Tìm hiểu cách tính năm Âm lịch có tháng nhuận, quy tắc 19 năm, điểm Sóc, trung khí và cách xác định tháng nhuận chính xác.
Trong đời sống của người Việt, lịch Âm được sử dụng để xác định ngày Tết Nguyên đán, ngày rằm, mùng một, giỗ chạp, lễ hội truyền thống và nhiều sinh hoạt văn hóa khác. Thỉnh thoảng, trên tờ lịch xuất hiện hai tháng mang cùng một số, chẳng hạn hai tháng 2, hai tháng 4 hoặc hai tháng 6. Tháng xuất hiện thêm được gọi là tháng nhuận.
Không ít người cho rằng cứ ba năm Âm lịch sẽ có một tháng nhuận, hoặc chỉ cần lấy năm chia cho 19 là có thể biết chính xác cả năm nhuận lẫn tháng nhuận. Những cách hiểu này mới phản ánh một phần quy luật. Trên thực tế, lịch Âm được người Việt sử dụng là một hệ lịch âm dương, kết hợp chu kỳ vận động biểu kiến của Mặt Trăng với sự chuyển động biểu kiến hằng năm của Mặt Trời.
Vì vậy, muốn hiểu đúng cách tính năm Âm lịch có tháng nhuận, cần phân biệt hai cấp độ. Cách tính nhanh theo chu kỳ 19 năm giúp nhận biết tương đối thuận tiện một năm có khả năng là năm nhuận. Trong khi đó, muốn xác định chính xác tháng nào là tháng nhuận, phải căn cứ vào thời điểm Sóc, Đông chí và hệ thống trung khí.
Hiểu đúng về lịch Âm mà người Việt đang sử dụng
Trong cách gọi thông thường, người Việt thường dùng cụm từ “lịch Âm” để chỉ hệ lịch truyền thống được in song song với lịch Dương trên các loại lịch treo tường, lịch bàn và lịch điện tử. Tuy nhiên, xét về nguyên lý, đây không phải là lịch thuần âm mà là lịch âm dương.
Lịch thuần âm chỉ dựa vào chu kỳ Mặt Trăng. Một năm gồm 12 tháng Mặt Trăng và không có cơ chế điều chỉnh để các tháng luôn gắn với một mùa nhất định. Do đó, ngày đầu năm hoặc các ngày lễ theo lịch thuần âm có thể lần lượt đi qua nhiều mùa khác nhau.

Lịch âm dương vừa căn cứ vào chu kỳ Mặt Trăng để chia tháng, vừa căn cứ vào chu kỳ Mặt Trời để giữ các tháng tương đối ổn định trong năm thời tiết. Tháng Giêng vẫn gắn với khoảng đầu mùa xuân, tháng 5 gắn với mùa hạ, tháng 8 gắn với mùa thu và tháng 11, tháng Chạp nằm vào khoảng mùa đông.
Tháng nhuận chính là bộ phận điều chỉnh giúp thực hiện sự phối hợp đó. Nếu không có tháng nhuận, các tháng Âm lịch sẽ dần lùi khoảng 11 ngày mỗi năm so với năm theo mùa. Sau một thời gian, Tết Nguyên đán có thể rơi vào mùa đông sớm, mùa thu, mùa hạ rồi mùa xuân, thay vì duy trì trong khoảng thời gian quen thuộc.
Vì sao năm Âm lịch phải có tháng nhuận?
Nguyên nhân xuất hiện tháng nhuận bắt nguồn từ sự chênh lệch giữa chu kỳ Mặt Trăng và chu kỳ Mặt Trời.
Một chu kỳ từ Sóc này đến Sóc kế tiếp, còn được gọi là tháng giao hội, dài trung bình khoảng 29,53 ngày. Mười hai tháng như vậy có tổng độ dài xấp xỉ:
29,53 × 12 = 354,36 ngày.
Trong khi đó, một năm theo chu kỳ mùa dài khoảng 365,24 ngày. Như vậy, 12 tháng Mặt Trăng ngắn hơn một năm theo Mặt Trời khoảng:
365,24 – 354,36 = 10,88 ngày.
Có thể hiểu đơn giản rằng nếu một năm Âm lịch chỉ luôn có 12 tháng, mỗi năm lịch sẽ lùi hơn 10 ngày so với chu kỳ mùa. Sau ba năm, độ chênh lệch tích lũy đã vượt quá 32 ngày, gần bằng độ dài của một tháng Mặt Trăng.
Để bù lại khoảng chênh lệch đó, lịch âm dương thỉnh thoảng thêm một tháng. Năm có thêm tháng được gọi là năm nhuận Âm lịch; tháng được thêm vào gọi là tháng nhuận.
Việc thêm tháng không diễn ra đúng ba năm một lần theo một nhịp cố định. Có khi hai năm nhuận cách nhau hai năm thường, có khi cách nhau ba năm. Trong một chu kỳ dài 19 năm thường có 7 tháng nhuận, nhưng vị trí cụ thể của tháng nhuận vẫn phải được xác định bằng quy tắc thiên văn.
Phân biệt năm nhuận Dương lịch và năm nhuận Âm lịch
Nhuận Dương lịch và nhuận Âm lịch đều nhằm điều chỉnh độ lệch của hệ thống lịch, nhưng cách thực hiện hoàn toàn khác nhau.
| Nội dung | Năm nhuận Dương lịch | Năm nhuận Âm lịch |
|---|---|---|
| Cơ sở chính | Chu kỳ Trái Đất quanh Mặt Trời | Kết hợp chu kỳ Mặt Trăng và Mặt Trời |
| Cách điều chỉnh | Thêm một ngày | Thêm một tháng |
| Độ dài thông thường | 365 ngày | Xấp xỉ 354 ngày |
| Độ dài năm nhuận | 366 ngày | Thường khoảng 383–385 ngày |
| Phần được thêm | Ngày 29 tháng 2 | Một tháng Âm lịch |
| Quy tắc nhận biết | Chia hết cho 4; năm tròn thế kỷ phải chia hết cho 400 | Xác định theo Sóc, Đông chí và trung khí |
| Tên phần thêm | Ngày nhuận | Tháng nhuận |
Một năm có thể đồng thời là năm nhuận Dương lịch và năm nhuận Âm lịch. Năm 2020 là một ví dụ: Dương lịch có ngày 29 tháng 2, còn Âm lịch có tháng 4 nhuận. Tuy nhiên, hai hiện tượng này không phải là nguyên nhân của nhau.
Một năm nhuận Dương lịch cũng không nhất thiết phải là năm nhuận Âm lịch. Ngược lại, năm nhuận Âm lịch có thể rơi vào một năm Dương lịch chỉ có 365 ngày.
Những khái niệm cần biết khi tính tháng nhuận
Muốn hiểu đầy đủ cách xác định tháng nhuận, cần nắm được bốn khái niệm: điểm Sóc, tháng Âm lịch, tiết khí và trung khí.
Điểm Sóc là gì?
Sóc là thời điểm Mặt Trăng và Mặt Trời có cùng kinh độ biểu kiến trên đường hoàng đạo khi quan sát theo mô hình thiên văn địa tâm. Đây là thời điểm trăng mới theo thiên văn học.
Trong dân gian, người ta thường hình dung Sóc là lúc Mặt Trăng nằm gần hướng với Mặt Trời nên phần được chiếu sáng không hướng về phía Trái Đất. Vì vậy, vào khoảng đầu tháng Âm lịch, Mặt Trăng gần như không nhìn thấy trên bầu trời đêm.
Ngày mùng 1 của một tháng Âm lịch là ngày dân sự tại địa phương có chứa thời điểm Sóc. Điều này cần được hiểu chính xác:
- Không phải tháng Âm lịch bắt đầu vào lúc 0 giờ theo giờ quốc tế.
- Không phải đợi đến khi nhìn thấy trăng non mới tính sang tháng mới.
- Thời điểm Sóc là một thời điểm thiên văn cụ thể.
- Sau khi quy đổi thời điểm đó sang giờ Việt Nam, ngày chứa thời điểm Sóc được lấy làm ngày mùng 1.
Chẳng hạn, nếu Sóc xảy ra lúc 22 giờ ngày 10 theo giờ Việt Nam, ngày 10 là mùng 1 của tháng mới. Nếu Sóc xảy ra sau 0 giờ, ngày kế tiếp mới là mùng 1.
Vì sao tháng Âm lịch có 29 hoặc 30 ngày?
Thời gian trung bình giữa hai lần Sóc là khoảng 29,53 ngày, nhưng một ngày lịch phải được tính theo số nguyên. Do đó, tháng Âm lịch chỉ có thể dài 29 ngày hoặc 30 ngày.
Vì vậy, có thể xuất hiện hai tháng đủ liên tiếp hoặc hai tháng thiếu liên tiếp. Muốn biết một tháng cụ thể có bao nhiêu ngày, cần dựa vào lịch đã được tính toán từ dữ liệu thiên văn.
Tiết khí là gì?
Tiết khí là hệ thống 24 mốc chia đường đi biểu kiến hằng năm của Mặt Trời thành 24 phần, mỗi phần cách nhau 15 độ kinh độ Mặt Trời.
Hai mươi bốn tiết khí thường được sắp xếp như sau:
- Lập xuân
- Vũ thủy
- Kinh trập
- Xuân phân
- Thanh minh
- Cốc vũ
- Lập hạ
- Tiểu mãn
- Mang chủng
- Hạ chí
- Tiểu thử
- Đại thử
- Lập thu
- Xử thử
- Bạch lộ
- Thu phân
- Hàn lộ
- Sương giáng
- Lập đông
- Tiểu tuyết
- Đại tuyết
- Đông chí
- Tiểu hàn
- Đại hàn
Trong lịch pháp, 24 tiết khí được chia thành hai nhóm xen kẽ: 12 tiết và 12 trung khí.
Trung khí là gì?
Trung khí là 12 mốc quan trọng nằm xen kẽ trong hệ thống 24 tiết khí. Các trung khí cách nhau 30 độ kinh độ Mặt Trời, gồm:
| Tháng Âm lịch thông thường | Trung khí tương ứng |
|---|---|
| Tháng 1 | Vũ thủy |
| Tháng 2 | Xuân phân |
| Tháng 3 | Cốc vũ |
| Tháng 4 | Tiểu mãn |
| Tháng 5 | Hạ chí |
| Tháng 6 | Đại thử |
| Tháng 7 | Xử thử |
| Tháng 8 | Thu phân |
| Tháng 9 | Sương giáng |
| Tháng 10 | Tiểu tuyết |
| Tháng 11 | Đông chí |
| Tháng 12 | Đại hàn |
Trong một năm Âm lịch thông thường, mỗi tháng được sắp xếp để chứa một trung khí tương ứng. Khi chu kỳ giữa hai tháng 11 có 13 tháng Âm lịch, sẽ xuất hiện ít nhất một tháng không chứa trung khí. Tháng không có trung khí được chọn theo quy tắc lịch pháp để làm tháng nhuận.
Quy tắc chính xác để xác định năm Âm lịch có tháng nhuận
Cách tính chính xác không chỉ dựa vào phép chia số năm. Việc xác định phải thực hiện theo một chuỗi quy tắc thiên văn.
Quy tắc 1: Ngày mùng 1 là ngày chứa điểm Sóc
Trước hết, cần tính thời điểm tất cả các điểm Sóc trong khoảng thời gian đang xét. Sau đó quy đổi những thời điểm này sang giờ Việt Nam.
Ngày địa phương chứa thời điểm Sóc được xác định là ngày đầu tiên của tháng Âm lịch. Hai ngày mùng 1 liên tiếp tạo thành giới hạn của một tháng.
Nếu khoảng cách giữa hai ngày mùng 1 là 29 ngày, đó là tháng thiếu. Nếu khoảng cách là 30 ngày, đó là tháng đủ.
Quy tắc 2: Tháng 11 phải chứa Đông chí
Trong lịch âm dương truyền thống, tháng Âm lịch chứa thời điểm Đông chí được xác định là tháng 11.
Đông chí là thời điểm Mặt Trời đạt kinh độ biểu kiến 270 độ. Tại Bắc bán cầu, đây là mốc có khoảng thời gian ban ngày ngắn nhất hoặc gần ngắn nhất trong năm, tùy theo cách đo và vị trí quan sát.
Quy tắc tháng 11 chứa Đông chí là điểm neo quan trọng của toàn bộ hệ thống. Thay vì bắt đầu tính từ tháng Giêng, người tính lịch thường xác định hai tháng 11 liên tiếp, mỗi tháng đều chứa một Đông chí, rồi xét số tháng Sóc nằm giữa chúng.
Quy tắc 3: Đếm số tháng từ tháng 11 này đến tháng 11 kế tiếp
Sau khi xác định tháng 11 chứa Đông chí của năm trước và tháng 11 chứa Đông chí của năm sau, tiến hành đếm các tháng Âm lịch trong khoảng giữa hai mốc.
Nếu khoảng thời gian này chỉ có 12 tháng Âm lịch, chu kỳ đó không cần chèn tháng nhuận.
Nếu khoảng thời gian có 13 tháng Âm lịch, phải chọn một tháng làm tháng nhuận để việc đánh số tháng vẫn trở về đúng tháng 11 ở Đông chí kế tiếp.
Có thể hình dung:
- Chu kỳ bình thường: tháng 11, tháng 12, tháng 1, tháng 2… đến tháng 10, rồi trở lại tháng 11.
- Chu kỳ nhuận: ngoài các tháng trên còn có thêm một tháng lặp lại số của tháng đứng trước.
Quy tắc 4: Tháng đầu tiên không chứa trung khí là tháng nhuận
Trong chu kỳ có 13 tháng, người tính lịch kiểm tra thời điểm các trung khí xảy ra trong từng tháng.
Tháng đầu tiên sau tháng 11 không chứa bất kỳ trung khí nào được chọn làm tháng nhuận.
Nếu tháng không chứa trung khí nằm sau tháng 2 thường, tháng đó được gọi là tháng 2 nhuận. Nếu nằm sau tháng 6 thường, đó là tháng 6 nhuận.
Tháng nhuận không được đánh số 13. Nó mang cùng số với tháng đứng ngay trước, nhưng được ghi thêm chữ “nhuận” để phân biệt.
Ví dụ, trình tự có thể là:
- Tháng 5
- Tháng 6
- Tháng 6 nhuận
- Tháng 7
Trong trường hợp này, tháng 6 thường vẫn là tháng có trung khí tương ứng. Tháng kế tiếp không có trung khí nên được gọi là tháng 6 nhuận. Sau đó lịch mới chuyển sang tháng 7.
Trường hợp có nhiều tháng không chứa trung khí
Trong phần lớn các năm nhuận, việc xác định tháng không có trung khí tương đối rõ ràng. Tuy nhiên, do quỹ đạo biểu kiến của Mặt Trời và chu kỳ Mặt Trăng không hoàn toàn đều, có thể xuất hiện những cấu hình phức tạp hơn.
Nếu trong một chu kỳ nhuận có nhiều tháng không chứa trung khí, quy tắc được áp dụng là chọn tháng đầu tiên sau tháng 11 không có trung khí làm tháng nhuận.
Những trường hợp này cho thấy vì sao việc xác định lịch chính xác phải dựa trên dữ liệu thiên văn, không thể chỉ suy ra từ một bảng lặp máy móc.
Ví dụ dễ hiểu về cách xác định tháng nhuận
Giả sử sau khi tính các điểm Sóc và trung khí, ta thu được trình tự đơn giản hóa như sau:
| Thứ tự tháng | Trung khí nằm trong tháng | Tên tháng |
|---|---|---|
| Tháng thứ nhất | Đông chí | Tháng 11 |
| Tháng thứ hai | Đại hàn | Tháng 12 |
| Tháng thứ ba | Vũ thủy | Tháng 1 |
| Tháng thứ tư | Xuân phân | Tháng 2 |
| Tháng thứ năm | Không có trung khí | Tháng 2 nhuận |
| Tháng thứ sáu | Cốc vũ | Tháng 3 |
| Tháng thứ bảy | Tiểu mãn | Tháng 4 |
Trong ví dụ này, tháng thứ năm không chứa trung khí. Vì nó nằm ngay sau tháng 2 thường nên được gọi là tháng 2 nhuận.
Trình tự tháng sẽ là:
Tháng 11 → tháng 12 → tháng 1 → tháng 2 → tháng 2 nhuận → tháng 3 → tháng 4…
Điều quyết định tên “tháng 2 nhuận” không phải là vị trí thứ năm của tháng trong bảng, cũng không phải một phép chia số năm, mà là việc tháng đó không có trung khí và đứng sau tháng 2 thường.