Có chăng những vị thánh không phải người Công giáo?

Giải đáp liệu có những vị thánh không phải người Công giáo, phân biệt thánh, người được cứu độ và người được tuyên thánh.

Khi nghe hai chữ “vị thánh”, nhiều người thường nghĩ ngay đến những nhân vật Công giáo đã được Đức Giáo hoàng tuyên thánh, có ngày kính trong lịch phụng vụ, có tượng ảnh trong nhà thờ và được tín hữu xin chuyển cầu. Từ cách hiểu pCông giáo?” dường như chỉ có thể được trả lời bằng một trong hai lựa chọn: hoặc tất cả các thánh đều là người Công giáo, hoặc Giáo hội Công giáo cũng phong thánh cho người thuộc những tôn giáo khác.

Tuy nhiên, vấn đề phức tạp hơn. Trong giáo lý Công giáo, chữ “thánh” có thể được dùng theo nhiều tầng nghĩa. Có sự khác biệt giữa người đang hưởng hạnh phúc với Thiên Chúa, người đã được Giáo hội chính thức tuyên phong, người được ghi tên trong Sổ bộ các Thánh tử đạo Rôma và người được xã hội gọi là “thánh” theo nghĩa văn hóa hoặc đạo đức.

Bởi vậy, câu trả lời khái quát là:

Có thể có những vị thánh không phải là người Công giáo theo nghĩa lịch sử hoặc theo tư cách thành viên hữu hình của Giáo hội Công giáo

Các tổ phụ và ngôn sứ Cựu Ước là những ví dụ rõ ràng. Giáo hội cũng nhìn nhận rằng ân sủng của Thiên Chúa có thể hoạt động nơi những Kitô hữu không hiệp thông trọn vẹn với Công giáo và, trong những điều kiện nhất định, nơi những người chưa nhận biết Đức Kitô.

Có chăng những vị thánh không phải người Công giáo?

Dẫu vậy, điều này không có nghĩa Giáo hội Công giáo tùy ý công nhận mọi nhân vật đạo đức của các tôn giáo là thánh Công giáo. Muốn hiểu đúng, cần phân biệt giữa sự thánh thiện trước mặt Thiên Chúa, sự nhìn nhận của Giáo hội và cách sử dụng danh xưng “thánh” trong đời sống văn hóa.

“Thánh” trong giáo lý Công giáo được hiểu như thế nào?

Thiên Chúa là nguồn mạch của sự thánh thiện

Trong đức tin Kitô giáo, sự thánh thiện trước hết thuộc về Thiên Chúa. Con người không tự trở thành thánh chỉ nhờ năng lực, kiến thức, thành tích hay phẩm chất đạo đức của mình. Một người được gọi là thánh vì được Thiên Chúa thánh hóa, sống trong ân sủng và được kết hợp với Người.

Bởi vậy, các thánh trong Công giáo không được xem là những vị thần độc lập. Họ không có quyền năng tự thân để ban phát sức khỏe, tiền bạc, may mắn hay thay đổi số phận con người. Việc tôn kính các thánh nhằm ca ngợi công trình của Thiên Chúa nơi đời sống của họ, học hỏi gương sống của họ và xin họ cầu nguyện cùng Thiên Chúa.

Đây là điểm quan trọng để phân biệt việc tôn kính các thánh với sự thờ phượng. Theo giáo lý Công giáo, sự thờ phượng chỉ dành cho Thiên Chúa. Đức Maria và các thánh được tôn kính, nhưng không được đặt ngang hàng với Thiên Chúa.

Các thánh theo nghĩa rộng là những người đang ở trong sự hiệp thông với Thiên Chúa

Theo nghĩa thần học rộng, tất cả những người đã được cứu độ và đang hưởng hạnh phúc với Thiên Chúa đều thuộc về cộng đoàn các thánh. Phần đông trong số họ không được biết tên, không có hồ sơ phong thánh và không có lễ kính riêng.

Lễ Các Thánh ngày 1 tháng 11 trong truyền thống Công giáo không chỉ tưởng nhớ những vị đã được tuyên thánh chính thức. Ngày lễ còn hướng đến vô số người công chính đã sống trung thành, đã được Thiên Chúa đón nhận nhưng cuộc đời của họ không được lịch sử ghi lại hoặc chưa bao giờ trở thành đối tượng của một án phong thánh.

Theo nghĩa này, số người thực sự là thánh trước mặt Thiên Chúa rộng lớn hơn rất nhiều so với danh sách những vị thánh được Giáo hội công bố.

Một người mẹ âm thầm hy sinh cho gia đình, một người lao động sống ngay thẳng, một người chịu đau khổ mà vẫn giữ lòng yêu thương, hay một Kitô hữu vô danh đã chết vì đức tin đều có thể thuộc về cộng đoàn các thánh, dù không được công chúng biết đến.

Tuy nhiên, con người không thể tự mình biết chắc tình trạng đời đời của từng người đã qua đời. Vì thế, Giáo hội rất thận trọng khi công khai tuyên bố một cá nhân cụ thể đang hưởng vinh quang với Thiên Chúa.

Thánh được tuyên phong là người được Giáo hội đề nghị cho toàn thể tín hữu tôn kính

Theo nghĩa hẹp và quen thuộc hơn, “thánh” là người đã được Giáo hội Công giáo chính thức tuyên thánh hoặc được thừa nhận trong truyền thống phụng vụ lâu đời.

Việc tuyên thánh không làm cho một người trở thành thánh. Theo cách hiểu Công giáo, nếu người ấy thực sự đang ở với Thiên Chúa thì họ đã là thánh trước khi Giáo hội đưa ra tuyên bố. Án phong thánh là quá trình Giáo hội khảo sát và đi đến sự xác nhận công khai, nhờ đó người ấy được đề nghị như một mẫu gương cho cộng đoàn tín hữu.

Trong các án hiện đại, Giáo hội nghiên cứu đời sống, nhân đức, các tác phẩm, hoàn cảnh qua đời, danh tiếng thánh thiện và những lời chứng liên quan đến đương sự. Tùy trường hợp, án có thể được tiến hành theo con đường sống các nhân đức anh hùng, tử đạo hoặc hiến dâng mạng sống vì người khác.

Thông thường, tiến trình có các danh xưng như Tôi tớ Chúa, Đấng Đáng kính, Chân phước và Thánh. Tuy nhiên, không phải mọi vị thánh trong lịch sử đều trải qua quy trình hiện đại này. Nhiều vị thời Giáo hội sơ khai đã được cộng đoàn tôn kính từ lâu đời, trước khi các thủ tục phong thánh được hệ thống hóa.

Danh xưng “thánh” trong văn hóa không đồng nghĩa với thánh Công giáo

Trong tiếng Việt, chữ “thánh” có phạm vi sử dụng rộng hơn thuật ngữ của Công giáo. Người Việt có thể nói đến thánh nhân, bậc thánh hiền, Khổng Thánh, Đức Thánh Trần, Thánh Gióng hoặc những nhân vật được thần thánh hóa trong tín ngưỡng dân gian.

Các danh xưng ấy phản ánh những hệ thống văn hóa, tín ngưỡng và truyền thống tôn kính khác nhau. Chúng không đồng nghĩa với việc nhân vật đó đã được Giáo hội Công giáo tuyên thánh.

Chẳng hạn, Đức Thánh Trần là danh xưng dân gian dành cho Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn trong tín ngưỡng thờ Đức Thánh Trần của người Việt. Danh xưng này mang ý nghĩa lịch sử và tín ngưỡng Việt Nam, không phải một tước hiệu phong thánh của Công giáo.

Do đó, khi hỏi có những vị thánh không phải người Công giáo hay không, trước hết phải xác định đang sử dụng chữ “thánh” theo thần học Công giáo, theo quy chế phụng vụ hay theo ngôn ngữ văn hóa.

Các thánh Cựu Ước có phải là người Công giáo không?

Các tổ phụ, ngôn sứ và người công chính trong Cựu Ước là nhóm nhân vật rõ ràng nhất cho thấy không thể đồng nhất tuyệt đối “vị thánh” với “người Công giáo” theo nghĩa lịch sử.

Ápraham, Isaac, Giacóp, Môsê, Êlia, Isaia, Giêrêmia, Đavít và nhiều nhân vật khác sống trước thời Đức Giêsu. Họ không thể là thành viên của Giáo hội Công giáo theo cơ cấu lịch sử hình thành sau biến cố Đức Kitô, bởi thời đại của họ chưa có danh xưng hay tổ chức ấy.

Tuy nhiên, Giáo hội nhìn nhận các tổ phụ, ngôn sứ và một số nhân vật Cựu Ước là những người thánh. Họ thuộc về lịch sử cứu độ, đã đáp lại lời mời gọi của Thiên Chúa và chuẩn bị cho sự viên mãn của giao ước nơi Đức Kitô.

Họ thuộc về dân giao ước trước Đức Kitô

Các nhân vật Cựu Ước sống trong dân Israel và được nuôi dưỡng bởi giao ước giữa Thiên Chúa với dân Người. Đức tin của họ không phải Công giáo theo nghĩa định chế hiện nay, nhưng cũng không phải một tôn giáo hoàn toàn xa lạ với Kitô giáo.

Kitô giáo nhìn nhận mình được cắm rễ trong lịch sử Israel. Kinh Thánh của Kitô giáo bao gồm Cựu Ước; các lời cầu nguyện, thánh vịnh, hình ảnh phụng vụ và nhiều khái niệm thần học Công giáo đều bắt nguồn từ truyền thống Kinh Thánh Do Thái.

Vì thế, việc Giáo hội tôn kính Ápraham hay Môsê không có nghĩa Giáo hội phong thánh cho người thuộc một tôn giáo bên ngoài theo cách hiểu hiện đại. Đúng hơn, Giáo hội nhận ra họ là những nhân vật thuộc về lịch sử đức tin dẫn tới Đức Kitô.

Không nên áp đặt danh xưng hiện đại cho người thuộc thời cổ đại

Nói Môsê hoặc Êlia là “người Công giáo” sẽ tạo ra một sự lệch niên đại. Tương tự, nói các ngài hoàn toàn không có liên hệ gì với Giáo hội cũng không phản ánh cách hiểu của Kitô giáo về sự liên tục của lịch sử cứu độ.

Cách diễn đạt thận trọng hơn là: các tổ phụ và ngôn sứ Cựu Ước không phải người Công giáo theo nghĩa lịch sử, nhưng được Giáo hội Công giáo tôn kính như những người thánh trong lịch sử cứu độ.

Điều tương tự phần nào cũng áp dụng cho thánh Gioan Tẩy giả, Đức Maria, các tông đồ và những môn đệ đầu tiên. Họ sống trước khi danh xưng “Công giáo” được sử dụng phổ biến để phân biệt với những cộng đồng Kitô giáo khác. Tuy vậy, họ thuộc về nền tảng tông truyền của chính Giáo hội.

Sự thánh thiện có hiện diện ngoài ranh giới hữu hình của Công giáo không?

Giáo hội Công giáo khẳng định mình có trách nhiệm gìn giữ và loan báo đầy đủ những phương tiện cứu độ đã lãnh nhận từ Đức Kitô. Đồng thời, Giáo hội cũng nhìn nhận Thiên Chúa không bị giới hạn bởi những ranh giới hành chính hoặc khả năng nhận biết của con người.

Điều đó không có nghĩa mọi tôn giáo đều giống nhau hoặc mọi quan niệm đều đúng như nhau. Giáo lý Công giáo vẫn tuyên xưng Đức Kitô là trung tâm của ơn cứu độ. Nhưng Giáo hội không kết luận rằng bất cứ ai không mang danh Công giáo đều mặc nhiên bị loại khỏi ân sủng của Thiên Chúa.

Những Kitô hữu không hiệp thông trọn vẹn với Công giáo

Những người Chính thống giáo, Chính thống giáo Đông phương, Tin Lành, Anh giáo và các cộng đồng Kitô giáo khác cùng tuyên xưng Đức Giêsu Kitô, dù còn có những khác biệt về giáo lý, cơ cấu Giáo hội và đời sống bí tích.

Theo giáo huấn đại kết của Công đồng Vaticanô II, những người đã lãnh nhận phép Rửa thành sự và tin vào Đức Kitô có một sự hiệp thông thực sự, dù chưa trọn vẹn, với Giáo hội Công giáo. Nhiều yếu tố thánh hóa và chân lý có thể hiện diện trong các Giáo hội và cộng đoàn Kitô giáo ấy.

Do đó, theo quan điểm Công giáo, một Kitô hữu không phải Công giáo vẫn có thể sống đời cầu nguyện sâu xa, thực hành đức ái, làm chứng cho Tin Mừng và thậm chí hiến mạng sống vì Đức Kitô.

Giáo hội đặc biệt trân trọng những người chịu tử đạo vì danh Đức Giêsu. Trước bạo lực và sự bách hại, kẻ sát hại thường không phân biệt người Công giáo, Chính thống giáo hay Tin Lành. Họ giết các nạn nhân vì những người ấy mang danh Kitô hữu.

Từ thực tế đó hình thành cách diễn đạt “đại kết bằng máu”: các Kitô hữu còn chia rẽ trong lịch sử nhưng được liên kết với nhau khi cùng làm chứng cho Đức Kitô bằng chính mạng sống.

Sự thánh thiện không đồng nghĩa với sự hoàn hảo tuyệt đối

Khi nhìn nhận có sự thánh thiện trong các cộng đồng Kitô giáo khác, Giáo hội không khẳng định mọi giáo huấn hoặc mọi thực hành của các cộng đồng ấy đều tương đương với Công giáo.

Một người có thể thực sự yêu mến Thiên Chúa, sống quảng đại và được ân sủng biến đổi, dù sự hiểu biết thần học của họ còn giới hạn hoặc họ thuộc về một truyền thống chưa hiệp thông đầy đủ với Rôma.

Ngay cả các tín hữu Công giáo cũng không phải vì đã được rửa tội hoặc ghi tên trong sổ đạo mà mặc nhiên trở nên thánh. Tư cách thành viên bên ngoài không thay thế cho đức tin sống động, lòng mến và sự hoán cải.

Bởi vậy, đường ranh giữa thánh thiện và tội lỗi không đơn giản trùng khít với đường ranh giữa các tổ chức tôn giáo. Giáo hội Công giáo tin mình được trao ban sự viên mãn của các phương tiện cứu độ, nhưng từng cá nhân phải tự do đón nhận và sống theo ân sủng ấy.

Người không phải Kitô hữu có thể được cứu độ không?

Đây là điểm thường gây nhầm lẫn. Khi Giáo hội nói người ngoài Kitô giáo có thể được cứu độ, điều đó không đồng nghĩa Giáo hội đã tuyên bố một nhân vật cụ thể thuộc tôn giáo khác là thánh.

Theo giáo lý Công giáo, những người không do lỗi của mình mà không biết Tin Mừng hoặc không nhận biết Giáo hội, nhưng thành tâm tìm kiếm Thiên Chúa, cố gắng thực thi điều thiện theo tiếng lương tâm và đáp lại ân sủng, có thể đạt tới ơn cứu độ.

Cách diễn đạt này bao gồm nhiều điều kiện quan trọng.

Thứ nhất, sự không nhận biết phải không phát xuất từ sự cố ý khước từ chân lý mà người ấy đã thực sự nhận ra. Con người có thể thiếu cơ hội tiếp xúc với Kitô giáo, chỉ biết Kitô giáo qua những hình ảnh méo mó hoặc lớn lên trong một hoàn cảnh không cho phép họ tìm hiểu đầy đủ.

Thứ hai, người ấy phải thành tâm tìm kiếm điều chân thật và điều thiện. Giáo hội không dạy rằng chỉ cần không biết Đức Kitô là tự động được cứu độ.

Thứ ba, ơn cứu độ vẫn được hiểu là quà tặng của Thiên Chúa, chứ không phải phần thưởng con người tự giành được chỉ bằng công trạng đạo đức.

Được cứu độ và được tuyên thánh là hai vấn đề khác nhau

Nếu một người không phải Kitô hữu được Thiên Chúa cứu độ, thì theo nghĩa rộng, họ thuộc về cộng đoàn những người đang ở với Thiên Chúa. Tuy nhiên, Giáo hội thường không có đủ cơ sở để xác định danh tính và tuyên bố công khai rằng một cá nhân cụ thể như vậy đang ở trên thiên đàng.

Án tuyên thánh không chỉ đặt câu hỏi một người có nhiều việc tốt hay không. Giáo hội còn xem xét đời sống đức tin, các nhân đức Kitô giáo, mối liên hệ với Đức Kitô, sự hiệp thông với Giáo hội và danh tiếng thánh thiện của đương sự.

Vì thế, có thể nói về khả năng cứu độ của những người ngoài Kitô giáo, nhưng không nên vội vàng suy ra rằng Giáo hội sẽ phong thánh cho các nhà hiền triết, lãnh tụ tinh thần hoặc nhân vật nổi tiếng của mọi tôn giáo.

Không ai có quyền tự tiện phán xét số phận đời đời của người khác

Giáo lý về khả năng cứu độ của người ngoài Kitô giáo mời gọi tín hữu tránh hai thái cực.

Thái cực thứ nhất là quả quyết mọi người ngoài Công giáo đều bị luận phạt. Cách phán xét này vượt quá thẩm quyền của con người và không phản ánh đầy đủ giáo huấn về lòng thương xót cũng như hoạt động phổ quát của ân sủng.

Thái cực thứ hai là cho rằng tôn giáo nào cũng hoàn toàn giống nhau, tin hay không tin đều không có ý nghĩa. Điều này cũng không phù hợp với đức tin Công giáo, bởi Giáo hội vẫn coi việc loan báo Tin Mừng, lãnh nhận phép Rửa và sống trong sự hiệp thông với Đức Kitô là những điều quan trọng.

Thái độ thích hợp là vừa trung thành với niềm tin của mình, vừa khiêm tốn trước sự phán xét của Thiên Chúa.

Án phong thánh thông thường có dành cho người ngoài Công giáo không?

Theo quy định thông thường về các án phong chân phước và tuyên thánh, đối tượng của một án là một người Công giáo có danh tiếng thánh thiện, danh tiếng tử đạo hoặc danh tiếng hiến dâng mạng sống.

Điều này dễ hiểu vì tuyên thánh là một hành vi thuộc đời sống nội bộ và phụng vụ của Giáo hội. Khi tuyên thánh, Giáo hội không chỉ nói người ấy là người tốt mà còn đề nghị họ như một mẫu gương sống Tin Mừng và cho phép việc tôn kính công khai trong toàn thể Giáo hội.

Do đó, không thể suy luận rằng bất cứ người đạo đức nào, bất kể đức tin hay thái độ của họ đối với Kitô giáo, đều có thể được đưa vào một án tuyên thánh thông thường.

Tuyên thánh không phải giải thưởng nhân đạo

Một người có thể có nhiều đóng góp cho hòa bình, công lý, giáo dục, khoa học hoặc từ thiện mà không trở thành đối tượng tuyên thánh của Công giáo.

Giải thưởng xã hội thường đánh giá thành tựu hữu hình. Án phong thánh lại khảo sát sự thánh thiện của đời sống Kitô hữu: đức tin, đức cậy, đức mến, sự trung thành với Thiên Chúa, tinh thần phục vụ và cách người ấy đáp lại ân sủng trong hoàn cảnh cụ thể.

Có những nhân vật được toàn thế giới kính trọng nhưng Giáo hội không gọi là thánh. Sự không tuyên thánh ấy không đồng nghĩa với việc phủ nhận giá trị đạo đức hoặc công lao của họ.

Không được tuyên thánh không có nghĩa là không được cứu độ

Danh sách các vị thánh được công bố chỉ là một phần rất nhỏ của cộng đoàn các thánh theo nghĩa rộng. Hàng triệu tín hữu đã qua đời trong đức tin mà không có án phong thánh. Giáo hội vẫn cầu nguyện cho họ và hy vọng họ được hưởng hạnh phúc với Thiên Chúa.

Do đó, không thể lấy việc một người có được tuyên thánh hay không làm tiêu chuẩn duy nhất để phán đoán số phận đời đời của họ.

Tuyên thánh nhằm mang lại sự chắc chắn cần thiết cho việc tôn kính công khai, chứ không phải lập một danh sách đầy đủ tất cả những người đã được cứu độ.

Những vị thánh được nhiều truyền thống Kitô giáo cùng tôn kính

Có nhiều vị thánh thuộc di sản chung của các Kitô hữu, đặc biệt là những vị sống trước khi các cuộc chia rẽ lớn giữa Đông và Tây trở nên cố định.

Các thánh thời Giáo hội chưa phân ly

Các tông đồ, các vị tử đạo tiên khởi, các giáo phụ và nhiều đan sĩ thời cổ đại được Công giáo, Chính thống giáo và một số truyền thống Kitô giáo khác cùng tôn kính.

Thánh Phêrô, thánh Phaolô, thánh Ignatiô thành Antiôkia, thánh Athanasiô, thánh Basiliô Cả, thánh Gioan Kim Khẩu và nhiều nhân vật khác không thể bị thu hẹp vào những nhãn hiệu hệ phái xuất hiện nhiều thế kỷ sau khi họ qua đời.

Họ thuộc về lịch sử chung của Kitô giáo. Khi Công giáo và Chính thống giáo cùng kính một vị giáo phụ cổ đại, điều đó không nhất thiết có nghĩa bên này đã “mượn” thánh của bên kia. Đúng hơn, cả hai đang tưởng nhớ một nhân vật thuộc về di sản chung có trước sự chia rẽ.

Sự khác biệt giữa “không phải Công giáo” và “sống trước khi có sự phân chia”

Cần phân biệt hai trường hợp.

Trường hợp thứ nhất là một người sống khi Giáo hội còn hiệp nhất về cơ bản và các danh xưng hệ phái hiện đại chưa tồn tại. Gọi họ là Công giáo hoặc Chính thống giáo theo nghĩa đối lập ngày nay đều có thể thiếu chính xác.

Trường hợp thứ hai là một người sống sau các cuộc phân ly, rõ ràng thuộc về một Giáo hội không hiệp thông trọn vẹn với Rôma. Việc Công giáo ghi nhận sự thánh thiện của người ấy mang ý nghĩa đại kết rõ rệt hơn.

Trong những năm gần đây, đã xuất hiện một số trường hợp tiêu biểu cho cách tiếp cận thứ hai.

Hai mươi mốt vị tử đạo Copt được ghi vào Sổ bộ Rôma

Năm 2015, một nhóm Kitô hữu Copt bị tổ chức cực đoan sát hại tại Libya. Hình ảnh và câu chuyện về cái chết của họ gây xúc động trong nhiều cộng đồng Kitô giáo trên thế giới. Các nạn nhân được Giáo hội Chính thống Copt tôn kính như những vị tử đạo.

Năm 2023, với sự đồng thuận của Giáo chủ Tawadros II, Đức Giáo hoàng Phanxicô thông báo đưa 21 vị tử đạo này vào Sổ bộ các Thánh tử đạo Rôma. Quyết định được trình bày như dấu chỉ của sự hiệp thông thiêng liêng giữa Giáo hội Công giáo và Giáo hội Chính thống Copt.

Đây là một sự kiện đặc biệt vì các vị tử đạo không phải là tín hữu Công giáo Rôma. Họ thuộc truyền thống Copt, một Giáo hội Chính thống giáo Đông phương không hiệp thông trọn vẹn với Tòa Rôma.

Việc ghi tên không giống hoàn toàn với một án tuyên thánh thông thường

Không nên mô tả sự kiện này một cách đơn giản rằng “Đức Giáo hoàng phong thánh cho 21 người ngoài Công giáo”. Các vị đã được Giáo hội Copt nhìn nhận là tử đạo, và việc đưa tên họ vào Sổ bộ Rôma được thực hiện theo một quyết định mang chiều kích đại kết.

Các vị không trải qua toàn bộ tiến trình phong thánh thông thường dành cho một Tôi tớ Chúa Công giáo, với các giai đoạn điều tra và phép lạ như nhiều án khác.

Điểm cốt lõi của quyết định là sự nhìn nhận chứng tá tử đạo vì Đức Kitô. Dù các Giáo hội còn chia rẽ về cơ cấu và một số vấn đề thần học, máu của những người chết vì danh Chúa trở thành dấu chỉ của một sự hiệp thông sâu xa.

Không nên biến các vị tử đạo thành biểu tượng đối đầu tôn giáo

Khi nhắc đến những vị tử đạo Copt, cần tránh sử dụng câu chuyện của họ để khơi dậy lòng thù ghét đối với một dân tộc hoặc tôn giáo khác.

Các vị được tưởng nhớ vì sự trung thành với đức tin giữa bạo lực, không phải để hợp thức hóa sự trả đũa. Tinh thần tử đạo trong Kitô giáo gắn với việc làm chứng, tha thứ và phó thác, chứ không phải kích động xung đột.

Thánh Isaac thành Ninivê và di sản Kitô giáo phương Đông

Năm 2024, Đức Giáo hoàng Phanxicô quyết định ghi tên Isaac thành Ninivê vào Sổ bộ các Thánh tử đạo Rôma. Ngài còn được gọi là Isaac người Syria, một đan sĩ và tác giả linh đạo nổi tiếng của Kitô giáo phương Đông vào thế kỷ VII.

Isaac thuộc Giáo hội phương Đông, một truyền thống không hiệp thông trọn vẹn với Rôma. Tuy nhiên, những tác phẩm về đời sống nội tâm, lòng thương xót, cầu nguyện và sự khiêm nhường của ngài đã ảnh hưởng rộng rãi đến nhiều Kitô hữu, đặc biệt trong truyền thống Syriac và Chính thống giáo.

Việc ghi tên Isaac vào Sổ bộ Rôma không xóa bỏ những khác biệt lịch sử giữa các Giáo hội. Quyết định này nhìn nhận rằng di sản thánh thiện và linh đạo của Kitô giáo phương Đông có thể trở thành quà tặng cho toàn thể các môn đệ Đức Kitô.

Trường hợp của Isaac cho thấy sự thánh thiện không phải tài sản riêng của một dân tộc hay một truyền thống phụng vụ. Giáo hội Công giáo có thể đón nhận chứng tá của những người thuộc các Giáo hội Kitô giáo khác mà không cần phủ nhận bản sắc lịch sử của họ.

Thánh Nerses Ân Sủng và “đại kết các thánh”

Thánh Nerses IV, thường được gọi là Nerses Ân Sủng, là một giáo chủ của Giáo hội Armenia vào thế kỷ XII. Ngài được biết đến với các trước tác thần học, thánh thi, đời sống mục vụ và những nỗ lực hướng tới sự hiệp nhất Kitô giáo.

Trong bối cảnh quan hệ giữa Công giáo và Giáo hội Tông truyền Armenia tiếp tục được thúc đẩy, việc ghi tên ngài vào Sổ bộ Rôma được nhìn nhận như một dấu chỉ của “đại kết các thánh”.

Khái niệm này diễn tả một thực tế: các Kitô hữu dưới thế có thể còn chia rẽ, nhưng những người đã hoàn toàn kết hợp với Đức Kitô không còn bị chia cắt bởi những đường biên hệ phái.

Tuy nhiên, “đại kết các thánh” không có nghĩa các cuộc đối thoại thần học đã hoàn tất hoặc mọi khác biệt đều không còn quan trọng. Đây là lời mời gọi các Giáo hội nhìn lại di sản chung, nhận ra hoạt động của ân sủng nơi nhau và tiến gần hơn đến sự hiệp nhất.

Giáo hội Công giáo có công nhận các thánh của tôn giáo khác không?

Câu trả lời cần được diễn đạt thận trọng. Giáo hội Công giáo tôn trọng những người đạo đức, các bậc hiền triết và những chứng nhân của lòng nhân ái trong nhiều nền văn hóa. Giáo hội cũng thừa nhận rằng các tôn giáo khác có thể chứa đựng những yếu tố chân thật và thánh thiện.

Tuy nhiên, sự trân trọng ấy không đồng nghĩa với việc Giáo hội công nhận mọi nhân vật được tôn kính trong các tôn giáo khác là thánh Công giáo.

Có thể kính trọng mà không đồng nhất các hệ thống tín ngưỡng

Một tín hữu Công giáo có thể kính trọng đời sống đạo đức, tinh thần bất bạo động, lòng từ bi hoặc sự hy sinh của một nhân vật không phải Kitô hữu. Họ cũng có thể hợp tác với người thuộc tôn giáo khác trong các hoạt động bác ái, bảo vệ phẩm giá con người và xây dựng hòa bình.

Nhưng tín hữu không nên tự ý đưa nhân vật ấy vào phụng vụ Công giáo, lập bàn thờ trong nhà thờ hoặc cầu khẩn họ như một vị thánh đã được Giáo hội công nhận.

Đối thoại liên tôn đích thực không đòi hỏi phải hòa trộn mọi niềm tin. Sự tôn trọng bền vững cần dựa trên việc mỗi bên trình bày trung thực truyền thống của mình và không chiếm dụng biểu tượng của cộng đồng khác.

“Người thánh thiện” không nhất thiết là “vị thánh được tuyên phong”

Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể gọi một người giàu lòng nhân ái là “một con người thánh thiện”. Đây là nhận xét về phẩm chất đạo đức hoặc đời sống tâm linh, không phải tuyên bố chính thức về tình trạng đời đời của họ.

Để tránh gây hiểu lầm, khi nói về nhân vật ngoài Kitô giáo, có thể dùng các cách diễn đạt như:

  • Bậc hiền triết được cộng đồng tôn kính.
  • Nhân vật có đời sống đạo đức đáng trân trọng.
  • Chứng nhân của hòa bình hoặc lòng nhân ái.
  • Người được tín đồ của truyền thống ấy tôn kính như một vị thánh.
  • Theo quan niệm của tôn giáo hoặc cộng đồng đó, nhân vật được xem là bậc thánh.

Cách viết này vừa tôn trọng cộng đồng thực hành, vừa không nhầm lẫn với thuật ngữ phong thánh của Công giáo.

Phép Rửa có phải điều kiện tuyệt đối để trở thành thánh?

Theo giáo lý Công giáo, phép Rửa là bí tích nền tảng của đời sống Kitô hữu và là con đường thông thường để con người được kết hợp với Đức Kitô và Giáo hội. Tuy nhiên, Giáo hội cũng nói đến phép Rửa bằng máu và ước muốn lãnh nhận phép Rửa.

Phép Rửa bằng máu

Những người chết vì Đức Kitô khi chưa kịp lãnh nhận phép Rửa bằng nước có thể được hiểu là đã nhận phép Rửa bằng máu. Sự hy sinh mạng sống vì đức tin đem lại hoa trái của phép Rửa, dù họ chưa trải qua nghi thức bí tích.

Các vị tử đạo thời sơ khai có thể bao gồm những dự tòng bị bắt và sát hại trước ngày lãnh nhận phép Rửa. Giáo hội không vì thiếu nghi thức bên ngoài mà phủ nhận chứng tá trọn vẹn của họ.

Ước muốn lãnh nhận phép Rửa

Người dự tòng chân thành mong muốn được rửa tội nhưng qua đời trước khi cử hành bí tích cũng được Giáo hội phó thác trong niềm hy vọng vững chắc vào lòng thương xót của Thiên Chúa.

Ở phạm vi rộng hơn, giáo lý còn nói tới những người không do lỗi của mình mà chưa nhận biết Đức Kitô, nhưng thành tâm tìm kiếm chân lý và thực thi điều thiện. Ân sủng của Thiên Chúa có thể hoạt động nơi họ theo những cách mà con người không hoàn toàn nhìn thấy.

Dẫu vậy, những giáo huấn này không nên bị hiểu như lý do để xem nhẹ phép Rửa hoặc đời sống đức tin. Chúng cho thấy Thiên Chúa có thể hành động vượt ngoài những giới hạn con người nhận biết, chứ không phủ nhận giá trị của các bí tích.

Một người tốt có tự động trở thành thánh không?

Trong cách nói đời thường, người tốt thường được xem là người không gây hại, biết giúp đỡ người khác và sống có trách nhiệm. Đây là những phẩm chất đáng quý nhưng chưa diễn tả đầy đủ khái niệm thánh thiện trong Kitô giáo.

Thánh thiện không chỉ là sự dễ mến hoặc có nhiều hoạt động xã hội. Một người thánh thiện sống trong tương quan với Thiên Chúa, biết hoán cải, yêu thương, tha thứ và để ân sủng biến đổi toàn bộ cuộc đời.

Các vị thánh cũng không phải những người chưa từng có khuyết điểm. Nhiều vị từng phạm sai lầm, trải qua khủng hoảng hoặc có giai đoạn xa cách Thiên Chúa. Điều khiến họ trở thành mẫu gương là sự đáp trả bền bỉ đối với ân sủng, lòng sám hối và sự trưởng thành trong tình yêu.

Ngược lại, một người có danh tiếng tốt trước công chúng chưa chắc đời sống nội tâm hoàn toàn phù hợp với hình ảnh bên ngoài. Vì vậy, Giáo hội không tuyên thánh chỉ dựa trên cảm tình xã hội hoặc sức ảnh hưởng truyền thông.

Người Công giáo có đương nhiên gần với sự thánh thiện hơn người ngoài đạo không?

Theo giáo lý Công giáo, người đã được rửa tội và sống trong Giáo hội nhận được nhiều phương tiện nâng đỡ: Lời Chúa, các bí tích, đời sống cầu nguyện, giáo huấn luân lý và sự đồng hành của cộng đoàn.

Nhưng nhận được nhiều ân huệ cũng đi kèm trách nhiệm lớn hơn. Một người Công giáo biết rõ giáo huấn nhưng cố ý sống trái với đức tin không thể dựa vào danh xưng tôn giáo để tự bảo đảm ơn cứu độ.

Trong khi đó, một người chưa nhận biết Kitô giáo đầy đủ nhưng thành tâm sống theo lương tâm có thể đáp lại ân sủng theo mức độ họ đã nhận được.

Điều này không đặt các tôn giáo lên cùng một bình diện thần học. Nó nhắc người tín hữu rằng không nên biến tư cách thành viên Giáo hội thành lý do để tự mãn hoặc khinh miệt người khác.

Câu hỏi quan trọng không chỉ là “Tôi thuộc tôn giáo nào?” mà còn là “Tôi đã sống thế nào với chân lý và ân sủng mình được trao ban?”.

Có thể cầu nguyện với các nhân vật chưa được tuyên thánh không?

Trong đời sống Công giáo, tín hữu được khuyến khích cầu nguyện cho người đã qua đời, thay vì tự ý khẳng định họ đã ở trên thiên đàng.

Đối với các vị đã được tuyên thánh, tín hữu có thể công khai xin các ngài chuyển cầu. Đối với người chưa được Giáo hội nhìn nhận, cách thích hợp hơn thường là cầu xin Thiên Chúa thương xót và đón nhận họ.

Trong một án phong thánh, các tín hữu có thể cầu xin sự chuyển cầu riêng tư của Tôi tớ Chúa theo hướng dẫn của Giáo hội. Tuy nhiên, cần tránh tổ chức việc tôn kính công khai theo cách khiến cộng đồng tưởng rằng người ấy đã chắc chắn được phong chân phước hoặc tuyên thánh.

Sự thận trọng này bảo vệ đời sống đức tin khỏi cảm tính, tin đồn và việc thần tượng hóa nhân vật.

Đối với các nhân vật ngoài Kitô giáo, tín hữu Công giáo có thể cảm tạ Thiên Chúa vì những điều tốt đẹp họ đã thực hiện và cầu nguyện phó thác họ cho lòng thương xót của Người. Nhưng không nên tự ý cầu khẩn họ như những vị thánh Công giáo đã được công nhận.

Việc nhìn nhận sự thánh thiện ngoài Công giáo có làm giảm ý nghĩa truyền giáo không?

Một số người cho rằng nếu người ngoài Công giáo có thể được cứu độ thì việc truyền giáo không còn cần thiết. Đây không phải là kết luận của Giáo hội.

Theo quan điểm Công giáo, Tin Mừng không chỉ nhằm tránh hình phạt đời sau. Đức tin giúp con người nhận biết tình yêu của Thiên Chúa, được kết hợp với Đức Kitô, tham dự các bí tích, sống trong cộng đoàn và tìm thấy ý nghĩa sâu xa của ơn gọi làm người.

Việc Thiên Chúa có thể cứu độ người chưa biết Đức Kitô không làm cho việc loan báo Tin Mừng trở nên thừa thãi. Ngược lại, niềm tin vào tình yêu phổ quát của Thiên Chúa thúc đẩy Giáo hội chia sẻ điều mình đã lãnh nhận với thái độ khiêm tốn và tôn trọng tự do.

Truyền giáo theo tinh thần này không phải cưỡng ép cải đạo, công kích tín ngưỡng khác hoặc dùng nỗi sợ để lôi kéo. Đó là việc làm chứng bằng đời sống, đối thoại, phục vụ và trình bày đức tin một cách chân thành.

Có nên gọi các vị tử đạo ngoài Công giáo là “thánh”?

Trong đối thoại Kitô giáo, có thể nói đến các vị tử đạo hoặc các thánh thuộc những Giáo hội khác, miễn là xác định rõ truyền thống tôn kính họ.

Chẳng hạn, có thể viết:

  • Các vị tử đạo được Giáo hội Chính thống Copt tôn kính.
  • Một vị thánh thuộc truyền thống Chính thống giáo.
  • Một chứng nhân đức tin của Giáo hội Armenia.
  • Một vị được ghi tên trong Sổ bộ các Thánh tử đạo Rôma.
  • Một nhân vật thuộc di sản thánh thiện chung của Kitô giáo.

Không nên tùy tiện nói mọi nhân vật được một cộng đồng Kitô giáo tôn kính đều là thánh Công giáo. Mỗi Giáo hội có lịch phụng vụ, quy trình nhìn nhận và truyền thống riêng.

Đồng thời, cũng không nên phủ nhận mọi sự thánh thiện chỉ vì nhân vật ấy không thuộc Công giáo. Những bước đi đại kết gần đây cho thấy Giáo hội ngày càng nhấn mạnh tới chứng tá chung của các Kitô hữu, đặc biệt là những người đã chết vì Đức Kitô.

Ý nghĩa của “đại kết các thánh”

“Đại kết các thánh” không phải một cơ chế nhằm nhanh chóng hợp nhất danh sách các vị thánh của mọi Giáo hội. Đây trước hết là một cách nhìn thần học và thiêng liêng.

Các Kitô hữu tin rằng sự hiệp nhất hoàn hảo bắt nguồn từ Đức Kitô. Khi một người hoàn toàn thuộc về Người, những chia rẽ lịch sử không còn có thể tách họ khỏi cộng đoàn cứu độ.

Các vị thánh vì thế có thể trở thành nhịp cầu giữa những Giáo hội còn phân ly. Đời sống cầu nguyện, lòng thương xót và sự hy sinh của họ nhắc các Kitô hữu rằng điều liên kết họ sâu xa hơn những định kiến được tích lũy trong lịch sử.

Tuy nhiên, tưởng nhớ các thánh chung không thay thế cho đối thoại thần học nghiêm túc. Các vấn đề về quyền tối thượng của Giám mục Rôma, giáo lý, bí tích và cơ cấu Giáo hội vẫn cần được thảo luận.

Đại kết các thánh đem lại động lực tinh thần cho quá trình ấy: thay vì chỉ nhìn nhau qua những tranh chấp, các cộng đồng có thể nhận ra hoa trái của ân sủng nơi đời sống của nhau.

Những ngộ nhận thường gặp

“Mọi người ngoài Công giáo đều không thể là thánh”

Nhận định này quá tuyệt đối. Nó không giải thích được việc Giáo hội tôn kính các nhân vật Cựu Ước, nhìn nhận các chứng nhân Kitô giáo ngoài Công giáo và dạy về khả năng cứu độ của người không do lỗi mình mà chưa nhận biết Tin Mừng.

“Giáo hội đã công nhận mọi tôn giáo đều có các thánh như nhau”

Đây cũng là sự suy diễn. Giáo hội tôn trọng những yếu tố chân thật và thánh thiện trong các tôn giáo nhưng không đồng nhất mọi hệ thống tín ngưỡng hoặc tự động đưa các nhân vật của họ vào lịch các thánh Công giáo.

“Ai được gọi là thánh thì đều đã trải qua án tuyên thánh”

Không đúng trong mọi trường hợp. Nhiều vị thánh cổ đại được tôn kính từ trước khi quy trình tuyên thánh hiện đại hình thành. Các nhân vật Cựu Ước và những trường hợp được đưa vào Sổ bộ Rôma theo quyết định đặc biệt cũng cần được hiểu trong bối cảnh riêng.

“Không được tuyên thánh nghĩa là chưa được lên thiên đàng”

Không đúng. Phần đông những người được cứu độ có thể không bao giờ được tuyên thánh. Việc tuyên thánh liên quan đến sự tôn kính công khai và vai trò mẫu gương cho Giáo hội.

“Người Công giáo chắc chắn được cứu độ hơn người ngoài đạo”

Danh xưng Công giáo không phải một bảo đảm máy móc. Người tín hữu được mời gọi sống đức tin, hoán cải, thực hành đức ái và trung thành với ân sủng đã nhận.

“Nhìn nhận thánh thiện nơi người khác là từ bỏ đức tin”

Trái lại, việc nhìn nhận điều thiện và hoạt động của ân sủng nơi người khác có thể xuất phát từ sự tin tưởng rằng mọi điều chân thật và tốt lành đều có nguồn gốc sâu xa nơi Thiên Chúa.

Cách trả lời ngắn gọn cho câu hỏi

Nếu cần trả lời trong một vài câu, có thể nói:

Theo giáo lý Công giáo, có những vị thánh không phải người Công giáo theo nghĩa lịch sử hoặc theo tư cách thành viên hữu hình của Giáo hội. Các tổ phụ và ngôn sứ Cựu Ước sống trước khi Giáo hội Công giáo hình thành nhưng vẫn được tôn kính như những người thánh. Giáo hội cũng nhìn nhận sự thánh thiện và chứng tá tử đạo nơi các Kitô hữu thuộc những Giáo hội khác.

Tuy nhiên, án tuyên thánh thông thường dành cho người Công giáo, và việc một người ngoài Kitô giáo có thể được cứu độ không đồng nghĩa Giáo hội đã chính thức công nhận họ là một vị thánh để tôn kính trong phụng vụ.

Câu hỏi này gợi mở điều gì cho đời sống đức tin?

Câu hỏi về những vị thánh không phải người Công giáo không chỉ là một vấn đề thuật ngữ. Nó mời gọi người tín hữu suy nghĩ về mối liên hệ giữa ân sủng, Giáo hội và tự do của con người.

Một mặt, người Công giáo được mời gọi trân trọng các bí tích, giáo huấn và cộng đoàn mà mình đã lãnh nhận. Không nên lấy giáo lý về lòng thương xót của Thiên Chúa làm lý do để xem nhẹ đức tin.

Mặt khác, họ cũng được mời gọi tránh biến ranh giới tôn giáo thành công cụ phán xét con người. Chỉ Thiên Chúa biết đầy đủ lương tâm, hoàn cảnh, mức độ hiểu biết và sự đáp trả của từng người.

Việc gặp gỡ một người ngoài Công giáo sống ngay thẳng, giàu lòng nhân ái và chân thành không nên làm tín hữu cảm thấy đức tin bị đe dọa. Trái lại, điều đó có thể giúp họ nhận ra rằng ân sủng của Thiên Chúa hoạt động rộng lớn hơn những gì con người có thể đo lường.

Đồng thời, tấm gương của người khác cũng đặt ra một câu hỏi nghiêm túc cho chính người có đạo: đã nhận được nhiều phương tiện nâng đỡ, liệu mình có sống yêu thương, công bằng và khiêm tốn hơn hay không?

Kết luận

Có những vị thánh không phải người Công giáo, nếu chữ “Công giáo” được hiểu theo tư cách thành viên lịch sử và hữu hình của Giáo hội. Các tổ phụ và ngôn sứ Cựu Ước là những ví dụ căn bản. Nhiều vị thánh thời Kitô giáo sơ khai thuộc về di sản chung trước khi các Giáo hội phân ly. Giáo hội Công giáo cũng nhìn nhận chứng tá thánh thiện của những Kitô hữu không hiệp thông trọn vẹn với Rôma, đặc biệt nơi các vị tử đạo.

Tuy vậy, cần phân biệt rõ người được cứu độ, người thánh thiện, người được một cộng đồng tôn kính và người được Giáo hội Công giáo tuyên thánh. Án tuyên thánh thông thường liên quan đến người Công giáo và nhằm cho phép sự tôn kính công khai trong Giáo hội. Giáo huấn về khả năng cứu độ của người ngoài Kitô giáo không có nghĩa mọi nhân vật đạo đức đều được công nhận là thánh Công giáo.

Nhìn nhận sự thánh thiện ngoài những đường biên hữu hình không làm mất đi căn tính Công giáo. Điều đó nhắc con người khiêm tốn trước mầu nhiệm ân sủng, trung thành với đức tin của mình và biết tôn trọng những hoa trái của chân lý, lòng bác ái và sự hy sinh nơi người khác. Sau cùng, sự thánh thiện không phải đặc quyền để con người tự hào, nhưng là lời mời gọi mọi người hướng về chân lý, tình yêu và sự hiệp thông với Thiên Chúa.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.465 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận