Gác chuông chùa Trăm Gian – Quảng Nghiêm tự

Gác chuông chùa Trăm Gian nổi bật với kiến trúc hai tầng tám mái, chạm khắc hậu Lê và đại hồng chung đúc năm 1794 tại Chương Mỹ.

Trên con đường theo sườn đồi dẫn lên khu Phật điện chùa Trăm Gian, gác chuông là công trình khiến nhiều người dừng lại lâu nhất. Tòa gác không đồ sộ theo cách của kiến trúc hiện đại, nhưng nổi bật nhờ khung gỗ thanh thoát, hai tầng mái xếp chồng, những đầu đao vươn cong và khoảng không mở ra bốn phía. Đứng dưới mái gác, người xem có thể cảm nhận rõ sự hòa hợp giữa kiến trúc, cây xanh, sân chùa và địa hình gò đồi của vùng văn hóa xứ Đoài.

Gác chuông chùa Trăm Gian được dựng vào năm Quý Dậu 1693, niên hiệu Chính Hòa dưới triều vua Lê Hy Tông. Công trình vì thế là một dấu tích đáng chú ý của nghệ thuật kiến trúc thời Lê Trung Hưng còn hiện diện tại Hà Nội. Trên tầng gác hiện treo quả chuông mang tên Quảng Nghiêm cổ tự, được đúc muộn hơn hơn một thế kỷ, vào năm Cảnh Thịnh thứ hai, tức năm 1794 dưới triều Tây Sơn.

Sự kết hợp giữa một tòa gác cuối thế kỷ XVII với quả chuông cuối thế kỷ XVIII tạo nên một chỉnh thể di sản đặc biệt. Kiến trúc gỗ, nghệ thuật chạm khắc, kỹ thuật đúc đồng, bài minh văn chữ Hán và tên tuổi những người hưng công cùng kể lại nhiều lớp lịch sử của Quảng Nghiêm tự. Tìm hiểu gác chuông vì thế không chỉ là quan sát một công trình đẹp, mà còn là lần theo mối quan hệ giữa Phật giáo, làng xã, nghệ nhân và những biến động của xã hội Đại Việt trong nhiều thế kỷ.

Gác chuông nằm ở đâu trong quần thể chùa Trăm Gian?

Chùa Trăm Gian có tên chữ là Quảng Nghiêm tự, còn được gọi theo địa danh là chùa Tiên Lữ. Chùa hiện thuộc tổ dân phố Tiên Lữ, phường Chương Mỹ, thành phố Hà Nội. Trước khi mô hình chính quyền địa phương và địa giới hành chính mới được áp dụng từ tháng 7/2025, địa điểm này thuộc thôn Tiên Lữ, xã Tiên Phương, huyện Chương Mỹ. Vì vậy, những tư liệu xuất bản trước thời điểm thay đổi vẫn thường ghi địa chỉ chùa tại xã Tiên Phương.

Gác chuông chùa Trăm Gian – Quảng Nghiêm tự

Quần thể kiến trúc chùa trải dài từ chân lên gần đỉnh một quả đồi. Các công trình không nằm tập trung trên cùng một mặt nền mà được tổ chức thành nhiều lớp, nối với nhau bằng sân, đường dốc và bậc đá. Cách bố trí ấy khiến việc đi vào chùa trở thành một hành trình chuyển tiếp dần dần từ không gian làng xóm sang không gian tôn giáo.

Theo cách phân chia phổ biến, quần thể chùa Trăm Gian gồm ba cụm kiến trúc. Cụm ngoài có cổng, hai quán và nhà Giá Ngự nhìn về phía hồ nước. Cụm giữa là khu tam quan – gác chuông. Cụm trong cùng là chùa chính với tiền đường, thượng điện, hành lang, nhà tổ và các công trình phụ trợ.

Gác chuông nằm trên tuyến dẫn lên khu Tam bảo, giữ vị trí trung gian giữa không gian lễ hội phía dưới và khu thờ Phật phía trên. Một số tư liệu khảo tả cho biết công trình nằm gần trục trung tâm của khu chùa nhưng hơi xoay về phía tây. Sự dịch chuyển nhỏ này có thể liên quan đến địa hình và cách tổ chức mặt bằng thực tế, cho thấy kiến trúc truyền thống thường thích ứng linh hoạt với cảnh quan thay vì nhất thiết tuân theo một đường trục tuyệt đối.

Từ phía dưới nhìn lên, gác chuông tạo thành một điểm dừng thị giác rõ rệt. Khách phải đi qua một khoảng sân và hệ thống bậc mới tiếp cận công trình. Sau khi vượt qua gác chuông, hành trình lại tiếp tục lên sân tiền đường. Như vậy, tòa gác vừa có chức năng sử dụng, vừa đóng vai trò như một cánh cửa tượng trưng dẫn người đến gần hơn với không gian Phật điện.

Niên đại xây dựng gác chuông

Gác chuông được dựng vào năm 1693

Các tài liệu hiện được sử dụng tương đối thống nhất cho biết gác chuông chùa Trăm Gian được dựng vào năm Quý Dậu 1693, thuộc niên hiệu Chính Hòa dưới đời vua Lê Hy Tông. Đây là giai đoạn Phật giáo làng xã tiếp tục phát triển mạnh, nhiều ngôi chùa ở đồng bằng và trung du Bắc Bộ được tu sửa, mở rộng hoặc bổ sung những hạng mục mới.

Mốc 1693 không phải năm khởi dựng toàn bộ chùa. Quảng Nghiêm tự được cho là hình thành từ thời Lý và đã trải qua nhiều lần thay đổi trước khi gác chuông xuất hiện. Văn bia cùng các nghiên cứu về di tích cho biết vào đầu thế kỷ XVII, chùa đã được tu sửa tiền đường, thượng điện, hành lang và một số điện thờ. Việc xây thêm gác chuông vào cuối thế kỷ có thể được xem là một bước hoàn thiện quy mô cũng như diện mạo nghi lễ của ngôi chùa.

Do các công trình gỗ thường phải sửa chữa định kỳ, không nên hiểu rằng mọi cấu kiện đang nhìn thấy đều nguyên vẹn từ năm 1693. Trong hơn ba thế kỷ, cột, xà, mái ngói, lan can và các bộ phận khác có thể đã được gia cố hoặc thay thế tùy mức độ hư hỏng. Điều quan trọng đối với nghiên cứu di tích là nhận diện những cấu kiện cũ còn lại, các lần can thiệp và mức độ duy trì hình thức kiến trúc truyền thống.

