Tìm hiểu Đình Hưng Lộc, nơi thờ Phạm Cự Lượng, nổi bật với kiến trúc đình làng và chạm khắc gỗ thời Hậu Lê ở Nam Định xưa.
Đình Hưng Lộc là một trong những ngôi đình tiêu biểu của vùng đất Nghĩa Hưng, Nam Định trước đây. Không chỉ là nơi thờ Thành hoàng và các vị tiền nhân có công khai phá làng xóm, ngôi đình còn lưu giữ một hệ thống kiến trúc, điêu khắc gỗ đặc sắc, phản ánh nhiều lớp lịch sử nghệ thuật từ thời Hậu Lê đến thời Nguyễn.
Điểm gây ấn tượng mạnh nhất tại đình Hưng Lộc không nằm ở quy mô đồ sộ mà ở những mảng chạm dày đặc trên các cấu kiện gỗ của trung đường và hậu cung. Rồng, phượng, mây, hoa lá, tiên nữ cùng những cảnh sinh hoạt dân gian được thể hiện bằng kỹ thuật chạm nổi, chạm lộng và chạm kênh bong, tạo nên một thế giới vừa trang nghiêm vừa gần gũi với đời sống làng quê.
Đình còn là trung tâm gắn kết cộng đồng thôn Hưng Lộc. Những nghi thức tưởng niệm danh tướng Phạm Cự Lượng, việc thờ các vị có công khai khẩn và các sinh hoạt lễ hội cho thấy ngôi đình không chỉ là một di sản kiến trúc, mà còn là nơi lưu giữ ký ức về nguồn gốc, lịch sử và đạo lý uống nước nhớ nguồn của cư dân địa phương.
Đình Hưng Lộc hiện nay ở đâu?
Đình Hưng Lộc tọa lạc tại thôn Hưng Lộc, trên địa bàn xã Đồng Thịnh, tỉnh Ninh Bình hiện nay. Đây là khu vực trước năm 2024 thuộc xã Nghĩa Thịnh, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định.
Do địa danh “Nghĩa Thịnh, Nghĩa Hưng, Nam Định” đã được sử dụng trong thời gian dài và xuất hiện trong hầu hết sách, hồ sơ, bài viết giới thiệu di tích, người dân và du khách vẫn thường dùng địa chỉ cũ khi nhắc đến đình Hưng Lộc.

Từ ngày 1/9/2024, ba xã Nghĩa Minh, Nghĩa Đồng và Nghĩa Thịnh được sắp xếp thành xã Đồng Thịnh. Đến ngày 1/7/2025, xã Đồng Thịnh và xã Hoàng Nam tiếp tục được hợp nhất thành xã Đồng Thịnh trực thuộc tỉnh Ninh Bình mới.
Vì vậy, khi giới thiệu địa chỉ đình trong các nội dung cập nhật, có thể ghi:
- Địa chỉ hiện nay: Thôn Hưng Lộc, xã Đồng Thịnh, tỉnh Ninh Bình.
- Địa chỉ trước đây: Thôn Hưng Lộc, xã Nghĩa Thịnh, huyện Nghĩa Hưng, tỉnh Nam Định.
Việc ghi đồng thời địa danh mới và cũ giúp người đọc dễ tra cứu tư liệu, đồng thời tránh nhầm lẫn với phường Hưng Lộc hoặc những làng Hưng Lộc ở các địa phương khác.
Tên gọi và không gian văn hóa của làng Hưng Lộc
Tên gọi Hưng Lộc vừa là tên thôn, vừa được dùng để gọi ngôi đình làng. Một số tư liệu cũ còn ghi tên Hương Lộc. Sự khác biệt này có thể liên quan đến cách chép địa danh qua từng thời kỳ hoặc biến đổi trong quá trình sử dụng chữ Hán, chữ Nôm và chữ Quốc ngữ.
Làng Hưng Lộc nằm trong vùng đồng bằng châu thổ sông Hồng, nơi hệ thống sông ngòi, bãi bồi và ruộng lúa có ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống cư dân. Quá trình hình thành làng gắn với hoạt động khai khẩn đất đai, lập ấp, làm thủy lợi và bảo vệ khu dân cư trước những biến động của thiên nhiên.
Trong cấu trúc làng Việt truyền thống, đình là nơi thờ Thành hoàng, tổ chức tế lễ và giải quyết những việc chung của cộng đồng. Đình cũng là không gian biểu hiện danh dự, trật tự và ký ức chung của làng. Những người có công bảo vệ đất nước, khai phá ruộng đồng hoặc tạo lập xóm làng có thể được cộng đồng suy tôn, phụng thờ và ghi nhớ qua nhiều thế hệ.
Tại Hưng Lộc, tín ngưỡng thờ một danh tướng thời Đinh – Tiền Lê được kết hợp với việc tưởng niệm các vị tổ khai khẩn. Đây là một đặc điểm đáng chú ý, bởi ngôi đình vừa hướng đến lịch sử quốc gia, vừa gắn với lịch sử hình thành của chính cộng đồng địa phương.
