Tìm hiểu vai trò của vua Minh Mạng trong việc khảo sát, cắm mốc, lập miếu và quản lý Hoàng Sa, biển đảo Việt Nam thời Nguyễn.
Trong lịch sử triều Nguyễn, vua Minh Mạng thường được nhắc đến như một vị hoàng đế có tư duy quản trị tập trung, chú trọng quốc phòng, tổ chức hành chính và việc kiểm soát lãnh thổ. Một phương diện đặc biệt đáng chú ý trong thời gian ông trị vì là chính sách quản lý biển đảo, nổi bật với những hoạt động được triều đình tổ chức tại Hoàng Sa.
Các chuyến công vụ ra Hoàng Sa dưới thời Minh Mạng không phải những hành trình ngẫu nhiên của ngư dân, cũng không chỉ nhằm tìm kiếm sản vật. Tư liệu hành chính và chính sử cho thấy triều đình đã huy động thủy quân, cơ quan đo đạc, chính quyền địa phương, dân phu và những người thông thạo đường biển để khảo sát, vẽ bản đồ, dựng dấu mốc, lập miếu, cứu hộ tàu gặp nạn và ghi chép kết quả trình lên nhà vua.
Tuy nhiên, khi gọi Minh Mạng là “vị vua bảo vệ Hoàng Sa và biển đảo”, cần hiểu chữ “bảo vệ” trong bối cảnh đầu thế kỷ XIX. Đó là hoạt động quân sự và bao gồm xác lập sự hiện diện của nhà nước, tổ chức quản lý, điều tra địa lý, hỗ trợ hàng hải, kiểm soát công vụ và duy trì mối liên hệ giữa triều đình với những vùng biển đảo xa bờ.

Vua Minh Mạng là ai?
Vua Minh Mạng, tên húy Nguyễn Phúc Đảm, sinh năm 1791, là hoàng đế thứ hai của triều Nguyễn. Ông lên ngôi năm 1820, kế vị vua Gia Long, và trị vì cho đến khi qua đời đầu năm 1841. Trong sử liệu, niên hiệu của ông được ghi là “Minh Mệnh”; cách gọi “Minh Mạng” trở nên phổ biến trong đời sống và nhiều tài liệu hiện đại.
Thời Minh Mạng là giai đoạn bộ máy nhà Nguyễn được cải tổ mạnh theo hướng tập trung quyền lực vào triều đình. Nhà vua tổ chức lại các đơn vị hành chính, củng cố quân đội, hoàn thiện chế độ quan lại, phát triển hệ thống chuyển vận công văn và tăng cường quản lý tại các vùng biên giới, cửa biển, hải đảo.
Trong quân sự, triều đình phân định tương đối rõ các lực lượng bộ binh, thủy binh, tượng binh, kỵ binh và pháo thủ. Thủy quân được quan tâm để chiến đấu và làm nhiệm vụ tuần tra, vận chuyển, khảo sát đường biển, bảo vệ cửa biển và tham gia những chuyến công vụ xa bờ.
Tư duy về biển của Minh Mạng vì thế không tách rời tư duy quản trị lãnh thổ. Trong quan niệm của nhà nước quân chủ đương thời, biển không phải một khoảng trống nằm ngoài đất nước. Đó là không gian giao thông, phòng thủ, giao thương, khai thác nguồn lợi và kết nối những vùng đảo với đất liền.
Hoàng Sa đã được quản lý trước thời Minh Mạng
Việc nhà nước Việt Nam tổ chức người ra Hoàng Sa không bắt đầu từ triều Minh Mạng. Nhiều nguồn sử liệu cho thấy từ thời các chúa Nguyễn đã hình thành đội Hoàng Sa, lấy người chủ yếu tại xã An Vĩnh, khu vực ven biển Quảng Ngãi và đảo Lý Sơn ngày nay.
Những người trong đội Hoàng Sa là cư dân có kinh nghiệm đi biển, hiểu luồng lạch, hướng gió, thủy triều và những nguy hiểm của vùng biển xa. Họ được giao ra các đảo, bãi cát để thu lượm sản vật, tìm kiếm hàng hóa từ tàu đắm, đo đạc đường biển và thực hiện những nhiệm vụ do chính quyền giao phó.
Đội Hoàng Sa còn kiêm quản hoạt động của đội Bắc Hải, vốn có phạm vi hoạt động rộng về phía nam. Trong cách gọi của sử liệu cổ, các tên Hoàng Sa, Đại Trường Sa, Vạn Lý Trường Sa hoặc Bãi Cát Vàng đôi khi được sử dụng với phạm vi rộng hơn cách phân chia hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa trên bản đồ hiện đại. Vì vậy, khi đọc tư liệu xưa cần đặt tên gọi vào đúng bối cảnh nhận thức địa lý của từng thời kỳ.
Sau khi triều Nguyễn được thành lập năm 1802, vua Gia Long cho tái lập đội Hoàng Sa. Năm 1815, triều đình sai Phạm Quang Ảnh cùng người của đội ra thăm dò, đo đạc thủy trình. Năm 1816, thủy quân được huy động phối hợp với đội Hoàng Sa khảo sát vùng biển đảo.
Như vậy, vua Minh Mạng không phải người đầu tiên phát hiện hoặc bắt đầu quản lý Hoàng Sa. Vai trò nổi bật của ông nằm ở việc tiếp nối truyền thống từ các chúa Nguyễn và vua Gia Long, đồng thời đưa hoạt động quản lý biển đảo vào một cơ chế hành chính, quân sự và kỹ thuật chặt chẽ hơn.
Minh Mạng nhìn nhận Hoàng Sa như một phần cương vực trên biển
Trong châu bản và chính sử nhà Nguyễn, Hoàng Sa không được miêu tả như một vùng biển vô chủ. Triều đình đặt khu vực này trong mối liên hệ với hải phận Quảng Ngãi và coi đây là nơi có vị trí quan trọng đối với đường hàng hải.
Tư liệu thời Nguyễn từng dùng những cách diễn đạt như “cương giới trên biển” và xác định Hoàng Sa là khu vực “tối hiểm yếu”. Ngôn ngữ ấy phản ánh nhận thức của triều đình rằng chủ quyền quốc gia không dừng lại ở bờ biển mà còn bao gồm các đảo, bãi và vùng biển đã được nhà nước quản lý.
Hoàng Sa cũng là vùng có nhiều rạn san hô, cồn cát và đá ngầm. Trong điều kiện hàng hải đầu thế kỷ XIX, tàu thuyền rất dễ mắc cạn hoặc bị phá hủy khi gặp thời tiết xấu. Bởi vậy, việc khảo sát độ sâu, nhận diện đảo, lập dấu mốc và trồng cây còn có ý nghĩa bảo đảm an toàn cho người đi biển.
Cách nhìn này cho thấy chính sách của Minh Mạng không chỉ mang tính biểu tượng. Những quyết định của ông vừa thể hiện quyền quản lý của nhà nước, vừa hướng đến nhu cầu thực tế như dẫn đường, phòng tránh tai nạn, cứu hộ và nâng cao hiểu biết về vùng biển xa.
Các hình thức thực thi quản lý biển đảo dưới thời Minh Mạng
Khảo sát có tổ chức và định kỳ
Các chuyến đi Hoàng Sa thường được chuẩn bị từ đầu năm. Triều đình và địa phương phải lo thuyền, quân lính, dân phu, vật dụng, lương thực, người dẫn đường và phương tiện đo đạc.
Thời điểm ra khơi phụ thuộc lớn vào chế độ gió. Trong điều kiện thuyền buồm, các đoàn thường chờ mùa thuận lợi, dự kiến đi vào khoảng tháng 3 và trở về trước thời kỳ mưa bão mạnh. Nếu gió không thuận, phái viên phải báo cáo để xin điều chỉnh lịch trình.
Dựng dấu mốc và công trình
Mộc bài năm 1836 là dấu hiệu trực tiếp cho thấy hoạt động lưu dấu tại các địa điểm khảo sát. Trên đó có niên hiệu, chức danh và nội dung phụng mệnh, thể hiện quyền lực của nhà nước.
Bên cạnh mộc bài, triều đình còn có chủ trương dựng bia, lập miếu và trồng cây. Mỗi hình thức đáp ứng một mục đích khác nhau: bia và mộc bài ghi nhận sự hiện diện; miếu tạo không gian tinh thần; cây xanh hỗ trợ nhận biết đảo và bảo đảm an toàn hàng hải.
Huy động thủy quân và cư dân ven biển
Những chuyến công vụ khó có thể thực hiện chỉ bằng lực lượng từ kinh thành. Thủy quân được huấn luyện và tổ chức tốt nhưng không phải ai cũng am hiểu đường ra Hoàng Sa.
Cư dân Quảng Ngãi, đặc biệt tại vùng Sa Kỳ và Lý Sơn, giữ vai trò người dẫn đường, lái thuyền, thủy thủ và dân phu. Họ mang theo vốn tri thức thực hành được tích lũy qua nhiều thế hệ.
Quản lý bằng văn bản và chế độ thưởng phạt
Một chuyến đi Hoàng Sa liên quan đến nhiều văn bản: lệnh của nhà vua, tờ trình của các bộ, báo cáo của tỉnh, danh sách người đi, giấy thuê thuyền, quyết toán tiền gạo, nhật ký, bản đồ và tờ tâu kết quả.
Triều đình có thể miễn thuế cho thuyền được thuê làm công vụ, cấp tiền gạo cho dân phu và ban thưởng cho người hoàn thành tốt nhiệm vụ. Ngược lại, người trở về quá hạn hoặc đo vẽ không đạt yêu cầu phải giải trình và có thể bị xử phạt.
Không nên tuyệt đối hóa vai trò của một vị vua
Minh Mạng có vai trò rất quan trọng trong việc tổ chức quản lý Hoàng Sa, nhưng sẽ không đầy đủ nếu coi mọi thành quả đều bắt đầu và kết thúc ở riêng ông.
Trước thời Minh Mạng, các chúa Nguyễn, cư dân Quảng Ngãi, đội Hoàng Sa, đội Bắc Hải và vua Gia Long đã đặt nền móng cho quá trình khai thác, khảo sát và quản lý biển đảo. Sau thời Minh Mạng, triều đình vẫn tiếp tục xem xét việc phái người ra Hoàng Sa, dù mức độ hoạt động thay đổi tùy điều kiện chính trị, tài chính và kỹ thuật.
Công lao của cộng đồng Lý Sơn cũng cần được nhìn nhận đúng mức. Nhiều người dân đã rời gia đình trên những chiếc thuyền nhỏ, mang theo lương thực, nước uống, dụng cụ và cả sự chuẩn bị cho khả năng không thể trở về. Kinh nghiệm và sự hy sinh của họ là điều kiện để mệnh lệnh từ triều đình có thể được thực hiện trong thực tế.
Bởi vậy, lịch sử Hoàng Sa là kết quả của sự tiếp nối giữa nhiều thế hệ nhà nước và cộng đồng. Minh Mạng nổi bật ở vai trò người điều hành, thể chế hóa và nâng hoạt động quản lý lên quy mô quốc gia chặt chẽ hơn.