Gác chuông có trước quả chuông hiện nay 101 năm

Một điểm thường bị nhầm lẫn là niên đại của gác chuông và niên đại quả chuông. Tòa gác được dựng năm 1693, còn chuông Quảng Nghiêm cổ tự đang treo tại đây được đúc năm 1794. Hai mốc cách nhau 101 năm.

Bài minh văn trên quả chuông cho biết trước đó chùa từng có chuông nhưng chuông cũ đã mất, trong khi gác vẫn còn. Cộng đồng địa phương, những người có chức tước và khách thập phương sau đó cùng góp công của để đúc lại pháp khí. Chi tiết này giúp giải thích vì sao một công trình xây dựng cuối thế kỷ XVII lại treo một quả chuông mang niên đại cuối thế kỷ XVIII.

Việc phân biệt hai niên đại có ý nghĩa quan trọng. Nếu chỉ ghi “gác chuông được dựng năm 1794”, lịch sử kiến trúc sẽ bị rút ngắn hơn một thế kỷ. Ngược lại, nếu nói quả chuông hiện nay có từ năm 1693, người đọc sẽ bỏ qua giá trị của văn chuông và hoạt động hưng công dưới triều Tây Sơn.

Gác chuông trong kiến trúc chùa Việt

Trong nhiều ngôi chùa Việt Nam, chuông được treo ở một tòa gác độc lập hoặc tích hợp vào tam quan. Tùy quy mô, điều kiện địa hình và truyền thống từng vùng, gác chuông có thể chỉ là một tầng mái nhỏ hoặc phát triển thành công trình nhiều tầng, có giá trị nghệ thuật nổi bật.

Gác chuông chùa Trăm Gian – Quảng Nghiêm tự
Gác chuông chùa Trăm Gian – Quảng Nghiêm tự
Gác chuông chùa Trăm Gian – Quảng Nghiêm tự
Gác chuông chùa Trăm Gian – Quảng Nghiêm tự
Gác chuông chùa Trăm Gian – Quảng Nghiêm tự
Gác chuông chùa Trăm Gian – Quảng Nghiêm tự
Gác chuông chùa Trăm Gian – Quảng Nghiêm tự
Gác chuông chùa Trăm Gian – Quảng Nghiêm tự

Chức năng trực tiếp của gác là tạo một vị trí cao, thông thoáng để treo chuông và giúp âm thanh lan tỏa. Phần khung phải đủ vững để chịu trọng lượng của chuông, đồng thời hấp thụ rung động sinh ra khi chuông được thỉnh. Vì vậy, tỷ lệ giữa cột, xà, hệ mái và vị trí treo pháp khí không chỉ phục vụ thẩm mỹ mà còn liên quan đến yêu cầu kỹ thuật.

Trong đời sống thiền môn, tiếng chuông được sử dụng để báo thời khóa, mở đầu hoặc kết thúc một số nghi thức và nhắc nhở đại chúng giữ sự tỉnh thức. Trong xã hội làng truyền thống, âm thanh từ chùa còn có thể lan đến khu dân cư, tạo nên một phần nhịp sống quen thuộc bên cạnh tiếng trống đình, tiếng mõ và những tín hiệu cộng đồng khác.

Gác chuông cũng mang chức năng biểu tượng. Đặt giữa con đường lên Phật điện, công trình như một dấu mốc giúp người bước vào chùa tạm rời sự ồn ào thường nhật. Không gian mở phía dưới, bóng mái bao quanh và tiếng chuông từ tầng trên tạo nên sự chuyển đổi cả về thị giác lẫn tâm thế.

Ở chùa Trăm Gian, chức năng ấy càng rõ nhờ địa hình đồi cao. Âm thanh phát ra từ gác có thể lan qua các khoảng sân, sườn đồi và cây cối. Tòa gác không đứng riêng lẻ mà kết nối với nhà Giá Ngự, hồ nước, bậc lên tiền đường và toàn bộ cảnh quan của Quảng Nghiêm tự.

Kiến trúc hai tầng tám mái

Mặt bằng hình vuông

Gác chuông chùa Trăm Gian có mặt bằng gần vuông, một dạng bố cục thường gặp ở những công trình gác chuông hoặc phương đình truyền thống. Mặt bằng vuông giúp hệ mái tỏa đều về bốn phía, tạo sự cân bằng khi quan sát từ nhiều hướng.

Theo thông tin khảo tả được công bố, bộ khung của gác gồm bốn cột cái ở trung tâm và mười hai cột quân bố trí xung quanh, tổng cộng mười sáu cột. Bốn cột cái giữ vai trò chủ đạo trong việc nâng đỡ phần trung tâm và tầng trên, còn hệ thống cột quân tạo vòng đỡ cho phần mái dưới và khoảng hiên bao quanh.

Cách tổ chức này tạo ra một lõi kết cấu vững nhưng vẫn giữ được sự thông thoáng. Không gian tầng dưới mở rộng về nhiều phía, giúp người tham quan nhìn xuyên qua công trình và cảm nhận gác chuông như một phần của sân chùa, thay vì một khối nhà khép kín.

Các hàng cột còn tạo nên nhịp điệu thị giác. Khi di chuyển quanh gác, vị trí các cột liên tục thay đổi trong tầm nhìn, lúc xếp thành hàng, lúc đan chéo, khiến công trình có vẻ sinh động dù bố cục cơ bản rất cân xứng.

Kiểu chồng diêm

Tòa gác được xây dựng theo dạng hai tầng mái, thường được gọi là kiến trúc chồng diêm. Phần mái trên nhỏ hơn, nhô lên giữa mái dưới, tạo thành hai lớp rõ rệt.

Hai tầng với bốn phía mái hình thành tổng cộng tám mái. Cách bố trí này làm giảm cảm giác nặng nề của một khối mái lớn. Thay vì dồn toàn bộ chiều cao vào một tầng, kiến trúc được phân chia thành nhiều lớp, khiến tòa gác có dáng vươn lên nhưng vẫn mềm mại.

Khoảng giữa hai tầng mái được xử lý bằng hệ thống khung và lan can, vừa tạo nơi treo chuông, vừa cho phép ánh sáng và không khí đi qua. Nhờ đó, tầng trên không trở thành một căn buồng kín mà giống một lầu mở nhìn ra cảnh quan bốn phía.

Đặc điểm hai tầng tám mái là một trong những dấu hiệu dễ nhận biết nhất của gác chuông chùa Trăm Gian. Nhiều bài giới thiệu ví dáng công trình với một bông sen lớn đang nở. Đây là một cách cảm nhận mang tính hình tượng: các đầu mái cong hướng lên như những cánh hoa, còn phần tầng trên tạo điểm nhấn ở trung tâm.

Những đầu đao cong

Các góc mái của gác chuông không kết thúc bằng đường thẳng nặng nề mà vươn lên thành đầu đao cong. Khi nhìn nghiêng, đường mái chuyển dần từ phần thấp giữa mái đến góc cao, tạo cảm giác công trình đang chuyển động.

Đầu đao không chỉ có ý nghĩa trang trí. Việc nâng nhẹ góc mái giúp hình khối kiến trúc thoát khỏi cảm giác bị ép xuống bởi trọng lượng của ngói. Trong bối cảnh cây cao và sườn đồi, các đường cong ấy tạo sự đối thoại với cành lá, mây trời và đường dốc tự nhiên.

Tùy góc quan sát, mái dưới có thể che bớt tầng trên hoặc để lộ gần như toàn bộ lầu chuông. Chính sự thay đổi ấy khiến công trình không có một mặt nhìn duy nhất. Người xem cần đi quanh hoặc quan sát từ nhiều độ cao mới cảm nhận hết tỷ lệ của hai tầng mái.

Không gian mở và sự thông thoáng

Khác với Phật điện cần những mảng tường hoặc cửa để bảo vệ tượng thờ, gác chuông được mở về bốn phía. Kết cấu mở giúp âm thanh không bị giữ lại trong một gian kín và tạo điều kiện để gió lưu thông.

Sự thông thoáng cũng góp phần làm nổi bật bộ khung gỗ. Các hàng cột, xà và vì mái không bị che khuất hoàn toàn, trở thành chính hình thức kiến trúc của tòa gác. Người xem có thể nhận ra cách các bộ phận nâng đỡ và liên kết với nhau thay vì chỉ nhìn thấy một lớp vỏ bên ngoài.

Tuy nhiên, kiến trúc mở khiến cấu kiện dễ chịu tác động của mưa hắt, độ ẩm, côn trùng và thay đổi nhiệt độ. Công tác bảo quản vì thế phải chú ý không chỉ mái ngói mà cả chân cột, điểm tiếp xúc giữa gỗ với đá, hệ thống thoát nước và những vị trí có nguy cơ giữ ẩm.

Kết cấu gỗ và kỹ thuật xây dựng truyền thống

Bộ khung gỗ là thành phần quyết định hình dáng cũng như độ bền của gác chuông. Các cột đứng chịu lực kết hợp với xà ngang, vì mái và những cấu kiện đỡ tạo thành một hệ thống thống nhất.

Trong kiến trúc truyền thống, các cấu kiện thường được liên kết chủ yếu bằng mộng. Cách làm này cho phép khung nhà có độ linh hoạt nhất định trước rung động, đồng thời thuận lợi khi cần tháo lắp hoặc thay thế từng bộ phận. Tuy nhiên, việc tu bổ đòi hỏi phải nhận diện đúng cấu kiện gốc, vị trí lắp dựng và kỹ thuật của thợ xưa.

Phần mái ngói có trọng lượng lớn, đặc biệt trong điều kiện ngói ngấm nước sau những đợt mưa dài. Hệ thống cột và vì phải phân phối tải trọng từ mái xuống nền một cách ổn định. Quả chuông treo ở tầng trên còn tạo thêm tải trọng tập trung và rung động mỗi khi được thỉnh.

Sự bền vững của tòa gác trong hơn ba thế kỷ cho thấy kinh nghiệm của những người thiết kế và thi công. Dẫu công trình đã trải qua sửa chữa, hình thức tổng thể vẫn phản ánh khả năng xử lý tỷ lệ, tải trọng và điều kiện khí hậu của kiến trúc gỗ truyền thống.

Chân cột, nền và hệ thống thoát nước có vai trò đặc biệt quan trọng. Nếu nước mưa đọng quanh chân cột hoặc độ ẩm từ nền xâm nhập kéo dài, gỗ dễ bị mục và mối mọt. Vì vậy, bảo tồn gác chuông không thể chỉ thay ngói hoặc sơn lại bề mặt, mà phải theo dõi toàn bộ mối quan hệ giữa mái, khung, nền và môi trường xung quanh.

Nghệ thuật chạm khắc thời hậu Lê

Gác chuông chùa Trăm Gian được đánh giá cao không chỉ bởi bố cục hai tầng tám mái mà còn nhờ các mảng chạm trên cấu kiện gỗ. Một số vì nách và bộ phận kiến trúc còn lưu giữ hoa văn mang phong cách nghệ thuật hậu Lê, đặc biệt là dấu ấn của thế kỷ XVII.

Những mô-típ thường được nhắc đến gồm rồng, mây lửa và hoa lá. Hình rồng không đứng riêng mà hòa vào các dải mây, tạo nên nhịp chuyển động liên tục. Các đường cong của hoa văn tương ứng với độ uốn của mái, giúp trang trí và kết cấu không tách rời nhau.

Trong kiến trúc truyền thống, vì nách là vị trí thuận lợi để đặt các mảng chạm. Bộ phận này nằm trong tầm nhìn của người đứng dưới hiên, đồng thời tạo khoảng chuyển tiếp giữa cột và hệ mái. Người thợ có thể tận dụng bề mặt gỗ để thể hiện hoa văn mà không làm mất chức năng chịu lực.

Các mảng chạm trên gác chuông cần được nhìn trong ánh sáng tự nhiên và từ nhiều góc. Dưới mái sâu, hoa văn không phải lúc nào cũng hiện rõ như một bức tranh phẳng. Khi ánh sáng thay đổi, phần nổi bắt sáng còn phần lõm nằm trong bóng tối, tạo chiều sâu và cảm giác chuyển động.

Không nên cho rằng toàn bộ chạm khắc đang tồn tại đều chắc chắn thuộc cùng năm 1693. Trong quá trình sửa chữa, một số cấu kiện có thể được thay hoặc chạm bổ sung. Việc xác định niên đại từng bộ phận cần dựa trên khảo sát vật liệu, kỹ thuật chạm, dấu vết lắp dựng và hồ sơ tu bổ.

