Tìm hiểu lễ nhập bảo tháp Đại đức Thích Khai Tịnh tại chùa Phúc Khánh và ý nghĩa tưởng niệm trong tang lễ Phật giáo truyền thống.
Sự viên tịch của một vị xuất gia không chỉ để lại niềm tiếc thương đối với sơn môn, pháp quyến và những Phật tử từng có duyên gặp gỡ, tu học. Trong đời sống Phật giáo Việt Nam, tang lễ của một vị Tăng còn là dịp để đại chúng cùng quán niệm về vô thường, tưởng nhớ công hạnh của người đã khuất và tiếp nối những giá trị tốt đẹp mà vị ấy đã vun bồi khi còn tại thế.
Tháng 6 năm 2022, chùa Phúc Khánh tại Hà Nội thông báo Đại đức Thích Khai Tịnh, Phó trụ trì chùa, viên tịch sau thời gian bệnh duyên. Sau lễ viếng, lễ truy điệu, di quan và trà-tỳ, lễ nhập tháp được ấn định tổ chức tại khuôn viên chùa Phúc Khánh vào chiều ngày 15/6/2022, tức ngày 17 tháng 5 năm Nhâm Dần.

Tư liệu công khai về sự kiện chủ yếu là cáo phó và chương trình tang lễ. Vì vậy, Bài viết tập trung trình bày những thông tin đã được xác nhận, đồng thời giải thích ý nghĩa của lễ nhập bảo tháp trong truyền thống tang lễ Phật giáo. Những chi tiết như thành phần chứng minh, nghi thức tụng niệm, bài tưởng niệm hay diễn biến cụ thể của buổi lễ sẽ không được tự suy đoán khi chưa có tư liệu đầy đủ.
Đại đức Thích Khai Tịnh và thông tin viên tịch
Danh tính và vai trò tại chùa Phúc Khánh
Đại đức Thích Khai Tịnh sinh năm 1983, thế danh Lê Quốc Hội. Trước khi viên tịch, Đại đức là nguyên Ủy viên Ban Trị sự Giáo hội Phật giáo Việt Nam quận Đống Đa, thành phố Hà Nội và giữ trách nhiệm Phó trụ trì chùa Phúc Khánh.
Trong tổ chức của một tự viện, vị Phó trụ trì thường cùng vị trụ trì và chư Tăng đảm trách nhiều công việc liên quan đến tu học, nghi lễ, tiếp Tăng độ chúng, hướng dẫn Phật tử và duy trì sinh hoạt thường nhật của chùa. Phạm vi trách nhiệm cụ thể có thể khác nhau tùy quy mô, truyền thống và sự phân công tại mỗi cơ sở tự viện.
Những tư liệu được công bố rộng rãi hiện chưa cung cấp một bản tiểu sử đầy đủ về quá trình xuất gia, thọ giới, học tập và hoạt động Phật sự của Đại đức Thích Khai Tịnh. Do đó, không nên tự bổ sung những mốc thời gian hay thành tựu chưa được kiểm chứng. Những thông tin chắc chắn có thể ghi nhận là pháp danh, thế danh, năm sinh, chức vụ tại chùa và nhiệm vụ từng đảm nhận trong Ban Trị sự Phật giáo địa phương.
Thời điểm Đại đức viên tịch
Theo cáo phó của chùa Phúc Khánh và môn đồ pháp quyến, sau thời gian bệnh duyên, mặc dù đã được sơn môn, người thân và đội ngũ y tế chăm sóc, Đại đức Thích Khai Tịnh viên tịch vào lúc 1 giờ 57 phút ngày 13/6/2022, tức ngày 15 tháng 5 năm Nhâm Dần, tại Bệnh viện Đống Đa, thành phố Hà Nội.
Đại đức trụ thế 40 năm và có 12 Hạ lạp.
Chương trình tang lễ Đại đức Thích Khai Tịnh
Lễ viếng tại Nhà tang lễ Cầu Giấy
Theo chương trình được công bố, lễ viếng Đại đức Thích Khai Tịnh bắt đầu lúc 7 giờ 30 phút ngày 15/6/2022, tức ngày 17 tháng 5 năm Nhâm Dần, tại Nhà tang lễ Cầu Giấy, số 1 phố Trần Vỹ, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy theo địa giới hành chính tại thời điểm tổ chức.
Lễ viếng là khoảng thời gian để chư Tăng Ni, đại diện các cơ quan, tổ chức, môn đồ pháp quyến, thân quyến và Phật tử đến dâng hương, tưởng niệm và phân ưu. Đối với người xuất gia, việc viếng tang nhằm bày tỏ tình cảm đối với cá nhân người đã mất và thể hiện nghĩa tình sơn môn và tinh thần hòa hợp của cộng đồng Phật giáo.
Trong không gian tang lễ Phật giáo, sự trang nghiêm thường được đặt lên hàng đầu. Người đến viếng nên giữ thái độ thành kính, ăn mặc phù hợp, nói năng nhỏ nhẹ và tuân theo sự hướng dẫn của Ban Tổ chức. Việc phúng viếng, dâng hoa hay thực hiện các nghi thức khác tùy thuộc quy định của từng tang lễ và truyền thống của sơn môn.
Lễ truy điệu và di quan
Lễ truy điệu và di quan được ấn định vào lúc 9 giờ 30 phút cùng ngày.
Lễ truy điệu là thời điểm đại chúng cùng ôn lại hành trạng và bày tỏ sự tưởng niệm đối với người đã khuất. Trong nhiều tang lễ của chư Tăng Ni, lễ truy điệu có thể bao gồm lời tưởng niệm của sơn môn, đại diện Giáo hội, môn đồ pháp quyến hoặc các cộng đồng từng có mối liên hệ với vị tân viên tịch.
Tuy nhiên, đối với tang lễ Đại đức Thích Khai Tịnh, tư liệu công khai hiện có không ghi lại đầy đủ nội dung các bài tưởng niệm hoặc thành phần tham dự. Vì vậy, chỉ có thể xác định thời gian lễ truy điệu theo chương trình đã được công bố, không nên tự gán thêm tên người chủ lễ hay những lời phát biểu cụ thể.
Sau lễ truy điệu là nghi thức di quan. “Di quan” có nghĩa là cung chuyển kim quan từ nơi tổ chức tang lễ đến nơi trà-tỳ hoặc an táng. Trong tang lễ Phật giáo, đoàn di quan thường được tổ chức theo trật tự nghi lễ, thể hiện sự cung kính đối với người xuất gia đã hoàn tất hành trình tại thế.
Lễ nhập bảo tháp là gì?
Ý nghĩa của thuật ngữ “nhập tháp”
Theo cách giải thích phổ biến trong từ điển Phật học, “nhập tháp” là đưa thi thể hoặc di cốt của một vị xuất gia vào tháp. Trong thực tế Phật giáo Việt Nam, hình thức thường gặp là đưa di cốt sau trà-tỳ vào bảo tháp đã được chuẩn bị trong khuôn viên chùa hoặc tại tổ đình của vị tân viên tịch.
“Nạp cốt”, “nhập cốt” và “nhập tháp” đôi khi được sử dụng trong những ngữ cảnh gần nhau. Tuy nhiên, cách gọi “nhập tháp” thường gắn rõ hơn với người xuất gia và không gian tự viện.
Từ “bảo” trong “bảo tháp” mang sắc thái tôn kính, chỉ một công trình có ý nghĩa thiêng liêng hoặc được cộng đồng trân trọng. Dù vậy, không phải mọi ngôi tháp trong khuôn viên chùa đều có cùng chức năng. Có tháp thờ Phật, tháp tôn trí kinh điển, tháp tưởng niệm, tháp Tổ và tháp lưu giữ di cốt của chư Tăng Ni.
Vì thế, khi giới thiệu một bảo tháp cụ thể, cần căn cứ vào bia tháp, hồ sơ của chùa hoặc thông tin từ sơn môn để xác định chính xác người được tôn trí và chức năng của công trình.
Nhập tháp khác với an táng thông thường như thế nào?
Xét ở phương diện lưu giữ di cốt, nhập tháp có điểm gần với việc an táng. Tuy nhiên, trong đời sống thiền môn, bảo tháp không chỉ là nơi đặt di cốt. Công trình này còn gắn với ký ức sơn môn, quan hệ truyền thừa và sự tri ân đối với người đã có thời gian phụng sự tại tự viện.
Tháp của một vị Tổ sư hoặc vị trụ trì tiền nhiệm có thể trở thành nơi các thế hệ môn đồ đến đảnh lễ và tưởng niệm. Giá trị của bảo tháp không nằm ở quan niệm rằng người đã mất sẽ ban phát tài lộc hay can thiệp vào mọi việc của người sống. Ý nghĩa chính là nhắc nhở hậu học về đời sống tu hành, tinh thần phụng sự và mối liên hệ giữa các thế hệ trong Tăng đoàn.
Đối với Phật tử tại gia, mộ phần thường nằm trong nghĩa trang gia đình hoặc nghĩa trang cộng đồng. Đối với một số vị xuất gia, di cốt được tôn trí trong tháp tại chùa, tổ đình hoặc nơi gắn bó với quá trình tu hành. Đây là một truyền thống văn hóa – tôn giáo, không phải quy định bắt buộc áp dụng giống nhau trong mọi trường hợp.
Ý nghĩa của lễ nhập tháp trong tang lễ Phật giáo
Tưởng niệm người đã hoàn tất hành trình tại thế
Lễ nhập tháp trước hết là một nghi thức tiễn biệt. Sau thời gian tang lễ, hình hài của người đã khuất được an vị tại một không gian xác định. Đối với môn đồ và những người từng gắn bó với vị tân viên tịch, đây thường là thời khắc nhiều xúc động.
Trong cách nhìn của Phật giáo, tiếc thương là phản ứng tự nhiên của con người trước sự chia lìa. Tu tập không có nghĩa là phải trở nên lạnh lùng hoặc phủ nhận cảm xúc. Điều quan trọng là nhận biết nỗi buồn, không để mình chìm mãi trong đau khổ và dần chuyển hóa tình cảm ấy thành sự biết ơn, sống thiện lành hơn.
Lễ nhập tháp vì thế vừa ghi nhận một cuộc chia tay, vừa tạo điểm tựa để người ở lại ổn định tâm lý và tiếp tục đời sống. Bảo tháp hiện diện như một dấu mốc tưởng niệm, nhưng giá trị của người đã khuất vẫn chủ yếu được nhận biết qua những việc làm, lời dạy và ảnh hưởng tốt đẹp còn lưu lại.
Nhắc nhở về giáo lý vô thường
Một trong những nội dung thường được quán niệm trong tang lễ Phật giáo là vô thường. Mọi sự vật do duyên hợp đều biến đổi; thân thể con người cũng không nằm ngoài quy luật ấy.
Sự viên tịch của một vị xuất gia, kể cả khi vị ấy còn trẻ, khiến người tham dự trực tiếp nhận ra tính không chắc chắn của đời sống. Tuổi tác, địa vị hay sự hiểu biết không khiến một người thoát khỏi quy luật sinh, bệnh và chết.
Nhận thức vô thường không nhằm tạo tâm lý bi quan. Trái lại, khi hiểu rằng thời gian của mỗi người đều hữu hạn, con người có thể biết trân trọng hiện tại, giảm bớt tranh chấp không cần thiết và chủ động làm những việc có ích.
Đứng trước bảo tháp, người Phật tử không chỉ tưởng nhớ một cá nhân. Họ còn được nhắc nhở rằng bản thân cũng đang đi qua từng ngày của đời sống. Câu hỏi quan trọng không phải là làm cách nào để phủ nhận cái chết, mà là nên sống thế nào để khi nhìn lại không thấy thời gian đã trôi qua vô ích.
Chùa Phúc Khánh – không gian diễn ra lễ nhập tháp
Tên gọi và địa chỉ của chùa
Chùa Phúc Khánh còn thường được gọi là chùa Sở. Trong một số tư liệu, chùa cũng được gọi là chùa Thịnh Quang, gắn với tên gọi của khu vực nơi chùa tọa lạc.
Chùa nằm tại số 382 phố Tây Sơn, gần khu vực Ngã Tư Sở, thành phố Hà Nội. Đây là một không gian Phật giáo quen thuộc đối với nhiều người dân Thủ đô, đặc biệt trong các dịp lễ đầu năm, ngày rằm và những khóa lễ lớn.
Tại thời điểm tổ chức tang lễ Đại đức Thích Khai Tịnh năm 2022, địa chỉ hành chính được ghi là phường Thịnh Quang, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội. Theo địa giới hiện nay, chùa thuộc phường Đống Đa, thành phố Hà Nội.
Khi chú thích ảnh tư liệu hoặc trình bày sự kiện, nên ghi địa chỉ tương ứng với thời điểm được nhắc tới. Đối với sự kiện năm 2022, có thể giữ địa danh cũ và chú thích thêm địa chỉ hiện nay để người đọc dễ đối chiếu.
Một ngôi chùa cổ của Hà Nội
Chùa Phúc Khánh là một ngôi chùa cổ, gắn với lịch sử vùng đất phía tây nam kinh thành Thăng Long. Một số tư liệu giới thiệu cho rằng chùa có nguồn gốc từ thời Trần, nhưng các chi tiết về thời điểm khởi dựng và quá trình kiến tạo ban đầu còn được kể lại theo nhiều nguồn khác nhau.
Do đó, khi nói về nguồn gốc chùa, cần phân biệt rõ giữa truyền tụng và dữ kiện lịch sử đã được xác nhận. Không nên trình bày mọi câu chuyện về sự ra đời của chùa như những sự kiện chắc chắn.
Chùa từng trải qua nhiều lần hư hại và trùng tu. Không gian hiện nay vẫn bảo lưu nhiều thành phần kiến trúc truyền thống như tam quan, tiền đường, thượng điện, nhà Tổ và các ban thờ. Chùa cũng lưu giữ tượng thờ, bia đá, chuông và một số hiện vật có giá trị đối với việc tìm hiểu nghệ thuật Phật giáo Thăng Long – Hà Nội.
Năm 1988, chùa Phúc Khánh được cơ quan văn hóa có thẩm quyền công nhận là di tích lịch sử – văn hóa cấp quốc gia. Việc xếp hạng cho thấy giá trị của chùa nằm ở hoạt động tín ngưỡng hiện nay và ở lịch sử, kiến trúc và hệ thống di vật.