Niên đại hình thành đình Hưng Lộc
Niên đại khởi dựng đình Hưng Lộc hiện chưa được các tư liệu công bố thống nhất. Có tài liệu giới thiệu đình được hình thành từ khoảng thế kỷ XV, có nơi gọi đây là ngôi đình gần 600 năm tuổi, trong khi một số hồ sơ kiến trúc xác định những cấu kiện cổ nhất còn lại mang phong cách nghệ thuật cuối thế kỷ XVII.
Một nguồn khác ghi đình được xây dựng vào năm Thành Thái thứ 9, tức năm 1897. Tuy nhiên, đối chiếu với các đặc điểm nghệ thuật còn tồn tại, mốc 1897 phù hợp hơn khi được hiểu là thời điểm trùng tu hoặc xây dựng lại một số hạng mục, đặc biệt là tòa trung đường.
Tòa chính tẩm được sửa chữa vào khoảng đầu thế kỷ XX nhưng vẫn bảo lưu nhiều cấu kiện mang phong cách Hậu Lê, thuộc thế kỷ XVII – XVIII. Điều này cho thấy trước đợt tu bổ thời Nguyễn, tại Hưng Lộc đã có một công trình tín ngưỡng với hệ thống kiến trúc gỗ và chạm khắc tương đối hoàn chỉnh.
Trong quá trình tồn tại, đình được tu bổ qua nhiều giai đoạn. Các mốc thường được nhắc đến gồm năm 1897, đầu thế kỷ XX, năm 1939 và năm 2002. Mỗi lần sửa chữa có thể đã bổ sung cấu kiện, thay ngói, gia cố khung gỗ hoặc chỉnh trang không gian thờ tự.
Bởi vậy, không nên coi đình Hưng Lộc là công trình được xây dựng nguyên vẹn trong một năm duy nhất. Diện mạo ngày nay là kết quả của nhiều lớp kiến trúc kế tiếp nhau:
- Lớp cấu kiện và chạm khắc mang phong cách Hậu Lê.
- Những hạng mục được tu bổ hoặc làm lại dưới triều Nguyễn.
- Các phần được gia cố, bảo quản trong thế kỷ XX và đầu thế kỷ XXI.
Cách nhìn này giúp giải thích vì sao trong cùng một ngôi đình lại xuất hiện những hình tượng rồng, hoa văn và kỹ thuật tạo hình mang phong cách của nhiều thời kỳ khác nhau.
Đình Hưng Lộc thờ ai?
Thờ danh tướng Phạm Cự Lượng
Nhân vật được thờ chính tại đình Hưng Lộc là Phạm Cự Lượng, còn được một số sử liệu ghi là Phạm Cự Lạng. Ông là một võ tướng hoạt động vào cuối thế kỷ X, từng phục vụ dưới hai triều Đinh và Tiền Lê.
Theo sử liệu và các công trình nghiên cứu lịch sử, Phạm Cự Lượng xuất thân trong một gia đình có truyền thống võ nghiệp. Ông nội là Phạm Chiêm, một tướng lĩnh dưới thời Ngô Quyền. Anh của ông là Phạm Hạp, người từng tham gia những biến động chính trị sau khi nhà Ngô suy yếu.
Phạm Cự Lượng theo Đinh Bộ Lĩnh trong quá trình thống nhất đất nước. Sau khi Đinh Bộ Lĩnh lên ngôi Hoàng đế, lập nước Đại Cồ Việt và định đô tại Hoa Lư, Phạm Cự Lượng được giao những trọng trách về quân sự và bảo vệ triều đình.
Năm 979, Đinh Tiên Hoàng và Nam Việt vương Đinh Liễn bị sát hại. Đinh Toàn còn nhỏ được đưa lên ngôi, trong khi quân Tống chuẩn bị xâm lược. Trước tình thế nguy cấp, quân sĩ và một bộ phận triều thần tôn Lê Hoàn lên ngôi để trực tiếp chỉ huy cuộc kháng chiến.
Phạm Cự Lượng là một trong những tướng lĩnh giữ vai trò đáng chú ý trong bối cảnh chuyển giao quyền lực này. Dưới triều Tiền Lê, ông tiếp tục tham gia việc quân và được phong đến chức Thái úy.
Ông còn được nhắc đến trong hoạt động khai mở đường thủy, đường bộ ở khu vực Thanh Hóa. Theo một số ghi chép, ông mất khi đang đảm nhiệm công việc tại vùng Đồng Cổ. Sau khi qua đời, ông được nhân dân nhiều nơi lập đền thờ và suy tôn như một vị thần có công với đất nước.
Phạm Cự Lượng trong thần tích Hưng Lộc
Bên cạnh những thông tin có thể đối chiếu từ sử liệu, đình Hưng Lộc còn lưu truyền câu chuyện về sự hiện diện linh thiêng của Phạm Cự Lượng tại địa phương.
Theo thần tích hoặc truyền thuyết được lưu truyền trong làng, vào thời Lê sơ có một cây gỗ lớn từ vùng thượng nguồn trôi về bến nước Hưng Lộc. Người dân nhiều lần đẩy cây gỗ ra dòng nước nhưng cây vẫn quay trở lại vị trí cũ. Sau đó, một vị thần được cho là đã báo mộng, cho biết đó là sự hiển ứng của tướng quân Phạm Cự Lượng.
Từ dấu hiệu được cộng đồng coi là linh thiêng ấy, dân làng lập nơi thờ phụng và tôn ông làm Thành hoàng.
Câu chuyện cây gỗ trôi và việc báo mộng thuộc phạm vi thần tích, truyền thuyết tín ngưỡng, không phải sự kiện lịch sử có thể kiểm chứng theo phương pháp sử học hiện đại. Tuy vậy, truyền thuyết vẫn có giá trị trong việc lý giải cách cộng đồng lựa chọn vị thần bảo trợ và xây dựng mối liên hệ tinh thần giữa nhân vật lịch sử với vùng đất Hưng Lộc.
Qua nhiều thế hệ, hình ảnh Phạm Cự Lượng trong tâm thức dân làng không chỉ là một võ tướng thời Đinh – Tiền Lê, mà còn là biểu tượng của tinh thần bảo vệ đất nước, giữ yên xóm làng và chăm lo cuộc sống của nhân dân.
Thờ các vị có công khai khẩn, lập làng
Ngoài Thành hoàng Phạm Cự Lượng, đình Hưng Lộc còn thờ các vị tiền nhân có công khai khẩn đất đai, lập ấp và tạo dựng làng xóm.
Các tư liệu địa phương thường nhắc đến bốn dòng họ Bùi, Lương hoặc Lường, Hoàng và Phạm. Đây được xem là những cộng đồng cư dân đến khai phá vùng đất bãi, mở mang ruộng đồng và hình thành các khu dân cư đầu tiên.
Trong quan niệm truyền thống, người có công khai khẩn không chỉ để lại đất sản xuất mà còn đặt nền móng cho thiết chế làng xã. Họ tổ chức việc trị thủy, phân chia ruộng đất, lập nơi thờ tự và xây dựng những quy ước chung để cộng đồng có thể tồn tại lâu dài.
Việc phối thờ các vị khai khẩn bên cạnh Thành hoàng thể hiện sự kết hợp giữa hai chiều ký ức:
- Ghi nhớ nhân vật có công với đất nước.
- Tri ân những người trực tiếp tạo lập quê hương.
Đây cũng là biểu hiện cụ thể của đạo lý uống nước nhớ nguồn trong đời sống làng xã Việt Nam.
Kiến trúc tổng thể của đình Hưng Lộc
Đình Hưng Lộc được xây dựng theo bố cục thường được gọi là “tiền nhất, hậu đinh”. Phần phía trước có mặt bằng gần hình chữ Nhất, trong khi trung đường và chính tẩm liên kết với nhau tạo thành hình chữ Đinh.
Các tòa kiến trúc chính gồm:
- Nghi môn hoặc tam quan.
- Sân đình.
- Tiền đường hay tiền tế.
- Trung đường.
- Chính tẩm hoặc hậu cung.
Bố cục này tạo nên sự chuyển tiếp từ không gian mở bên ngoài đến khu vực thờ tự trang nghiêm ở phía trong. Càng đi sâu vào nội tự, tính chất thiêng của không gian càng được nhấn mạnh.
Nghi môn và lối vào đình
Nghi môn đình Hưng Lộc được xây theo kiểu ba lối đi. Lối giữa có quy mô lớn hơn, phía trên tạo thành một tầng gác. Hai cửa phụ nằm hai bên, thấp và hẹp hơn cửa chính.
Hình thức nghi môn vừa có chức năng xác định ranh giới của di tích, vừa tạo sự chuyển tiếp giữa không gian sinh hoạt hằng ngày và khu vực thờ tự. Những câu đối chữ Hán, hình trang trí trên trụ và mái làm tăng vẻ cổ kính, trang nghiêm.
Trong sân đình có tượng voi chầu. Hình tượng voi thường gắn với sức mạnh, sự trung thành và không khí võ công, phù hợp với việc thờ một vị đại tướng. Tuy nhiên, các tượng voi cũng có thể được bổ sung hoặc chỉnh sửa trong những đợt tu bổ sau này.
Qua nghi môn là sân lát gạch tương đối rộng. Sân đình là nơi chuẩn bị đội hình tế lễ, tập trung người tham dự và tổ chức một số hoạt động cộng đồng vào dịp lễ hội.
Tòa tiền đường
Tiền đường là công trình nằm phía trước, có vai trò đón tiếp và chuẩn bị cho các nghi lễ. Đây cũng là nơi đặt một số đồ thờ, hoành phi, câu đối và những vật dụng phục vụ tế lễ.
Mái tiền đường lợp ngói theo lối truyền thống. Trên bờ nóc xuất hiện hình tượng đôi rồng chầu vào mặt trời hoặc mặt nguyệt. Các đầu bờ, góc mái và trụ biểu được trang trí bằng những linh vật, hoa văn hoặc mảng đắp vôi vữa.
So với hậu cung, kết cấu và chạm khắc tại tiền đường có phần giản lược hơn. Điều này phù hợp với nguyên tắc tổ chức không gian đình làng: những phần nghệ thuật quan trọng nhất thường tập trung ở khu vực thờ chính.
Tòa trung đường
Trung đường nằm sau tiền đường, là không gian chuyển tiếp trước khi vào chính tẩm. Tòa nhà có kết cấu gỗ truyền thống, sử dụng hệ thống bẩy, xà, cột và các mảng cốn để đỡ mái.
Một số tư liệu cho biết trung đường được trùng tu vào năm Thành Thái thứ 9, tức năm 1897. Vì vậy, các hoa văn tại đây mang khá rõ phong cách nghệ thuật thời Nguyễn.
Các đề tài thường gặp gồm rồng chầu, phượng, hoa sen, mây, lá lật, hòm sách và tứ quý. Hình tượng rồng thời Nguyễn thường có đầu tương đối lớn, mắt lồi, miệng rộng, sừng nhọn, bờm và đao lửa uốn lượn.
Một số bộ phận của đầu rồng được chạm riêng rồi gắn vào mảng gỗ bằng chốt. Cách xử lý này tạo hiệu quả nổi khối nhưng cũng cho thấy sự khác biệt với những mảng chạm liền khối thuộc giai đoạn sớm hơn.
Chính tẩm và hậu cung
Chính tẩm là nơi đặt ngai, tượng và bài vị thờ Thành hoàng Phạm Cự Lượng. Tòa nhà nằm vuông góc với trung đường, tạo thành phần dọc của mặt bằng chữ Đinh.
Hậu cung gồm nhiều bộ vì gỗ nối tiếp nhau. Có bộ vì làm theo kiểu ván mê, bộ vì quá giang – trụ báng và những bộ vì chồng rường. Các con rường được xếp chồng, ngắn dần theo độ dốc mái, vừa chịu lực vừa tạo mặt bằng để nghệ nhân trang trí.
Hệ thống cửa bức bàn phân chia trung đường với hậu cung, đồng thời ngăn gian thờ sâu nhất thành một không gian riêng. Ngưỡng cửa được làm cao, góp phần xác định tính trang nghiêm của khu vực thờ chính.
Tòa chính tẩm từng được tu bổ vào đầu thế kỷ XX. Dù vậy, nhiều cấu kiện và mảng chạm vẫn mang đặc trưng nghệ thuật Hậu Lê thế kỷ XVII – XVIII. Đây là phần có giá trị nổi bật nhất của đình Hưng Lộc.
Nghệ thuật chạm khắc gỗ đặc sắc
Hình tượng rồng chiếm vị trí chủ đạo
Rồng là đề tài xuất hiện với mật độ lớn tại đình Hưng Lộc. Trên cột, xà, con rường, ván mê và cửa võng, rồng được thể hiện trong nhiều tư thế khác nhau: rồng chầu, rồng ổ, rồng ẩn trong mây, rồng quấn cột hoặc rồng hóa từ cây trúc.
Trong văn hóa truyền thống, rồng vừa gắn với vương quyền, thần quyền, vừa liên hệ với nước và mưa. Đối với cư dân nông nghiệp, hình tượng rồng – mây còn biểu đạt ước vọng về mưa thuận gió hòa, mùa màng tốt tươi và cuộc sống ổn định.
Các mảng chạm rồng ở đình không hoàn toàn giống nhau. Sự khác biệt về hình dáng đầu, thân, vảy, sừng, đao lửa và cách xử lý bố cục phản ánh những lớp nghệ thuật được tạo tác trong các giai đoạn khác nhau.
Rồng mang phong cách Hậu Lê thường có thân chắc khỏe, uốn khúc mạnh, mũi lớn, mắt tròn, miệng rộng và hệ thống đao mác tỏa ra phía sau. Đường nét tuy phức tạp nhưng vẫn giữ được sự liền mạch, sinh động.
Trong khi đó, rồng thời Nguyễn có xu hướng nhấn mạnh phần đầu, mắt lồi, sừng nhọn, bờm dài và nhiều chi tiết trang trí nhỏ. Một số mảng được tạo hình cân xứng hơn, phù hợp với quan niệm thẩm mỹ cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX.
Mảng chạm lưỡng long chầu nhật
Một trong những đề tài dễ nhận thấy là “lưỡng long chầu nhật”, tức hai con rồng hướng vào hình tròn ở trung tâm. Hình tròn có thể được hiểu là mặt trời, biểu tượng ánh sáng và nguồn sống.
Trên mái tiền đường, đôi rồng được đắp bằng vôi vữa, kết hợp mảnh sành để tạo vảy và tăng hiệu quả trang trí. Trong nội thất, đề tài này lại được thể hiện trên gỗ, với nhiều lớp mây, đao lửa, hoa sen, rùa và phượng bao quanh.
Bố cục chầu vào trung tâm tạo cảm giác trang trọng, đồng thời dẫn ánh nhìn của người xem về khu vực thờ chính. Tuy nhiên, nghệ nhân không phải lúc nào cũng tuân thủ tuyệt đối nguyên tắc đối xứng. Có mảng chạm cố ý đặt rồng lớn – nhỏ hoặc thay đổi tư thế để tạo chuyển động tự nhiên.
Long vân tụ hội và rồng quấn cột
Tại một số con rường và bức thuận, đầu rồng, thân rồng, mây và đao lửa đan xen dày đặc. Toàn bộ mảng gỗ gần như không còn khoảng trống, tạo cảm giác những hình tượng đang cuộn chuyển trong một không gian linh thiêng.
Kiểu bố cục này thường được gọi là “long vân tụ hội” – rồng và mây cùng hội tụ. Những con rồng không đứng tách biệt mà ẩn hiện giữa các lớp mây, khi lộ đầu, khi lộ thân hoặc đuôi.
