hương và Tứ Ân Hiếu Nghĩa
Đạo Bửu Sơn Kỳ Hương
Đạo Bửu Sơn Kỳ Hương do ông Đoàn Minh Huyên, được tín đồ tôn xưng là Phật Thầy Tây An, khai lập vào năm 1849 tại Cốc ông Đạo Kiến, nay là Tây An cổ tự ở xã Long Kiến, huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang theo địa danh được ghi nhận trong các tài liệu trước đợt sắp xếp đơn vị hành chính gần đây. Tôn chỉ căn bản của đạo là “Tu nhân – học Phật” và báo đáp Tứ đại trọng ân.
Bửu Sơn Kỳ Hương ra đời trong hoàn cảnh đời sống của cư dân miền Tây Nam Bộ còn nhiều khó khăn. Bên cạnh việc truyền dạy con người làm lành, tránh dữ, Phật Thầy Tây An và các môn đệ còn tham gia chữa bệnh theo điều kiện dân gian đương thời, tổ chức khai hoang, lập trại ruộng và ổn định đời sống cho người dân. Sau khi Phật Thầy Tây An qua đời, các đệ tử tiếp tục truyền đạo, khẩn hoang và có người tham gia các phong trào chống thực dân Pháp.
Về tổ chức, Bửu Sơn Kỳ Hương không hình thành một giáo hội thống nhất trên toàn đạo. Các cơ sở thờ tự tương đối độc lập, thường do Ban Quản tự hoặc Ban Quản trị chùa điều hành. Đặc điểm này có liên hệ với phương thức truyền thừa từ thầy đến trò và sự phát triển của từng mối đạo tại các địa phương.
Tứ Ân Hiếu Nghĩa
Tứ Ân Hiếu Nghĩa do ông Ngô Lợi, được tín đồ tôn xưng là Đức Bổn Sư, sáng lập vào năm 1867 tại Cù lao Ba, thuộc vùng An Phú, An Giang. Ban đầu, ông Ngô Lợi gọi con đường tu hành của mình là đạo “Thờ ông bà”; về sau, tên gọi Tứ Ân Hiếu Nghĩa được sử dụng phổ biến. Năm 2020, tổ chức tôn giáo thống nhất sử dụng tên “Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa” và “Phật hội Tứ Ân Hiếu Nghĩa”.
Trong quá trình truyền đạo, Đức Bổn Sư Ngô Lợi cũng gắn việc hướng dẫn tu hành với chữa bệnh theo hoàn cảnh đương thời, tập hợp người dân khai hoang, lập ấp và xây dựng đời sống cộng đồng ở vùng Thất Sơn. Núi Tượng và khu vực Ba Chúc dần trở thành không gian quan trọng trong lịch sử của Tứ Ân Hiếu Nghĩa.
Tôn chỉ của Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa là “Tu nhân – học Phật”. Đường hướng hành đạo hiện nay được khái quát bằng tinh thần “Hành Tứ ân – Sống hiếu nghĩa – Vì đại đoàn kết dân tộc”. Khác với Bửu Sơn Kỳ Hương, Phật giáo Tứ Ân Hiếu Nghĩa có tổ chức chung là Phật hội Tứ Ân Hiếu Nghĩa, với Ban Trị sự Trung ương và các đơn vị cơ sở.
Mối quan hệ giữa hai tôn giáo cần được hiểu như thế nào?
Bửu Sơn Kỳ Hương ra đời năm 1849, sớm hơn Tứ Ân Hiếu Nghĩa khoảng hai thập niên. Các công trình nghiên cứu về tôn giáo Nam Bộ thường nhận định rằng Tứ Ân Hiếu Nghĩa đã tiếp nhận một phần quan trọng nền tảng tư tưởng của Bửu Sơn Kỳ Hương, đặc biệt là phương châm “Tu nhân – học Phật”, tư tưởng Tứ Ân và quan niệm tu hành gắn với đời sống thế tục.
Sự kế thừa ấy không phải là sao chép nguyên vẹn. Khi hình thành Tứ Ân Hiếu Nghĩa, Đức Bổn Sư Ngô Lợi đã cụ thể hóa nhiều quy tắc đạo đức, xây dựng hệ thống kinh sách, sấm vãn, nghi thức và cách tổ chức cộng đồng riêng. Tứ Ân Hiếu Nghĩa vì thế vừa có quan hệ gần gũi với Bửu Sơn Kỳ Hương, vừa có bản sắc độc lập.
Có thể hình dung mối quan hệ này như sự tiếp nối trong một dòng chảy tôn giáo nội sinh của người Việt ở Nam Bộ. Hai tôn giáo chia sẻ một số nền tảng chung nhưng không phải là hai tên gọi của cùng một tổ chức. Việc gọi Tứ Ân Hiếu Nghĩa là “Bửu Sơn Kỳ Hương đổi tên” sẽ không phản ánh đầy đủ lịch sử và sự phát triển riêng của cộng đồng tín đồ.
