Cách xem giờ theo con giáp, canh, khắc

Cách đổi giờ hiện đại sang 12 con giáp, năm canh và các nghĩa của khắc, kèm bảng tra dễ hiểu về cách tính thời gian xưa.

Trước khi đồng hồ cơ khí và cách chia một ngày thành 24 giờ trở nên phổ biến, người Việt đã sử dụng nhiều phương thức khác nhau để nhận biết thời gian. Trong đời sống thường ngày, người ta quan sát mặt trời, bóng nắng, tiếng gà gáy, hoạt động của vật nuôi và sự thay đổi của cảnh vật. Tại những nơi có điều kiện, thời gian còn được đo bằng nhật quỹ, đồng hồ nước, hương cháy hoặc được báo bằng tiếng trống, tiếng chiêng và tiếng kẻng.

Dấu vết của những cách tính ấy vẫn hiện diện trong ngôn ngữ ngày nay. Người Việt còn nói giờ Tý, giờ Ngọ, canh ba, canh năm, một khắc, nửa khắc hoặc nhắc câu “đêm năm canh, ngày sáu khắc”. Tuy nhiên, các từ “giờ”, “canh” và “khắc” không phải lúc nào cũng có cùng một giá trị. Một số cách giải thích phổ biến hiện nay đã ghép nhiều hệ thống khác nhau vào một bảng duy nhất, từ đó dẫn đến nhầm lẫn.

Giờ theo con giáp thực chất là giờ theo 12 địa chi

Trong cách gọi dân gian, nhiều người nói “giờ theo 12 con giáp”. Cách nói này dễ hiểu nhưng chưa hoàn toàn chính xác về mặt thuật ngữ. Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ, Mùi, Thân, Dậu, Tuất và Hợi trước hết là tên của 12 địa chi.

Mỗi địa chi được liên hệ với một con vật, tạo thành hệ thống 12 con giáp quen thuộc. Vì vậy, giờ Tý thường được hiểu là giờ Chuột, giờ Sửu là giờ Trâu, giờ Dần là giờ Hổ và tiếp tục như vậy cho đến giờ Hợi là giờ Lợn.

Một ngày đêm theo đồng hồ hiện đại có 24 giờ. Trong cách chia truyền thống theo địa chi, ngày đêm được chia thành 12 khoảng, mỗi khoảng tương đương khoảng hai giờ hiện đại. Chu kỳ bắt đầu bằng giờ Tý, có điểm giữa là lúc nửa đêm, rồi lần lượt chuyển qua 11 địa chi còn lại.

Điều quan trọng cần nhớ là một “giờ” theo địa chi dài gấp đôi một giờ đồng hồ hiện nay. Vì vậy, câu “sinh vào giờ Ngọ” không có nghĩa là sinh đúng một thời điểm 12 giờ trưa, mà thường chỉ khoảng từ 11 giờ đến trước 13 giờ.

Bảng đổi giờ hiện đại sang 12 con giáp

Bảng dưới đây là cách quy đổi đang được sử dụng phổ biến khi đối chiếu giờ địa chi với đồng hồ 24 giờ:

Giờ địa chi Con vật tượng trưng Khoảng giờ hiện đại Điểm giữa
Giờ Tý Chuột 23:00 – trước 01:00 00:00
Giờ Sửu Trâu 01:00 – trước 03:00 02:00
Giờ Dần Hổ 03:00 – trước 05:00 04:00
Giờ Mão Mèo 05:00 – trước 07:00 06:00
Giờ Thìn Rồng 07:00 – trước 09:00 08:00
Giờ Tỵ Rắn 09:00 – trước 11:00 10:00
Giờ Ngọ Ngựa 11:00 – trước 13:00 12:00
Giờ Mùi Dê 13:00 – trước 15:00 14:00
Giờ Thân Khỉ 15:00 – trước 17:00 16:00
Giờ Dậu Gà 17:00 – trước 19:00 18:00
Giờ Tuất Chó 19:00 – trước 21:00 20:00
Giờ Hợi Lợn 21:00 – trước 23:00 22:00

