Đền Bạch Mã ở Nghệ An thờ tướng Phan Đà, lưu giữ kiến trúc cổ, di vật quý và lễ hội truyền thống giàu bản sắc của xứ Nghệ.
Nằm trong không gian văn hóa lâu đời của vùng Thanh Chương, Đền Bạch Mã ở Nghệ An là nơi tưởng niệm Tướng quân Phan Đà – một nhân vật được đền phả và ký ức dân gian địa phương gắn với cuộc khởi nghĩa Lam Sơn ở thế kỷ XV. Trải qua nhiều thế kỷ, hình tượng vị tướng trẻ đã hòa vào đời sống tín ngưỡng cộng đồng, trở thành vị thần được người dân tôn kính và phụng thờ.
Không chỉ là nơi thực hành tín ngưỡng, Đền Bạch Mã còn lưu giữ một quần thể kiến trúc truyền thống gồm nghi môn, hạ điện, trung điện, thượng điện, tả vu và hữu vu. Những mảng chạm khắc tứ linh, tứ quý, hình rồng, phượng, cá chép cùng hệ thống đồ thờ góp phần tạo nên giá trị lịch sử và nghệ thuật của di tích. Đền đã được xếp hạng di tích quốc gia từ năm 1994, còn lễ hội truyền thống tại đây được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2019.
Trong dân gian xứ Nghệ, ngôi đền thường được nhắc đến qua câu truyền tụng: “Nhất Cờn, nhì Quả, tam Bạch Mã, tứ Chiêu Trưng”. Cách xếp thứ tự này phản ánh ký ức văn hóa và sự tôn kính của cộng đồng đối với một số trung tâm tín ngưỡng tiêu biểu của vùng Nghệ Tĩnh, chứ không phải một bảng phân hạng hành chính hay khoa học về di tích.
Đền Bạch Mã ở đâu?
Theo địa giới hành chính hiện hành, Đền Bạch Mã tọa lạc tại thôn Hà Lương, xã Kim Bảng, tỉnh Nghệ An. Nhiều tài liệu xuất bản trước đây ghi địa chỉ là thôn Tân Hà, xã Võ Liệt, huyện Thanh Chương. Đây không phải hai ngôi đền khác nhau mà là sự thay đổi tên thôn và đơn vị hành chính qua các giai đoạn. Tư liệu địa phương cho biết thôn Tân Hà về sau mang tên Hà Lương, còn địa bàn xã Võ Liệt được sắp xếp vào xã Kim Bảng.

Năm 2025, theo Nghị quyết số 1678/NQ-UBTVQH15, toàn bộ diện tích và dân số của các xã Thanh Hà, Thanh Thủy và Kim Bảng được sắp xếp thành xã Kim Bảng mới. Vì vậy, khi ghi địa chỉ theo mô hình chính quyền địa phương hiện nay, có thể sử dụng cách viết: thôn Hà Lương, xã Kim Bảng, tỉnh Nghệ An. Cụm địa danh “xã Võ Liệt, huyện Thanh Chương” vẫn có ý nghĩa lịch sử và thường xuất hiện trong hồ sơ, sách báo hoặc ký ức của người dân địa phương.
Ngôi đền nằm trong vùng cư trú lâu đời ven hệ thống sông suối của Thanh Chương. Tư liệu địa phương mô tả đền trước đây ở gần sông Rộ, một dòng nước bắt nguồn từ khu vực núi phía tây rồi chảy về sông Lam. Vị trí gần sông thuận lợi cho cư dân nông nghiệp và góp phần hình thành những lớp truyền thuyết về ngựa trắng, sự hiển linh và sự che chở của vị thần đối với làng xóm.
Do cùng tên gọi, Đền Bạch Mã ở Nghệ An đôi khi bị nhầm với Đền Bạch Mã trên phố Hàng Buồm, Hà Nội. Đền tại Hà Nội thờ thần Long Đỗ và thuộc hệ thống Thăng Long tứ trấn; còn Đền Bạch Mã ở Nghệ An thờ Tướng quân Phan Đà, gắn với lịch sử và văn hóa vùng Thanh Chương. Đây là hai di tích có đối tượng thờ phụng, nguồn gốc và không gian văn hóa hoàn toàn khác nhau.