Những điểm giống nhau nổi bật giữa Bửu Sơn Kỳ Hương và Tứ Ân Hiếu Nghĩa
| Phương diện | Điểm tương đồng chính |
|---|---|
| Không gian hình thành | Cùng ra đời tại vùng Tây Nam Bộ, gắn chặt với An Giang và Thất Sơn |
| Nền tảng tư tưởng | Chịu ảnh hưởng sâu sắc của Phật giáo và đạo lý truyền thống Việt Nam |
| Tôn chỉ | Đều đề cao “Tu nhân – học Phật” |
| Đạo đức căn bản | Cùng lấy việc làm lành, tránh dữ và sửa đổi bản thân làm trọng |
| Tứ Ân | Đều nhấn mạnh ơn tổ tiên cha mẹ, đất nước, Tam bảo và đồng bào nhân loại |
| Hình thức tu hành | Đề cao người cư sĩ tu tại gia, không tách rời gia đình và lao động |
| Đạo hiếu | Coi hiếu kính cha mẹ, thờ nhớ tổ tiên là bổn phận quan trọng |
| Truyền dạy giáo lý | Sử dụng lời giảng bình dị, thơ, sấm vãn và hình thức truyền khẩu |
| Hoạt động cộng đồng | Gắn truyền đạo với khai hoang, lập làng và tương trợ nhau |
| Tinh thần xã hội | Đề cao trách nhiệm với quê hương, đất nước và cộng đồng |
Cùng chịu ảnh hưởng sâu sắc của Phật giáo
Tên gọi, giáo lý và nghi thức của hai tôn giáo đều cho thấy ảnh hưởng quan trọng của Phật giáo. Các khái niệm như Phật, Pháp, Tăng, Tam bảo, niệm Phật, làm lành, tránh dữ, nhân quả, tu hành và cứu khổ được tiếp nhận, diễn giải theo cách gần gũi với đời sống của người dân Nam Bộ.
Trong Bửu Sơn Kỳ Hương, “học Phật” được hiểu là học theo lời dạy và đức hạnh của Đức Phật, hướng tâm đến điều thiện, giảm tham lam, sân hận và những hành vi gây hại. Tín đồ được hướng dẫn trì niệm danh hiệu Đức Phật A Di Đà, thực hành Tam quy, Ngũ giới và rèn sửa thân tâm.
Tứ Ân Hiếu Nghĩa tiếp tục sử dụng nhiều nội dung Phật giáo trong kinh sách và nghi lễ. Tam bảo cũng là một trong bốn ân lớn mà tín đồ phải ghi nhớ. Một số kinh của đạo thể hiện sự tôn kính đối với Đức Phật, Bồ Tát và các giá trị từ bi, cứu khổ.
Tuy vậy, cả hai không đơn thuần sao chép toàn bộ giáo lý hay cơ cấu của các hệ phái Phật giáo truyền thống. Những tư tưởng Phật giáo được kết hợp với đạo hiếu, tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên, luân lý Nho giáo và kinh nghiệm văn hóa của cư dân Nam Bộ. Bởi vậy, giới nghiên cứu thường xếp Bửu Sơn Kỳ Hương và Tứ Ân Hiếu Nghĩa vào nhóm tôn giáo nội sinh chịu ảnh hưởng Phật giáo, thay vì đồng nhất hoàn toàn với một tông phái Phật giáo có sẵn.
Vì sao hai tôn giáo có nhiều điểm giống nhau?
Tứ Ân Hiếu Nghĩa ra đời sau và tiếp nhận tư tưởng Bửu Sơn Kỳ Hương
Nguyên nhân trực tiếp nhất là Tứ Ân Hiếu Nghĩa ra đời sau Bửu Sơn Kỳ Hương. Khi Đức Bổn Sư Ngô Lợi truyền đạo, những tư tưởng như Tu nhân – học Phật, Tứ Ân, niệm Phật, Hội Long Hoa và tu hành tại gia đã được lưu truyền trong đời sống tôn giáo Nam Bộ.
Tứ Ân Hiếu Nghĩa tiếp nhận nền tảng ấy nhưng phát triển thành một hệ thống riêng. Những điều được kế thừa được cụ thể hóa bằng kinh sách, sấm vãn, các quy tắc ứng xử, tổ chức Gánh và hệ thống cơ sở nội thôn, ngoại thôn.
Cùng xuất hiện trong một môi trường lịch sử – xã hội
Hai tôn giáo đều phục vụ chủ yếu cho cộng đồng cư dân nông nghiệp ở Tây Nam Bộ. Người dân cần một con đường tu hành dễ hiểu, có thể thực hiện ngay tại nhà và giúp họ định hướng cách sống giữa nhiều biến động.
Giáo lý quá thiên về lý luận trừu tượng sẽ khó phổ biến trong hoàn cảnh đó. Vì thế, cả hai đều nhấn mạnh những điều cụ thể như hiếu kính cha mẹ, làm ruộng chăm chỉ, tránh rượu chè và cờ bạc, giữ tình làng nghĩa xóm, thờ nhớ tổ tiên và giúp đỡ người hoạn nạn.
Cùng dựa trên nền đạo lý truyền thống của người Việt
Đạo hiếu, tình nghĩa đồng bào, lòng yêu nước và tín ngưỡng tổ tiên vốn đã tồn tại lâu đời trong văn hóa Việt Nam. Bửu Sơn Kỳ Hương và Tứ Ân Hiếu Nghĩa không tạo ra toàn bộ những giá trị ấy từ đầu mà tiếp nhận, hệ thống hóa và đặt chúng vào một khuôn khổ tôn giáo.
Nhờ vậy, giáo lý của hai đạo dễ được người dân tiếp nhận. Khi nghe lời dạy về Tứ Ân, người dân có thể liên hệ ngay với công cha nghĩa mẹ, bàn thờ tổ tiên, quê hương, Tam bảo và tình làng nghĩa xóm.