Đền Ghềnh ở phường Bồ Đề, Hà Nội gắn với tục thờ Ngọc Hân công chúa, lưu giữ ký ức Tây Sơn và lễ hội ven sông Hồng đặc sắc.
Nép mình trong không gian dân cư ven sông Hồng, gần cầu Chương Dương, Đền Ghềnh là một địa điểm tín ngưỡng mang nhiều lớp ký ức của vùng đất Bồ Đề. Ngôi đền gắn với lịch sử hình thành của cộng đồng cư dân ven sông và được biết đến là nơi thờ phụng, tưởng niệm công chúa Lê Ngọc Hân – người con gái của vua Lê Hiển Tông và là vợ của Nguyễn Huệ, tức Hoàng đế Quang Trung.
Sự hiện diện của Ngọc Hân công chúa trong không gian Đền Ghềnh không được giải thích bằng một câu chuyện lịch sử đơn tuyến. Bao quanh ngôi đền là sự giao thoa giữa sử liệu về những biến cố cuối thời Tây Sơn, truyền thuyết địa phương về hài cốt của bà, ký ức cộng đồng đối với một người phụ nữ tài hoa và quá trình tiếp biến với tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt.
Vì vậy, khi tìm hiểu Đền Ghềnh, cần phân biệt rõ những điều đã được ghi trong tư liệu lịch sử với câu chuyện được người dân lưu truyền. Cách tiếp cận này không làm giảm ý nghĩa linh thiêng của ngôi đền trong đời sống cộng đồng, mà giúp nhận diện đầy đủ hơn giá trị lịch sử, văn hóa và nhân văn của nơi thờ tự đặc biệt này.
Đền Ghềnh ở đâu?
Đền Ghềnh có tên chữ là Thiên Quang linh từ, hiện thuộc tổ 2, phường Bồ Đề, thành phố Hà Nội. Ngôi đền nằm không xa cầu Chương Dương, trong khu vực dân cư hình thành lâu đời bên sông Hồng. Theo địa giới trước đây, địa điểm này thuộc phường Bồ Đề, quận Long Biên; trong cách ghi địa chỉ hành chính hiện nay, có thể sử dụng tên phường Bồ Đề, thành phố Hà Nội.
Tên gọi “Đền Ghềnh” bắt nguồn từ đặc điểm cảnh quan sông nước. Tư liệu giới thiệu của địa phương cho biết trước cửa đền từng có một ghềnh nước lớn trên sông. Qua thời gian, dòng chảy biến đổi, bãi bồi và lòng sông thay đổi khiến dấu vết của ghềnh nước không còn rõ ràng, nhưng tên gọi dân gian vẫn được giữ lại.
Tên chữ “Thiên Quang linh từ” có thể hiểu khái quát là ngôi đền thiêng gắn với ánh sáng của trời. Trong văn hóa truyền thống, tên chữ của đình, đền và miếu thường thể hiện mong ước về sự sáng trong, tốt lành hoặc vị thế trang nghiêm của không gian thờ tự. Tuy nhiên, không nên từ ý nghĩa tên chữ mà suy diễn thành những công năng thần bí hay lời hứa hẹn về tài lộc, vận mệnh.
Vị trí gần sông Hồng tạo nên nét riêng của Đền Ghềnh. Đây là một ngôi đền nằm cạnh dòng sông và là nơi các truyền thuyết, nghi lễ và lễ hội đều gắn chặt với yếu tố nước. Lễ rước nước, tục thờ phụng các nhân vật liên quan đến sông nước và ký ức về hài cốt Ngọc Hân công chúa trôi theo dòng sông đã làm cho cảnh quan tự nhiên trở thành một phần của đời sống tâm linh.
Ngọc Hân công chúa là ai?
Lê Ngọc Hân sinh năm 1770, là con gái của vua Lê Hiển Tông. Bà lớn lên trong bối cảnh chính quyền Lê – Trịnh ở Đàng Ngoài bước vào thời kỳ khủng hoảng, trong khi phong trào Tây Sơn phát triển mạnh ở Đàng Trong và dần tiến ra Bắc Hà.

Năm 1786, sau khi quân Tây Sơn do Nguyễn Huệ chỉ huy tiến ra Thăng Long, đánh đổ thế lực họ Trịnh, vua Lê Hiển Tông gả công chúa Ngọc Hân cho Nguyễn Huệ. Khi ấy, bà khoảng 16 tuổi. Cuộc hôn nhân có ý nghĩa chính trị trong bối cảnh triều đình nhà Lê cần thiết lập quan hệ với lực lượng Tây Sơn, nhưng về sau được văn học và ký ức dân gian kể lại như một mối tình giữa người anh hùng áo vải với nàng công chúa tài hoa đất Bắc.
Sau khi Nguyễn Huệ lên ngôi Hoàng đế, lấy niên hiệu Quang Trung, Ngọc Hân được biết đến với danh xưng Bắc Cung Hoàng hậu. Bà có hai người con với vua Quang Trung, gồm một người con trai và một người con gái. Tên của hai người con được ghi khác nhau trong một số nguồn tư liệu, cho thấy vẫn còn những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu, đối chiếu.
Vua Quang Trung qua đời năm 1792 khi sự nghiệp còn dang dở. Theo cách ghi nhận phổ biến trong lịch sử văn học, Ngọc Hân là tác giả của Ai tư vãn, khúc ngâm bằng chữ Nôm thể hiện nỗi đau của người vợ trước sự ra đi đột ngột của chồng. Tác phẩm là lời khóc riêng tư và lưu giữ hình ảnh một vị hoàng đế được nhìn qua tình cảm của người bạn đời.
Những câu thơ trong Ai tư vãn góp phần khiến hình tượng Ngọc Hân trở nên gần gũi hơn với hậu thế. Bà hiện lên với tư cách một công chúa hay hoàng hậu và là người phụ nữ có đời sống tình cảm sâu sắc, có khả năng văn chương và phải đối diện với những biến động dữ dội của lịch sử.
Các nghiên cứu và hội thảo khoa học về Lê Ngọc Hân thống nhất rằng bà qua đời năm 1799, dưới thời vua Cảnh Thịnh của triều Tây Sơn. Mốc thời gian này bác bỏ giai thoại cho rằng sau khi Tây Sơn thất bại, Ngọc Hân trở thành vợ của vua Gia Long. Sự nhầm lẫn có thể xuất phát từ việc đồng nhất Ngọc Hân với công chúa Lê Ngọc Bình, một người em của bà có cuộc đời và quan hệ hôn nhân hoàn toàn khác.
Vì sao Đền Ghềnh thờ Ngọc Hân công chúa?
Những dữ kiện liên quan đến phần mộ tại làng Nành
Sau khi Ngọc Hân qua đời ở Phú Xuân, thân phận của bà và hai người con trở thành một vấn đề nhạy cảm khi triều Tây Sơn suy yếu rồi sụp đổ. Tư liệu được dẫn lại từ sử triều Nguyễn cho biết một cựu tướng Tây Sơn đã bí mật đưa hài cốt mẹ con Ngọc Hân từ Phú Xuân về chôn tại xã Phù Ninh, tức khu vực làng Nành, Ninh Hiệp ngày nay.
Mẹ của Ngọc Hân là bà Nguyễn Thị Huyền được cho là đã cho xây mộ, dựng nơi thờ và sử dụng tên giả nhằm che giấu thân phận những người được an táng. Đến đầu thập niên 1840, dưới triều Thiệu Trị, việc thờ phụng bị phát giác. Triều đình ra lệnh phá bỏ nơi thờ và khai quật phần mộ.
Hội thảo khoa học về thân thế và sự nghiệp của Hoàng hậu Lê Ngọc Hân, tổ chức tại Ninh Hiệp năm 2008, đã đối chiếu thư tịch cổ, gia phả và văn tế để làm rõ rằng phần mộ của bà cùng hai người con từng tồn tại ở khu vực bãi Cây Đại, làng Nành trong khoảng bốn thập niên, từ đầu thế kỷ XIX đến khoảng năm 1842–1843.
Như vậy, việc hài cốt của mẹ con Ngọc Hân từng được đưa về vùng Gia Lâm và nơi thờ bị phá bỏ có cơ sở từ tư liệu lịch sử. Tuy nhiên, những chi tiết diễn ra sau khi phần mộ bị khai quật cần được phân biệt với câu chuyện do cộng đồng Đền Ghềnh lưu truyền.
Truyền thuyết hài cốt trôi về Ái Mộ
Theo truyền thuyết địa phương gắn với Đền Ghềnh, sau khi phần mộ bị phát giác, hài cốt Ngọc Hân công chúa bị đưa xuống sông Hồng. Dòng nước được cho là đã đưa một phần hài cốt trôi về khu vực Ái Mộ. Người dân địa phương thương cảm cho số phận của bà nên vớt lên, mai táng và lập nơi thờ.
Ngôi miếu ban đầu nằm gần bờ sông, về sau bị dòng chảy và lũ lụt làm hư hại. Từ một nơi thờ nhỏ của cư dân ven sông, không gian tín ngưỡng được tu sửa, mở rộng và trở thành Đền Ghềnh. Đây là câu chuyện được trang thông tin địa phương ghi lại như sự tích của ngôi đền.
Đền Ghềnh thờ ai?
Nhân vật lịch sử được tưởng niệm nổi bật nhất tại Đền Ghềnh là công chúa Lê Ngọc Hân, còn được gọi là Bắc Cung Hoàng hậu. Trong ký ức địa phương, bà được tôn kính bởi tài năng, phẩm hạnh, tình cảm dành cho vua Quang Trung và số phận nhiều bi kịch sau những biến động của thời đại.
Tuy nhiên, không gian thờ tự tại Đền Ghềnh ngày nay không chỉ có một ban thờ riêng biệt dành cho Ngọc Hân. Tư liệu địa phương cho biết đền có điện Mẫu, điện Sơn Trang, nhà Tổ và những không gian phụ trợ. Trong lễ hội còn có hát văn, các nghi thức liên quan đến Thánh Mẫu và Ngũ vị Tôn quan.
Điều này cho thấy việc thờ Ngọc Hân tại Đền Ghềnh đã tồn tại trong một không gian tín ngưỡng tổng hợp. Qua thời gian, sự tưởng niệm một nhân vật lịch sử được kết hợp với những lớp thực hành của tín ngưỡng thờ Mẫu và văn hóa Tứ phủ phổ biến ở đồng bằng Bắc Bộ.
Không nên vì sự kết hợp này mà đồng nhất Ngọc Hân công chúa với một vị Thánh Mẫu có vị trí cố định trong hệ thống thần điện Tứ phủ. Bà trước hết là một nhân vật lịch sử được cộng đồng địa phương tưởng niệm. Việc thờ bà mang tính địa phương, sau đó được đặt trong một không gian thờ tự có nhiều ban thờ và nghi thức khác nhau.
Đây là hiện tượng thường gặp trong tín ngưỡng dân gian Việt Nam. Một ngôi đền có thể đồng thời tưởng niệm nhân vật lịch sử, thờ thần bảo hộ địa phương và tiếp nhận các ban thờ thuộc một hệ thống tín ngưỡng rộng hơn. Sự dung hợp không nhất thiết làm mất đi danh tính của nhân vật chính mà phản ánh khả năng thích ứng của đời sống tín ngưỡng cộng đồng.
Lễ hội Đền Ghềnh diễn ra khi nào?
Theo tư liệu giới thiệu của địa phương, lễ hội truyền thống Đền Ghềnh diễn ra trong tháng Tám âm lịch, với thời gian được tính từ mùng 1 đến ngày 12. Trong đó, một số ngày có nghi lễ quan trọng là mùng 3, mùng 6 và mùng 7. Một số cách giới thiệu phổ biến rút gọn thời gian hội từ mùng 6 đến ngày 12, lấy ngày chính hội làm mốc.
Đây là lịch lễ hội theo truyền thống, không phải thông báo tổ chức của mọi năm. Tùy điều kiện thời tiết, công tác quản lý, an ninh, môi trường và kế hoạch của địa phương, quy mô hoặc thời gian thực tế có thể được điều chỉnh. Người dự hội trong một năm cụ thể nên kiểm tra thông báo mới nhất của chính quyền phường và ban quản lý nơi thờ tự.
Năm 2026, Đền Ghềnh tiếp tục nằm trong danh sách các địa điểm có tổ chức lễ hội truyền thống trên địa bàn phường Bồ Đề. Chính quyền địa phương đã triển khai kế hoạch quản lý lễ hội, yêu cầu thực hiện các tiêu chí về môi trường văn hóa, an toàn thực phẩm, an ninh trật tự và vệ sinh.
Lễ rước nước
Sáng mùng 3 tháng Tám âm lịch, theo lệ truyền thống, cộng đồng tổ chức lễ rước nước từ sông Hồng về đền. Nước được lấy trong nghi lễ không đơn thuần phục vụ sinh hoạt mà mang ý nghĩa biểu tượng, được đưa vào không gian thờ tự với sự trang nghiêm.
Rước nước là nghi lễ xuất hiện tại nhiều lễ hội của cư dân đồng bằng và trung du Bắc Bộ, đặc biệt ở những cộng đồng sống ven sông. Nước gắn với sản xuất nông nghiệp, sự sinh sôi, điều hòa thời tiết và đời sống của làng xóm. Qua nghi lễ, cộng đồng bày tỏ mong ước về môi trường thuận hòa, mùa màng ổn định và cuộc sống yên bình.
Tại Đền Ghềnh, lễ rước nước còn làm nổi bật mối liên hệ giữa ngôi đền với sông Hồng. Dòng sông vừa là cảnh quan địa lý, vừa xuất hiện trong truyền thuyết về Ngọc Hân công chúa, đồng thời là không gian tổ chức các hoạt động hội như bơi trải.