Đền Bạch Mã ở Nghệ An thờ ai?
Đối tượng thờ phụng trung tâm của Đền Bạch Mã là Tướng quân Phan Đà. Theo đền phả, truyền thuyết và các tư liệu giới thiệu di sản tại địa phương, Phan Đà là người vùng Võ Liệt, có tài võ nghệ, từng tập hợp lực lượng tham gia nghĩa quân của Bình Định Vương Lê Lợi trong cuộc kháng chiến chống quân Minh. Ông được kể là đã lập nhiều chiến công trước khi hy sinh khi tuổi đời còn rất trẻ.
Những chi tiết về quê quán cụ thể, thời điểm gia nhập nghĩa quân, trận đánh cuối cùng và quá trình phong thần chủ yếu được lưu truyền qua đền phả cùng ký ức địa phương. Vì thế, khi tìm hiểu về Phan Đà, cần phân biệt giữa nhân vật được cộng đồng tưởng niệm với những dữ kiện đã được xác nhận bằng sử liệu triều đình còn lại. Không nên biến toàn bộ nội dung truyền thuyết thành một tiểu sử lịch sử đã được chứng minh đầy đủ.
Tướng quân Phan Đà trong truyền thuyết địa phương
Theo câu chuyện được lưu truyền ở Thanh Chương, Phan Đà từ nhỏ đã thông minh, khỏe mạnh và giỏi võ. Khi cuộc khởi nghĩa Lam Sơn phát triển trên đất Nghệ An, ông đem lực lượng của mình tham gia nghĩa quân, cùng chiến đấu chống quân Minh. Việc một nhân vật địa phương đứng về phía nghĩa quân Lam Sơn được cộng đồng nhìn nhận như biểu tượng của tinh thần yêu nước và trách nhiệm bảo vệ quê hương.
Truyền thuyết kể rằng Phan Đà hy sinh khi mới 24 tuổi. Chi tiết tuổi đời ngắn ngủi làm nổi bật hình tượng một vị tướng trẻ, dũng cảm, chưa kịp hưởng thành quả của cuộc kháng chiến. Trong tâm thức dân gian, cái chết của người anh hùng khi đang chiến đấu vì cộng đồng thường là cơ sở để hình thành sự tôn kính, lập đền tưởng niệm và suy tôn người ấy thành vị thần bảo hộ.
Vì sao gọi là đền Bạch Mã?
“Bạch mã” có nghĩa là ngựa trắng. Theo cách giải thích phổ biến tại địa phương, tên đền bắt nguồn từ con ngựa trắng mà Phan Đà thường cưỡi khi ra trận. Hình tượng ngựa trắng vì thế trở thành dấu hiệu nhận biết của vị thần, đồng thời xuất hiện trong không gian kiến trúc, lễ nghi và ký ức của cộng đồng.
Trong văn hóa truyền thống, ngựa gắn với hành trình, chiến trận, sức mạnh, lòng trung thành và sự nhanh nhẹn. Ngựa trắng còn dễ được thiêng hóa bởi màu trắng tạo cảm giác khác biệt, thanh khiết và phi thường. Tuy vậy, những ý nghĩa biểu tượng này chỉ nên xem là cách diễn giải văn hóa; không phải bằng chứng về một khả năng siêu nhiên của con vật hay của di tích.
Từ người có công đến vị thần bảo hộ cộng đồng
Việc thờ Phan Đà thể hiện một đặc điểm quen thuộc của tín ngưỡng làng xã Việt Nam: người có công với đất nước hoặc địa phương sau khi mất được cộng đồng tưởng niệm, suy tôn và phụng thờ. Theo thời gian, tiểu sử lịch sử của nhân vật có thể đan xen với truyền thuyết hiển linh, phù trợ, trừ tai và bảo vệ mùa màng.
Đối với người dân địa phương, Phan Đà là một võ tướng thuộc quá khứ và là biểu tượng của sự che chở và lòng trung nghĩa. Việc dâng hương tại đền trước hết mang ý nghĩa tưởng nhớ người có công, cầu mong sự bình an và nhắc nhở con cháu về đạo lý uống nước nhớ nguồn.
Lịch sử hình thành Đền Bạch Mã ở Nghệ An
Theo hồ sơ giới thiệu di sản và tư liệu địa phương, Đền Bạch Mã được lập dưới thời Lê sơ để tưởng niệm Phan Đà. Tuy nhiên, hiện chưa nên xác định một năm xây dựng cụ thể nếu chưa đối chiếu được văn bản gốc. Cách diễn đạt thận trọng hơn là ngôi đền có nguồn gốc gắn với thời kỳ sau cuộc khởi nghĩa Lam Sơn và đã trải qua nhiều lần tu bổ trong các triều đại sau.
Dấu ấn của nhà nước phong kiến
Tư liệu địa phương cho biết đền từng được đưa vào hàng “điển lễ quốc tế”. Cụm từ này được giải thích là việc tế lễ được tổ chức theo nghi thức nhà nước, có quan viên đại diện triều đình hoặc chính quyền sở tại làm chủ tế. Điều đó cho thấy sự thờ phụng Phan Đà không giới hạn trong phạm vi một gia đình mà đã trở thành hoạt động chung của cộng đồng và từng nhận được sự thừa nhận của nhà nước phong kiến.
Nhiều tài liệu phổ thông nói đền từng được ban một số lượng lớn sắc phong qua các triều Lê và Nguyễn. Tuy nhiên, các nguồn hiện có đưa ra con số không hoàn toàn thống nhất. Bởi vậy, thay vì khẳng định chính xác đền có bao nhiêu đạo sắc, có thể xác nhận thận trọng rằng việc thờ thần Bạch Mã đã được nhiều triều đại tiếp tục công nhận và gia phong. Muốn xác định số sắc phong còn lại, niên đại và tình trạng từng hiện vật cần dựa trên kết quả kiểm kê chính thức.
Truyền thuyết về vua Lê Thánh Tông
Một giai thoại địa phương kể rằng trong lần hành quân về phương Nam, vua Lê Thánh Tông nằm mộng thấy một võ tướng cưỡi ngựa trắng đến báo mộng, mời nhà vua ghé nơi thờ tự gần sông. Sau khi chiến dịch thành công, nhà vua quay lại làm lễ tạ và cho tu bổ đền.
Câu chuyện này cần được nhìn nhận là truyền thuyết gắn với di tích. Mô típ vị thần báo mộng, giúp vua hoặc tướng giành chiến thắng xuất hiện tại nhiều đền miếu Việt Nam. Nó phản ánh cách cộng đồng kết nối ngôi đền của mình với lịch sử quốc gia, đồng thời khẳng định vị thế thiêng liêng của thần trong tâm thức dân gian.
Đền Bạch Mã trong phong trào cách mạng
Bên cạnh lớp lịch sử thời phong kiến, Đền Bạch Mã còn gắn với một số hoạt động cách mạng ở thế kỷ XX. Trong cao trào 1930–1931, đền được sử dụng làm nơi tổ chức những hoạt động bí mật của Nông hội xã Võ Liệt. Năm 1945, nhân dân tổng Võ Liệt tập trung tại khu vực đền trước khi tiến về huyện đường tham gia giành chính quyền.
Trong các cuộc kháng chiến sau đó, không gian đền tiếp tục gắn với sinh hoạt và ký ức của người dân Thanh Chương. Những dấu ấn này khiến giá trị của di tích giới hạn ở tín ngưỡng thờ thần và liên quan đến lịch sử đấu tranh và đời sống cộng đồng trong thời cận, hiện đại.
Kiến trúc Đền Bạch Mã ở Nghệ An
Đền Bạch Mã có quy mô tương đối lớn, được bố trí thành nhiều lớp công trình. Những hạng mục chính hiện được giới thiệu gồm nghi môn, hạ điện, trung điện, thượng điện, tả vu và hữu vu. Một số tư liệu còn tách tam quan thành hạng mục riêng, tùy theo cách gọi và phạm vi thống kê từng giai đoạn.
Kiến trúc hiện nay là kết quả của nhiều lần xây dựng, sửa chữa và phục hồi. Do đó, không nên xem toàn bộ vật liệu đang thấy đều có niên đại từ thời Lê sơ. Giá trị của di tích nằm ở sự kế thừa không gian thờ tự, những cấu kiện cổ còn lại, hệ thống chạm khắc, đồ thờ và ký ức nghi lễ được cộng đồng duy trì qua nhiều thế hệ.
Nghi môn và không gian dẫn vào đền
Nghi môn Đền Bạch Mã tạo dấu ấn bằng khối cổng xây cao, các lối ra vào được phân chia rõ ràng và hệ mái mang đường nét kiến trúc truyền thống. Cổng vừa xác lập ranh giới giữa không gian sinh hoạt đời thường với khu vực thờ tự, vừa đóng vai trò dẫn dắt người hành lễ vào từng lớp sân và điện thờ.

Ở khu vực phía trước có những hình tượng gắn với võ tướng và chiến trận, trong đó nổi bật là ngựa trắng và voi chiến. Các linh vật này có chức năng trang trí và gợi lại hình ảnh đoàn quân, sức mạnh và thân thế của vị thần được thờ phụng. Tư liệu địa phương nhắc đến tượng voi ở gần cổng và tượng ngựa trắng ở hai bên khu đền.
Hạ điện
Hạ điện là lớp công trình gần phía ngoài, thường đảm nhiệm vai trò tiếp nhận người hành lễ và kết nối sân đền với các tòa thờ phía trong. Đây cũng có thể là nơi sắp đặt một phần đồ thờ, lễ vật hoặc thực hiện những nghi thức phù hợp với bố cục của di tích.
Không gian hạ điện góp phần tạo nhịp chuyển từ rộng đến hẹp, từ sáng đến trầm mặc. Kiểu tổ chức này thường thấy trong kiến trúc đền truyền thống, giúp người hành lễ lần lượt tiến qua các lớp không gian thay vì đi thẳng vào nơi đặt bài vị hoặc tượng thờ quan trọng nhất.
Trung điện và thượng điện
Trung điện và thượng điện là những hạng mục có giá trị nổi bật trong quần thể. Trên hệ thống khung gỗ còn có các đề tài trang trí như “lưỡng long triều nhật”, phượng múa, rùa, hoa lá, tứ quý và cá chép hóa rồng. Những đề tài này vừa làm đẹp kiến trúc vừa chuyển tải quan niệm truyền thống về quyền uy, sự bền vững, sinh sôi và khát vọng vươn lên.

Hình tượng rồng thường xuất hiện tại nơi thờ nhân vật có vị thế cao, biểu thị sức mạnh và sự cao quý. Phượng gắn với vẻ đẹp, điềm lành và trật tự hài hòa. Rùa biểu thị sự bền vững, trường tồn; cá chép hóa rồng gợi tinh thần vượt khó và thành đạt. Đây là cách đọc biểu tượng trong mỹ thuật truyền thống, không nên hiểu thành những lời hứa về tài lộc cho người đến lễ.
Di vật và đồ thờ
Tư liệu địa phương cho biết trong đền còn lưu giữ nhiều tượng gỗ, đồ tế khí và hiện vật sơn son thếp vàng. Một hiện vật thường được nhắc đến là mô hình mâm xôi, gà bằng gỗ, phản ánh cách đưa lễ vật truyền thống vào nghệ thuật tạo tác đồ thờ.
Long ngai, bài vị, bát bửu, hoành phi, câu đối và các đồ nghi trượng là bộ phận quan trọng của không gian thờ. Mỗi hiện vật có giá trị mỹ thuật và liên quan đến thứ tự nghi lễ, danh hiệu của thần và lịch sử tu bổ của đền.
Lễ hội Đền Bạch Mã ở Nghệ An
Lễ hội Đền Bạch Mã ở Nghệ An là sinh hoạt văn hóa lớn của cộng đồng địa phương, được tổ chức theo ngày truyền thống vào mồng 9 và mồng 10 tháng Hai âm lịch. Lễ hội tưởng niệm Tướng quân Phan Đà, đồng thời tạo dịp để người dân gặp gỡ, củng cố quan hệ làng xóm và trao truyền các nghi thức, trò chơi dân gian.

Ngoài hội xuân, tư liệu địa phương còn nhắc đến ngày 13 tháng Sáu âm lịch là ngày giỗ của Tướng quân Phan Đà. Trước đây, việc tế thần có thể được tổ chức vào cả dịp đầu xuân và ngày kỵ. Hai thời điểm này mang ý nghĩa khác nhau: hội xuân nhấn mạnh sinh hoạt cộng đồng, còn ngày giỗ tập trung tưởng niệm nhân vật được thờ.
Lễ hội được công nhận là di sản văn hóa phi vật thể quốc gia
Ngày 27/8/2019, Bộ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch ban hành Quyết định số 2969/QĐ-BVHTTDL, đưa Lễ hội Đền Bạch Mã Nghệ An vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, thuộc loại hình lễ hội truyền thống.
Việc ghi danh không có nghĩa lễ hội được giữ nguyên bất biến. Di sản phi vật thể chỉ tồn tại khi cộng đồng tiếp tục thực hành, truyền dạy và điều chỉnh phù hợp với đời sống hiện tại. Điều cần bảo vệ là tri thức nghi lễ, vai trò của chủ thể văn hóa, ký ức về nhân vật được thờ và tinh thần đoàn kết của cộng đồng.
Phần lễ
Phần lễ thường gồm lễ khai quang, dâng hương tại phần mộ Tướng quân Phan Đà, dâng hương ở Phủ Ngoại, lễ rước thần, lễ yết cáo, tế thần và lễ tạ. Thành phần và thời gian cụ thể có thể được Ban tổ chức điều chỉnh từng năm, nhưng trục nghi lễ cơ bản vẫn hướng tới việc cung nghinh, tưởng niệm và tạ ơn vị thần.
Lễ rước long ngai, bài vị từ đền đến Phủ Ngoại là hoạt động có sự tham gia của đông đảo người dân. Đoàn rước đi qua không gian cư trú, đưa biểu tượng của thần từ nơi thờ chính đến với cộng đồng. Nghi thức này thể hiện mối liên hệ giữa đền, làng xóm, phần mộ nhân vật và những địa điểm cùng tham gia hệ thống thờ phụng.
Phần hội
Phần hội có các hoạt động thể thao, thơ ca và trò chơi dân gian. Tùy từng năm, chương trình có thể gồm bóng chuyền, kéo co, đập niêu, đi cà kheo, cờ thẻ, chọi gà, xướng họa thơ, thư pháp hoặc giới thiệu sản phẩm địa phương.

Các hoạt động phần hội tạo điều kiện để nhiều nhóm tuổi cùng tham gia. Người cao tuổi có thể góp mặt trong tế lễ, thơ ca và truyền dạy phong tục; thanh niên tham gia thể thao, rước kiệu và phục vụ lễ hội; trẻ em được tiếp xúc với trò chơi truyền thống cùng lịch sử quê hương.
Vật cù – trò hội tiêu biểu
Vật cù là một trong những trò chơi nổi bật tại Lễ hội Đền Bạch Mã. Người chơi tranh giành và đưa quả cù về vị trí quy định của đội mình, đòi hỏi sức khỏe, khả năng phối hợp và tinh thần đồng đội. Không khí thi đấu thường sôi nổi, thu hút đông người theo dõi.
Theo cách lý giải trong hồ sơ di sản, vật cù có thể gắn với câu chuyện Tướng quân Phan Đà tuyển quân và rèn luyện binh sĩ. Một cách diễn giải khác nhìn quả cù tròn như biểu tượng mặt trời trong văn hóa của cư dân nông nghiệp. Đây là những lớp ý nghĩa do cộng đồng và nhà nghiên cứu văn hóa đề xuất, không nhất thiết loại trừ lẫn nhau.
Giá trị văn hóa của Đền Bạch Mã ở Nghệ An
Tưởng niệm người có công
Giá trị cốt lõi của ngôi đền là tưởng niệm một nhân vật được cộng đồng ghi nhớ vì đã tham gia chống ngoại xâm. Dù một số chi tiết trong tiểu sử Phan Đà thuộc phạm vi đền phả và truyền thuyết, việc người dân nhiều thế hệ duy trì thờ phụng cho thấy sức sống của đạo lý tri ân người đi trước.
Thông qua các nghi lễ, hình tượng Phan Đà được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Người trẻ biết tên một vị thần và được tiếp cận câu chuyện về lòng can đảm, trách nhiệm với quê hương và tinh thần đoàn kết trong hoàn cảnh đất nước có chiến tranh.
Sự tưởng niệm tại đền không nên bị thu hẹp thành hoạt động xin tài lộc. Khi đặt đúng trọng tâm, việc dâng hương là dịp con người bày tỏ lòng biết ơn, suy ngẫm về cách sống và nhận thức trách nhiệm giữ gìn những thành quả do tiền nhân để lại.
Không gian cố kết cộng đồng
Đền Bạch Mã ở Nghệ An từng là nơi tế lễ chung, hội họp và tổ chức nhiều hoạt động của làng xã. Lễ hội hiện nay tiếp tục tập hợp người dân địa phương, người xa quê và du khách trong một không gian chung. Đây là biểu hiện rõ của chức năng cố kết cộng đồng mà nhiều di tích làng xã Việt Nam đảm nhiệm.
Việc chuẩn bị một lễ hội cần sự tham gia của nhiều nhóm: người thực hành nghi lễ, đội rước, đội tế, nghệ nhân, thanh niên, lực lượng bảo đảm an ninh, người làm vệ sinh và các gia đình sống quanh di tích. Quá trình cùng làm việc có ý nghĩa không kém ngày chính hội.
Đối với người xa quê, trở về dự hội là dịp nối lại quan hệ với dòng họ, xóm làng và ký ức tuổi thơ. Vì thế, lễ hội vừa thuộc về quá khứ vừa đáp ứng nhu cầu tinh thần của xã hội hiện đại.
Giá trị kiến trúc và mỹ thuật
Các tòa điện, cấu kiện gỗ, mảng chạm, đồ tế khí và cách tổ chức mặt bằng phản ánh kỹ thuật kiến trúc cùng quan niệm thẩm mỹ của nhiều thời kỳ. Đền là nguồn tư liệu trực quan để tìm hiểu nghệ thuật trang trí, biểu tượng linh vật và tổ chức không gian thờ võ tướng tại Nghệ An.
Những mô típ như rồng, phượng, rùa, cá chép và cây cỏ không tồn tại riêng lẻ. Chúng kết hợp với hoành phi, câu đối, long ngai, bài vị và nghi trượng để hình thành một hệ thống biểu đạt về trật tự thiêng, công đức và khát vọng của cộng đồng.
Giá trị nghệ thuật của di tích không nằm riêng ở những chi tiết cầu kỳ. Màu thời gian trên mái ngói, dấu vết sửa chữa, sự biến đổi của vật liệu và kỹ thuật địa phương cũng là những phần quan trọng của lịch sử công trình.
Giá trị của ký ức địa phương
Những câu chuyện về ngựa trắng, vua báo mộng, ngày giỗ có mưa hay sự che chở của thần là một phần ký ức dân gian quanh đền. Chúng giúp cộng đồng giải thích nguồn gốc tên gọi, quyền năng của vị thần và mối liên hệ giữa đền với cảnh quan.
Các câu chuyện này không nên bị loại bỏ chỉ vì không thể kiểm chứng toàn bộ, nhưng cũng không nên trình bày như dữ kiện khoa học. Cách tiếp cận phù hợp là ghi nhận chúng như di sản truyền khẩu, tìm hiểu hoàn cảnh ra đời và vai trò của chúng trong đời sống tinh thần.
Khi phân biệt được truyền thuyết với lịch sử, người đọc vẫn có thể trân trọng vẻ đẹp của câu chuyện mà không rơi vào mê tín. Đây là thái độ cần thiết đối với hầu hết các di tích có quá trình tồn tại lâu đời.