Theo bảng này:

  • 00:30 thuộc giờ Tý.
  • 02:15 thuộc giờ Sửu.
  • 04:45 thuộc giờ Dần.
  • 06:20 thuộc giờ Mão.
  • 08:00 thuộc giờ Thìn.
  • 10:40 thuộc giờ Tỵ.
  • 12:30 thuộc giờ Ngọ.
  • 14:50 thuộc giờ Mùi.
  • 16:10 thuộc giờ Thân.
  • 18:25 thuộc giờ Dậu.
  • 20:30 thuộc giờ Tuất.
  • 22:45 thuộc giờ Hợi.

Khi xác định giờ tại đúng ranh giới, có thể áp dụng nguyên tắc khoảng sau bắt đầu ngay tại mốc mới. Chẳng hạn, 09:00 được tính là bắt đầu giờ Tỵ; 11:00 bắt đầu giờ Ngọ; 13:00 bắt đầu giờ Mùi.

Cách xem nhanh một giờ thuộc con giáp nào

Có thể xác định giờ địa chi bằng ba bước đơn giản.

Bước 1: Xem giờ theo đồng hồ 24 giờ

Trước tiên, đổi thời điểm cần xem sang dạng 24 giờ. Chẳng hạn:

  • 8 giờ tối là 20:00.
  • 10 giờ rưỡi tối là 22:30.
  • 12 giờ 15 phút đêm là 00:15.
  • 2 giờ chiều là 14:00.

Bước 2: Tìm khoảng hai giờ tương ứng

Đối chiếu thời điểm với bảng 12 giờ địa chi. Mỗi khoảng bắt đầu ở một giờ lẻ:

23, 1, 3, 5, 7, 9, 11, 13, 15, 17, 19 và 21.

Ví dụ, 16:40 nằm trong khoảng 15:00–17:00 nên thuộc giờ Thân. Thời điểm 19:20 nằm trong khoảng 19:00–21:00 nên thuộc giờ Tuất.

Bước 3: Lưu ý thời điểm qua nửa đêm

Khoảng 23:00–01:00 cùng thuộc giờ Tý nhưng đi qua ranh giới của hai ngày dương lịch. Nếu chỉ cần biết con giáp của giờ thì có thể kết luận ngay là giờ Tý. Nếu cần xác định cả ngày Can Chi, phải kiểm tra thêm quy ước chuyển ngày.

Bảng năm canh trong một đêm

Canh Khoảng giờ hiện đại Giờ địa chi tương ứng
Canh một 19:00 – trước 21:00 Giờ Tuất
Canh hai 21:00 – trước 23:00 Giờ Hợi
Canh ba 23:00 – trước 01:00 Giờ Tý
Canh bốn 01:00 – trước 03:00 Giờ Sửu
Canh năm 03:00 – trước 05:00 Giờ Dần

Như vậy:

  • 20 giờ là canh một, thuộc giờ Tuất.
  • 22 giờ là canh hai, thuộc giờ Hợi.
  • Nửa đêm là canh ba, thuộc giờ Tý.
  • 2 giờ sáng là canh bốn, thuộc giờ Sửu.
  • 4 giờ sáng là canh năm, thuộc giờ Dần.

Câu “nửa đêm giờ Tý canh ba” là cách diễn đạt có tính minh họa rất rõ. “Nửa đêm” chỉ thời điểm theo hiện tượng tự nhiên và sinh hoạt; “giờ Tý” là tên địa chi; “canh ba” là thứ tự của phiên thời gian ban đêm. Ba cách gọi cùng hướng đến một khoảng thời gian gần 0 giờ.

Hiểu thế nào về câu “đêm năm canh, ngày sáu khắc”?

Câu “đêm năm canh, ngày sáu khắc” thường gợi cảm giác thời gian kéo dài, đặc biệt trong hoàn cảnh chờ đợi, nhớ mong hoặc thao thức. Câu nói không chỉ có chức năng đo giờ mà còn mang giá trị biểu cảm.

Phần “đêm năm canh” tương đối dễ đối chiếu: từ giờ Tuất đến hết giờ Dần, tức khoảng 19 giờ đến 5 giờ sáng hôm sau, gồm năm khoảng.

Phần “ngày sáu khắc” phức tạp hơn. Có ít nhất hai cách giải thích thường gặp.

Cách hiểu sáu khắc là sáu giờ địa chi ban ngày

Theo cách này, ban ngày được tính từ giờ Mão đến hết giờ Thân:

  • Giờ Mão: 05:00–07:00.
  • Giờ Thìn: 07:00–09:00.
  • Giờ Tỵ: 09:00–11:00.
  • Giờ Ngọ: 11:00–13:00.
  • Giờ Mùi: 13:00–15:00.
  • Giờ Thân: 15:00–17:00.

Tổng cộng có sáu khoảng, mỗi khoảng tương ứng khoảng hai giờ hiện đại. Giờ Dậu từ 17 giờ đến 19 giờ được xem là thời điểm chiều tối hoặc tranh sáng tranh tối, đứng giữa ban ngày và ban đêm.

Cách giải thích này tạo nên sự đối xứng:

  • Ngày có sáu khoảng từ Mão đến Thân.
  • Đêm có năm canh từ Tuất đến Dần.
  • Khoảng Dậu là thời gian chuyển tiếp.

Đây là một cách chú giải văn hóa có tính hệ thống, nhưng không nên đồng nhất sáu khoảng ấy với sáu khắc kỹ thuật của đồng hồ nước.

Cách hiểu chia phần sáng thành sáu khoảng bằng nhau

Một số bảng phổ thông hiện nay lấy khoảng từ 5 giờ sáng đến 19 giờ tối, tổng cộng 14 giờ, rồi chia đều thành sáu khắc. Theo phép tính này, mỗi khắc dài 140 phút, tức 2 giờ 20 phút.

Bảng được suy ra như sau:

Khắc ban ngày Khoảng giờ theo cách chia 5:00–19:00
Khắc một 05:00–07:20
Khắc hai 07:20–09:40
Khắc ba 09:40–12:00
Khắc bốn 12:00–14:20
Khắc năm 14:20–16:40
Khắc sáu 16:40–19:00

Bảng này là một phép quy đổi thuận tiện được người đời sau xây dựng dựa trên giả định phần ngày dài 14 giờ. Nó không phải cách duy nhất để hiểu “ngày sáu khắc”, cũng không áp dụng đồng nhất cho mọi mùa và mọi văn bản.

Do độ dài ban ngày thay đổi trong năm, việc cố định ban ngày luôn từ 5 giờ đến 19 giờ không phản ánh chính xác hiện tượng thiên văn ở mọi thời điểm. Vì thế, bảng sáu khắc dài 2 giờ 20 phút nên được xem là một cách giải thích phổ thông, không phải chuẩn lịch pháp duy nhất.

Bảng tra tổng hợp giờ, con giáp và canh

Thời gian hiện đại Giờ địa chi Con giáp Canh đêm
23:00–01:00 Tý Chuột Canh ba
01:00–03:00 Sửu Trâu Canh bốn
03:00–05:00 Dần Hổ Canh năm
05:00–07:00 Mão Mèo Không gọi theo năm canh
07:00–09:00 Thìn Rồng Không gọi theo năm canh
09:00–11:00 Tỵ Rắn Không gọi theo năm canh
11:00–13:00 Ngọ Ngựa Không gọi theo năm canh
13:00–15:00 Mùi Dê Không gọi theo năm canh
15:00–17:00 Thân Khỉ Không gọi theo năm canh
17:00–19:00 Dậu Gà Thời gian chiều tối chuyển tiếp
19:00–21:00 Tuất Chó Canh một
21:00–23:00 Hợi Lợn Canh hai

Bảng này phù hợp để tra cứu nhanh. Với “sáu khắc ban ngày”, không nên ghép thêm một cột cố định nếu chưa xác định đang sử dụng cách chú giải nào.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận