Tìm hiểu Đền Nghè ở Hải Phòng, nơi thờ nữ tướng Lê Chân, cùng lịch sử, kiến trúc, bảo vật và lễ hội truyền thống đặc sắc.
Giữa không gian đô thị sôi động của thành phố cảng Hải Phòng, Đền Nghè vẫn giữ được vẻ trang nghiêm của một nơi thờ tự cổ truyền. Ngôi đền gắn với nữ tướng Lê Chân, một nhân vật được người dân địa phương tôn kính bởi vai trò trong cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng và bởi ký ức về công cuộc khai phá, lập nên trang An Biên – vùng đất được xem là một trong những tiền thân của đô thị Hải Phòng ngày nay.
Đền Nghè có tên chữ là An Biên cổ miếu. Tên gọi này thể hiện mối liên hệ giữa ngôi đền với vùng đất An Biên xưa và với cộng đồng cư dân đã nhiều đời thờ phụng nữ tướng Lê Chân. Từ một ngôi miếu dân gian, nơi đây từng bước được xây dựng, tu bổ thành một quần thể kiến trúc có quy mô, lưu giữ nhiều tác phẩm điêu khắc gỗ, đá, bia ký và đồ thờ có giá trị.
Ngày nay, Đền Nghè vừa là di tích lịch sử cấp quốc gia, vừa là một trong những không gian trung tâm của Lễ hội truyền thống Nữ tướng Lê Chân – di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Việc tìm hiểu ngôi đền vì thế cần được đặt trong cả ba phương diện: lịch sử vùng đất, tín ngưỡng cộng đồng và quá trình bảo tồn di sản trong một thành phố đang phát triển nhanh.
Đền Nghè ở đâu?
Đền Nghè nằm trong khu vực trung tâm thành phố Hải Phòng, tại vị trí tiếp giáp phố Lê Chân và phố Mê Linh. Theo địa giới hành chính hiện nay, di tích thuộc phường Lê Chân, thành phố Hải Phòng.

Trước khi tổ chức chính quyền địa phương hai cấp và sắp xếp đơn vị hành chính năm 2025, địa chỉ của đền thường được ghi là phường An Biên, quận Lê Chân, thành phố Hải Phòng. Sau khi các đơn vị hành chính cấp xã của Hải Phòng được sắp xếp theo Nghị quyết số 1669/NQ-UBTVQH15 ngày 16/6/2025, khu vực có Đền Nghè được quản lý trong địa bàn phường Lê Chân mới. Các hoạt động dâng hương và lễ hội tại di tích từ cuối năm 2025 đến năm 2026 cũng do phường Lê Chân tổ chức hoặc phối hợp thực hiện.
Vị trí của Đền Nghè khá đặc biệt. Ngôi đền nằm giữa khu phố đông dân cư, gần các công trình văn hóa, trường học và những trục đường quen thuộc của nội đô Hải Phòng. Khác với nhiều ngôi đền làng nằm trong không gian nông nghiệp truyền thống, Đền Nghè ngày nay được bao quanh bởi nhịp sống thành thị. Sự tương phản giữa mái ngói cổ, sân gạch, tượng đá với các công trình đô thị xung quanh tạo nên nét riêng của di tích.
Từ trung tâm thành phố, người dân và du khách có thể tìm đến khu vực phố Lê Chân – Mê Linh, gần Quảng trường Tượng đài Nữ tướng Lê Chân và đình An Biên. Ba địa điểm gồm Đền Nghè, đình An Biên và khu tượng đài hợp thành một không gian tưởng niệm có mối liên hệ chặt chẽ về lịch sử, tín ngưỡng và lễ hội.
Đền Nghè thờ ai?
Đền Nghè thờ chính nữ tướng Lê Chân, một thủ lĩnh tham gia cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng chống lại ách cai trị của nhà Đông Hán vào những năm 40–43.
Trong đời sống tín ngưỡng của người Hải Phòng, bà được tôn kính bằng nhiều danh xưng như nữ tướng Lê Chân, Đức Thánh Mẫu Lê Chân hoặc Thành hoàng của vùng đất An Biên. Những danh xưng này phản ánh quá trình một nhân vật lịch sử được thiêng hóa trong tâm thức cộng đồng.