Đặc biệt, một số cột gỗ được chạm trực tiếp thành hình rồng uốn quanh thân cột. Nghệ nhân phải tính toán để hình chạm vừa nổi rõ, vừa không làm suy yếu khả năng chịu lực của cấu kiện.
Dưới chân cột còn xuất hiện hình rùa trong ao sen, lân hoặc những con vật nhỏ. Sự thay đổi về đề tài giúp mảng chạm bớt đơn điệu và mở rộng thế giới biểu tượng của ngôi đình.
Trúc hóa long và mẫu long giáo tử
“Trúc hóa long” là hình thức biến thân cây trúc, măng và cành lá thành đầu hoặc thân rồng. Cây trúc vốn tượng trưng cho sức sống, sự ngay thẳng và khả năng thích nghi. Khi kết hợp với rồng, hình tượng trở nên vừa thanh nhã vừa mạnh mẽ.
Đề tài “mẫu long giáo tử” diễn tả rồng mẹ và rồng con. Trong bối cảnh đình làng, hình tượng này có thể được liên hệ với quan niệm về sự tiếp nối các thế hệ, tình cảm gia đình và mong muốn con cháu được trưởng thành, thành đạt.
Những cách lý giải biểu tượng cần được hiểu như một phương pháp đọc nghệ thuật truyền thống. Không phải mọi ý nghĩa đều đã được nghệ nhân xưa ghi chép thành văn bản cụ thể.
Tiên nữ và những cảnh sinh hoạt dân gian
Điểm đặc biệt của chạm khắc đình Hưng Lộc là sự xuất hiện của hình người bên cạnh các linh vật. Tiên nữ cưỡi rồng, người dân vui đùa, trai gái trò chuyện hoặc những động tác sinh hoạt đời thường được thể hiện bằng đường nét hóm hỉnh.
Một mảng chạm thường được gọi là “bốn nụ cười dân gian” khắc họa các nhân vật với biểu cảm vui vẻ, tự nhiên. Người xưa không chỉ tạo nên những hình tượng uy nghiêm mà còn đưa tiếng cười và nhịp sống trần thế vào không gian đình.
Sự hiện diện của những cảnh đời thường không làm giảm tính thiêng. Trái lại, chúng cho thấy quan niệm tín ngưỡng dân gian luôn gắn với con người cụ thể, với mong ước được sống vui vẻ, bình đẳng và sung túc.
Nghệ thuật đình làng vì thế khác với kiểu trang trí cung đình vốn chịu nhiều quy tắc nghiêm ngặt. Người thợ dân gian có khoảng không sáng tạo rộng hơn, có thể thể hiện thế giới bằng con mắt gần gũi, dí dỏm và giàu tình cảm.
Giá trị của các mảng chạm liền khối
Nhiều mảng chạm tại đình được tạo trực tiếp trên những khối gỗ lớn. Nghệ nhân phải hình dung bố cục tổng thể trước khi đục bỏ từng lớp gỗ. Chỉ một sai sót nhỏ cũng có thể làm hỏng cấu kiện hoặc phá vỡ hình tượng.
Kỹ thuật chạm kênh bong tạo ra nhiều lớp sâu, khiến đầu rồng, mây, hoa lá và hình người gần như tách khỏi mặt nền. Khi ánh sáng từ cửa hoặc hiên chiếu vào, bóng đổ thay đổi theo từng thời điểm, làm mảng chạm có cảm giác chuyển động.
Chạm lộng được sử dụng để tạo những khoảng rỗng xuyên qua gỗ. Kỹ thuật này giúp bố cục nhẹ hơn, tăng độ tương phản giữa phần đặc và phần rỗng, đồng thời thể hiện trình độ xử lý vật liệu rất cao.
Các mảng chạm không đơn thuần là phần trang trí gắn thêm. Chúng nằm ngay trên cấu kiện chịu lực như cột, rường, xà và ván mê. Kiến trúc với điêu khắc hòa thành một thể thống nhất, vừa bảo đảm chức năng kết cấu, vừa truyền tải nội dung văn hóa.
Đây là nguyên nhân đình Hưng Lộc được đánh giá cao trong nghiên cứu về nghệ thuật đình làng Bắc Bộ.
Hoành phi, câu đối và những hiện vật được lưu giữ
Bên cạnh kiến trúc gỗ, đình còn lưu giữ một số hoành phi, câu đối, tượng thờ, ngai thờ, đồ tế khí và lư hương. Những hiện vật này góp phần hoàn chỉnh không gian nghi lễ và cung cấp thêm tư liệu về quá trình tu bổ, thờ phụng.
Nội dung hoành phi, câu đối chủ yếu ca ngợi công lao của Thành hoàng Phạm Cự Lượng, nhắc đến việc phò giúp triều Tiền Lê, chống quân xâm lược và để lại danh tiếng cho hậu thế.
Một số câu chữ còn thể hiện lòng biết ơn đối với những người khai phá đất đai, xây dựng làng xóm. Tư tưởng “công tại vạn thế”, nghĩa là công lao còn mãi với muôn đời, phản ánh cách cộng đồng nhìn nhận những người đã góp phần tạo dựng quê hương.
Các hiện vật tại đình cần được khảo sát, lập hồ sơ và bảo quản trong điều kiện phù hợp. Gỗ, giấy, vải, sơn son thếp vàng và kim loại đều có thể bị ảnh hưởng bởi độ ẩm, côn trùng, khói hương hoặc việc vệ sinh không đúng phương pháp.
Đình Hưng Lộc được xếp hạng di tích quốc gia
Với những giá trị nổi bật về kiến trúc và nghệ thuật, đình Hưng Lộc được xếp hạng di tích kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia theo Quyết định số 774-QĐ/BT ngày 21/6/1993.
Việc xếp hạng ghi nhận giá trị của ngôi đình trong hệ thống di sản văn hóa Việt Nam, đặc biệt là giá trị của kiến trúc gỗ và các mảng chạm mang phong cách Hậu Lê – Nguyễn.
Tên gọi phù hợp khi giới thiệu là:
Di tích kiến trúc nghệ thuật quốc gia đình Hưng Lộc.
Không nên tự ý mở rộng tên xếp hạng thành quần thể đình – chùa – bảo tháp nếu chưa có văn bản cho thấy các công trình liền kề cùng nằm trong phạm vi của quyết định xếp hạng năm 1993.
Xếp hạng di tích không có nghĩa công trình sẽ tự động được bảo tồn nguyên vẹn. Việc gìn giữ đòi hỏi sự phối hợp giữa cơ quan chuyên môn, chính quyền địa phương, ban quản lý di tích và cộng đồng dân cư.
Mọi hoạt động sửa mái, thay cấu kiện gỗ, sơn thếp, mở rộng công trình phụ hoặc lắp đặt thiết bị mới đều cần được xem xét thận trọng, tránh làm mất vật liệu cũ và đặc điểm kiến trúc nguyên gốc.
Lễ hội đình Hưng Lộc
Ngày hội truyền thống
Theo tư liệu địa phương, đình Hưng Lộc có lễ hội mùa xuân vào ngày mồng 6 tháng Giêng âm lịch. Đây là dịp dân làng dâng hương đầu năm, tưởng niệm Thành hoàng và cầu mong một năm bình an, sản xuất thuận lợi.
Ngoài hội xuân, địa phương còn có kỳ lễ tưởng niệm ngày sinh của tướng quân Phạm Cự Lượng vào tháng Mười Một âm lịch. Một số tài liệu ghi các hoạt động diễn ra trong khoảng từ ngày 18 đến ngày 21 tháng Mười Một.
Những ngày trên là ngày lệ hoặc thời gian truyền thống được ghi nhận trong tư liệu. Lịch tổ chức thực tế của từng năm có thể được điều chỉnh tùy điều kiện địa phương. Người có nhu cầu tham dự nên kiểm tra thông báo mới nhất của ban tổ chức hoặc chính quyền sở tại.
Phần lễ
Phần lễ thường hướng đến việc tưởng niệm Thành hoàng, các vị khai khẩn và những tiền nhân của làng. Các nghi thức có thể bao gồm:
- Mở cửa đình và chuẩn bị đồ tế.
- Dâng hương, dâng lễ.
- Tế Thành hoàng.
- Đọc văn tế hoặc chúc văn.
- Rước kiệu khi điều kiện tổ chức cho phép.
- Lễ tạ sau khi kết thúc kỳ hội.
Trình tự và quy mô nghi lễ có thể thay đổi qua từng thời kỳ. Không nên xem một mô tả cụ thể là khuôn mẫu bất biến cho mọi năm.
Ý nghĩa chính của phần lễ là bày tỏ lòng biết ơn, nhắc lại công lao của người được thờ và củng cố sự gắn kết giữa các thành viên trong cộng đồng.
Phần hội
Phần hội tạo không khí vui tươi với các trò chơi, hoạt động văn nghệ và sinh hoạt cộng đồng. Một số tư liệu nhắc đến những trò như chạy kết hợp xỏ kim, thi ông Ỷ cùng các trò chơi dân gian khác.
Những trò chơi này vừa thử sự khéo léo, nhanh nhẹn, vừa tạo cơ hội để người dân gặp gỡ, giao lưu. Qua lễ hội, các thế hệ trẻ được tiếp xúc với lịch sử làng, hiểu hơn về Thành hoàng và những giá trị nghệ thuật của đình.
Giá trị của lễ hội không nằm ở việc cầu xin những kết quả siêu nhiên, mà trước hết ở tinh thần tri ân, đoàn kết và gìn giữ bản sắc văn hóa địa phương.
Mối quan hệ giữa đình Hưng Lộc và chùa Phúc Lộc
Gần đình Hưng Lộc có chùa Phúc Lộc và các công trình Phật giáo được xây dựng trong khu vực. Sự hiện diện gần nhau của đình và chùa là hình ảnh quen thuộc tại nhiều làng ở đồng bằng Bắc Bộ.
Tuy cùng tạo thành một không gian văn hóa chung, đình và chùa có chức năng tín ngưỡng khác nhau:
- Đình là nơi thờ Thành hoàng, các vị khai khẩn và tổ chức việc chung của làng.
- Chùa là cơ sở thờ Phật, nơi tăng ni, Phật tử và người dân thực hành nghi lễ Phật giáo.
- Các công trình xây dựng mới hơn trong khuôn viên chùa thuộc một lớp kiến trúc khác, không nên đồng nhất với niên đại của đình cổ.
Việc phân biệt rõ chức năng từng công trình giúp tránh cách giới thiệu chung chung như “khu tâm linh” mà bỏ qua lịch sử và bản chất riêng của mỗi loại hình di tích.
Đình phản ánh thiết chế làng xã và tín ngưỡng Thành hoàng. Chùa phản ánh đời sống Phật giáo. Hai không gian có thể hỗ trợ nhau trong sinh hoạt cộng đồng nhưng không thay thế cho nhau.
Vai trò của đình trong đời sống cộng đồng
Trước kia, đình là nơi diễn ra nhiều hoạt động quan trọng của làng. Ngoài tế lễ, người dân có thể họp bàn việc chung, tiếp nhận các quy ước cộng đồng và tổ chức những sự kiện liên quan đến đời sống xã hội.
Trong thời hiện đại, nhiều chức năng hành chính của đình đã được chuyển sang nhà văn hóa và cơ quan chính quyền. Tuy vậy, đình vẫn giữ vai trò là nơi thờ tự, tổ chức lễ hội và giáo dục truyền thống.
Đối với người Hưng Lộc sinh sống xa quê, ngôi đình là một dấu hiệu nhận diện quê hương. Việc trở về dâng hương, tham dự ngày hội hoặc đóng góp tu bổ di tích cũng là một cách duy trì mối liên hệ với cộng đồng gốc.
Đối với học sinh và người nghiên cứu, đình là một “tư liệu tại chỗ” về kiến trúc, mỹ thuật, tín ngưỡng và lịch sử làng xã. Quan sát trực tiếp các bộ vì, cửa bức bàn, mảng chạm và không gian thờ có thể giúp hiểu rõ hơn những khái niệm vốn khó hình dung qua sách vở.
Giá trị lịch sử và nghệ thuật của đình Hưng Lộc
Giá trị về lịch sử
Ngôi đình lưu giữ ký ức về danh tướng Phạm Cự Lượng, một nhân vật gắn với giai đoạn xây dựng nhà nước độc lập vào thế kỷ X. Việc thờ ông cho thấy lịch sử quốc gia đã được tiếp nhận và chuyển hóa trong tín ngưỡng địa phương.
Đình cũng ghi nhớ quá trình khai khẩn, lập làng của cư dân Hưng Lộc. Qua đó, lịch sử không chỉ được kể bằng những cuộc chiến hay triều đại, mà còn bằng lao động của người dân trong việc mở đất, làm ruộng và xây dựng cộng đồng.
Một số tài liệu giới thiệu đình còn gắn với hoạt động cách mạng trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp. Tuy nhiên, để trình bày cụ thể về sự kiện, nhân vật và thời gian, cần có thêm tài liệu lưu trữ hoặc hồ sơ lịch sử được kiểm chứng.
Giá trị về kiến trúc
Đình bảo lưu bố cục truyền thống với tiền đường, trung đường và chính tẩm. Hệ thống khung gỗ sử dụng nhiều kiểu liên kết như chồng rường, bẩy kẻ, ván mê và quá giang – trụ báng.
Các lớp kiến trúc được hình thành qua nhiều đợt tu bổ nhưng vẫn giữ mối liên hệ tương đối hài hòa. Đây là tư liệu quan trọng để nghiên cứu sự biến đổi của đình làng từ cuối thời Hậu Lê sang thời Nguyễn.
Giá trị về mỹ thuật
Giá trị nổi bật nhất của đình nằm ở nghệ thuật chạm khắc. Hình tượng rồng được thể hiện phong phú, từ những con rồng khỏe khoắn, phóng túng thời Hậu Lê đến rồng có nhiều chi tiết trang trí của thời Nguyễn.
Những cảnh tiên nữ, trai gái vui đùa và sinh hoạt dân gian giúp thế giới điêu khắc trở nên gần gũi với đời sống. Chúng phản ánh trí tưởng tượng, óc hài hước và quan niệm nhân sinh của người thợ thủ công xưa.
Giá trị về tín ngưỡng
Tín ngưỡng tại đình kết hợp việc thờ danh tướng với thờ các vị khai khẩn. Điều này thể hiện rõ đạo lý tri ân người có công với đất nước và quê hương.
Những nghi thức ở đình không nên được nhìn như phương tiện xin tài lộc hoặc dự báo tương lai. Giá trị lâu dài của tín ngưỡng nằm ở việc nuôi dưỡng lòng biết ơn, ý thức cộng đồng và trách nhiệm gìn giữ di sản.
Bảo tồn đình Hưng Lộc trong đời sống hiện đại
Đình Hưng Lộc đã trải qua nhiều lần sửa chữa. Mỗi đợt tu bổ đều có thể giúp công trình tránh xuống cấp, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ làm mất vật liệu và dấu vết cổ nếu thực hiện không đúng chuyên môn.
Đối với đình gỗ, những vấn đề thường gặp gồm mối mọt, mục chân cột, dột mái, độ ẩm cao và biến dạng cấu kiện. Việc xử lý cần dựa trên khảo sát kỹ thuật, ưu tiên bảo tồn tối đa cấu kiện gốc.
Các mảng chạm đặc biệt không nên phủ sơn mới tùy tiện. Một lớp sơn dày có thể che lấp đường đục, làm thay đổi sắc độ và khiến người xem khó nhận biết kỹ thuật chạm cổ.
Không gian cảnh quan cũng là một phần của di tích. Việc xây dựng nhà che, mái tôn, sân bê tông, cổng phụ hoặc công trình dịch vụ cần được cân nhắc để không làm phá vỡ tỷ lệ và tầm nhìn truyền thống.
Bên cạnh bảo tồn vật thể, cần tiếp tục ghi chép lễ hội, nghi thức tế, văn tế, tên các đồ thờ và ký ức của người cao tuổi. Đây là phần di sản phi vật thể có thể mai một nhanh chóng nếu không được lưu giữ kịp thời.
Lưu ý khi đến tham quan, dâng hương
Đình Hưng Lộc là không gian thờ tự của cộng đồng, vì vậy người đến tham quan nên giữ thái độ trang nghiêm và tôn trọng phong tục địa phương.
Trang phục nên lịch sự, gọn gàng. Không tự ý bước vào khu vực hậu cung, chạm tay vào tượng, ngai thờ, hoành phi hoặc các mảng chạm gỗ.
Khi chụp ảnh, cần chú ý biển hướng dẫn và xin phép người trông coi nếu muốn sử dụng đèn, chân máy hoặc ghi hình trong khu vực thờ chính. Ánh sáng mạnh và việc chạm vào bề mặt có thể ảnh hưởng đến hiện vật cổ.
Người dâng hương nên sử dụng lượng hương vừa phải, đặt lễ đúng nơi quy định và hạn chế đốt vàng mã. Lòng thành không phụ thuộc vào số lượng đồ lễ hay tiền công đức.
Không nên khắc, viết hoặc dán vật gì lên tường, cột và cây cổ thụ. Rác thải cần được thu gom, đặc biệt trong những ngày lễ hội có đông người tham dự.
Hiện chưa có cơ sở để khẳng định đình mở cửa theo một khung giờ cố định quanh năm. Du khách đi theo đoàn hoặc có nhu cầu nghiên cứu chuyên sâu nên liên hệ trước với địa phương hoặc người phụ trách di tích.
Cách nhìn nhận đúng về đình Hưng Lộc
Đình Hưng Lộc trước hết là một di sản văn hóa do nhiều thế hệ người dân xây dựng, bảo vệ và trao truyền. Giá trị của đình không chỉ nằm ở niên đại lâu đời hay những câu chuyện linh thiêng, mà nằm trong sự kết hợp giữa lịch sử, nghệ thuật và ký ức cộng đồng.
Khi tìm hiểu ngôi đình, cần phân biệt rõ ba lớp tư liệu:
- Sự kiện lịch sử về Phạm Cự Lượng có thể đối chiếu trong sử liệu.
- Thần tích và truyền thuyết lý giải việc dân làng lập nơi thờ phụng.
- Các lớp kiến trúc, chạm khắc là bằng chứng vật chất về quá trình tồn tại và tu bổ của di tích.
Sự phân biệt này không làm giảm giá trị của tín ngưỡng. Ngược lại, nó giúp người đọc hiểu rõ hơn cách một nhân vật lịch sử được cộng đồng tưởng nhớ, thiêng hóa và đưa vào đời sống văn hóa làng xã.
Đình cũng không nên được giới thiệu bằng những lời hứa hẹn về cầu tài, đổi vận hoặc linh ứng chắc chắn. Những cách diễn đạt như vậy vừa thiếu căn cứ, vừa che khuất các giá trị nghệ thuật và nhân văn thực sự của di tích.
Kết luận
Đình Hưng Lộc là một công trình tiêu biểu trong hệ thống đình làng vùng đồng bằng Bắc Bộ. Nơi đây thờ danh tướng Phạm Cự Lượng cùng các vị tiền nhân có công khai phá, lập nên vùng đất Hưng Lộc.
Trải qua nhiều lần tu bổ, đình vẫn bảo lưu những cấu kiện và mảng chạm có giá trị cao. Hình tượng rồng, tiên nữ, hoa lá và các cảnh sinh hoạt dân gian cho thấy tài năng của nghệ nhân xưa, đồng thời phản ánh một đời sống tinh thần phong phú, trong đó sự trang nghiêm luôn song hành với tiếng cười và khát vọng hạnh phúc.
Ngày nay, dù địa danh hành chính đã thay đổi, tên gọi Đình Hưng Lộc ở Nghĩa Thịnh, Nghĩa Hưng, Nam Định vẫn gắn sâu trong ký ức của nhiều thế hệ. Việc cập nhật địa chỉ mới cần đi cùng với sự trân trọng lịch sử cũ, bởi mỗi lớp địa danh đều là một phần của hành trình hình thành và biến đổi của quê hương.
Giữ gìn đình Hưng Lộc không chỉ là bảo vệ một ngôi nhà gỗ cổ, mà còn là bảo vệ nghệ thuật dân gian, ký ức lập làng và đạo lý biết ơn những người đã góp phần dựng nước, giữ nước và xây dựng cộng đồng.