Khái quát quá trình truyền giáo, hình thành cộng đoàn và phát triển Công giáo ở Việt Nam từ thế kỷ XVI đến đời sống hôm nay.
Công giáo hiện diện tại Việt Nam từ khoảng thế kỷ XVI, trong bối cảnh các tuyến giao thương đường biển nối Đông Nam Á với Bồ Đào Nha, Tây Ban Nha, Nhật Bản và nhiều trung tâm thương mại châu Á ngày càng mở rộng. Từ những cuộc tiếp xúc ban đầu còn rời rạc, các hoạt động truyền giáo dần được tổ chức, hình thành cộng đoàn tín hữu, hàng giáo sĩ bản địa, dòng tu và hệ thống giáo phận.
Quá trình ấy không diễn ra theo một đường thẳng. Công giáo Việt Nam từng trải qua những thời kỳ được dung nhận, những giai đoạn bị hạn chế hoặc cấm đoán, những biến động liên quan đến chiến tranh, ngoại giao và chủ nghĩa thực dân, cũng như nhiều thay đổi trong quan hệ giữa tôn giáo với văn hóa truyền thống. Bên cạnh vai trò của các giáo sĩ nước ngoài, sự tồn tại lâu dài của Công giáo còn gắn chặt với các thầy giảng, linh mục, tu sĩ, giáo dân và gia đình Công giáo người Việt.

Tìm hiểu quá trình truyền giáo và phát triển Công giáo ở Việt Nam vì thế không chỉ là điểm lại các mốc của Giáo hội. Đây còn là cách nhìn lại một quá trình tiếp xúc văn hóa kéo dài gần năm thế kỷ, trong đó niềm tin tôn giáo, ngôn ngữ, phong tục, cộng đồng và lịch sử dân tộc không ngừng gặp gỡ, điều chỉnh và tác động lẫn nhau.
Truyền giáo được hiểu như thế nào?
Trong cách gọi của Công giáo, “truyền giáo” hay “loan báo Tin Mừng” là việc giới thiệu giáo huấn của Đức Giêsu Kitô, hướng dẫn người muốn tìm hiểu đạo và xây dựng đời sống cộng đoàn. Hoạt động này gồm việc giảng đạo hoặc cử hành nghi lễ và bao gồm dạy giáo lý, đào tạo nhân sự, phiên dịch kinh sách, chăm sóc người nghèo, tổ chức giáo xứ và đồng hành với đời sống của tín hữu.
Dưới góc độ lịch sử, cần phân biệt giữa ba cấp độ khác nhau. Thứ nhất là những cuộc tiếp xúc riêng lẻ của thương nhân, thủy thủ hoặc giáo sĩ phương Tây với cư dân bản địa. Thứ hai là hoạt động truyền giáo có tổ chức, được một dòng tu hoặc cơ quan của Tòa Thánh điều hành. Thứ ba là giai đoạn một cộng đồng tôn giáo bản địa đã có giáo sĩ, tu sĩ, cơ sở đào tạo và hệ thống quản trị tương đối ổn định.
Do đó, mốc một giáo sĩ đặt chân đến một vùng đất chưa nhất thiết đồng nghĩa với việc tại đó đã hình thành cộng đoàn Công giáo bền vững. Lịch sử Công giáo Việt Nam thường nhắc đến năm 1533 như dấu vết tư liệu sớm, năm 1615 như mốc mở đầu một hoạt động truyền giáo có tổ chức rõ ràng hơn, năm 1659 như bước chuyển sang cơ cấu Đại diện Tông tòa và năm 1960 như thời điểm thiết lập Hàng Giáo phẩm Việt Nam.
Bối cảnh Công giáo đến Việt Nam
Sự mở rộng của các tuyến hàng hải
Từ cuối thế kỷ XV, các chuyến hải hành của người châu Âu đã nối Đại Tây Dương với Ấn Độ Dương và Đông Á. Những trung tâm như Goa, Malacca, Ma Cao, Manila và Nagasaki trở thành điểm trung chuyển của thương nhân, nhà ngoại giao và giáo sĩ.
Việt Nam khi ấy chưa phải một quốc gia thống nhất về quyền lực. Từ thế kỷ XVI đến thế kỷ XVIII, đất nước trải qua các cuộc xung đột giữa những tập đoàn chính trị khác nhau, về sau hình thành hai vùng thường được gọi là Đàng Ngoài và Đàng Trong. Các chính quyền vừa muốn tranh thủ thương mại, vũ khí và kiến thức kỹ thuật từ người phương Tây, vừa cảnh giác trước hoạt động của những người nước ngoài không nằm hoàn toàn trong sự kiểm soát của triều đình.
Các giáo sĩ Công giáo thường theo tàu buôn đến các thương cảng. Tuy nhiên, không nên đồng nhất mục đích của thương nhân với mục đích của nhà truyền giáo. Trong thực tế, hai nhóm có thể đi cùng tuyến đường và chịu ảnh hưởng bởi cùng một hệ thống bảo trợ hàng hải, nhưng hoạt động, lợi ích và quan điểm của họ không phải lúc nào cũng giống nhau.
Những khác biệt về thế giới quan
Khi Công giáo được giới thiệu tại Việt Nam, xã hội đã có một đời sống tín ngưỡng phong phú. Thờ cúng tổ tiên, thờ thành hoàng, tín ngưỡng nông nghiệp, Phật giáo, Nho giáo và Đạo giáo cùng tồn tại, đan xen trong gia đình và làng xã.
Công giáo khẳng định niềm tin vào một Thiên Chúa duy nhất và có những quy định riêng về phụng tự. Điều này tạo nên những khác biệt trong cách hiểu về thần linh, nghi lễ, tang ma, hôn nhân và việc tưởng nhớ người đã khuất. Một số khác biệt có thể được giải thích và thích nghi theo thời gian; một số khác từng gây tranh luận hoặc xung đột.
Vì vậy, sự phát triển của Công giáo tại Việt Nam không chỉ phụ thuộc vào hoạt động giảng dạy. Nó còn tùy thuộc vào khả năng sử dụng tiếng Việt, cách giải thích giáo lý, thái độ đối với phong tục địa phương và mức độ tin cậy giữa các nhà truyền giáo với chính quyền, làng xã và người dân.
Những dấu vết truyền giáo đầu tiên trong thế kỷ XVI
Mốc năm 1533 và nhân vật I-Nê-Khu
Mốc năm 1533 thường được xem là điểm khởi đầu mang tính biểu tượng của lịch sử Công giáo Việt Nam. Tư liệu được dẫn lại từ Khâm định Việt sử Thông giám Cương mục cho biết một người Tây Dương tên thường được phiên âm là I-Nê-Khu, Inikhu hoặc Inekhu đã đến truyền đạo tại các khu vực Ninh Cường, Quần Anh và Trà Lũ, thuộc vùng Nam Định ngày nay.
Tuy nhiên, đây là một ghi chép được biên soạn về sau và bản thân nhân vật I-Nê-Khu vẫn chưa được xác định rõ. Chưa có đủ tư liệu để biết người này thuộc quốc tịch nào, dòng tu nào, hoạt động trong bao lâu hoặc đã hình thành được cộng đoàn tín hữu bền vững hay chưa.
Bởi vậy, năm 1533 nên được hiểu là dấu vết lịch sử sớm thường được nhắc đến, không nhất thiết là thời điểm duy nhất hay tuyệt đối chính xác mà Công giáo lần đầu tiên xuất hiện trên lãnh thổ Việt Nam. Các thủy thủ, thương nhân hoặc người Công giáo ngoại quốc có thể đã đến những thương cảng trong khu vực trước hoặc sau mốc này mà không để lại tài liệu đầy đủ.
Những cuộc tiếp xúc tiếp theo
Trong nửa sau thế kỷ XVI, nhiều giáo sĩ thuộc các dòng Đaminh và Phanxicô được ghi nhận đã đến Hà Tiên, Quảng Nam hoặc miền Bắc. Các hoạt động này nhìn chung còn ngắn hạn, phụ thuộc vào tàu biển, tình hình chính trị và thái độ của chính quyền địa phương.
Một số tư liệu Công giáo cũng nhắc đến những người Việt được rửa tội ở nước ngoài hoặc những nhân vật thuộc tầng lớp trên tiếp xúc với đạo. Tuy nhiên, các câu chuyện này thường dựa trên gia phả, ký sự truyền giáo hoặc truyền thống của từng cộng đồng. Khi sử dụng, cần phân biệt chúng với những dữ kiện đã được kiểm chứng bằng nhiều nguồn độc lập.
Điều quan trọng của thế kỷ XVI không nằm ở số lượng tín hữu mà ở việc Công giáo bắt đầu được biết đến trong xã hội Đại Việt. Một tôn giáo có nguồn gốc từ Tây Á, phát triển mạnh tại châu Âu và được truyền qua các mạng lưới hàng hải đã bước đầu gặp gỡ một không gian văn hóa Đông Á.
Vai trò của người Việt trong quá trình truyền giáo
Thầy giảng và người đứng đầu cộng đoàn
Trong nhiều giai đoạn, số giáo sĩ nước ngoài rất ít so với số cộng đoàn. Họ cũng có thể bị trục xuất, bị hạn chế đi lại hoặc không thông thạo tiếng Việt. Vì thế, các thầy giảng và người đứng đầu cộng đoàn bản địa giữ vai trò quan trọng.
Thầy giảng là những người được đào tạo về giáo lý, có nhiệm vụ hướng dẫn kinh nguyện, dạy người dự tòng, thăm viếng tín hữu và duy trì sinh hoạt khi không có linh mục. Họ thường hiểu rõ ngôn ngữ, phong tục và quan hệ làng xã hơn các giáo sĩ nước ngoài.
Nhiều cộng đoàn nhỏ tồn tại nhờ mạng lưới gia đình và xóm đạo. Cha mẹ truyền dạy kinh nguyện cho con cái; người lớn tuổi hướng dẫn nghi thức; các gia đình giúp đỡ nhau khi có người đau ốm, qua đời hoặc gặp khó khăn. Trong những thời kỳ bị cấm đoán, hình thức truyền lại niềm tin trong gia đình càng trở nên quan trọng.
Điều này cho thấy Công giáo không chỉ được “mang đến” từ bên ngoài rồi giữ nguyên trạng. Một khi được tiếp nhận, tôn giáo này đã được người Việt thực hành, tổ chức và truyền lại trong điều kiện cụ thể của xã hội Việt Nam.
Vai trò của phụ nữ
Phụ nữ hiện diện khá sớm trong các cộng đoàn Công giáo. Họ tham gia giáo dục trẻ em, chăm sóc người bệnh, nuôi dưỡng trẻ mồ côi, giúp đỡ người nghèo và duy trì sinh hoạt cầu nguyện trong gia đình.
Năm 1670, Dòng Mến Thánh Giá được thiết lập tại Đàng Ngoài; sau đó hình thành tại Đàng Trong và những khu vực khác. Đây là một trong những dòng nữ có nguồn gốc gắn chặt với lịch sử Công giáo Việt Nam. Các nữ tu Mến Thánh Giá vừa sống đời cầu nguyện, vừa tham gia hoạt động mục vụ và bác ái trong cộng đồng.
Sự xuất hiện của một hình thức đời sống tu trì dành cho phụ nữ bản địa là bước phát triển đáng chú ý. Nó cho thấy cộng đồng Công giáo đã bắt đầu hình thành những tổ chức không hoàn toàn phụ thuộc vào nhân sự nước ngoài.