Lê Chân trong lịch sử và ký ức dân gian
Cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng là một sự kiện lịch sử lớn diễn ra vào đầu Công nguyên. Năm 40, Trưng Trắc và Trưng Nhị dựng cờ khởi nghĩa, tập hợp nhiều thủ lĩnh địa phương cùng chống lại chính quyền Đông Hán. Trong hệ thống truyền thuyết, thần tích và di tích thờ các tướng lĩnh Hai Bà Trưng, Lê Chân được nhắc đến như một nữ tướng có khả năng tổ chức lực lượng và chiến đấu.
Theo thần tích Đền Nghè, cha bà tên là Lê Đạo, mẹ là Trần Thị Châu. Quê bà ở làng An Biên, tên Nôm là làng Vẻn, thuộc vùng Đông Triều. Tư liệu địa phương kể rằng Lê Chân từ nhỏ đã thông minh, giỏi võ nghệ và có tài văn chương.
Một truyền thuyết phổ biến cho rằng thái thú Tô Định muốn ép bà làm thiếp nhưng gia đình không chấp thuận. Cha mẹ bà sau đó bị hãm hại, khiến Lê Chân phải rời quê. Bà theo đường sông đến vùng cửa sông Cấm, dừng lại khai phá đất đai và xây dựng lực lượng. Đây là câu chuyện thuộc hệ thống thần tích, không phải một sự kiện đã được ghi chép đầy đủ trong sử liệu cùng thời.
Công cuộc lập trang An Biên
Theo ký ức địa phương, vùng đất Lê Chân đặt chân đến nằm gần nơi sông Tam Bạc đổ ra sông Cấm. Đây là khu vực có vị trí thuận lợi cho giao thông đường thủy, đánh bắt thủy sản và mở mang cư trú.
Lê Chân được kể là đã cùng thân quyến và những người theo mình khai khẩn đất hoang, phát triển trồng dâu, nuôi tằm, làm nông nghiệp và khai thác nguồn lợi sông nước. Cộng đồng cư dân dần hình thành, tạo nên một vùng định cư được gọi là trang An Biên.
Kiến trúc Đền Nghè
Kiến trúc Đền Nghè hiện nay mang phong cách nghệ thuật thời Nguyễn, đặc biệt là dấu ấn của các đợt xây dựng và tu bổ vào đầu thế kỷ XX. Quần thể gồm nhiều hạng mục như nghi môn, bái đường, thiêu hương, hậu cung, giải vũ, nhà bia, sân đền, tượng voi đá, ngựa đá và khu thờ Tứ phủ được bổ sung về sau.
Mặc dù nằm giữa phố thị, các công trình vẫn được bố trí theo trục thờ truyền thống, dẫn người tham quan từ không gian bên ngoài vào khu vực thờ chính.
Nghi môn và sân đền
Nghi môn đánh dấu ranh giới giữa phố xá bên ngoài và không gian thờ tự bên trong. Bước qua cổng, người tham quan gặp khoảng sân lát gạch với các công trình kiến trúc được bố trí liên hoàn.
Sân đền không quá rộng nếu so với những quần thể tín ngưỡng ở nông thôn, nhưng cách sắp xếp cây cảnh, lư hương và tượng đá tạo cảm giác cân đối. Những mái ngói thấp, màu gạch trầm và các mảng tường cổ làm giảm bớt sự ồn ào của đô thị xung quanh.
Các tượng voi, ngựa bằng đá gợi nhắc đến thân phận võ tướng của nhân vật được thờ. Trong nghệ thuật đền miếu, voi và ngựa thường là những linh vật hoặc con vật hầu, tượng trưng cho nghi vệ và phương tiện chiến trận. Không nên hiểu chúng đơn thuần là vật trang trí.
Tòa bái đường
Bái đường là nơi cộng đồng thực hiện các nghi thức dâng hương, tế lễ. Công trình gồm năm gian, được nâng đỡ bởi 16 cột gỗ lim đặt trên 16 chân tảng đá.
Hệ thống cột tạo nên không gian tương đối rộng, phù hợp với các nghi lễ có nhiều người tham dự. Trên nóc bái đường có hàng chữ “An Biên cổ miếu”, vừa xác định tên chữ của đền, vừa nhấn mạnh mối liên hệ giữa di tích với vùng đất An Biên.
Trong tòa bái đường còn có nhiều đồ thờ, hoành phi và câu đối. Nội dung thường ca ngợi công lao, đức hạnh và khí phách của nữ tướng Lê Chân. Đây là những tư liệu quan trọng để nghiên cứu cách cộng đồng qua các thời kỳ nhìn nhận nhân vật được thờ.
Lễ hội truyền thống Nữ tướng Lê Chân
Đền Nghè là một trong ba không gian chính của Lễ hội truyền thống Nữ tướng Lê Chân, cùng với đình An Biên và Quảng trường Tượng đài Nữ tướng Lê Chân.
Lễ hội được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia năm 2016. Thời gian truyền thống hiện được tổ chức từ ngày mùng 7 đến mùng 9 tháng Hai âm lịch. Một số tài liệu cũ giới thiệu hội đền từ mùng 8 đến mùng 10; sự khác nhau này có thể bắt nguồn từ phạm vi hoạt động, cách tính thời gian hoặc những thay đổi trong quá trình tổ chức. Khi tham dự vào một năm cụ thể, người dân cần theo thông báo chính thức của địa phương.
Phần lễ
Phần lễ thường gồm lễ cáo yết, dâng hương, tế nữ quan, rước bộ và lễ tạ. Đây là những nghi thức nhằm tưởng niệm công lao của nữ tướng Lê Chân, đồng thời thể hiện đạo lý tri ân người có công với đất nước và cộng đồng.
Lễ cáo yết mở đầu mùa hội, mang ý nghĩa trình báo với thần linh và các bậc tiền nhân về việc tổ chức lễ hội. Tế nữ quan là nghi thức nổi bật, có sự tham gia của đội tế nữ trong trang phục truyền thống, phù hợp với đối tượng được thờ là một nữ tướng.
Lễ rước kết nối các không gian Đền Nghè, đình An Biên và khu tượng đài. Đoàn rước có thể gồm dàn bát âm, đội sanh tiền, bát biểu, chấp kích, kiệu hoa, kiệu võng, lọng và đội tế. Những thành phần này tạo nên một nghi lễ cộng đồng vừa trang trọng vừa giàu tính trình diễn.
Năm 2026, lễ hội diễn ra từ ngày 25 đến 27/3, tương ứng mùng 7 đến mùng 9 tháng Hai năm Bính Ngọ. Lễ rước có hai đoàn xuất phát từ Đền Nghè và đình An Biên, với khoảng 1.500 người tham gia trước khi hội tụ tại khu vực Tượng đài Nữ tướng Lê Chân. Đây là lịch tổ chức của năm 2026, không nên sử dụng như ngày dương lịch cố định cho những năm khác.
Ý nghĩa của Đền Nghè đối với người Hải Phòng
Biểu tượng về cội nguồn vùng đất
Trong ký ức cộng đồng, Lê Chân là người đã tập hợp cư dân, mở đất và lập trang An Biên. Đền Nghè vì thế được xem như nơi gợi nhắc về cội nguồn xa xưa của thành phố.
Câu chuyện khai phá phản ánh đặc điểm của vùng đất cửa sông ven biển: con người phải đối diện với đầm lầy, thủy triều và điều kiện tự nhiên phức tạp để tạo lập nơi cư trú. Hình tượng Lê Chân đại diện cho ý chí tổ chức cộng đồng, mở mang sản xuất và xây dựng cuộc sống.
Tôn vinh vai trò của phụ nữ
Đền Nghè còn là một địa chỉ tiêu biểu trong hệ thống di tích thờ nữ anh hùng ở Việt Nam. Việc một phụ nữ được cộng đồng suy tôn là võ tướng, người khai lập và Thành hoàng cho thấy vai trò của phụ nữ trong lịch sử và tín ngưỡng không giới hạn trong gia đình.
Hình tượng Lê Chân được đặt bên cạnh Hai Bà Trưng và nhiều nữ tướng khác, tạo nên một dòng ký ức về những người phụ nữ tham gia chống ngoại xâm, tổ chức lực lượng và lãnh đạo cộng đồng.
Giá trị này có ý nghĩa giáo dục trong hiện tại. Việc tìm hiểu nữ tướng Lê Chân giúp thế hệ trẻ nhận thức rõ hơn về đóng góp đa dạng của phụ nữ trong lịch sử dân tộc.
Không gian gắn kết cộng đồng
Lễ hội và các nghi thức tại đền là dịp cư dân gặp gỡ, cùng chuẩn bị lễ vật, đội tế, đoàn rước và chương trình văn hóa. Qua đó, những mối quan hệ cộng đồng được duy trì trong bối cảnh đời sống đô thị ngày càng thay đổi.
Người tham gia không nhất thiết phải có cùng mức độ tin vào yếu tố linh thiêng. Có người đến vì tín ngưỡng, có người tìm hiểu lịch sử, có người tham gia hoạt động văn hóa hoặc đơn giản là muốn kết nối với quê hương. Sự đa dạng đó làm nên sức sống của di tích.