Nhiều người vẫn hay đặt câu hỏi tại sao đạo Công giáo cứ bắt người không có đạo phải theo đạo Công giáo rồi mới cho cưới.
Trong nhiều câu chuyện tình yêu ở Việt Nam, đặc biệt khi một người theo Công giáo và người còn lại không cùng tôn giáo, câu hỏi “Tại sao cứ phải bắt người ta theo đạo mới cho cưới?” thường xuất hiện với nhiều cảm xúc: bức xúc, tổn thương, lo lắng, thậm chí là cảm giác bị đặt điều kiện trong tình yêu. Với người không theo đạo, việc phải học giáo lý, dự lễ, làm thủ tục hôn phối hoặc bị gia đình bên kia mong muốn “theo đạo” có thể tạo cảm giác như bản thân không được tôn trọng trong niềm tin riêng. Với gia đình có đạo, hôn nhân lại là chuyện hai người yêu nhau và gắn với đức tin, bí tích, cách sống đạo và việc giáo dục con cái sau này.
Đây là một vấn đề nhạy cảm vì nó nằm ở giao điểm giữa tình yêu, gia đình, tôn giáo, pháp luật và văn hóa Việt Nam. Nếu chỉ nhìn từ một phía, người ta dễ kết luận rằng bên có đạo “cứng nhắc”, “áp đặt”; hoặc ngược lại, bên không theo đạo “không hiểu”, “không tôn trọng đức tin”. Nhưng thực tế phức tạp hơn. Có những trường hợp đúng là có sự ép buộc, gây áp lực không phù hợp; cũng có những trường hợp chỉ là hiểu nhầm giữa yêu cầu của giáo luật, mong muốn của gia đình và lựa chọn tự do của người trong cuộc.

Trước hết, không ai có quyền ép người khác theo đạo để được cưới
Điểm cần khẳng định trước tiên là quyền tự do tín ngưỡng, tôn giáo là quyền căn bản của mỗi người. Một người có quyền theo một tôn giáo, không theo tôn giáo nào, thay đổi niềm tin hoặc giữ niềm tin truyền thống của gia đình mình. Việc theo đạo chỉ có ý nghĩa khi xuất phát từ hiểu biết, tự do và sự xác tín cá nhân. Nếu một người chỉ “theo đạo cho xong thủ tục”, “theo đạo để được cưới”, “theo đạo vì bị dọa chia tay” thì về bản chất, đó không phải là một lựa chọn tôn giáo chín chắn.
Trong đời sống hôn nhân, sự tự nguyện cũng là điều kiện nền tảng. Hai người đến với nhau vì tình cảm và vì cùng chấp nhận bước vào một đời sống chung có trách nhiệm. Nếu ngay trước khi cưới đã có sự cưỡng ép, lừa dối, đe dọa hoặc đặt điều kiện làm tổn thương nhân phẩm của một bên, hôn nhân ấy sẽ mang theo vết nứt từ rất sớm.
Vì vậy, nói một cách thẳng thắn: không nên bắt người khác theo đạo mới cho cưới. Đạo không phải là chiếc vé để được làm đám cưới. Đức tin không nên bị biến thành điều kiện trao đổi. Một người có thể tìm hiểu tôn giáo của người mình yêu, có thể học giáo lý để hiểu đời sống đức tin của người bạn đời, có thể tự nguyện gia nhập một tôn giáo nếu thật sự tin nhận; nhưng không nên bị buộc phải tuyên xưng một niềm tin mà trong lòng không chấp nhận.
Tuy nhiên, nói như vậy không có nghĩa là mọi yêu cầu trong hôn nhân tôn giáo đều là “ép theo đạo”. Cần phân biệt giữa ép cải đạo với việc tôn giáo có quy định riêng về hôn phối, thủ tục mục vụ, giáo lý hôn nhân và cam kết tôn trọng đời sống đức tin của nhau.
Vì sao câu chuyện này thường gặp trong hôn nhân Công giáo?
Ở Việt Nam, câu hỏi “theo đạo mới cho cưới” thường được nhắc đến nhiều nhất trong bối cảnh một người Công giáo yêu người ngoài Công giáo. Điều này không có nghĩa là chỉ Công giáo mới có quan niệm về hôn nhân cùng tôn giáo. Nhiều cộng đồng tôn giáo khác cũng coi sự tương hợp niềm tin là yếu tố quan trọng trong đời sống gia đình. Nhưng trong Công giáo, hôn nhân có hệ thống giáo luật, nghi thức và đời sống bí tích khá rõ ràng, nên những khác biệt dễ trở thành vấn đề cụ thể trước ngày cưới.
Đối với người Công giáo thực hành đức tin nghiêm túc, hôn nhân không chỉ là quan hệ tình cảm hoặc một nghi lễ xã hội. Hôn nhân còn được hiểu là giao ước bền vững giữa một người nam và một người nữ, hướng tới đời sống chung thủy, yêu thương, sinh thành và giáo dục con cái. Khi cả hai đều là người Công giáo và đủ điều kiện, hôn nhân được cử hành như một bí tích. Vì vậy, lễ cưới trong nhà thờ không đơn giản là “làm cho đẹp”, “cho long trọng” hay “để hợp ý gia đình”, mà là một hành vi tôn giáo có ý nghĩa thiêng liêng đối với người có đạo.
Từ cách hiểu đó, gia đình Công giáo thường lo lắng khi con mình kết hôn với người không cùng niềm tin. Họ có thể sợ rằng sau khi cưới, người con Công giáo sẽ bỏ lễ, xa đời sống giáo xứ, khó giữ các thực hành tôn giáo trong gia đình. Họ cũng băn khoăn về việc con cái sau này sẽ được giáo dục theo hướng nào, có được rửa tội hay không, có được học giáo lý hay không, có được cha mẹ đồng thuận trong các nghi lễ quan trọng hay không.
Những lo lắng ấy không phải lúc nào cũng là sự khắt khe vô lý. Với một người xem đức tin là trung tâm đời sống, việc kết hôn với người không chia sẻ niềm tin có thể đặt ra nhiều thách thức thật sự. Nhưng từ lo lắng chính đáng đến việc gây áp lực buộc người khác theo đạo là hai chuyện khác nhau. Một gia đình có thể mong muốn con dâu, con rể hiểu và tôn trọng đạo; nhưng nếu biến mong muốn đó thành ép buộc, đe dọa hoặc coi thường gia đình bên kia thì đã đi quá giới hạn của sự tôn trọng.
Hôn nhân khác đạo không đồng nghĩa với “không được cưới”
Một hiểu lầm khá phổ biến là: người Công giáo chỉ được cưới người Công giáo; nếu yêu người ngoài đạo thì người ngoài đạo bắt buộc phải theo đạo. Cách hiểu này không chính xác trong mọi trường hợp.
Trong giáo luật Công giáo, hôn nhân giữa người Công giáo và người không cùng tình trạng tôn giáo được phân biệt khá cụ thể. Nếu người Công giáo kết hôn với một người đã được rửa tội trong một cộng đồng Kitô giáo khác nhưng không hiệp thông trọn vẹn với Giáo hội Công giáo, trường hợp này thường được gọi là hôn nhân hỗn hợp và cần có phép của thẩm quyền Giáo hội. Nếu người Công giáo kết hôn với người chưa được rửa tội, thường được gọi trong thực hành mục vụ là hôn nhân khác đạo, cần được miễn chuẩn ngăn trở theo quy định.
Nói cách dễ hiểu, Giáo hội Công giáo có những quy định riêng để một cuộc hôn nhân khác đạo được cử hành hợp lệ trong đời sống Giáo hội. Những quy định ấy nhằm bảo vệ ý nghĩa tôn giáo của hôn nhân, bảo đảm người Công giáo hiểu trách nhiệm đức tin của mình, đồng thời người không Công giáo được biết rõ những cam kết liên quan. Nhưng điều đó không đồng nghĩa với mệnh lệnh rằng người ngoài Công giáo nhất định phải trở thành người Công giáo thì mới được kết hôn.
Trong thực tế mục vụ, có những đôi hôn phối khác đạo vẫn được cử hành nghi thức hôn phối theo quy định, nếu đáp ứng các điều kiện cần thiết và được hướng dẫn bởi giáo xứ, giáo phận. Người không Công giáo có thể được yêu cầu tìm hiểu một số điều căn bản để biết mình đang tham dự nghi thức gì, người bạn đời Công giáo của mình có trách nhiệm đức tin ra sao, và đời sống gia đình sau này cần tôn trọng điều gì. Việc tìm hiểu ấy khác với việc buộc phải gia nhập đạo.
Vấn đề nảy sinh khi gia đình, cộng đồng hoặc chính đôi bạn trẻ không phân biệt rõ các khái niệm. Có người gọi chung tất cả là “đi học đạo”. Có nơi người ngoài Công giáo được khuyên học giáo lý dự tòng nếu muốn gia nhập đạo; cũng có nơi chỉ học giáo lý hôn nhân hoặc được hướng dẫn riêng để chuẩn bị hôn phối. Nếu không giải thích kỹ, người ngoài đạo dễ nghĩ rằng mình đang bị buộc phải cải đạo. Ngược lại, người có đạo lại nghĩ rằng bên kia “chống đối đạo”, trong khi thực ra họ chỉ đang cần được tôn trọng và được giải thích minh bạch.
Nỗi lo của người không theo đạo cũng cần được lắng nghe
Người không theo đạo khi bước vào một gia đình có đạo thường có nhiều nỗi lo rất thật. Họ sợ bị coi là “người ngoài”, sợ mọi sinh hoạt gia đình đều xoay quanh một tôn giáo mà mình chưa hiểu, sợ mất quyền thờ kính tổ tiên theo truyền thống nhà mình, sợ con cái sau này chỉ theo một bên, sợ bị đánh giá nếu không đi lễ, không đọc kinh, không biết nghi thức.
Đối với nhiều gia đình Việt Nam, thờ cúng tổ tiên là một nghi lễ tôn giáo theo nghĩa hẹp, đồng thời là biểu hiện của đạo hiếu, ký ức gia đình và mối dây với cội nguồn. Khi một người nghe nói “theo đạo” rồi lo rằng mình phải bỏ bàn thờ gia tiên, bỏ giỗ chạp, bỏ phong tục nhà mình, sự lo lắng ấy không thể xem nhẹ. Dù trong thực hành Công giáo Việt Nam hiện nay, việc kính nhớ tổ tiên có những hình thức phù hợp, nhưng nếu không được giải thích rõ, người ngoài đạo rất dễ cảm thấy mình phải đoạn tuyệt với truyền thống gia đình.
Một nỗi lo khác là sự bất bình đẳng trong quan hệ vợ chồng. Nếu chỉ một bên phải thay đổi niềm tin, thay đổi nghi lễ, thay đổi cách sống, còn bên kia không cần hiểu gì về gia đình đối phương, hôn nhân sẽ mất cân bằng. Tình yêu không nên vận hành theo kiểu một người phải “nhập” hoàn toàn vào thế giới của người kia, còn thế giới của mình bị xem nhẹ.
Bởi vậy, người không theo đạo có quyền đặt câu hỏi, có quyền cần thời gian tìm hiểu, có quyền nói rằng mình tôn trọng đức tin của người yêu nhưng chưa sẵn sàng gia nhập đạo. Sự thẳng thắn ấy không phải là chống đạo. Ngược lại, nó giúp hôn nhân được đặt trên nền tảng trung thực hơn.
Cách đặt lại câu hỏi cho công bằng hơn
Câu hỏi “Tại sao cứ phải bắt người ta theo đạo mới cho cưới?” phản ánh một nỗi bức xúc có thật. Nhưng để đối thoại hiệu quả hơn, có thể đặt lại thành những câu hỏi cụ thể hơn.
Có thật là bắt buộc phải theo đạo không, hay chỉ cần học giáo lý hôn nhân và xin phép hôn phối khác đạo? Nếu theo đạo, việc đó có xuất phát từ tự do cá nhân không? Người không Công giáo có được giải thích đầy đủ về nghi thức và cam kết không? Gia đình Công giáo có tôn trọng truyền thống của bên kia không? Hai người đã thống nhất về con cái, lễ nghi, đời sống đức tin sau hôn nhân chưa? Người hướng dẫn tôn giáo có phân biệt rõ giữa học để hiểu và học để gia nhập đạo không?
Khi câu hỏi được đặt cụ thể, căng thẳng sẽ giảm bớt. Nhiều mâu thuẫn bắt nguồn không phải từ giáo lý, mà từ cách truyền đạt thiếu tế nhị; không phải từ đức tin, mà từ tâm lý muốn kiểm soát; không phải từ khác biệt tôn giáo, mà từ việc đôi trẻ chưa đủ đối thoại với nhau.
phải học giao lý mới được phép nhập đạo bên chồng.