Giá trị của chạm khắc hậu Lê nằm ở sự kết hợp giữa tính trang nghiêm và sức sống dân gian. Rồng, mây và hoa lá không bị đóng khung trong những hình thức quá cứng nhắc mà được biến đổi linh hoạt theo vị trí của từng cấu kiện. Qua đó có thể nhận thấy dấu ấn sáng tạo của những hiệp thợ từng làm việc tại Quảng Nghiêm tự.

Quả chuông Quảng Nghiêm cổ tự

Niên đại và kích thước

Trên tầng hai của gác treo quả chuông mang tên Quảng Nghiêm cổ tự. Chuông được đúc vào năm Cảnh Thịnh thứ hai, tức năm 1794, dưới triều vua Cảnh Thịnh nhà Tây Sơn.

Theo số liệu được công bố trong nghiên cứu về văn chuông, hiện vật cao khoảng 1,10 m và có đường kính miệng khoảng 0,60 m. Đây là một pháp khí có kích thước đáng kể, phù hợp với không gian tầng trên của gác.

Tên “Quảng Nghiêm cổ tự” khẳng định mối liên hệ trực tiếp giữa chuông với tên chữ của chùa. Dòng chữ không chỉ làm nhiệm vụ định danh mà còn cho thấy vào cuối thế kỷ XVIII, Quảng Nghiêm đã được nhìn nhận như một ngôi cổ tự có lịch sử lâu đời.

Quả chuông là hiện vật tiêu biểu của thời Tây Sơn còn được bảo lưu tại Hà Nội. Giá trị của nó không chỉ nằm ở chất liệu đồng hay tuổi đời, mà còn ở phần minh văn ghi lại tư tưởng Phật giáo, người soạn văn, người viết chữ và danh sách những người tham gia hưng công.

Vì sao phải đúc lại chuông?

Nội dung bài văn khắc trên chuông cho biết chùa Tiên Lữ vốn có chuông từ trước, nhưng chuông cũ đã mất trong một biến cố được diễn đạt bằng hình ảnh “kiếp hỏa”, còn tòa gác vẫn tồn tại. Từ hoàn cảnh ấy, người trong xã cùng thiện tín phát tâm đúc một quả chuông mới.

“Kiếp hỏa” trong văn chương Phật giáo và văn bia cổ có thể mang ý nghĩa rộng, chỉ sự hủy hoại do chiến tranh, hỏa hoạn hoặc biến động lớn. Khi chưa có thêm sử liệu đối chiếu, không nên khẳng định chính xác chuông trước đó mất trong một trận cháy hay một sự kiện cụ thể nào.

Điều chắc chắn có thể rút ra là vào thời điểm đúc chuông năm 1794, gác chuông đã có sẵn. Công việc của cộng đồng là khôi phục pháp khí bị thiếu để tòa gác trở lại đúng chức năng.

Câu chuyện ấy cho thấy di tích không phải một sản phẩm được tạo dựng hoàn chỉnh trong một lần. Kiến trúc và hiện vật có thể bị mất, được làm lại hoặc bổ sung qua các thế hệ. Mỗi lần hưng công để lại thêm một lớp tư liệu về người tham gia và hoàn cảnh xã hội đương thời.

Ai soạn bài minh văn trên chuông?

Một số bài giới thiệu phổ biến trước đây cho rằng bài minh trên chuông Quảng Nghiêm cổ tự do Phan Huy Ích soạn. Tuy nhiên, kết quả giới thiệu và phiên đọc văn chuông được công bố trên Tạp chí Nghiên cứu Phật học xác định người soạn là Trần Bá Lãm, hiệu Tố Am, một tiến sĩ Chế khoa từng giữ chức Hàn Lâm viện Hiệu thảo. Người viết chữ được ghi là Nguyễn Danh Văn, nguyên Trưởng lại huyện Yên Sơn.

Thông tin này cũng phù hợp với dữ liệu thư mục Hán Nôm, trong đó tác phẩm mang tên Quảng Nghiêm cổ tự được xếp trong danh mục sáng tác liên quan đến Trần Bá Lãm.

Sự khác nhau giữa các nguồn là lời nhắc cần thận trọng khi sử dụng những bài giới thiệu du lịch được sao chép qua nhiều năm. Một thông tin xuất hiện lặp lại trên nhiều trang chưa chắc đã chính xác nếu các trang cùng dựa vào một văn bản thứ cấp có sai sót.

Trong bài viết về di tích, cách trình bày phù hợp là ưu tiên kết quả khảo cứu trực tiếp minh văn. Vì vậy, có thể ghi rằng bài văn chuông Quảng Nghiêm cổ tự hiện được xác định do Trần Bá Lãm soạn và Nguyễn Danh Văn viết chữ, thay vì tiếp tục khẳng định Phan Huy Ích là tác giả.

Điều này không phủ nhận mối liên hệ của Phan Huy Ích với các tư liệu khác tại chùa Trăm Gian. Quảng Nghiêm tự có nhiều bia ký, hiện vật và dấu tích liên quan đến nhân vật thời Tây Sơn, nên sự nhầm lẫn giữa tác giả các văn bản có thể đã nảy sinh trong quá trình giới thiệu di tích.

Đặng Tiến Đông và những người hưng công đúc chuông

Bài minh văn ghi nhận Đô đốc Đông Lĩnh hầu Đặng Tiến Đông là một trong những người giữ vai trò nổi bật trong việc hưng công đúc chuông. Ông là võ tướng hoạt động dưới triều Tây Sơn và có quan hệ mật thiết với vùng Chương Mỹ.

Bên cạnh Đặng Tiến Đông, văn chuông còn nhắc đến bà Nội tần Mậu Chiêu cùng các chức sắc, hương lão, thiện nam tín nữ và người công đức từ nhiều địa phương. Nghiên cứu phiên dịch văn chuông cho thấy việc đúc pháp khí là kết quả của sự chung sức giữa người có chức tước và đông đảo cộng đồng, chứ không phải công việc của một cá nhân duy nhất.

Một số bài viết gọi bà Nội tần Mậu Chiêu là con gái của Đặng Tiến Đông. Tuy nhiên, khi tư liệu được công bố chưa giải thích đầy đủ quan hệ gia đình giữa các nhân vật, nên thận trọng giữ nguyên danh xưng trong minh văn thay vì khẳng định một mối quan hệ huyết thống.

Danh sách người góp công, góp tiền khắc trên chuông là nguồn tư liệu xã hội đáng chú ý. Qua tên làng, chức danh và địa chỉ, người nghiên cứu có thể hình dung phạm vi ảnh hưởng của chùa, mạng lưới những người ủng hộ việc đúc chuông và mối liên hệ giữa Quảng Nghiêm tự với các cộng đồng bên ngoài Tiên Lữ.

Hoạt động đúc chuông cũng thể hiện truyền thống công đức trong Phật giáo Việt Nam. Người tham gia không chỉ mong tạo ra một vật dụng cho nhà chùa mà còn gửi gắm tên tuổi, nguyện vọng và ý thức làm điều thiện vào một hiện vật được kỳ vọng tồn tại lâu dài.

Nội dung và ý nghĩa của văn chuông

Phần mở đầu bài văn chuông đề cập mối quan hệ giữa âm thanh, sự nghe và quá trình giác ngộ. Theo cách diễn giải của văn bản, tiếng chuông có thể đánh thức khả năng lắng nghe, từ nghe mà sinh hiểu biết, từ hiểu biết mà mở ra trí tuệ.

Đây là một cách lý giải mang nền tảng Phật giáo. Tiếng chuông không được xem như âm thanh mang quyền năng tự động ban phúc hoặc xóa bỏ mọi khổ đau. Giá trị của nó nằm ở khả năng nhắc người nghe dừng lại, nhận biết trạng thái của mình và hướng tâm đến điều thiện.

Bài minh còn ca ngợi sự đồng lòng của những người tham gia đúc chuông. Việc đóng góp của cải chỉ thực sự có ý nghĩa khi xuất phát từ lòng hướng thiện. Qua đó, văn bản liên kết một công trình vật chất với trách nhiệm đạo đức của cộng đồng.

Tiếng chuông được hình dung lan từ sườn núi, bờ ao đến tăng phòng và nhà chùa. Hình ảnh ấy phản ánh đúng đặc điểm cảnh quan Quảng Nghiêm tự: chùa nằm trên đồi, phía dưới có mặt nước và các công trình phân bố theo nhiều cao độ.

Bài minh cũng gửi gắm mong muốn công đức và tên tuổi của những người tham gia được lưu truyền. Dẫu mang cách diễn đạt của thời đại, nội dung ấy cho thấy người xưa ý thức rõ rằng chuông đồng vừa là pháp khí, vừa là một loại văn bản lịch sử có thể tồn tại qua nhiều thế hệ.

Tiếng chuông trong đời sống Phật giáo

Trong nghi lễ Phật giáo, tiếng chuông thường đi cùng tiếng mõ, trống hoặc khánh. Mỗi pháp khí có âm sắc và cách sử dụng riêng, góp phần định hình nhịp điệu của khóa lễ.

Âm chuông ngân dài, phần âm ban đầu rõ rồi từ từ tan vào không gian. Đặc điểm ấy khiến tiếng chuông phù hợp với việc mở đầu một thời điểm tĩnh tâm. Người nghe không chỉ nhận biết tiếng đánh đầu tiên mà còn có thể theo dõi sự biến đổi của âm thanh cho đến khi lắng xuống.

Trong quan niệm Phật giáo, giá trị của việc nghe chuông nằm ở thái độ tiếp nhận. Nếu người nghe chỉ tìm kiếm một dấu hiệu báo may hoặc quyền năng thay đổi vận mệnh, ý nghĩa tu tập dễ bị giản lược. Nếu biết dùng khoảnh khắc ấy để nhận diện suy nghĩ, điều chỉnh hành vi và nuôi dưỡng lòng từ, tiếng chuông trở thành một lời nhắc thực tế.

Ở cấp độ cộng đồng, chuông còn nối sinh hoạt của chùa với đời sống làng. Trước khi tiếng còi, loa và phương tiện điện tử trở nên phổ biến, âm thanh từ đình, chùa có thể giúp cư dân nhận biết thời điểm lễ nghi hoặc sự kiện chung.

Ngày nay, khu dân cư và môi trường âm thanh đã thay đổi. Tuy vậy, tiếng chuông tại một ngôi cổ tự vẫn có khả năng tạo nên cảm giác liên tục giữa hiện tại với ký ức của nhiều thế hệ từng sinh sống quanh núi Tiên Lữ.

Sự thống nhất giữa gác chuông và quả chuông

Tòa gác và quả chuông thuộc hai thời kỳ khác nhau nhưng hiện tạo thành một chỉnh thể khó tách rời. Gác cung cấp không gian kiến trúc, còn chuông đem lại chức năng và âm thanh cho công trình.

Nếu không có quả chuông, tầng trên sẽ chỉ còn là một lầu gỗ. Nếu tách chuông khỏi gác và đưa vào phòng trưng bày, hiện vật có thể được bảo vệ tốt hơn ở một số mặt nhưng sẽ mất đi phần lớn quan hệ với địa điểm, âm học và kiến trúc ban đầu.

Bảo tồn tại chỗ vì thế thường được ưu tiên khi điều kiện an toàn cho phép. Tuy nhiên, cách bảo tồn này đòi hỏi theo dõi đồng thời cả khung gỗ lẫn chuông đồng. Rung động khi thỉnh chuông, độ bền của bộ phận treo, ăn mòn kim loại, tải trọng truyền xuống cột và sự ổn định của tầng gác đều phải được xem xét.

Gác chuông chùa Trăm Gian là một trường hợp cho thấy di sản không chỉ gồm từng món đồ riêng lẻ. Giá trị nằm trong mối quan hệ giữa công trình, hiện vật, cảnh quan, nghi lễ và cộng đồng sử dụng.

Giá trị lịch sử của gác chuông

Gác chuông đánh dấu một giai đoạn mở rộng quan trọng của Quảng Nghiêm tự dưới thời Lê Trung Hưng. Mốc năm 1693 giúp xác định quá trình phát triển của chùa sau những đợt tu sửa đầu thế kỷ XVII.

Quả chuông năm 1794 bổ sung lớp lịch sử thời Tây Sơn. Qua minh văn, người đọc nhận biết hoạt động của Đặng Tiến Đông, Trần Bá Lãm, Nguyễn Danh Văn, bà Nội tần Mậu Chiêu và nhiều người tham gia công đức.

Hai niên đại cho thấy ngôi chùa vẫn được cộng đồng quan tâm qua những thời kỳ chính trị khác nhau. Từ triều Lê Trung Hưng đến Tây Sơn, kiến trúc và pháp khí tiếp tục được duy trì, sửa chữa và bổ sung.

Gác chuông đồng thời là chứng tích về vai trò của chùa trong mạng lưới làng xã. Việc huy động nguồn lực để dựng gác, đúc chuông và khắc văn bản cần sự phối hợp của nhiều nhóm người, từ chức sắc, trí thức, võ quan đến cư dân bình thường.

Giá trị kiến trúc và nghệ thuật

Về kiến trúc, gác chuông nổi bật bởi mặt bằng vuông, hệ thống bốn cột cái và mười hai cột quân, kiểu hai tầng tám mái cùng không gian mở bốn phía. Tỷ lệ giữa tầng dưới rộng và tầng trên thu nhỏ tạo cho công trình vẻ vững vàng mà không nặng nề.

Về điêu khắc, các mảng chạm rồng, mây lửa và hoa văn trên vì nách phản ánh kỹ thuật cũng như thẩm mỹ hậu Lê. Chạm khắc không che phủ toàn bộ cấu kiện mà tập trung ở những vị trí có khả năng tạo điểm nhấn.

Về nghệ thuật cảnh quan, tòa gác tận dụng địa hình cao để tạo tầm nhìn và giúp tiếng chuông lan xa. Các lớp mái hiện ra giữa cây xanh làm mềm đường nét kiến trúc và tạo sự liên tục giữa công trình nhân tạo với môi trường tự nhiên.

Về nghệ thuật đúc đồng, quả chuông là hiện vật tiêu biểu của cuối thế kỷ XVIII. Hình thức, âm thanh, văn tự và kỹ thuật tạo tác cùng tạo nên giá trị tổng hợp mà một bản sao khó có thể thay thế.

Giá trị tư liệu Hán Nôm

Bài minh văn trên chuông là một văn bản lịch sử nguyên gốc, được tạo ra cùng thời điểm đúc hiện vật. So với những truyền thuyết được ghi lại muộn, loại tư liệu này có ưu thế trong việc xác định niên đại, tên người và mục đích hưng công.

Văn bản cho biết tên chùa, vị trí núi Tiên Lữ, hoàn cảnh chuông cũ bị mất, quá trình vận động công đức, người soạn văn, người viết chữ và danh sách những người tham gia.

Tuy nhiên, minh văn cũng sử dụng ngôn ngữ tán dương và tư tưởng tôn giáo. Khi nghiên cứu, cần phân biệt giữa dữ kiện có thể đối chiếu với những lời ca ngợi mang tính quy ước của thể loại văn bia, văn chuông.

Việc phiên đọc văn tự cổ không đơn giản. Một số chữ có thể bị mờ, biến dạng hoặc khác với dạng chữ hiện hành. Kết quả dịch thuật vì vậy cần được tiếp tục đối chiếu bằng bản dập, ảnh chụp chất lượng cao và nghiên cứu của người có chuyên môn Hán Nôm.

Sự đính chính tên tác giả bài minh từ những khảo cứu gần đây cho thấy giá trị của việc trở lại tư liệu gốc. Đây cũng là bài học đối với công tác biên soạn nội dung di sản: không nên chỉ lặp lại một thông tin phổ biến mà cần kiểm tra cơ sở văn bản của nó.

Gác chuông và cảnh quan núi Tiên Lữ

Gác chuông không thể hiện đầy đủ giá trị nếu bị tách khỏi cảnh quan chùa Trăm Gian. Công trình được đặt giữa hành trình lên đồi, nơi mặt đất, tán cây và các lớp kiến trúc thay đổi liên tục.

Từ khoảng sân phía dưới, mái gác nhô lên giữa cây xanh như một điểm báo trước khu chùa chính. Khi đến gần, người xem thấy rõ hệ thống cột và khoảng không dưới mái. Khi bước qua, tòa gác lại trở thành khung cảnh nhìn xuống vùng thấp hơn.

Sự thay đổi của thời tiết cũng ảnh hưởng mạnh đến cảm nhận. Trong ngày nắng, các đường mái và mảng chạm hiện rõ. Khi trời nhiều mây hoặc có sương, khối gác hòa vào không gian trầm lắng. Sau mưa, ngói, gỗ và cây cối chuyển màu, làm nổi bật dấu vết thời gian.

Cảnh quan không chỉ có giá trị thẩm mỹ mà còn bảo vệ hoặc gây tác động đến công trình. Cây xanh tạo bóng mát nhưng cành gãy có thể làm hỏng mái; lá rụng giữ ẩm và cản thoát nước; rễ cây có thể ảnh hưởng đến nền. Vì vậy, quản lý cảnh quan phải cân bằng giữa việc giữ vẻ cổ kính và bảo đảm an toàn kiến trúc.

Vai trò của gác chuông trong lễ hội chùa Trăm Gian

Lễ hội truyền thống chùa Trăm Gian thường diễn ra từ mùng 4 đến mùng 6 tháng Giêng âm lịch, gắn với việc tưởng niệm Đức Thánh Bối và sinh hoạt đầu xuân của cộng đồng Tiên Lữ.

Trong những ngày hội, tuyến đường qua gác chuông có lượng người qua lại lớn hơn bình thường. Công trình trở thành một phần của không gian nghi lễ, kết nối khu vực nhà Giá Ngự và hồ nước phía dưới với khu Tam bảo phía trên.

Tiếng chuông có thể góp phần tạo không khí trang nghiêm cho thời khóa và nghi lễ. Tuy nhiên, không nên suy diễn rằng việc trực tiếp đánh chuông trong ngày hội sẽ tự động đem lại may mắn hoặc xóa bỏ điều không tốt.

Đại hồng chung là pháp khí và hiện vật cổ, việc thỉnh chuông cần do người có trách nhiệm thực hiện theo quy định của nhà chùa. Khách tham quan không nên tự ý dùng vật cứng gõ chuông, bám vào giá treo hoặc đi vào vị trí hạn chế.

Trong mùa lễ hội, áp lực lớn nhất đối với gác chuông không chỉ đến từ âm thanh mà còn từ lượng người tập trung, việc chạm tay vào cột, tựa đồ đạc và sử dụng lửa, hương gần kiến trúc gỗ. Ý thức của người dự hội vì thế là một phần trực tiếp của công tác bảo tồn.

Phân biệt gác chuông với gác khánh

Chùa Trăm Gian có cả gác chuông và công trình dùng để treo trống, khánh. Hai hạng mục này khác nhau nhưng thường bị gọi lẫn trong những bài viết về sự việc tu bổ năm 2012.

Gác chuông là tòa hai tầng tám mái dựng năm 1693, nằm trên tuyến dẫn lên chùa chính và treo chuông Quảng Nghiêm cổ tự.

Gác khánh, còn được gọi là nhà để khánh – trống, thuộc khu vực khác của quần thể. Năm 2012, các hạng mục bị tự ý tháo dỡ và xây dựng lại gồm nhà Tổ, gác khánh cùng bậc cấp từ gác chuông lên sân tiền đường. Tư liệu của cơ quan nhà nước không nói rằng bản thân tòa gác chuông cổ năm 1693 đã bị tháo dỡ hoàn toàn trong sự việc này.

Sự phân biệt rất quan trọng khi đánh giá hiện trạng di tích. Viết rằng “gác chuông chùa Trăm Gian bị phá và xây mới toàn bộ năm 2012” sẽ làm người đọc hiểu sai về mức độ tồn tại của công trình thế kỷ XVII.

Tuy nhiên, việc bậc cấp nối từ gác chuông lên tiền đường bị can thiệp vẫn tác động đến không gian và cảnh quan xung quanh. Một công trình cổ không chỉ có giá trị trong phạm vi bộ khung của nó, mà còn phụ thuộc vào lối tiếp cận, sân nền và quan hệ với các hạng mục lân cận.

Bài học bảo tồn từ chùa Trăm Gian

Sự việc năm 2012 cho thấy tu bổ di tích không thể được thực hiện giống việc sửa một căn nhà thông thường. Cấu kiện cũ dù đã xuống cấp vẫn có thể chứa thông tin về vật liệu, kỹ thuật, kích thước và dấu vết sử dụng.

Khi hạ giải mà không đánh số, lập bản vẽ và phân loại cấu kiện, khả năng phục dựng chính xác sẽ giảm đáng kể. Nếu thay toàn bộ gỗ cũ bằng gỗ mới chỉ để công trình trông sạch đẹp, di tích có nguy cơ mất tính xác thực.

Nguyên tắc bảo tồn không yêu cầu giữ lại bằng mọi giá những bộ phận đã mất khả năng chịu lực. Phần hư hỏng nghiêm trọng vẫn có thể phải thay, nhưng cần chứng minh sự cần thiết, tái sử dụng tối đa cấu kiện còn tốt và ghi chép đầy đủ phần can thiệp.

Đối với gác chuông, việc tu bổ còn phải tính đến tải trọng và rung động của chuông. Cấu kiện treo pháp khí, vị trí tiếp giáp giữa tầng trên với khung chính và độ ổn định của cột cần được kiểm tra bởi người có chuyên môn.

Màu sắc cũng là vấn đề cần thận trọng. Sơn mới quá dày hoặc làm bề mặt bóng sáng có thể che mất vết đục, thớ gỗ và dấu tích sửa chữa cũ. Một di tích lâu đời không nhất thiết phải có diện mạo giống công trình vừa hoàn thành.

Hiện trạng tu bổ và cảnh quan quanh gác chuông

Chùa Trăm Gian hiện thuộc phạm vi dự án tu bổ, tôn tạo được triển khai theo hồ sơ đã qua thẩm định chuyên ngành. Thông tin của chính quyền địa phương năm 2026 cho biết dự án bao gồm nhiều hạng mục như cổng, tả vu, hữu vu, nhà Giá Ngự, hồ bán nguyệt, nhà bia, vườn tháp, đường lên chùa, tường bao, cảnh quan và hạ tầng kỹ thuật.

Nội dung điều chỉnh của dự án có đề cập khu vực xung quanh gác chuông, trong đó liên quan đến hình thức lan can và cảnh quan kết nối. Điều đó không đồng nghĩa toàn bộ tòa gác chuông cổ đang được tháo dỡ hoặc làm mới. Khi thông tin về từng cấu kiện chưa được công bố đầy đủ, không nên suy đoán từ hình ảnh công trường.

Việc hoàn thiện lối đi, lan can và thoát nước có thể giúp tăng an toàn cho khách tham quan, nhưng cần giữ được tương quan về vật liệu, cao độ và hình thức với di tích. Một lan can quá lớn hoặc bề mặt quá mới có thể làm giảm vai trò thị giác của tòa gác.

Trong thời gian dự án triển khai, một số khu vực có thể được rào chắn hoặc hạn chế tiếp cận. Khách đến chùa nên tuân theo hướng dẫn tại chỗ, không đi vào vùng đang thi công và không tự ý di chuyển cấu kiện hay vật liệu được bảo quản.

Theo thông tin chính thức, chùa Trăm Gian là di tích cấp quốc gia và các hoạt động tu bổ phải tuân thủ quy định chuyên ngành di sản. Việc giám sát không chỉ thuộc trách nhiệm của cơ quan quản lý mà còn cần sự tham gia có hiểu biết của nhà chùa và cộng đồng.

Những cách hiểu chưa chính xác thường gặp

Cho rằng gác chuông có từ thời Lý

Chùa Quảng Nghiêm được cho là khởi dựng từ thời Lý, nhưng gác chuông hiện biết được dựng năm 1693 dưới thời Lê Trung Hưng. Nói gác chuông là “kiến trúc nguyên bản thời Lý” không phù hợp với niên đại được công bố.

Đồng nhất năm dựng gác với năm đúc chuông

Gác chuông có niên đại 1693, còn quả chuông hiện nay có niên đại 1794. Hai thành phần thuộc hai giai đoạn lịch sử khác nhau.

Gọi đây là gác chuông cổ nhất Hà Nội

Một số bài giới thiệu gọi công trình là gác chuông cổ nhất hoặc một trong những gác chuông cổ nhất Hà Nội. Khi chưa có khảo sát so sánh đầy đủ với tất cả di tích trên địa bàn, cách viết thận trọng hơn là “một trong những gác chuông cổ tiêu biểu còn được bảo lưu tại Hà Nội”.

Ghi Phan Huy Ích là tác giả văn chuông

Tư liệu phiên đọc được công bố gần đây xác định Trần Bá Lãm là người soạn bài minh và Nguyễn Danh Văn là người viết chữ. Việc ghi Phan Huy Ích có thể xuất phát từ sự nhầm lẫn với văn bia hoặc tư liệu khác liên quan đến chùa và các nhân vật thời Tây Sơn.

Nhầm gác chuông với gác khánh

Hạng mục bị tháo dỡ trong sự việc năm 2012 là gác khánh, nhà Tổ và phần bậc cấp liên quan, không phải toàn bộ gác chuông cổ hai tầng tám mái.

Xem tiếng chuông như công cụ cầu tài đổi vận

Theo quan niệm Phật giáo, chuông hướng người nghe đến tỉnh thức, trí tuệ và việc làm thiện. Không có cơ sở để khẳng định đánh chuông sẽ chắc chắn đem lại tài lộc, chữa bệnh hoặc thay đổi số phận.

Lưu ý khi tham quan gác chuông

Gác chuông là công trình bằng gỗ đã tồn tại qua nhiều thế kỷ. Khách tham quan không nên tựa xe, đặt đồ nặng hoặc treo vật dụng vào cột và lan can.

Không tự ý leo lên tầng gác khi khu vực không mở cửa. Cầu thang và sàn gỗ có thể được giới hạn để bảo vệ hiện vật, đồng thời tránh tập trung tải trọng quá lớn.

Không gõ chuông bằng đá, kim loại hoặc các vật không đúng quy cách. Một lực đánh quá mạnh có thể làm hỏng bề mặt chuông, bộ phận treo hoặc gây rung động không cần thiết cho khung gác.

Không dùng tay sờ hoặc miết lên các mảng chạm. Dầu và mồ hôi từ tay tích tụ lâu ngày có thể làm thay đổi bề mặt gỗ.

Việc chụp ảnh nên thực hiện từ khoảng cách phù hợp, không trèo lên nền, lan can hay kê vật dụng sát cấu kiện cổ. Nếu muốn chụp chi tiết hoa văn, có thể dùng chức năng phóng đại thay vì tiến quá gần.

Không đốt hương, vàng mã hoặc sử dụng lửa dưới gác. Kiến trúc gỗ, mái ngói có hệ thống rui mè và môi trường nhiều lá khô khiến nguy cơ cháy cần được đặc biệt lưu ý.

Trong ngày mưa, nền và bậc đá quanh gác có thể trơn. Người cao tuổi và trẻ nhỏ nên đi chậm, bám vào vị trí được thiết kế cho người đi lại thay vì vịn trực tiếp vào cấu kiện cổ.

Giá trị của gác chuông trong không gian xứ Đoài

Xứ Đoài có nhiều ngôi chùa nổi tiếng với kiến trúc gỗ và cảnh quan đặc sắc. Chùa Thầy gắn với núi Sài Sơn và thủy đình; chùa Tây Phương nổi bật với hệ thống tượng; chùa Trầm kết hợp chùa, núi đá và hang động; chùa Trăm Gian gây ấn tượng bởi quần thể trải theo sườn đồi và tòa gác chuông hai tầng tám mái.

Mỗi di tích có một điểm nhấn riêng, nhưng đều cho thấy cách người Việt tổ chức chùa trong quan hệ với địa hình. Công trình không tách khỏi làng, núi, ao hồ và đường đi mà trở thành một phần của cảnh quan văn hóa.

Gác chuông Quảng Nghiêm tự là ví dụ tiêu biểu cho kiến trúc vừa có tính kỹ thuật, vừa mang ý nghĩa tôn giáo. Hệ thống cột và mái giải quyết yêu cầu chịu lực; không gian cao và mở giúp âm thanh lan tỏa; chạm khắc tạo giá trị nghệ thuật; vị trí trên đường lên chùa định hướng trải nghiệm của khách hành hương.

Công trình còn là nơi gặp gỡ của hai giai đoạn lịch sử. Kiến trúc mang dấu ấn Lê Trung Hưng, trong khi quả chuông cùng minh văn phản ánh xã hội thời Tây Sơn. Sự tiếp nối ấy làm cho gác chuông trở thành một cuốn sử bằng gỗ và đồng.

Kết luận

Gác chuông chùa Trăm Gian là một trong những công trình tiêu biểu của Quảng Nghiêm tự và di sản kiến trúc Phật giáo vùng Chương Mỹ. Được dựng năm 1693 dưới thời Lê Trung Hưng, tòa gác nổi bật với mặt bằng vuông, bốn cột cái, mười hai cột quân, hai tầng tám mái và những mảng chạm mang phong cách nghệ thuật hậu Lê.

Quả chuông Quảng Nghiêm cổ tự đúc năm 1794 bổ sung cho công trình một lớp giá trị khác. Bài minh do Trần Bá Lãm soạn không chỉ trình bày ý nghĩa của tiếng chuông trong Phật giáo mà còn ghi lại hoạt động hưng công của Đô đốc Đông Lĩnh hầu Đặng Tiến Đông, bà Nội tần Mậu Chiêu và nhiều cộng đồng thiện tín.

Giá trị của gác chuông không nằm riêng trong tuổi đời của khung gỗ hay quả chuông đồng. Công trình đáng quý bởi sự thống nhất giữa kiến trúc, điêu khắc, văn tự Hán Nôm, cảnh quan đồi núi, nghi lễ và ký ức làng Tiên Lữ.

Nhìn nhận đúng di tích cũng đòi hỏi phân biệt rõ gác chuông với gác khánh, năm dựng gác với năm đúc chuông, tư liệu lịch sử với những thông tin được truyền lại thiếu kiểm chứng. Chỉ khi từng lớp thông tin được làm rõ, vẻ đẹp của Quảng Nghiêm tự mới hiện lên đầy đủ mà không bị che lấp bởi sự thần bí hóa hay những sai lệch lặp lại lâu ngày.

Giữa quá trình đô thị hóa và những dự án chỉnh trang đang diễn ra, gác chuông chùa Trăm Gian vẫn là lời nhắc về sự thận trọng trong bảo tồn. Một cấu kiện cũ, đường mái cong hay nét chữ trên thân chuông đều là phần không thể tái tạo hoàn toàn khi đã mất. Gìn giữ công trình vì thế không chỉ là bảo vệ một tòa gác, mà còn là bảo vệ ký ức kiến trúc, đời sống Phật giáo và chiều sâu văn hóa của vùng xứ Đoài.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận