Lễ tế Đức thánh tổ thợ rèn ở phường Trung Lương, Hà Tĩnh

Tìm hiểu lễ tế Đức thánh tổ thợ rèn Trung Lương, nguồn gốc Lục vị Tổ sư, nghi thức mồng 7 tháng Giêng và giá trị làng nghề.

Giữa vùng đất dưới chân núi Hồng Lĩnh, tiếng búa nện xuống đe, tiếng lửa reo trong lò và mùi than nóng đã trở thành một phần ký ức của nhiều thế hệ người dân Trung Lương. Nghề rèn tạo ra dao, cuốc, liềm, lưỡi cày và nhiều dụng cụ phục vụ đời sống và hình thành một cộng đồng nghề nghiệp có những quy tắc, tập quán và cách tưởng nhớ tiền nhân riêng. Nổi bật trong mạch văn hóa ấy là lễ tế Đức thánh tổ thợ rèn được tổ chức vào đầu xuân.

Lễ tế diễn ra theo lệ truyền thống vào ngày mồng 7 tháng Giêng âm lịch tại cụm di tích lịch sử – văn hóa Tiên Sơn. Đây là dịp những người thợ rèn, các bậc cao niên, con cháu quê hương và nhân dân địa phương cùng tưởng nhớ những người được cộng đồng tôn kính là tổ nghề, đồng thời nhắc lại đạo lý uống nước nhớ nguồn và trách nhiệm giữ gìn nghề của cha ông.

Khái quát về lễ tế Đức thánh tổ thợ rèn Trung Lương

Lễ tế Đức thánh tổ thợ rèn là một sinh hoạt văn hóa truyền thống của cộng đồng làm nghề rèn ở Trung Lương. Lễ được tổ chức nhằm tưởng nhớ những bậc tiền nhân được cho là đã gây dựng, truyền dạy và phát triển nghề rèn, giúp người dân có công cụ lao động, phương tiện sinh sống và một nghề nghiệp được lưu truyền qua nhiều thế hệ.

Lễ tế Đức thánh tổ thợ rèn ở phường Trung Lương, Hà Tĩnh

Ngày lễ chính là mồng 7 tháng Giêng âm lịch, trùng với thời điểm khai hạ trong phong tục đầu năm của người Việt. Sau những ngày nghỉ Tết, đây là lúc nhiều gia đình trở lại công việc thường ngày, các lò rèn bắt đầu một chu kỳ sản xuất mới. Việc tế tổ nghề vào thời điểm này vì thế mang nhiều tầng ý nghĩa: tưởng nhớ cội nguồn, cầu mong công việc thuận lợi theo quan niệm dân gian và nhắc người thợ bước vào năm mới với sự cẩn trọng, chuyên cần.

Không giống một lễ hội có phần hội quy mô lớn, lễ tế tổ nghề rèn Trung Lương lấy nghi thức tưởng niệm làm trung tâm. Không gian lễ thường trang nghiêm, có sự tham gia của các bậc cao niên, đại diện chính quyền, các tổ dân phố, nhóm thợ rèn và đông đảo người dân. Mỗi cộng đồng nghề hoặc khu dân cư có thể chuẩn bị lễ vật dâng lên tổ nghề, thể hiện lòng biết ơn và sự gắn bó với truyền thống địa phương.

Lễ tế không nhằm hứa hẹn rằng việc dâng lễ sẽ đem lại tài lộc hay giúp người tham dự tránh được mọi rủi ro. Giá trị quan trọng nhất của nghi lễ nằm ở việc giáo dục đạo lý, củng cố quan hệ cộng đồng và duy trì ký ức về một nghề thủ công từng giữ vị trí đặc biệt trong đời sống kinh tế của vùng Hồng Lĩnh.

Địa điểm tổ chức và sự thay đổi tên hành chính

Cụm di tích Tiên Sơn

Lễ tế Đức thánh tổ thợ rèn ở phường Trung Lương, Hà Tĩnh
Lễ tế Đức thánh tổ thợ rèn ở phường Trung Lương, Hà Tĩnh

Lễ tế được tổ chức tại cụm di tích lịch sử – văn hóa Tiên Sơn, thuộc tổ dân phố Tiên Sơn, phường Bắc Hồng Lĩnh, tỉnh Hà Tĩnh. Trước khi sắp xếp đơn vị hành chính, địa điểm này thuộc phường Trung Lương, thị xã Hồng Lĩnh.

Lễ tế Đức thánh tổ thợ rèn ở phường Trung Lương, Hà Tĩnh

Tiên Sơn là một không gian văn hóa và tín ngưỡng gắn chặt với đời sống của cư dân làng rèn. Trong quần thể có nơi thờ Lục vị Tổ sư truyền nghề cùng một số công trình thờ tự khác. Sự hiện diện của đền thờ tổ nghề trong cùng một không gian tín ngưỡng cho thấy nghề rèn là hoạt động kinh tế và được cộng đồng đưa vào hệ thống ký ức thiêng của làng.

Đối với người dân Trung Lương, Tiên Sơn vừa là nơi thực hành tín ngưỡng, vừa là địa chỉ hội tụ con cháu quê hương. Mỗi dịp đầu xuân, những người đang làm nghề tại địa phương, người đã chuyển sang nghề khác hoặc con em đi làm ăn xa đều có thể trở về dâng hương. Nhờ vậy, không gian di tích trở thành điểm nối giữa người đang sống với tiền nhân, giữa nghề truyền thống với đời sống hiện đại.

Vì sao vẫn gọi là lễ tế ở phường Trung Lương?

Sau năm 2025, phường Trung Lương cũ cùng các phường Bắc Hồng, Đức Thuận và xã Xuân Lam được sắp xếp thành phường Bắc Hồng Lĩnh. Về mặt hành chính hiện hành, địa chỉ của lễ tế phải ghi theo tên phường Bắc Hồng Lĩnh.

Nghề rèn Trung Lương trong đời sống cộng đồng

Nghề tạo ra công cụ cho cư dân nông nghiệp

Trong xã hội nông nghiệp truyền thống, người thợ rèn giữ một vị trí rất quan trọng. Từ thanh sắt thô, than, lửa, búa và đe, họ tạo ra những vật dụng thiết yếu như cuốc, xẻng, liềm, dao, rựa, lưỡi cày, kéo và nhiều dụng cụ thủ công khác.

Một chiếc liềm tốt giúp việc gặt lúa thuận tiện hơn. Một lưỡi cày bền giúp người nông dân khai phá và canh tác ruộng đất. Dao, rựa và cuốc phục vụ việc làm vườn, chặt cây, dựng nhà và nhiều công việc thường ngày. Vì thế, sự xuất hiện của lò rèn có thể đáp ứng nhu cầu của cả một vùng cư dân, chứ không chỉ mang lại sinh kế cho riêng gia đình người thợ.

Nghề rèn đòi hỏi sức khỏe, sự kiên trì và khả năng quan sát tinh tế. Người thợ phải biết chọn vật liệu, điều chỉnh độ nóng của lò, xác định thời điểm đưa sắt ra khỏi lửa, tạo hình bằng búa, xử lý độ cứng và mài sắc sản phẩm. Chỉ một sai lệch nhỏ về nhiệt độ hoặc kỹ thuật cũng có thể khiến dụng cụ dễ cong, giòn hoặc không đạt độ sắc cần thiết.

Kinh nghiệm ấy thường được truyền trực tiếp trong gia đình hoặc giữa người thầy với người học nghề. Người mới học bắt đầu từ những việc như kéo bễ, giữ lửa, dùng kìm, hỗ trợ người thợ chính rồi dần dần mới được giao những công đoạn khó hơn. Việc truyền nghề vì thế đồng thời là quá trình truyền tác phong lao động, cách ứng xử và trách nhiệm đối với sản phẩm.

Ngọn lửa nghề trong ký ức Trung Lương

Lò rèn truyền thống thường là không gian vừa lao động vừa sinh hoạt gia đình. Ánh lửa đỏ, tiếng búa đều nhịp và những tia lửa bật ra từ thanh sắt nóng tạo nên một cảnh tượng đặc trưng. Với người lớn lên trong làng nghề, âm thanh ấy không đơn thuần là tiếng ồn sản xuất mà trở thành dấu hiệu của nhịp sống quê hương.

Nghề rèn cũng tạo ra mối liên kết giữa các hộ gia đình. Người chuyên làm dao có thể khác người chuyên rèn nông cụ; người có kinh nghiệm tôi thép có thể được các thợ khác tìm đến trao đổi. Thương lái, người cung cấp nguyên liệu, người làm cán gỗ và người tiêu thụ sản phẩm cùng tham gia vào một mạng lưới kinh tế hình thành quanh làng nghề.

Trong bối cảnh máy móc và hàng công nghiệp phát triển, nghề rèn thủ công đứng trước nhiều cạnh tranh. Dẫu vậy, một số sản phẩm làm bằng kinh nghiệm truyền thống vẫn được người sử dụng ưa chuộng nhờ độ bền, khả năng sửa chữa và sự phù hợp với thói quen lao động địa phương. Chính lễ tế tổ nghề góp phần nhắc cộng đồng rằng giá trị của làng rèn được đo bằng số lượng sản phẩm và nằm ở tri thức và ký ức được tích lũy qua nhiều đời.

Đức thánh tổ thợ rèn là ai?

Khi tìm hiểu về đối tượng được thờ trong lễ tế Trung Lương, cần phân biệt các lớp truyền thuyết và ký ức dân gian. Tư liệu phổ biến hiện nay nhắc tới cả hình tượng ông Đùng và Lục vị Tổ sư truyền nghề. Hai cách kể này không nhất thiết loại trừ nhau, nhưng cũng không nên ghép thành một tiểu sử lịch sử duy nhất khi chưa có đủ căn cứ.

Truyền thuyết về ông Đùng

Theo truyền thuyết được lưu truyền trong cộng đồng, ông tổ nghề rèn Trung Lương là ông Đùng, một nhân vật gắn với núi Hồng Lĩnh. Chuyện kể rằng thấy người dân thiếu công cụ sản xuất, ông tìm quặng hoặc lấy sắt từ đất, dùng cây rừng làm than rồi rèn dao, cuốc và các dụng cụ phân phát cho dân. Sau đó, ông truyền nghề để người dân có thể tự làm nông cụ và duy trì sinh kế.

Một số cách kể đặt ông Đùng vào thời Lý, nhưng đây trước hết là niên đại thuộc truyền ngôn địa phương. Chưa nên xem chi tiết ấy như một mốc lịch sử đã được chứng minh đầy đủ bằng thư tịch hoặc khảo cổ học.

Lục vị Tổ sư truyền nghề

Bên cạnh truyền thuyết ông Đùng, tư liệu được giới thiệu tại địa phương hiện nay nhắc tới sáu người thợ giỏi gồm Tự Hầu, Tự Cung, Phạm Nguyệt, Đỗ Bảo, Nguyễn Thận và Nguyễn Nga. Tên các vị trong một số nguồn có thể được ghi khác nhau đôi chút, chẳng hạn “Tự” và “Tử”, “Bảo” và “Bào”. Sự khác biệt có thể xuất phát từ cách phiên âm, truyền chép hoặc cách đọc tư liệu cổ.

Theo truyền thuyết và ký ức làng nghề, sáu vị là những người thợ rèn giỏi ở vùng Hoa Chàng, tổng Trung Lương, phủ Đức Thọ xưa. Các vị mở lò, làm nông cụ và truyền nghề cho đông đảo người dân. Một mạch truyền ngôn khác kể rằng sáu người thợ đã mang nghề ra vùng Nam Định cũ, góp phần hình thành làng rèn Vân Chàng nổi tiếng.

Không nên đồng nhất truyền thuyết với lịch sử

Việc thờ tổ nghề thường được hình thành qua quá trình lâu dài. Nhân vật được thờ có thể là người có thật, một nhóm thợ từng đóng góp cho làng, nhân vật được huyền thoại hóa hoặc sự kết hợp của nhiều lớp ký ức.

Đối với lễ tế tại Trung Lương, cách trình bày thận trọng là ghi rõ: theo truyền thuyết địa phương, ông Đùng được xem là tổ nghề; trong không gian Tiên Sơn hiện thờ Lục vị Tổ sư được cộng đồng tưởng nhớ là những người gây dựng và truyền bá nghề rèn.

Vì sao lễ tế diễn ra vào mồng 7 tháng Giêng?

Thời điểm khai hạ đầu năm

Mồng 7 tháng Giêng là ngày gắn với tục khai hạ trong nhiều cộng đồng người Việt. Theo phong tục, đây là thời điểm kết thúc chuỗi ngày Tết chính, hạ cây nêu ở những nơi còn duy trì tục dựng nêu và trở lại nhịp sinh hoạt, lao động thường ngày.

Đối với một cộng đồng làm nghề thủ công, việc tế tổ vào ngày khai hạ mang ý nghĩa đặc biệt. Người thợ tưởng nhớ tiền nhân trước khi mở đầu một năm sản xuất mới. Nghi lễ giúp chuyển không khí từ nghỉ ngơi, sum họp sang lao động, đồng thời nhắc mọi người giữ sự cẩn trọng khi làm việc với lửa, sắt nóng và dụng cụ nặng.

Ngày mồng 7 tháng Giêng được hiểu là ngày truyền thống hằng năm, không phải một ngày dương lịch cố định. Mỗi năm, ngày này tương ứng với một ngày dương lịch khác nhau. Người dự lễ cần theo dõi thông báo của chính quyền và ban tổ chức địa phương để biết thời gian cụ thể, bởi giờ khai lễ và chương trình đi kèm có thể được điều chỉnh.

Một nghi thức mở đầu chu kỳ lao động

Theo quan niệm dân gian của một số cộng đồng nghề nghiệp, đầu năm là lúc con người gửi gắm mong muốn về công việc ổn định, sản phẩm tốt và cuộc sống bình an. Tuy nhiên, ý nghĩa thực tế của lễ tế không nằm ở việc xin một kết quả chắc chắn từ lực lượng siêu nhiên.

Nghi lễ có thể được xem như lời cam kết tinh thần của người thợ. Khi đứng trước ban thờ tổ nghề, họ nhớ rằng nghề mình đang làm do nhiều thế hệ gây dựng. Danh tiếng của làng nghề được hình thành từ chất lượng của từng sản phẩm, sự trung thực trong mua bán và trách nhiệm đối với người sử dụng.

Với nghề rèn, một dụng cụ kém chất lượng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến lao động và an toàn của người dùng. Vì thế, sự kính nghề còn hàm chứa yêu cầu không làm ẩu, không gian dối về vật liệu và luôn trau dồi tay nghề.

Nghề rèn Trung Lương trong lịch sử bảo vệ quê hương

Tư liệu báo chí và ký ức địa phương thường nhắc tới đóng góp của thợ rèn vùng Trung Lương trong việc chế tạo, sửa chữa vũ khí qua các thời kỳ. Bên cạnh nông cụ và đồ dùng sinh hoạt, những người thợ có thể làm dao, kiếm, súng kíp, dụng cụ quân giới hoặc các bộ phận phục vụ chiến đấu.

Một số câu chuyện gắn thợ rèn địa phương với thời khởi nghĩa Lam Sơn, nghĩa quân chống Pháp và hoạt động quân giới trong các cuộc kháng chiến sau này. Đây là một mảng lịch sử đáng được tiếp tục sưu tầm từ hồ sơ, hiện vật, lời kể nhân chứng và tài liệu chuyên ngành.

Khi trình bày, cần phân biệt giữa dữ kiện đã có hồ sơ với truyền ngôn tự hào của cộng đồng. Chẳng hạn, câu chuyện thợ rèn Trung Lương sáng chế một loại súng thần công hoặc “ống lệnh” xuất hiện trong nhiều bài giới thiệu, nhưng không nên mở rộng thành khẳng định tuyệt đối về nguồn gốc phát minh nếu chưa đối chiếu tư liệu kỹ thuật và lịch sử quân sự.

Dù mức độ cụ thể còn cần nghiên cứu, khả năng thợ rèn tham gia sửa chữa và chế tạo vũ khí là điều phù hợp với đặc điểm của nghề. Kỹ năng xử lý kim loại, tạo hình và tôi luyện giúp họ trở thành lực lượng quan trọng khi cộng đồng cần công cụ bảo vệ quê hương.

Vì vậy, lễ tế tổ nghề còn gợi nhớ tinh thần gắn lao động sản xuất với trách nhiệm xã hội. Người thợ không chỉ làm ra vật dụng để mưu sinh mà trong những thời điểm khó khăn có thể dùng tay nghề phục vụ cộng đồng và đất nước.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận