Đền Đức Thánh Cả thờ Tứ vị Thánh nương ở Hậu Lộc, Thanh Hóa

Tìm hiểu Đền Đức Thánh Cả ở Hậu Lộc, nơi thờ Tứ vị Thánh Nương, cùng lịch sử, kiến trúc, lễ hội và giá trị văn hóa ven biển.

Nằm trong không gian văn hóa vùng biển Hậu Lộc, Đền Đức Thánh Cả là nơi thờ Tứ vị Thánh Nương – những nữ thần biển được nhiều cộng đồng cư dân ven duyên hải Việt Nam tôn kính. Ngôi đền đáp ứng nhu cầu sinh hoạt tín ngưỡng và lưu giữ ký ức về quá trình khai phá, mưu sinh, chống chọi với thiên tai và bảo vệ quê hương của người dân địa phương.

Tên gọi “Đức Thánh Cả” dễ khiến một số người cho rằng đền thờ riêng một nam thần có danh tính cụ thể. Tuy nhiên, các tài liệu giới thiệu di tích của địa phương đều xác định đối tượng thờ chính tại đây là Tứ vị Thánh Nương. Trong cách gọi dân gian, chữ “Cả” thường biểu thị vị trí tôn kính, cao nhất hoặc chủ thần trong một không gian thờ tự. Vì vậy, cần đặt tên đền trong tập quán xưng tụng thần linh của cộng đồng bản địa, thay vì vội đồng nhất Đức Thánh Cả với một nhân vật lịch sử riêng biệt.

Qua nhiều biến cố, phần lớn kiến trúc cổ của đền đã không còn nguyên vẹn. Nghinh môn xây dựng từ thời Nguyễn là dấu tích nổi bật còn lưu lại, trong khi nhiều hạng mục thờ tự hiện nay được cộng đồng phục dựng, tu bổ và xây dựng thêm từ đầu thế kỷ XXI. Chính sự đan xen giữa dấu tích cổ, công trình mới và thực hành tín ngưỡng đang tiếp diễn đã tạo nên diện mạo đặc biệt của Đền Đức Thánh Cả ngày nay.

Đền Đức Thánh Cả ở đâu?

Đền Đức Thánh Cả tọa lạc tại thôn Vạn Thắng, xã Vạn Lộc, tỉnh Thanh Hóa. Đây là địa bàn thuộc xã Đa Lộc, huyện Hậu Lộc trước khi các đơn vị hành chính cấp xã của tỉnh Thanh Hóa được sắp xếp lại năm 2025.

Đền Đức Thánh Cả thờ Tứ vị Thánh nương ở Hậu Lộc, Thanh Hóa

Xã Vạn Lộc hiện nay được thành lập trên cơ sở hợp nhất toàn bộ diện tích tự nhiên và dân số của năm xã cũ gồm Đa Lộc, Hưng Lộc, Minh Lộc, Ngư Lộc và Hải Lộc. Do đó, trong sách báo, hồ sơ cũ và ký ức của người dân, địa chỉ của đền thường được ghi là thôn Vạn Thắng, xã Đa Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hóa. Cách gọi “Đền Đức Thánh Cả ở Hậu Lộc” vẫn phù hợp khi nói về vùng văn hóa – lịch sử, nhưng địa chỉ hành chính cập nhật cần ghi là xã Vạn Lộc, tỉnh Thanh Hóa.

Ngôi đền nằm trong khu vực cư trú lâu đời của cộng đồng dân ven biển. Không gian tự nhiên nơi đây chịu ảnh hưởng rõ rệt của biển, cửa sông, gió mùa và các hoạt động đánh bắt, chế biến, trao đổi thủy sản. Trong điều kiện sinh kế thường xuyên phụ thuộc vào thời tiết và mặt nước, tín ngưỡng thờ thần biển đã trở thành một phần quan trọng trong đời sống tinh thần của người dân.

Theo các tài liệu địa phương, vùng đất đặt đền trước đây thuộc khu vực làng Khang Cù, Hanh Cù hoặc Hanh Cát xưa. Tên gọi được ghi chép không hoàn toàn thống nhất giữa các nguồn tư liệu, phản ánh sự thay đổi địa danh qua nhiều thời kỳ. Đây cũng là vùng quê gắn với Mẹ Tơm, người phụ nữ từng nuôi giấu và bảo vệ cán bộ cách mạng trong thời kỳ hoạt động bí mật.

Đền Đức Thánh Cả thờ ai?

Tứ vị Thánh Nương là đối tượng thờ chính

Đối tượng thờ phụng trung tâm tại Đền Đức Thánh Cả là Tứ vị Thánh Nương, thường được tôn xưng bằng thần hiệu liên quan đến Đại Càn quốc gia Nam Hải. Trong tâm thức của nhiều cộng đồng ven biển, các vị được xem là những nữ thần bảo trợ cho người đi biển, che chở thuyền bè và đem lại sự bình an về tinh thần trước những rủi ro khó lường của sóng gió.

Tại vùng ven biển Thanh Hóa, tín ngưỡng này có phạm vi phân bố tương đối rộng. Riêng khu vực Hậu Lộc cũ có một số điểm thờ tiêu biểu như Đền Đức Thánh Cả tại Vạn Thắng, nghè Vích ở làng Y Bích và đền thờ Tứ vị Hồng Nương trong cụm di tích Nghè – Diêm Phố. Mỗi nơi có cách kể thần tích, ngày lễ và phương thức thực hành riêng, nhưng đều thể hiện sự tôn kính đối với các nữ thần gắn với biển.

Các vị được người dân gọi là phúc thần, nghĩa là những thần linh được cộng đồng tin tưởng có vai trò nâng đỡ đời sống, bảo vệ dân cư và gìn giữ sự yên ổn của làng xã. Cách gọi này thuộc phạm vi tín ngưỡng dân gian, không nên được hiểu như một kết luận khoa học rằng việc thờ cúng có thể trực tiếp làm thay đổi thời tiết hoặc loại bỏ mọi hiểm nguy trên biển.

“Đức Thánh Cả” có phải là một vị khác với Tứ vị Thánh Nương?

Trong một số bài giới thiệu, cụm từ “thờ Đức Thánh Cả, Tứ vị Thánh Nương” được sử dụng như thể đây là những đối tượng khác nhau. Trong khi đó, nhiều tài liệu khác xác định ngắn gọn rằng Đền Đức Thánh Cả là ngôi đền thờ Tứ vị Thánh Nương.

Sự khác biệt này có thể bắt nguồn từ cách gọi truyền thống tại địa phương. Trong hệ thống đình, đền và nghè làng, “Thánh Cả” đôi khi là danh xưng dành cho vị thần đứng đầu, vị thần có ngôi thứ cao hoặc chủ thần của cộng đồng. Danh xưng ấy không nhất thiết phải tương ứng với tên riêng của một nhân vật.

Bởi vậy, khi giới thiệu về di tích, cách diễn đạt thận trọng nhất là: Đền Đức Thánh Cả có đối tượng thờ chính là Tứ vị Thánh Nương; tên gọi Đức Thánh Cả phản ánh cách tôn xưng chủ thần trong truyền thống địa phương. Bên cạnh ban thờ chính, quần thể hiện nay còn có những không gian thờ khác được hình thành hoặc bổ sung trong quá trình phục dựng.

Một số nguồn giới thiệu cho biết tại khuôn viên đền hiện còn phối thờ hoặc có điện thờ thần Độc Cước, Đức Thánh Trần, Bà Chúa Kho, Ông Hoàng Mười cùng một số nhân vật lịch sử và biểu tượng tín ngưỡng khác. Tuy nhiên, những ban thờ được bổ sung về sau không làm thay đổi vai trò trung tâm của Tứ vị Thánh Nương trong lịch sử hình thành ngôi đền.

Lịch sử hình thành Đền Đức Thánh Cả

Đền Đức Thánh Cả thờ Tứ vị Thánh nương ở Hậu Lộc, Thanh Hóa
Đền Đức Thánh Cả thờ Tứ vị Thánh nương ở Hậu Lộc, Thanh Hóa
Đền Đức Thánh Cả thờ Tứ vị Thánh nương ở Hậu Lộc, Thanh Hóa
Đền Đức Thánh Cả thờ Tứ vị Thánh nương ở Hậu Lộc, Thanh Hóa

Ngôi đền được xây dựng dưới thời Nguyễn

Tư liệu hiện có cho thấy Đền Đức Thánh Cả được xây dựng dưới thời Nguyễn, có nguồn ghi cụ thể hơn là vào khoảng cuối thế kỷ XIX. Đền vốn thuộc khu vực làng cổ ven biển, nơi người dân sinh sống bằng nhiều nghề gắn với nông nghiệp, đánh bắt và khai thác nguồn lợi thủy sản.

Ban đầu, đền có quy mô tương đối bề thế với các hạng mục chính như tiền đường, trung đường và hậu cung. Cách bố trí này tạo thành trục thờ tự từ ngoài vào trong, trong đó hậu cung là không gian tôn nghiêm đặt ban thờ chính.

Việc xây dựng một ngôi đền quy mô tại vùng ven biển cho thấy Tứ vị Thánh Nương giữ vị trí quan trọng trong đời sống tinh thần của cộng đồng. Đền không chỉ là nơi người dân đến cầu nguyện trước những chuyến đi biển mà còn là không gian diễn ra tế lễ, hội làng và các hoạt động gắn kết dân cư.

Không nên căn cứ vào một số cách diễn đạt như “xây dựng cách đây hàng thế kỷ” để khẳng định chính xác niên đại nếu chưa tìm thấy văn bia, sắc phong hoặc hồ sơ gốc. Mốc “thời Nguyễn, khoảng cuối thế kỷ XIX” hiện là cách xác định phù hợp hơn với những nguồn công khai đã được đối chiếu.

Dấu tích liên quan đến phong trào Cần Vương

Bên cạnh ý nghĩa tín ngưỡng, Đền Đức Thánh Cả còn được nhắc đến trong ký ức về phong trào chống Pháp cuối thế kỷ XIX. Theo tư liệu địa phương, khu vực đền từng là nơi nghĩa quân liên quan đến cuộc khởi nghĩa Ba Đình ẩn náu hoặc hoạt động.

Khởi nghĩa Ba Đình là một trung tâm lớn của phong trào Cần Vương tại Thanh Hóa. Địa hình làng xóm, đầm lầy, đường thủy và hệ thống công trình tín ngưỡng trong vùng đã tạo điều kiện cho nghĩa quân di chuyển, trú ẩn và liên lạc.

Mức độ tham gia cụ thể của ngôi đền trong từng sự kiện cần tiếp tục được đối chiếu với hồ sơ di tích và tài liệu lịch sử chuyên ngành. Tuy vậy, việc ký ức về nghĩa quân được lưu giữ tại đền cho thấy công trình hiện diện trong đời sống tôn giáo và gắn với lịch sử bảo vệ quê hương.

Địa điểm liên lạc trong thời kỳ cách mạng

Trong thời kỳ trước Cách mạng Tháng Tám, đền được kể là nơi tạm trú hoặc điểm dừng của cán bộ hoạt động cách mạng trên đường từ Phú Lương về khu vực nhà Mẹ Tơm. Đây cũng được xem là một trong những địa điểm tụ họp của tổ chức Đảng tại làng Khang Cù trong giai đoạn hoạt động bí mật.

Mẹ Tơm, tên thật là Nguyễn Thị Đào, được biết đến với việc che chở, nuôi giấu cán bộ cách mạng tại vùng biển Hậu Lộc. Hình ảnh người mẹ nghèo kiên trung đã đi vào thơ Tố Hữu và ký ức của người dân xứ Thanh.

Sự hiện diện của đền trong mạng lưới liên lạc cách mạng cho thấy các cơ sở tín ngưỡng truyền thống đôi khi còn đảm nhiệm chức năng xã hội đặc biệt. Với vị trí quen thuộc nhưng kín đáo trong làng, đền có thể trở thành nơi dừng chân, hội họp hoặc chuyển tiếp thông tin.

Các giá trị lịch sử liên quan đến phong trào Cần Vương và cách mạng là một trong những cơ sở quan trọng để địa phương bảo vệ, tu bổ và phát huy giá trị của di tích.

Biến động kiến trúc và quá trình phục dựng

Phần lớn công trình cổ không còn nguyên vẹn

Trải qua chiến tranh, thời tiết khắc nghiệt và những biến động xã hội, phần lớn kiến trúc ban đầu của Đền Đức Thánh Cả đã bị hư hại hoặc mất đi. Hệ thống tiền đường, trung đường và hậu cung cổ không còn được bảo tồn đầy đủ như khi mới xây dựng.

Dấu tích cổ nổi bật nhất còn lại là nghinh môn. Bởi vậy, khi giới thiệu đền là “ngôi đền cổ”, cần hiểu rằng tính cổ của di tích được xác lập từ lịch sử hình thành, nền móng văn hóa, dấu tích kiến trúc còn lại và ký ức cộng đồng. Không nên cho rằng mọi tòa nhà hiện thấy trong khuôn viên đều có niên đại từ thế kỷ XIX.

Đây là vấn đề thường gặp tại nhiều di tích làng xã. Một ngôi đền có thể đã tồn tại từ lâu nhưng phải trải qua nhiều lần sửa chữa, dựng lại hoặc mở rộng. Giá trị của di tích vì thế bao gồm cả yếu tố nguyên gốc và lịch sử phục hồi của cộng đồng.

Tu bổ, tôn tạo từ năm 2005

Năm 2005, chính quyền và người dân địa phương vận động nguồn lực để phục dựng không gian thờ tự. Nhà tiền đường được xây dựng lại nhằm đáp ứng nhu cầu dâng hương và tổ chức nghi lễ.

Trong những năm tiếp theo, khuôn viên tiếp tục được bổ sung nhiều hạng mục. Một số nguồn ghi nhận sự xuất hiện của điện thờ Mẫu, chùa Trùng Khánh, điện thờ Đức Thánh Trần và những không gian thờ khác.

Việc mở rộng giúp khu di tích có điều kiện phục vụ đông người hơn, nhất là trong mùa lễ hội. Mặt khác, quá trình này cũng đặt ra yêu cầu phân biệt rõ giữa kiến trúc gốc, công trình phục dựng và hạng mục xây mới. Nếu không có sự thuyết minh đầy đủ, khách tham quan có thể nhầm lẫn rằng toàn bộ quần thể hiện nay đều là kiến trúc cổ.

Hoạt động tu bổ di tích cần bảo đảm sự hài hòa về quy mô, vật liệu, màu sắc và cảnh quan. Những dấu tích cổ như nghinh môn phải được ưu tiên bảo vệ, tránh sửa chữa tùy tiện làm mất lớp vật liệu, hình khối hoặc dấu vết lịch sử.

Đền Đức Thánh Cả trong mạng lưới thờ Tứ vị Thánh Nương ở Hậu Lộc

Vùng ven biển Hậu Lộc cũ là một địa bàn tiêu biểu của tín ngưỡng thờ Tứ vị Thánh Nương. Ngoài Đền Đức Thánh Cả ở Vạn Thắng, hai địa điểm thường được nhắc đến là nghè Vích và khu di tích Nghè – Diêm Phố.

Nghè Vích

Nghè Vích nằm tại làng Y Bích, thuộc xã Hải Lộc trước đây và nay cũng nằm trong xã Vạn Lộc. Di tích thờ Đại Càn quốc gia Nam Hải Tứ vị Thánh Nương và giữ vai trò quan trọng trong đời sống của cộng đồng địa phương.

Thần tích, lịch tế và quy mô lễ hội tại nghè Vích có những điểm riêng. Điều này cho thấy cùng thờ Tứ vị Thánh Nương nhưng mỗi làng vẫn duy trì bản sắc và ký ức của mình.

Nghè – Diêm Phố

Cụm di tích Nghè – Diêm Phố tại vùng Ngư Lộc cũ là một không gian tín ngưỡng lớn của cư dân biển. Tại đây có thờ Tứ vị Hồng Nương cùng nhiều vị thần gắn với biển, cửa sông và việc bảo vệ cộng đồng.

Lễ hội Cầu Ngư tại Diêm Phố thể hiện rõ ước vọng đi biển an toàn, mùa cá thuận lợi và làng xóm yên vui. So với Đền Đức Thánh Cả, đối tượng phối thờ và hệ thống nghi thức có khác biệt, nhưng đều hình thành trên nền tảng văn hóa biển.

Sự hiện diện của nhiều điểm thờ trong một khu vực tương đối gần nhau cho thấy tín ngưỡng nữ thần biển không phải hiện tượng riêng lẻ. Nó tạo thành một mạng lưới tâm linh gắn với các làng chài, đường nước và lịch sử định cư của cư dân Hậu Lộc.

Giá trị lịch sử, văn hóa và kiến trúc của di tích

Giá trị lịch sử

Đền lưu giữ ký ức về phong trào Cần Vương, nghĩa quân Ba Đình và hoạt động cách mạng tại vùng quê Mẹ Tơm. Những lớp ký ức này giúp kết nối lịch sử địa phương với các biến động lớn của đất nước.

Di tích cũng phản ánh lịch sử hình thành làng xã ven biển. Từ một nơi thờ thần, đền trở thành địa điểm hội họp, tổ chức lễ hội và truyền lại câu chuyện về quê hương.

Giá trị tín ngưỡng

Đền là một minh chứng cho quá trình bản địa hóa Tứ vị Thánh Nương tại Việt Nam. Những nhân vật có nguồn gốc trong câu chuyện về nhà Nam Tống đã trở thành nữ thần biển gần gũi với cư dân xứ Thanh.

Qua đó, di tích giúp người nghiên cứu nhận diện sự giao lưu văn hóa, khả năng dung hợp thần linh và sự sáng tạo của cộng đồng trong việc kiến tạo biểu tượng tâm linh.

Giá trị kiến trúc

Nghinh môn cổ là bộ phận có giá trị nổi bật nhất. Hình thức cổng nhiều tầng, gác chuông, mái cong và các hình đắp nổi cho thấy kỹ thuật xây dựng, trang trí của thợ thủ công thời Nguyễn.

Những công trình phục dựng hiện nay cũng là tư liệu về cách cộng đồng đương đại nhìn nhận và tiếp nối di sản. Tuy nhiên, giá trị của chúng khác với giá trị nguyên gốc của nghinh môn, cần được giới thiệu rõ ràng.

Giá trị xã hội

Đền tạo ra một không gian để người dân gặp gỡ, cùng thực hành nghi lễ và tham gia công việc chung. Trong bối cảnh đời sống hiện đại làm thay đổi cấu trúc làng xã, lễ hội vẫn là một dịp quan trọng để duy trì kết nối cộng đồng.

Di tích cũng có tiềm năng trở thành điểm tham quan văn hóa trong hành trình tìm hiểu vùng biển Thanh Hóa. Việc khai thác cần đặt yếu tố tôn trọng không gian tín ngưỡng và bảo tồn di sản lên trên mục tiêu thương mại.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận