Văn hoá Đông Sơn – Văn hoá Việt cổ

Khám phá Văn hoá Đông Sơn qua trống đồng, đời sống, tín ngưỡng và vai trò trong tiến trình hình thành văn minh Việt cổ xưa.

Nhắc đến Văn hoá Đông Sơn, nhiều người thường nghĩ ngay đến những chiếc trống đồng với hình ngôi sao nhiều cánh, chim bay, đoàn thuyền, nhà sàn và con người trong lễ hội. Tuy nhiên, trống đồng chỉ là phần nổi bật nhất của một không gian văn hoá rộng lớn, được hình thành qua nhiều thế kỷ ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ Việt Nam.

Thông qua các di chỉ cư trú, khu mộ táng, công cụ lao động, vũ khí, đồ dùng sinh hoạt và tác phẩm nghệ thuật bằng đồng, khảo cổ học đã từng bước phục dựng đời sống của cư dân Đông Sơn. Đó là những cộng đồng làm nông nghiệp, sống gần sông nước, giỏi luyện kim, biết tổ chức lao động quy mô lớn và đã đạt đến một trình độ phát triển xã hội đáng kể.

Văn hoá Đông Sơn thường được gọi là một nền văn hoá Việt cổ vì có quan hệ mật thiết với tiến trình hình thành các cộng đồng cư dân và nhà nước sơ khai trên lãnh thổ Việt Nam. Dù vậy, cần phân biệt rõ dữ kiện khảo cổ với truyền thuyết thời Hùng Vương, đồng thời tránh hiểu “người Việt cổ” như một cộng đồng hoàn toàn đồng nhất với người Việt hiện đại.

Văn hoá Đông Sơn là gì?

Trong khảo cổ học, một “văn hoá khảo cổ” được nhận diện thông qua tập hợp các di tích và di vật có những đặc điểm tương đối thống nhất về niên đại, kỹ thuật chế tác, hình dáng, hoa văn, phương thức cư trú và tập quán mai táng. Tên gọi thường được lấy từ địa điểm đầu tiên hoặc địa điểm tiêu biểu nơi những dấu tích ấy được phát hiện.

Văn hoá Đông Sơn – Văn hoá Việt cổ

Văn hoá Đông Sơn được đặt tên theo di chỉ Đông Sơn ở khu vực sông Mã, Thanh Hoá. Đây là nền văn hoá thuộc giai đoạn cuối thời đại đồng thau và sơ kỳ thời đại sắt, phát triển trên cơ sở kế thừa nhiều truyền thống văn hoá bản địa trước đó. Khung niên đại phổ biến được xác định từ khoảng thế kỷ VII trước Công nguyên đến thế kỷ I hoặc II sau Công nguyên; một số cách phân kỳ có thể mở rộng sớm hoặc muộn hơn tuỳ từng khu vực và địa tầng khảo cổ.

Di tích Đông Sơn phân bố tập trung ở ba lưu vực lớn là sông Hồng, sông Mã và sông Cả, đồng thời được phát hiện trên một địa bàn rộng từ miền núi, trung du đến đồng bằng và ven biển Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ. Phạm vi phía nam của không gian văn hoá này thường được xác định đến khu vực Quảng Bình.

Đông Sơn không phải một “vương triều” hay tên gọi của một dân tộc riêng biệt. Đó trước hết là khái niệm khoa học dùng để định danh một hệ thống di tích và di vật khảo cổ. Từ hệ thống tư liệu này, các nhà nghiên cứu mới tiếp tục tìm hiểu đời sống kinh tế, tổ chức xã hội, tín ngưỡng và mối quan hệ của cư dân Đông Sơn với thời đại Văn Lang – Âu Lạc.

Vì sao Đông Sơn được gọi là văn hoá Việt cổ?

Khái niệm “Việt cổ” thường được sử dụng để chỉ các cộng đồng cư dân từng sinh sống trên lãnh thổ miền Bắc và Bắc Trung Bộ Việt Nam trong thời tiền sử, sơ sử, có vai trò trong quá trình hình thành cư dân và văn hoá Việt Nam về sau.

Văn hoá Đông Sơn được xem là một biểu hiện nổi bật của văn hoá Việt cổ bởi ba lý do chính.

Trước hết, nền văn hoá này hình thành trên cơ sở phát triển lâu dài của các truyền thống bản địa. Nhiều loại hình hiện vật Đông Sơn có thể tìm thấy tiền thân trong các giai đoạn Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun ở lưu vực sông Hồng hoặc các văn hoá tiền Đông Sơn thuộc lưu vực sông Mã và sông Cả.

Thứ hai, phạm vi phân bố của Đông Sơn tương ứng với địa bàn được nhiều tư liệu lịch sử và truyền thuyết về sau nhắc đến khi nói về thời đại Hùng Vương, Văn Lang và Âu Lạc. Khảo cổ học không chứng minh từng chi tiết trong truyền thuyết, nhưng cung cấp cơ sở vật chất để nhận diện một xã hội đã phát triển đủ cao cho sự xuất hiện của các tổ chức quyền lực sơ khai.

Thứ ba, nhiều yếu tố được thể hiện trong văn hoá Đông Sơn, như sản xuất nông nghiệp, làng xóm ven sông, nhà sàn, phương tiện đi lại bằng thuyền, nghi thức cộng đồng, âm nhạc và nghệ thuật tạo hình, tiếp tục để lại dấu ấn trong đời sống văn hoá của nhiều cộng đồng tại Việt Nam và Đông Nam Á.

Tuy nhiên, không nên đồng nhất hoàn toàn cư dân Đông Sơn với người Kinh hiện đại. Trong khoảng thời gian hơn hai nghìn năm, cư dân trên lãnh thổ Việt Nam đã trải qua nhiều quá trình giao lưu, di cư, tiếp biến và biến đổi xã hội. Vì vậy, “Việt cổ” nên được hiểu là một khái niệm lịch sử – văn hoá có tính bao quát, không phải một nhãn định danh dân tộc theo nghĩa ngày nay.

Quá trình phát hiện và nghiên cứu Văn hoá Đông Sơn

Những đồ đồng mà ngày nay được xếp vào hệ thống Đông Sơn đã được người dân phát hiện từ khá sớm. Một số hiện vật nổi tiếng như trống Ngọc Lũ được tìm thấy trước khi thuật ngữ “Văn hoá Đông Sơn” ra đời.

Năm 1924, tại làng Đông Sơn bên bờ sông Mã ở Thanh Hoá, người ta phát hiện một nhóm di vật cổ. Những cuộc khai quật đầu tiên tại đây được tiến hành trong khoảng từ năm 1924 đến năm 1932 dưới sự điều hành của L. Pajot. Năm 1929, V. Goloubew đã dùng khái niệm thời đại đồng thau ở Bắc Kỳ và Bắc Trung Kỳ để nói về nhóm di tích mới được biết đến. Đến năm 1934, tên gọi “Văn hoá Đông Sơn” được R. Heine-Geldern đề xuất và dần trở thành thuật ngữ khoa học phổ biến.

Sau năm 1954, các nhà khảo cổ học Việt Nam đẩy mạnh điều tra, khai quật và nghiên cứu tại nhiều địa điểm như Làng Cả, Việt Khê, Đường Cồ, Vinh Quang, Làng Vạc, Đông Sơn, Núi Nấp, Cổ Loa cùng nhiều khu vực khác.

Kết quả nghiên cứu cho thấy Đông Sơn không phải một hiện tượng văn hoá xuất hiện đột ngột. Nền văn hoá này được hình thành từ quá trình phát triển lâu dài của cư dân bản địa, đồng thời có sự giao lưu với các trung tâm văn hoá ở khu vực Nam Trung Quốc, Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo.

Việc phát hiện Văn hoá Đông Sơn đã đưa giai đoạn từng được biết chủ yếu qua truyền thuyết và thư tịch muộn trở thành một đối tượng nghiên cứu có hệ thống. Những hiện vật khảo cổ không kể lại toàn bộ lịch sử, nhưng chúng cho thấy một xã hội có trình độ sản xuất, nghệ thuật và tổ chức cộng đồng phát triển cao.

Niên đại và các giai đoạn phát triển

Khung niên đại của Văn hoá Đông Sơn còn có những cách xác định khác nhau. Một hệ thống phân kỳ thường được sử dụng chia nền văn hoá này thành ba giai đoạn.

Giai đoạn Đông Sơn sớm

Giai đoạn sớm diễn ra khoảng thế kỷ VII đến thế kỷ VI trước Công nguyên. Những dấu tích của thời kỳ này thường tập trung tại các vùng trung du, chân núi và những khu vực đồng bằng cao.

Đây là giai đoạn chuyển tiếp từ các văn hoá tiền Đông Sơn. Đồ đồng tiếp tục phát triển, trong khi công cụ sắt bắt đầu xuất hiện tại một số địa điểm. Các loại hình hiện vật vẫn mang nhiều đặc điểm của giai đoạn trước nhưng đã dần hình thành phong cách Đông Sơn.

Giai đoạn Đông Sơn phát triển

Khoảng thế kỷ V đến thế kỷ III trước Công nguyên, Văn hoá Đông Sơn mở rộng mạnh xuống các vùng đồng bằng thấp và ven biển. Kinh tế nông nghiệp, giao thông đường sông và nghề luyện kim phát triển rõ rệt.

Nhiều trống đồng có giá trị nghệ thuật cao như Ngọc Lũ, Hoàng Hạ và một số trống thuộc nhóm sớm được xác định trong giai đoạn phát triển này. Mộ quan tài bằng thân cây khoét rỗng cùng đồ tuỳ táng bằng đồng, gỗ, tre và các vật liệu hữu cơ cũng xuất hiện tại nhiều địa điểm.

Giai đoạn Đông Sơn muộn

Từ khoảng thế kỷ II hoặc I trước Công nguyên đến thế kỷ I – II sau Công nguyên, Văn hoá Đông Sơn bước vào giai đoạn giao lưu và biến đổi mạnh.

Hiện vật có yếu tố ngoại lai xuất hiện ngày càng nhiều, đặc biệt trong bối cảnh tiếp xúc với văn hoá Hán. Một số truyền thống Đông Sơn vẫn được duy trì, nhưng hình dáng hiện vật, tập quán mai táng và đời sống xã hội dần thay đổi. Ở một số khu vực, những yếu tố Đông Sơn còn được bảo lưu trong thời gian lâu hơn.

Không gian của ba lưu vực sông lớn

Môi trường sông nước có vai trò đặc biệt đối với quá trình hình thành Văn hoá Đông Sơn. Ba trung tâm lớn của nền văn hoá này đều gắn với các hệ thống sông quan trọng.

Lưu vực sông Hồng

Không gian sông Hồng bao gồm vùng trung du, đồng bằng Bắc Bộ và một phần các khu vực miền núi phía bắc. Đây là địa bàn phát triển nối tiếp từ chuỗi văn hoá Phùng Nguyên – Đồng Đậu – Gò Mun – Đông Sơn.

Nhiều di tích quan trọng được phát hiện tại Phú Thọ, Hà Nội, Hà Nam, Hải Phòng, Hưng Yên, Bắc Ninh và các khu vực lân cận. Các địa điểm Làng Cả, Việt Khê, Đường Cồ, Cổ Loa và nhiều khu mộ cổ đã cung cấp tư liệu về cư trú, luyện kim, mai táng và phân hoá xã hội.

Lưu vực sông Mã

Lưu vực sông Mã là nơi phát hiện di chỉ mang tên Đông Sơn và cũng là một trong những trung tâm có mật độ di tích phong phú.

Quá trình phát triển ở đây có quan hệ với những văn hoá tiền Đông Sơn như Cồn Chân Tiên, Đông Khối, Quỳ Chử và các địa điểm khác. Đồ đồng sông Mã có nhiều nét riêng về rìu, dao găm, thạp, trống và nghệ thuật trang trí.

Lưu vực sông Cả

Tại Nghệ An và khu vực lân cận, loại hình Làng Vạc là biểu hiện tiêu biểu của Văn hoá Đông Sơn ở lưu vực sông Cả.

Nơi đây nổi tiếng với những bộ sưu tập vũ khí, dao găm cán tượng người, đồ trang sức và hiện vật bằng đồng có phong cách riêng. Sự khác biệt giữa các lưu vực cho thấy Đông Sơn là một nền văn hoá thống nhất trong đa dạng, không phải một hệ thống hoàn toàn đồng nhất ở mọi địa phương.

Nguồn gốc bản địa và sự kế thừa lâu dài

Một trong những kết quả quan trọng của khảo cổ học Việt Nam là làm rõ mối liên hệ giữa Đông Sơn và những nền văn hoá có trước.

Ở lưu vực sông Hồng, chuỗi phát triển Phùng Nguyên – Đồng Đậu – Gò Mun – Đông Sơn thể hiện qua sự biến đổi liên tục của đồ gốm, công cụ đá, đồ đồng, kỹ thuật luyện kim và phương thức cư trú.

Từ giai đoạn Phùng Nguyên, cư dân đã có kỹ thuật chế tác đá tinh xảo, làm gốm và sản xuất nông nghiệp. Sang Đồng Đậu và Gò Mun, tỷ lệ đồ đồng tăng lên, kỹ thuật đúc ngày càng tiến bộ, vũ khí và công cụ kim loại trở nên phong phú. Đến Đông Sơn, nghề đúc đồng đạt tới đỉnh cao với những sản phẩm lớn, phức tạp và giàu tính nghệ thuật.

Tại lưu vực sông Mã và sông Cả, Đông Sơn cũng phát triển trên những nền tảng địa phương khác nhau. Sự hội tụ của các truyền thống khu vực đã tạo nên một hệ thống vừa có những đặc trưng chung, vừa có phong cách riêng ở từng lưu vực.

Khẳng định nguồn gốc bản địa không có nghĩa là phủ nhận giao lưu bên ngoài. Cư dân Đông Sơn đã tiếp xúc với nhiều cộng đồng khác thông qua đường sông, đường núi và đường biển. Những ảnh hưởng từ bên ngoài được tiếp nhận có chọn lọc rồi biến đổi phù hợp với nhu cầu, kỹ thuật và thẩm mỹ bản địa.

Đời sống kinh tế của cư dân Đông Sơn

Nông nghiệp giữ vai trò nền tảng

Tư liệu khảo cổ cho thấy nông nghiệp là hoạt động kinh tế quan trọng của cư dân Đông Sơn. Những loại công cụ như lưỡi cày, cuốc, rìu, dao và dụng cụ thu hoạch phản ánh quá trình khai phá đất đai và canh tác.

Hình ảnh người giã gạo trên trống đồng cho thấy hoạt động chế biến lương thực giữ vị trí đáng kể trong đời sống cộng đồng. Việc các làng cư trú mở rộng xuống đồng bằng thấp cũng gắn với quá trình khai thác những vùng đất phù sa màu mỡ.

Nông nghiệp Đông Sơn không tồn tại tách biệt mà kết hợp với chăn nuôi, săn bắt, hái lượm và khai thác nguồn lợi sông nước. Cách tổ chức kinh tế đa dạng giúp cộng đồng thích nghi với môi trường thường xuyên chịu tác động của mưa lũ và sự thay đổi dòng chảy.

Đánh bắt và giao thông đường thuỷ

Nhiều di tích Đông Sơn nằm ven sông, gần cửa sông hoặc tại những vùng thuận lợi cho giao thông đường thuỷ. Hình thuyền xuất hiện dày đặc trên trống và thạp đồng, đôi khi chở theo nhiều người, vũ khí hoặc nhạc cụ.

Thuyền được sử dụng để đi lại, đánh bắt, trao đổi sản phẩm và có thể cả trong hoạt động quân sự hoặc nghi lễ. Hệ thống sông Hồng, sông Mã và sông Cả không chỉ cung cấp thức ăn mà còn là mạng lưới liên kết các cộng đồng cư dân trên một địa bàn rộng.

Nghề thủ công

Bên cạnh luyện kim, cư dân Đông Sơn còn làm gốm, chế tác đá, mộc, đan lát, dệt và thuộc da. Dấu cọc, cấu kiện gỗ, quan tài thân cây, thuyền và hình nhà trên đồ đồng cho thấy nghề mộc đã có trình độ đáng kể.

Tư liệu từ các khu mộ còn bảo tồn đồ gỗ, đồ da sơn, vải sợi và chiếu cói giúp hình dung một thế giới vật chất phong phú hơn nhiều so với những hiện vật kim loại thường thấy trong bảo tàng. Nhà sàn và thuyền là những phương tiện thích nghi hiệu quả với điều kiện đồng bằng thấp, nhiều đầm lầy và sông ngòi.

Kỹ thuật luyện kim đạt trình độ cao

Thành tựu nổi bật nhất của Văn hoá Đông Sơn là kỹ thuật luyện và đúc đồng. Người thợ có thể chế tạo từ những vật nhỏ như mũi tên, khuyên tai đến những sản phẩm lớn và phức tạp như trống, thạp, bình hay tượng đồng.

Các nhóm hiện vật tiêu biểu gồm:

  • Công cụ sản xuất như rìu, cuốc, lưỡi cày và dao;
  • Vũ khí như giáo, lao, dao găm, mũi tên, qua và tấm che ngực;
  • Đồ dùng như thạp, thố, bình, âu, chậu, khay, muôi và thìa;
  • Nhạc khí như trống, chuông và lục lạc;
  • Đồ trang sức như vòng tay, khuyên tai, trâm, hạt chuỗi và khoá đai;
  • Tượng người, tượng động vật và các chi tiết trang trí bằng đồng.

Mỗi loại hiện vật đòi hỏi cách tạo khuôn, pha hợp kim, kiểm soát nhiệt độ và xử lý bề mặt khác nhau. Với trống đồng, người thợ phải giải quyết đồng thời yêu cầu về kích thước, độ mỏng, độ bền, âm thanh và sự chính xác của hàng nghìn chi tiết hoa văn.

Đồ sắt cũng đã xuất hiện trong Văn hoá Đông Sơn. Sắt được sử dụng cho một số công cụ và vũ khí, nhưng đồng vẫn giữ vị trí nổi bật, nhất là trong những vật phẩm gắn với nghi lễ, quyền lực và biểu tượng xã hội. Sự phát triển của sắt không lập tức thay thế đồng mà hai loại kim loại cùng tồn tại trong một giai đoạn dài.

Trống đồng – biểu tượng nổi bật của Văn hoá Đông Sơn

Một nhạc khí và vật phẩm nghi lễ

Trống đồng Đông Sơn có mặt tròn, phần tang phình, thân thu hẹp rồi loe ra ở chân. Mặt, tang và thân thường được trang trí bằng nhiều vành hoa văn hình học, động vật, con người, nhà cửa và thuyền.

Văn hoá Đông Sơn – Văn hoá Việt cổ

Trước hết, trống đồng là một nhạc khí. Khi gõ vào núm hoặc vùng trung tâm mặt trống, âm thanh được khuếch đại qua khoang rỗng. Tiếng trống có thể truyền đi xa, phù hợp với không gian lễ hội, tập hợp cộng đồng hoặc truyền tín hiệu.

Tuy nhiên, chức năng của trống đồng không chỉ giới hạn ở âm nhạc. Trống được tìm thấy trong mộ táng, có chiếc được chôn nguyên vẹn, có chiếc bị cố ý phá hoặc thu nhỏ thành đồ minh khí. Điều này gợi ý rằng trống còn gắn với nghi lễ tang ma, địa vị xã hội và quan niệm về thế giới sau khi chết.

Một số nhà nghiên cứu xem trống đồng là biểu tượng quyền lực của thủ lĩnh. Nhận định này dựa trên giá trị lớn của hiện vật, kỹ thuật chế tác phức tạp và việc trống thường xuất hiện trong những ngôi mộ giàu đồ tuỳ táng. Dù vậy, cách sử dụng cụ thể có thể khác nhau giữa từng cộng đồng và từng thời kỳ; giới nghiên cứu chưa hoàn toàn thống nhất về tất cả chức năng của trống.

Trống đồng Ngọc Lũ

Trống Ngọc Lũ là một trong những hiện vật Đông Sơn nổi tiếng nhất. Trống được phát hiện vào khoảng năm 1893 – 1894 tại khu vực hữu ngạn sông Hồng thuộc Hà Nam và hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.

Giữa mặt trống là hình ngôi sao 14 cánh. Bao quanh là những vành hoa văn hình học cùng cảnh người hoá trang lông chim, nhảy múa, giã gạo, đánh trống và sinh hoạt trong nhà sàn. Trên tang trống có hình những con thuyền chở người cầm vũ khí, xen giữa là chim, cá và động vật.

Các hình ảnh được bố trí theo vòng tròn, tạo cảm giác chuyển động liên tục. Nghệ nhân không diễn tả không gian theo luật xa gần như hội hoạ hiện đại mà sắp xếp nhân vật theo nhịp điệu, lựa chọn những đặc điểm tiêu biểu nhất của con người, động vật và hoạt động cộng đồng.

Trống Ngọc Lũ thường được xem như một “bức tranh” về xã hội Đông Sơn. Tuy nhiên, hoa văn trên trống không phải ảnh chụp hiện thực. Nhiều hình ảnh có thể đã được cách điệu, lựa chọn hoặc sắp xếp theo mục đích nghi lễ. Vì vậy, việc giải mã cần dựa trên so sánh khảo cổ học và dân tộc học, không nên gán cho mỗi hình một ý nghĩa tuyệt đối.

Thế giới nghệ thuật trên đồ đồng Đông Sơn

Nghệ thuật Đông Sơn kết hợp chặt chẽ giữa công năng và trang trí. Một chiếc rìu, dao găm, thạp hay trống vừa là vật dụng, vừa thể hiện thẩm mỹ và vị thế của người sở hữu.

Hoa văn hình học

Những mô típ thường gặp gồm vòng tròn có chấm giữa, vòng tròn tiếp tuyến, răng cưa, đường gấp khúc, hình tam giác, ô trám và các dải vạch song song.

Hoa văn hình học được tổ chức thành những vành hoặc băng liên tục, tạo nhịp điệu rõ ràng. Chúng vừa lấp đầy bề mặt, vừa phân chia các khu vực trang trí, làm nổi bật những cảnh sinh hoạt quan trọng.

Hình ngôi sao ở trung tâm

Hình ngôi sao nhiều cánh là đặc điểm phổ biến trên mặt trống Đông Sơn. Trong cách diễn giải dân gian và một số nghiên cứu, hình này thường được liên hệ với mặt trời.

Tuy nhiên, khảo cổ học chưa có văn bản đương thời để xác nhận tên gọi hay ý nghĩa chính xác của biểu tượng. Có thể nói hình ngôi sao giữ vị trí trung tâm trong bố cục và nhiều khả năng gắn với một quan niệm quan trọng, nhưng không nên khẳng định chắc chắn đó là hình tượng của một vị thần cụ thể.

Chim, hươu và các loài động vật

Chim mỏ dài, chim bay, hươu và nhiều động vật khác thường xuất hiện thành hàng. Một số loài được thể hiện khá gần với tự nhiên, trong khi số khác đã được cách điệu.

Hình chim có thể phản ánh môi trường sông nước, mùa vụ hoặc tư duy biểu tượng của cư dân. Việc gọi tất cả là “chim Lạc” đã trở nên quen thuộc trong đời sống hiện đại, nhưng tên gọi ấy không phải thuật ngữ do chính cư dân Đông Sơn để lại.

Con người và lễ hội

Con người Đông Sơn thường được thể hiện trong tư thế vận động: nhảy múa, đánh trống, chèo thuyền, cầm vũ khí hoặc giã gạo. Trang phục có khố, váy, mũ hoặc đồ đội đầu gắn lông chim.

Những cảnh này cho thấy âm nhạc, múa và hoạt động tập thể giữ vị trí quan trọng. Chúng có thể liên quan đến lễ hội nông nghiệp, nghi thức cộng đồng, chiến trận hoặc tang lễ, nhưng mỗi cách giải thích đều cần được xem như giả thuyết nghiên cứu thay vì kết luận tuyệt đối.

Nhà ở, trang phục và sinh hoạt hằng ngày

Hình nhà mái cong và mái tròn xuất hiện trên một số trống đồng. Kết hợp với dấu cọc và cấu kiện gỗ tại di chỉ, các nhà nghiên cứu cho rằng nhà sàn là kiểu cư trú phổ biến của một bộ phận cư dân Đông Sơn.

Nhà sàn giúp hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm, thú vật và nước lũ. Khoảng không bên dưới có thể được sử dụng để cất công cụ, nuôi vật nuôi hoặc phục vụ những nhu cầu sinh hoạt khác.

Trang phục được thể hiện trên đồ đồng tương đối đa dạng. Nam giới thường đóng khố, nữ giới mặc váy; một số nhân vật đeo vòng tay, khuyên tai, thắt lưng hoặc đội mũ có lông chim. Những người xuất hiện trong nghi lễ có thể mang trang phục khác với quần áo thường ngày.

Đồ trang sức được làm từ đồng, đá, thuỷ tinh và những chất liệu khác. Sự khác biệt về số lượng, chất liệu và độ tinh xảo có thể phản ánh tuổi tác, giới tính, địa vị hoặc vai trò nghi lễ, nhưng không phải mọi món trang sức đều là dấu hiệu của tầng lớp xã hội.

Âm nhạc và đời sống cộng đồng

Ngoài trống đồng, khảo cổ học còn phát hiện chuông, lục lạc và những hiện vật liên quan đến nhạc cụ hơi. Tượng đồng hai người cõng nhau thổi khèn là một tác phẩm tiêu biểu, thể hiện sinh hoạt âm nhạc trong tư thế giàu chuyển động.

Trên mặt trống, người đánh trống thường xuất hiện thành nhóm. Cách bố trí này gợi ra những cuộc trình diễn có sự phối hợp, thay vì hoạt động âm nhạc đơn lẻ.

Âm nhạc có thể được sử dụng trong lễ hội, nghi thức nông nghiệp, tang ma, tập hợp cộng đồng và hoạt động quân sự. Trong xã hội chưa có các phương tiện truyền tin hiện đại, âm thanh lớn của trống và chuông còn có giá trị thông báo.

Sự hiện diện của nhạc cụ trong mộ táng cho thấy âm nhạc không chỉ phục vụ giải trí. Nó có thể gắn với địa vị, nghi lễ và quan niệm về mối liên hệ giữa người sống với người đã khuất.

Mộ táng và quan niệm về thế giới sau khi chết

Mộ táng Đông Sơn có nhiều hình thức khác nhau. Một số nơi sử dụng huyệt đất, một số sử dụng quan tài gỗ, đặc biệt là loại quan tài được khoét từ thân cây, thường được gọi là mộ thuyền.

Tên gọi “mộ thuyền” xuất phát từ hình dáng quan tài giống chiếc thuyền độc mộc. Không phải mọi quan tài loại này đều là một con thuyền đã qua sử dụng, và cũng chưa thể từ hình dáng đó khẳng định chắc chắn rằng người Đông Sơn quan niệm linh hồn phải vượt sông sang thế giới bên kia.

Người chết có thể được chôn cùng công cụ, vũ khí, đồ trang sức, đồ dùng, nhạc khí và thức ăn. Việc đặt đồ tuỳ táng cho thấy cộng đồng có những quan niệm nhất định về sự tiếp nối sau cái chết hoặc về nghĩa vụ của người sống đối với người đã khuất.

Mộ thuyền Việt Khê là một trường hợp đặc biệt, còn tương đối nguyên vẹn và chứa nhiều đồ tuỳ táng quý hiếm bằng đồng, gỗ, da sơn cùng các vật liệu khác. Tư liệu từ ngôi mộ này có giá trị đối với việc tìm hiểu nghề thủ công, nghi thức mai táng và sự phân hoá xã hội thời Đông Sơn.

Có thể nhận thấy đời sống tâm linh của cư dân Đông Sơn gắn chặt với thiên nhiên, mùa vụ, cộng đồng và người đã khuất. Tuy nhiên, do chưa phát hiện hệ thống văn tự có thể đọc được của chính cư dân Đông Sơn, tên gọi thần linh, nội dung nghi lễ và giáo lý cụ thể không thể phục dựng đầy đủ.

Sự phân hoá xã hội và vai trò của thủ lĩnh

Các khu mộ Đông Sơn cho thấy sự khác biệt khá lớn về đồ tuỳ táng. Có những ngôi mộ gần như không có hiện vật, trong khi một số mộ chứa hàng chục hoặc hàng trăm đồ vật quý.

Sự chênh lệch này được xem là dấu hiệu của phân hoá giàu nghèo và địa vị xã hội. Những người sở hữu trống đồng, vũ khí đẹp, đồ trang sức quý hoặc nhiều đồ dùng có thể thuộc nhóm thủ lĩnh, người chỉ huy quân sự, thợ luyện kim có địa vị cao hoặc người giữ vai trò nghi lễ.

Nghề luyện kim đòi hỏi kiến thức chuyên môn, nguồn nguyên liệu, nhân lực và khả năng tổ chức. Việc chế tạo trống, thạp lớn hay hàng loạt vũ khí khó có thể chỉ dựa trên lao động gia đình riêng lẻ. Đây là dấu hiệu cho thấy xã hội đã có sự phân công lao động và năng lực huy động cộng đồng.

Tư liệu mộ táng tại Việt Khê, Làng Cả và một số địa điểm khác đã được sử dụng để nghiên cứu sự hình thành của các tầng lớp xã hội và tầng lớp thủ lĩnh. Tuy vậy, đồ tuỳ táng không phản ánh đầy đủ mọi quan hệ xã hội; một người có ít hiện vật trong mộ chưa chắc đã nghèo hoặc không có vai trò khi còn sống.

Văn hoá Đông Sơn với nhà nước Văn Lang – Âu Lạc

Văn hoá Đông Sơn thường được coi là cơ sở vật chất của thời đại Văn Lang – Âu Lạc. Cách nhận định này dựa trên sự tương ứng về niên đại, địa bàn và trình độ phát triển xã hội.

Khảo cổ học cho thấy vào thời Đông Sơn đã xuất hiện:

  • Những khu cư trú có quy mô đáng kể;
  • Nông nghiệp và thủ công nghiệp phát triển;
  • Sự phân công lao động ngày càng rõ;
  • Khả năng huy động nhân lực để đúc đồng và xây dựng công trình;
  • Tầng lớp thủ lĩnh và sự phân hoá xã hội;
  • Vũ khí đa dạng cùng dấu hiệu của tổ chức quân sự;
  • Mạng lưới giao lưu giữa các lưu vực sông.

Những điều kiện ấy phù hợp với quá trình hình thành một nhà nước sơ khai. Tuy nhiên, khảo cổ học không thể xác nhận nguyên vẹn danh sách các vua Hùng, số lượng bộ lạc hay từng sự kiện được kể trong truyền thuyết.

Truyền thuyết Hùng Vương, Sơn Tinh – Thuỷ Tinh, Thánh Gióng hay An Dương Vương chứa đựng ký ức văn hoá được truyền lại qua nhiều thế hệ. Chúng có giá trị đối với việc tìm hiểu cách cộng đồng lý giải nguồn gốc của mình, nhưng không thể sử dụng thay thế hoàn toàn cho chứng cứ khảo cổ và sử liệu.

Cổ Loa và giai đoạn Âu Lạc

Cổ Loa là địa điểm đặc biệt quan trọng đối với việc nghiên cứu giai đoạn cuối Đông Sơn. Tại đây, khảo cổ học phát hiện dấu tích thành luỹ, khu cư trú, lò đúc, đồ gốm, công cụ và số lượng lớn vũ khí bằng đồng.

Quy mô của hệ thống thành cùng khối lượng lao động cần thiết để xây dựng cho thấy sự tồn tại của một quyền lực có khả năng tổ chức và huy động cộng đồng. Cổ Loa vì vậy thường được liên hệ với trung tâm của nhà nước Âu Lạc dưới thời An Dương Vương.

Dù vậy, quá trình xây thành, thời gian tồn tại và cấu trúc quyền lực tại Cổ Loa vẫn là những vấn đề tiếp tục được nghiên cứu. Những câu chuyện về nỏ thần, Rùa Vàng, Mỵ Châu và Trọng Thuỷ thuộc lớp truyền thuyết lịch sử, cần được phân biệt với kết quả khai quật.

Vũ khí và dấu tích xung đột

Vũ khí Đông Sơn rất đa dạng, gồm giáo, lao, dao găm, rìu chiến, qua, mũi tên, lẫy nỏ và tấm che ngực. Một số vũ khí vừa có công năng chiến đấu, vừa được trang trí cầu kỳ.

Số lượng lớn vũ khí không đồng nghĩa xã hội Đông Sơn luôn trong tình trạng chiến tranh. Vũ khí còn được dùng khi săn bắt, bảo vệ cộng đồng, biểu thị quyền lực hoặc làm đồ tuỳ táng.

Những cảnh chiến binh cầm giáo, người trên thuyền và tù binh xuất hiện trên một số trống đồng cho thấy xung đột là một phần của đời sống đương thời. Sự phát triển của tổ chức quân sự cũng có thể liên quan đến việc bảo vệ vùng cư trú, nguồn nguyên liệu, đường giao thông và đất nông nghiệp.

Đặc biệt, các phát hiện mũi tên và lẫy nỏ tại Cổ Loa góp phần làm rõ trình độ chế tạo vũ khí của giai đoạn Âu Lạc. Tuy nhiên, từ hiện vật khảo cổ không thể kết luận rằng mọi chi tiết của truyền thuyết nỏ thần đều là sự kiện lịch sử.

Giao lưu với các nền văn hoá trong khu vực

Văn hoá Đông Sơn không phát triển biệt lập. Sông, biển và các đường qua miền núi tạo điều kiện cho trao đổi nguyên liệu, kỹ thuật và vật phẩm.

Dấu ấn giao lưu được nhận thấy trong một số loại vũ khí, đồ trang sức, đồ đựng và phong cách trang trí. Các nhà nghiên cứu đã thảo luận mối liên hệ giữa Đông Sơn với văn hoá Điền ở Vân Nam, các cộng đồng cổ tại Nam Trung Quốc, Văn hoá Sa Huỳnh ở miền Trung Việt Nam và nhiều khu vực thuộc Đông Nam Á.

Trống mang phong cách Đông Sơn đã được phát hiện tại nhiều quốc gia Đông Nam Á. Sự phân bố rộng này cho thấy trống đồng từng tham gia vào mạng lưới trao đổi và nghi lễ liên vùng.

Tuy nhiên, nơi phát hiện một chiếc trống không nhất thiết là nơi chiếc trống được đúc. Một số trống có thể được trao đổi, di chuyển cùng cộng đồng cư dân hoặc được sản xuất tại những trung tâm địa phương chịu ảnh hưởng của kỹ thuật Đông Sơn.

Giao lưu không làm mất đi tính bản địa của Đông Sơn. Trái lại, khả năng tiếp nhận và biến đổi những yếu tố bên ngoài là một phần tạo nên sức sống của nền văn hoá này.

Sự biến đổi của Văn hoá Đông Sơn

Từ cuối thế kỷ III và đặc biệt trong các thế kỷ I trước Công nguyên – I sau Công nguyên, miền Bắc Việt Nam trải qua những biến động chính trị lớn. Sự mở rộng của nhà Tần, nhà Triệu và sau đó là nhà Hán tạo ra những thay đổi sâu sắc trong cơ cấu quyền lực và quan hệ khu vực.

Trong các di tích Đông Sơn muộn, hiện vật có nguồn gốc hoặc ảnh hưởng Hán xuất hiện nhiều hơn. Một số đồ đồng bản địa giảm dần, trong khi kỹ thuật, kiểu dáng và tập quán mai táng mới được tiếp nhận.

Quá trình này không nên được hiểu như sự biến mất tức thời của cư dân Đông Sơn. Các cộng đồng bản địa vẫn tiếp tục sinh sống, duy trì nhiều truyền thống và tham gia vào một xã hội đang biến đổi.

Nhiều yếu tố Đông Sơn tiếp tục tồn tại trong nghệ thuật, công cụ, nghi lễ và ký ức cộng đồng. Bởi vậy, giới nghiên cứu thường nói đến sự chuyển hoá hoặc bảo lưu truyền thống Đông Sơn thay vì một thời điểm kết thúc hoàn toàn đồng loạt.

Giá trị của Văn hoá Đông Sơn trong lịch sử Việt Nam

Chứng tích của một nền văn minh phát triển

Văn hoá Đông Sơn chứng minh rằng hơn hai nghìn năm trước, các cộng đồng cư dân trên lãnh thổ Việt Nam đã đạt trình độ cao về nông nghiệp, luyện kim, nghệ thuật và tổ chức xã hội.

Những chiếc trống, thạp, vũ khí và đồ trang sức không phải sản phẩm ngẫu nhiên. Chúng là kết quả của quá trình tích luỹ tri thức qua nhiều thế hệ, từ tìm kiếm quặng, chế tạo khuôn đến tổ chức lao động và truyền nghề.

Cơ sở nghiên cứu thời đại dựng nước

Trước khi có những cuộc khai quật Đông Sơn, hiểu biết về thời Hùng Vương chủ yếu dựa vào thư tịch được biên soạn muộn và truyền thuyết dân gian.

Tư liệu khảo cổ đã bổ sung một nền tảng vật chất quan trọng. Nhờ đó, thời đại dựng nước không còn chỉ được nhìn qua những câu chuyện huyền thoại mà có thể được nghiên cứu thông qua di chỉ cư trú, mộ táng, thành luỹ, công cụ và dấu vết sản xuất.

Nguồn cảm hứng cho nghệ thuật hiện đại

Hoa văn Đông Sơn ngày nay xuất hiện trong kiến trúc, hội hoạ, điêu khắc, thiết kế, đồ lưu niệm và các biểu tượng văn hoá quốc gia.

Việc sử dụng các mô típ cổ cần đi cùng sự hiểu biết về nguồn gốc và bối cảnh. Không nên tuỳ tiện gán mọi hình ngôi sao, chim hoặc vòng tròn cho những ý nghĩa tâm linh thiếu căn cứ.

Di sản cần được bảo vệ

Hiện vật Đông Sơn có giá trị lớn nên thường trở thành mục tiêu đào trộm và buôn bán trái phép. Khi một hiện vật bị lấy khỏi địa tầng mà không được ghi chép khoa học, nhiều thông tin về vị trí, niên đại và quan hệ với các di vật khác sẽ mất vĩnh viễn.

Giá trị của khảo cổ học không chỉ nằm ở vẻ đẹp hay giá tiền của cổ vật. Một mảnh gốm nhỏ được khai quật đúng phương pháp đôi khi cung cấp nhiều thông tin hơn một chiếc trống không rõ nguồn gốc.

Nhiều hiện vật và nhóm hiện vật Đông Sơn đã được công nhận là bảo vật quốc gia, trong đó có trống Ngọc Lũ, trống Hoàng Hạ, thạp Đào Thịnh, mộ thuyền Việt Khê, kiếm ngắn Núi Nưa, trống Cổ Loa cùng bộ sưu tập lưỡi cày đồng và những sưu tập được công nhận trong các đợt gần đây.

Một số cách hiểu chưa chính xác về Văn hoá Đông Sơn

Đông Sơn chỉ có trống đồng

Trống đồng là hiện vật tiêu biểu nhưng không đại diện cho toàn bộ nền văn hoá. Đông Sơn còn có làng cư trú, mộ táng, đồ gốm, công cụ, vũ khí, đồ trang sức, nhạc cụ và nhiều sản phẩm hữu cơ.

Mọi hình trên trống đều đã được giải mã

Cho đến nay, nhiều mô típ vẫn có những cách giải thích khác nhau. Việc xác định một hình ảnh là thần mặt trời, lễ cầu mưa hay nghi thức thờ cúng cụ thể thường mới dừng ở mức giả thuyết.

Văn hoá Đông Sơn hoàn toàn biệt lập

Đông Sơn có nguồn gốc bản địa rõ rệt nhưng vẫn giao lưu mạnh với các khu vực xung quanh. Bản sắc văn hoá không đồng nghĩa với đóng kín hoặc không tiếp nhận ảnh hưởng.

Cư dân Đông Sơn chính là người Việt hiện đại

Cư dân Đông Sơn có vai trò quan trọng trong tiến trình hình thành văn hoá và cư dân Việt Nam, nhưng giữa họ với xã hội hiện đại là hơn hai nghìn năm biến đổi. Không nên bỏ qua các quá trình giao lưu và tiếp biến lâu dài.

Truyền thuyết thời Hùng Vương là biên niên sử chính xác

Truyền thuyết có thể lưu giữ ký ức về môi trường, xung đột, trị thuỷ, nông nghiệp và tổ chức cộng đồng. Tuy nhiên, nhân vật, niên đại và sự kiện trong truyền thuyết cần được đối chiếu với khảo cổ học và sử liệu, không nên xem là bản ghi chép lịch sử nguyên vẹn.

Nhìn nhận Văn hoá Đông Sơn trong đời sống hôm nay

Tìm hiểu Văn hoá Đông Sơn không chỉ nhằm tự hào về quá khứ. Giá trị quan trọng hơn là giúp con người hôm nay nhận thức được chiều sâu, sự đa dạng và khả năng sáng tạo của các cộng đồng từng sinh sống trên đất Việt.

Đông Sơn cho thấy bản sắc văn hoá được hình thành từ sự kế thừa và giao lưu. Cư dân bản địa không ngừng thích nghi với môi trường, tiếp nhận kỹ thuật mới và biến đổi những ảnh hưởng bên ngoài thành sản phẩm mang phong cách riêng.

Nền văn hoá này cũng nhắc nhở rằng di sản không chỉ gồm những bảo vật đẹp được đặt trong tủ kính. Di sản còn là địa tầng khảo cổ, cảnh quan ven sông, dấu vết làng cổ, tri thức thủ công và toàn bộ bối cảnh giúp hiện vật có ý nghĩa.

Việc bảo vệ các di chỉ, ngăn chặn đào bới trái phép, nghiên cứu bằng phương pháp khoa học và phổ biến kiến thức một cách thận trọng là cách thiết thực để gìn giữ di sản Đông Sơn.

Kết luận

Văn hoá Đông Sơn là một trong những thành tựu rực rỡ của thời đại kim khí trên lãnh thổ Việt Nam. Từ những làng cư trú ven sông, ruộng đồng, xưởng luyện kim đến trống đồng, mộ thuyền và thành Cổ Loa, tư liệu khảo cổ đã phản ánh một xã hội có sức sáng tạo lớn và đang chuyển mạnh theo hướng hình thành nhà nước sơ khai.

Gọi Đông Sơn là văn hoá Việt cổ là cách nhấn mạnh vị trí của nền văn hoá này trong tiến trình lâu dài dẫn đến sự hình thành cộng đồng và văn minh Việt Nam. Tuy nhiên, cách gọi ấy cần được sử dụng với tinh thần khoa học, tôn trọng tính đa dạng của cư dân cổ và không biến truyền thuyết thành dữ kiện lịch sử.

Âm vang của trống đồng vì thế không chỉ gợi nhớ một thời đại xa xưa. Đó còn là lời nhắc về khả năng thích nghi, lao động và sáng tạo của con người; về một nền văn hoá đã hình thành bên những dòng sông và để lại dấu ấn sâu đậm trong ký ức lịch sử của dân tộc.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận