Tết Trung Thu có từ khi nào, nguồn gốc ra sao?

Khám phá nguồn gốc Tết Trung Thu, dấu mốc sớm ở Việt Nam, ý nghĩa rằm tháng Tám và sự hình thành phong tục truyền thống.

Đêm rằm tháng Tám, khi trăng lên cao và sáng, nhiều gia đình Việt lại bày mâm cỗ, pha trà, chuẩn bị bánh trái cho con trẻ rước đèn, xem múa lân và cùng nhau phá cỗ. Tết Trung Thu vì thế thường được nhớ đến như một phần tuổi thơ: có chiếc đèn ông sao, tiếng trống lân, con giống bột, quả bưởi được tỉa khéo, bánh nướng bánh dẻo và cảm giác quây quần dưới ánh trăng.

Tuy nhiên, phía sau những hình ảnh quen thuộc ấy là một hành trình văn hóa dài. Tết Trung Thu không có một “ngày sinh” duy nhất để có thể khẳng định chắc chắn rằng lễ hội bắt đầu từ năm nào, do ai tạo ra hoặc xuất hiện đầu tiên ở một địa phương cụ thể. Đây là kết quả của nhiều lớp văn hóa đan xen: quan sát thiên nhiên, nhịp sống nông nghiệp, tục ngắm trăng, nhu cầu sum họp gia đình, sự giao lưu văn hóa trong khu vực Đông Á và quá trình người Việt tiếp nhận, bồi đắp rồi tạo nên bản sắc riêng.

Tết Trung Thu còn có tên gọi là Tết Đoàn Viên
Tết Trung Thu còn có tên gọi là Tết Đoàn Viên

Tết Trung Thu là ngày nào trong năm?

Tết Trung Thu diễn ra vào ngày Rằm tháng Tám âm lịch hằng năm. Đây là thời điểm giữa mùa thu theo cách phân chia mùa của lịch truyền thống Á Đông, trong đó tháng Bảy, tháng Tám và tháng Chín âm lịch thường được xếp vào mùa thu. Vì vậy, lễ hội còn được gọi là “Trung Thu”, nghĩa là giữa mùa thu.

Tên gọi phổ biến nhất trong dân gian là Tết Trung Thu hoặc Tết Rằm tháng Tám. Ở nhiều nơi, người dân còn gọi đây là Tết trông trăng vì hoạt động ngắm trăng là một phần quan trọng của buổi tối lễ hội. Cụm từ “Tết Đoàn viên” được sử dụng khá phổ biến trong đời sống hiện nay, nhấn mạnh ý nghĩa gia đình sum họp, người thân quây quần, chia sẻ bánh trái và câu chuyện thường ngày.

Tết Trung Thu có từ khi nào, nguồn gốc ra sao?-2
Phá cỗ đêm Trung Thu

Trong đời sống đương đại, Tết Trung Thu thường được xem là ngày hội của thiếu nhi. Trẻ em là đối tượng được quan tâm nhiều nhất trong dịp này: được tặng đồ chơi, bánh trái, tham gia rước đèn, múa lân, phá cỗ và các hoạt động do gia đình, trường học, khu dân cư tổ chức. Tuy vậy, nếu nhìn từ lịch sử, Trung Thu không chỉ là ngày Tết của trẻ em. Đây từng là dịp thưởng nguyệt, làm thơ, uống trà, giao du, mở hội của cả người lớn, giới nho sĩ, cung đình và cộng đồng làng xã.

Vì theo âm lịch nên ngày Tết Trung Thu trên dương lịch thay đổi theo từng năm. Điều giữ nguyên là ngày Rằm tháng Tám âm lịch, chứ không phải một ngày cố định trong tháng chín hoặc tháng mười dương lịch.

Nguồn gốc Tết Trung Thu nhìn từ văn hóa nông nghiệp và tục ngắm trăng

Trong xã hội nông nghiệp, con người quan sát mặt trăng vì vẻ đẹp của cảnh đêm và vì trăng gắn với lịch thời vụ, nhịp nước, mùa màng và đời sống sinh hoạt. Lịch âm – dương được xây dựng dựa trên chu kỳ vận động của mặt trăng, vì thế ngày rằm luôn là thời điểm dễ nhận biết trong tháng.

Rằm tháng Tám thường đến vào giai đoạn trời bắt đầu dịu hơn ở miền Bắc, nhiều loại quả bước vào mùa thu hoạch, không gian làng quê có sự thay đổi rõ rệt. Hồng, bưởi, na, chuối, cốm, các loại quả theo mùa và nhiều sản vật nông nghiệp dần trở thành thành phần quen thuộc của mâm cỗ Trung Thu ở từng vùng.

Vầng trăng tròn từ lâu được nhiều cộng đồng Á Đông liên tưởng tới sự đầy đủ, viên mãn và sum họp. Hình tròn của trăng gợi cảm giác trọn vẹn; vì vậy, việc gia đình cùng ngồi bên mâm cỗ dưới ánh trăng thường được nhìn nhận như một biểu tượng của tình thân. Đây là cách diễn giải văn hóa, không phải một quy định tôn giáo bắt buộc.

Trong thực hành truyền thống của một số gia đình, mâm cỗ Trung Thu có thể được đặt lên bàn thờ gia tiên trước khi mọi người cùng dùng. Một số nơi còn có tục cúng trăng hoặc lễ tạ trời đất. Tuy nhiên, những nghi thức này không hoàn toàn giống nhau ở mọi vùng. Không phải gia đình nào cũng cúng trăng, và cũng không có một khuôn mẫu duy nhất cho mâm lễ Trung Thu.

Điều cốt lõi của ngày Tết này không nằm ở việc phải sắm lễ thật lớn hay bày biện thật cầu kỳ. Giá trị lâu dài hơn nằm ở sự quây quần, sự quan tâm dành cho trẻ nhỏ, lòng biết ơn đối với thiên nhiên và ý thức gìn giữ một dịp sinh hoạt văn hóa đẹp.

Tết Trung Thu có nguồn gốc từ Trung Quốc hay Việt Nam?

Câu hỏi này thường được đặt ra theo hướng phải chọn một đáp án duy nhất: hoặc hoàn toàn từ Trung Quốc, hoặc hoàn toàn là phong tục bản địa của Việt Nam. Nhưng nhìn từ lịch sử văn hóa, cách đặt vấn đề như vậy khá đơn giản hóa.

Các nghi lễ, lễ hội và phong tục liên quan đến mặt trăng giữa mùa thu từng tồn tại trong không gian văn hóa Đông Á từ rất lâu. Trong khu vực này, nhiều cộng đồng đều có truyền thống ngắm trăng, ăn bánh, tổ chức lễ hội mùa thu, tặng quà cho trẻ em hoặc gặp gỡ gia đình vào dịp trăng tròn. Sự giao lưu giữa các cộng đồng là điều tự nhiên trong lịch sử.

Văn hóa Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc từ quá trình tiếp xúc lâu dài với văn hóa Trung Hoa, đặc biệt ở chữ viết, lịch pháp, tư tưởng, lễ nghi và nhiều dạng thức sinh hoạt dân gian. Tết Trung Thu của người Việt vì vậy có những điểm tương đồng với lễ hội Trung Thu ở Trung Quốc như việc chọn ngày Rằm tháng Tám, thói quen ngắm trăng, dùng bánh và kể chuyện về cung trăng.

Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa Tết Trung Thu ở Việt Nam chỉ là bản sao của một lễ hội bên ngoài. Qua thời gian, người Việt đã tạo nên hệ thống biểu tượng, trò chơi, cách bày cỗ, loại đồ chơi, hình thức múa lân, các câu chuyện dân gian và ký ức tuổi thơ mang đậm bản sắc riêng.

Đèn ông sao, đèn kéo quân, đầu sư tử giấy bồi, mặt nạ ông Địa, tò he, con giống bột, trống ếch, trống bỏi, hình ảnh chú Cuội ngồi gốc cây đa hay mâm cỗ có bưởi, hồng, cốm đều góp phần tạo nên diện mạo rất Việt Nam của ngày Rằm tháng Tám.

Vì vậy, có thể hiểu Tết Trung Thu ở Việt Nam là sản phẩm của sự giao lưu văn hóa lâu dài, được người Việt tiếp nhận và bồi đắp trong bối cảnh đời sống, tâm thức và thẩm mỹ của chính mình.

Dấu mốc Trung Thu thời Lý và ý nghĩa của văn bia Sùng Thiện Diên Linh

Văn bia Sùng Thiện Diên Linh được dựng dưới triều Lý Nhân Tông vào năm 1121. Đây là một tư liệu quan trọng không chỉ đối với lịch sử Phật giáo, kiến trúc và mỹ thuật thời Lý mà còn có ý nghĩa trong việc tìm hiểu đời sống lễ hội của Đại Việt.

Tư liệu này cho biết Trung Thu trong triều đình thời Lý có quy mô đáng kể. Các hoạt động được mô tả gồm cúng tế tổ tiên, bá quan chúc mừng nhà vua, mở yến tiệc, đua thuyền, biểu diễn rối nước và những cuộc vui nhiều ngày. Hình ảnh ấy cho thấy lễ hội gắn với việc ngắm trăng trong phạm vi gia đình và có vai trò trong sinh hoạt chính trị, văn hóa và cộng đồng.

Điểm đáng chú ý là lễ hội thời Lý vừa có yếu tố nghi lễ, vừa có yếu tố vui chơi. Việc cúng tiên đế thể hiện tinh thần hướng về tổ tiên và vương triều. Trong khi đó, đua thuyền, rối nước và các cuộc hội hè lại phản ánh đời sống giải trí, nhu cầu cộng cảm và tinh thần mở hội của xã hội đương thời.

Dù vậy, không nên hình dung Trung Thu thời Lý giống hệt Trung Thu ngày nay. Khi ấy, lễ hội gắn nhiều với cung đình và những nghi thức của nhà nước quân chủ. Các đồ chơi hiện đại, bánh Trung Thu sản xuất công nghiệp, sân khấu thiếu nhi, chương trình trường học hay các cuộc thi làm đèn lồng chưa thể có hình thức như hiện nay.

Giá trị của dấu mốc thời Lý là giúp nhận ra rằng Tết Trung Thu ở Việt Nam đã có lịch sử thành văn ít nhất từ đầu thế kỷ XII. Từ đó đến nay, lễ hội liên tục thay đổi, tiếp nhận thêm những yếu tố mới và chuyển trọng tâm từ không gian cung đình, làng xã sang gia đình, phố phường, trường học và cộng đồng hiện đại.

Mâm cỗ Trung Thu và ý nghĩa của bánh trái theo mùa

Mâm cỗ Trung Thu là hình ảnh quen thuộc trong nhiều gia đình Việt. Tùy vùng miền và điều kiện từng nhà, mâm cỗ có thể gồm bánh nướng, bánh dẻo, bưởi, hồng, chuối, na, cốm, kẹo, các loại quả theo mùa và đồ chơi dành cho trẻ nhỏ.

Bánh Trung Thu thường được xem là biểu tượng nổi bật nhất của ngày lễ. Bánh nướng với lớp vỏ vàng thơm, bánh dẻo có màu trắng ngà, nhiều loại bánh hình tròn hoặc vuông gợi đến quan niệm về sự đầy đủ và sum vầy. Nhưng bánh không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng. Việc chia bánh còn thể hiện sự sẻ chia trong gia đình, giữa người thân, bạn bè, hàng xóm và đối tác.

Ngày nay, bánh Trung Thu có rất nhiều biến thể về nhân, kích thước, hình thức hộp quà và cách trang trí. Sự thay đổi này phản ánh nhu cầu của xã hội hiện đại. Tuy nhiên, dù bánh được làm thủ công hay công nghiệp, truyền thống vẫn có ý nghĩa nhất khi món quà được trao với sự chân thành và phù hợp.

Mâm cỗ Trung Thu không cần quá cầu kỳ. Một đĩa quả theo mùa, vài chiếc bánh, ấm trà và chút thời gian dành cho gia đình đã có thể tạo nên không khí ấm áp. Điều cần tránh là biến ngày Tết thành áp lực mua sắm, phô trương hoặc lãng phí thực phẩm.

Đèn ông sao, đèn kéo quân và ký ức đồ chơi Trung Thu

Nếu bánh Trung Thu gắn với vị giác, thì đèn lồng gắn với ký ức thị giác của ngày Rằm tháng Tám. Trẻ em ngày trước thường mong chờ được nhận một chiếc đèn ông sao, đèn cá chép, đèn con thỏ, đèn kéo quân hoặc đèn giấy bóng kính nhiều màu.

Tết Trung Thu có từ khi nào, nguồn gốc ra sao?-1
Rước đèn lồng đêm Trung Thu
Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận