Khám phá Văn hoá Đông Sơn qua trống đồng, đời sống, tín ngưỡng và vai trò trong tiến trình hình thành văn minh Việt cổ xưa.
Nhắc đến Văn hoá Đông Sơn, nhiều người thường nghĩ ngay đến những chiếc trống đồng với hình ngôi sao nhiều cánh, chim bay, đoàn thuyền, nhà sàn và con người trong lễ hội. Tuy nhiên, trống đồng chỉ là phần nổi bật nhất của một không gian văn hoá rộng lớn, được hình thành qua nhiều thế kỷ ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ Việt Nam.
Thông qua các di chỉ cư trú, khu mộ táng, công cụ lao động, vũ khí, đồ dùng sinh hoạt và tác phẩm nghệ thuật bằng đồng, khảo cổ học đã từng bước phục dựng đời sống của cư dân Đông Sơn. Đó là những cộng đồng làm nông nghiệp, sống gần sông nước, giỏi luyện kim, biết tổ chức lao động quy mô lớn và đã đạt đến một trình độ phát triển xã hội đáng kể.
Văn hoá Đông Sơn thường được gọi là một nền văn hoá Việt cổ vì có quan hệ mật thiết với tiến trình hình thành các cộng đồng cư dân và nhà nước sơ khai trên lãnh thổ Việt Nam. Dù vậy, cần phân biệt rõ dữ kiện khảo cổ với truyền thuyết thời Hùng Vương, đồng thời tránh hiểu “người Việt cổ” như một cộng đồng hoàn toàn đồng nhất với người Việt hiện đại.
Văn hoá Đông Sơn là gì?
Trong khảo cổ học, một “văn hoá khảo cổ” được nhận diện thông qua tập hợp các di tích và di vật có những đặc điểm tương đối thống nhất về niên đại, kỹ thuật chế tác, hình dáng, hoa văn, phương thức cư trú và tập quán mai táng. Tên gọi thường được lấy từ địa điểm đầu tiên hoặc địa điểm tiêu biểu nơi những dấu tích ấy được phát hiện.

Văn hoá Đông Sơn được đặt tên theo di chỉ Đông Sơn ở khu vực sông Mã, Thanh Hoá. Đây là nền văn hoá thuộc giai đoạn cuối thời đại đồng thau và sơ kỳ thời đại sắt, phát triển trên cơ sở kế thừa nhiều truyền thống văn hoá bản địa trước đó. Khung niên đại phổ biến được xác định từ khoảng thế kỷ VII trước Công nguyên đến thế kỷ I hoặc II sau Công nguyên; một số cách phân kỳ có thể mở rộng sớm hoặc muộn hơn tuỳ từng khu vực và địa tầng khảo cổ.
Di tích Đông Sơn phân bố tập trung ở ba lưu vực lớn là sông Hồng, sông Mã và sông Cả, đồng thời được phát hiện trên một địa bàn rộng từ miền núi, trung du đến đồng bằng và ven biển Bắc Bộ, Bắc Trung Bộ. Phạm vi phía nam của không gian văn hoá này thường được xác định đến khu vực Quảng Bình.
Đông Sơn không phải một “vương triều” hay tên gọi của một dân tộc riêng biệt. Đó trước hết là khái niệm khoa học dùng để định danh một hệ thống di tích và di vật khảo cổ. Từ hệ thống tư liệu này, các nhà nghiên cứu mới tiếp tục tìm hiểu đời sống kinh tế, tổ chức xã hội, tín ngưỡng và mối quan hệ của cư dân Đông Sơn với thời đại Văn Lang – Âu Lạc.
Vì sao Đông Sơn được gọi là văn hoá Việt cổ?
Khái niệm “Việt cổ” thường được sử dụng để chỉ các cộng đồng cư dân từng sinh sống trên lãnh thổ miền Bắc và Bắc Trung Bộ Việt Nam trong thời tiền sử, sơ sử, có vai trò trong quá trình hình thành cư dân và văn hoá Việt Nam về sau.
Văn hoá Đông Sơn được xem là một biểu hiện nổi bật của văn hoá Việt cổ bởi ba lý do chính.
Trước hết, nền văn hoá này hình thành trên cơ sở phát triển lâu dài của các truyền thống bản địa. Nhiều loại hình hiện vật Đông Sơn có thể tìm thấy tiền thân trong các giai đoạn Phùng Nguyên, Đồng Đậu, Gò Mun ở lưu vực sông Hồng hoặc các văn hoá tiền Đông Sơn thuộc lưu vực sông Mã và sông Cả.
Thứ hai, phạm vi phân bố của Đông Sơn tương ứng với địa bàn được nhiều tư liệu lịch sử và truyền thuyết về sau nhắc đến khi nói về thời đại Hùng Vương, Văn Lang và Âu Lạc. Khảo cổ học không chứng minh từng chi tiết trong truyền thuyết, nhưng cung cấp cơ sở vật chất để nhận diện một xã hội đã phát triển đủ cao cho sự xuất hiện của các tổ chức quyền lực sơ khai.
Thứ ba, nhiều yếu tố được thể hiện trong văn hoá Đông Sơn, như sản xuất nông nghiệp, làng xóm ven sông, nhà sàn, phương tiện đi lại bằng thuyền, nghi thức cộng đồng, âm nhạc và nghệ thuật tạo hình, tiếp tục để lại dấu ấn trong đời sống văn hoá của nhiều cộng đồng tại Việt Nam và Đông Nam Á.
Tuy nhiên, không nên đồng nhất hoàn toàn cư dân Đông Sơn với người Kinh hiện đại. Trong khoảng thời gian hơn hai nghìn năm, cư dân trên lãnh thổ Việt Nam đã trải qua nhiều quá trình giao lưu, di cư, tiếp biến và biến đổi xã hội. Vì vậy, “Việt cổ” nên được hiểu là một khái niệm lịch sử – văn hoá có tính bao quát, không phải một nhãn định danh dân tộc theo nghĩa ngày nay.
Quá trình phát hiện và nghiên cứu Văn hoá Đông Sơn
Những đồ đồng mà ngày nay được xếp vào hệ thống Đông Sơn đã được người dân phát hiện từ khá sớm. Một số hiện vật nổi tiếng như trống Ngọc Lũ được tìm thấy trước khi thuật ngữ “Văn hoá Đông Sơn” ra đời.
Năm 1924, tại làng Đông Sơn bên bờ sông Mã ở Thanh Hoá, người ta phát hiện một nhóm di vật cổ. Những cuộc khai quật đầu tiên tại đây được tiến hành trong khoảng từ năm 1924 đến năm 1932 dưới sự điều hành của L. Pajot. Năm 1929, V. Goloubew đã dùng khái niệm thời đại đồng thau ở Bắc Kỳ và Bắc Trung Kỳ để nói về nhóm di tích mới được biết đến. Đến năm 1934, tên gọi “Văn hoá Đông Sơn” được R. Heine-Geldern đề xuất và dần trở thành thuật ngữ khoa học phổ biến.
Sau năm 1954, các nhà khảo cổ học Việt Nam đẩy mạnh điều tra, khai quật và nghiên cứu tại nhiều địa điểm như Làng Cả, Việt Khê, Đường Cồ, Vinh Quang, Làng Vạc, Đông Sơn, Núi Nấp, Cổ Loa cùng nhiều khu vực khác.
Kết quả nghiên cứu cho thấy Đông Sơn không phải một hiện tượng văn hoá xuất hiện đột ngột. Nền văn hoá này được hình thành từ quá trình phát triển lâu dài của cư dân bản địa, đồng thời có sự giao lưu với các trung tâm văn hoá ở khu vực Nam Trung Quốc, Đông Nam Á lục địa và Đông Nam Á hải đảo.
Việc phát hiện Văn hoá Đông Sơn đã đưa giai đoạn từng được biết chủ yếu qua truyền thuyết và thư tịch muộn trở thành một đối tượng nghiên cứu có hệ thống. Những hiện vật khảo cổ không kể lại toàn bộ lịch sử, nhưng chúng cho thấy một xã hội có trình độ sản xuất, nghệ thuật và tổ chức cộng đồng phát triển cao.
Trống đồng – biểu tượng nổi bật của Văn hoá Đông Sơn
Một nhạc khí và vật phẩm nghi lễ
Trống đồng Đông Sơn có mặt tròn, phần tang phình, thân thu hẹp rồi loe ra ở chân. Mặt, tang và thân thường được trang trí bằng nhiều vành hoa văn hình học, động vật, con người, nhà cửa và thuyền.

Trước hết, trống đồng là một nhạc khí. Khi gõ vào núm hoặc vùng trung tâm mặt trống, âm thanh được khuếch đại qua khoang rỗng. Tiếng trống có thể truyền đi xa, phù hợp với không gian lễ hội, tập hợp cộng đồng hoặc truyền tín hiệu.
Tuy nhiên, chức năng của trống đồng không giới hạn ở âm nhạc. Trống được tìm thấy trong mộ táng, có chiếc được chôn nguyên vẹn, có chiếc bị cố ý phá hoặc thu nhỏ thành đồ minh khí. Điều này gợi ý rằng trống còn gắn với nghi lễ tang ma, địa vị xã hội và quan niệm về thế giới sau khi chết.
Một số nhà nghiên cứu xem trống đồng là biểu tượng quyền lực của thủ lĩnh. Nhận định này dựa trên giá trị lớn của hiện vật, kỹ thuật chế tác phức tạp và việc trống thường xuất hiện trong những ngôi mộ giàu đồ tuỳ táng. Dù vậy, cách sử dụng cụ thể có thể khác nhau giữa từng cộng đồng và từng thời kỳ; giới nghiên cứu chưa hoàn toàn thống nhất về tất cả chức năng của trống.
Trống đồng Ngọc Lũ
Trống Ngọc Lũ là một trong những hiện vật Đông Sơn nổi tiếng nhất. Trống được phát hiện vào khoảng năm 1893 – 1894 tại khu vực hữu ngạn sông Hồng thuộc Hà Nam và hiện được lưu giữ tại Bảo tàng Lịch sử Quốc gia.
Giữa mặt trống là hình ngôi sao 14 cánh. Bao quanh là những vành hoa văn hình học cùng cảnh người hoá trang lông chim, nhảy múa, giã gạo, đánh trống và sinh hoạt trong nhà sàn. Trên tang trống có hình những con thuyền chở người cầm vũ khí, xen giữa là chim, cá và động vật.
Sự phân hoá xã hội và vai trò của thủ lĩnh
Các khu mộ Đông Sơn cho thấy sự khác biệt khá lớn về đồ tuỳ táng. Có những ngôi mộ gần như không có hiện vật, trong khi một số mộ chứa hàng chục hoặc hàng trăm đồ vật quý.
Sự chênh lệch này được xem là dấu hiệu của phân hoá giàu nghèo và địa vị xã hội. Những người sở hữu trống đồng, vũ khí đẹp, đồ trang sức quý hoặc nhiều đồ dùng có thể thuộc nhóm thủ lĩnh, người chỉ huy quân sự, thợ luyện kim có địa vị cao hoặc người giữ vai trò nghi lễ.
Nghề luyện kim đòi hỏi kiến thức chuyên môn, nguồn nguyên liệu, nhân lực và khả năng tổ chức. Việc chế tạo trống, thạp lớn hay hàng loạt vũ khí khó có thể chỉ dựa trên lao động gia đình riêng lẻ. Đây là dấu hiệu cho thấy xã hội đã có sự phân công lao động và năng lực huy động cộng đồng.
Tư liệu mộ táng tại Việt Khê, Làng Cả và một số địa điểm khác đã được sử dụng để nghiên cứu sự hình thành của các tầng lớp xã hội và tầng lớp thủ lĩnh. Tuy vậy, đồ tuỳ táng không phản ánh đầy đủ mọi quan hệ xã hội; một người có ít hiện vật trong mộ chưa chắc đã nghèo hoặc không có vai trò khi còn sống.