Ý nghĩa biểu tượng chim phượng hoàng trong nghệ thuật Việt Nam

Tìm hiểu ý nghĩa chim phượng hoàng trong nghệ thuật Việt Nam qua biểu tượng, tạo hình, kiến trúc, điêu khắc và đồ thủ công.

Chim phượng hoàng là một trong những hình tượng giàu sức gợi của nghệ thuật truyền thống Việt Nam. Với chiếc mào vươn cao, đôi cánh rộng và những dải lông đuôi uốn lượn, phượng vừa mang vẻ đẹp thanh nhã, vừa thể hiện sự cao quý, uy nghiêm. Hình tượng này xuất hiện trên gạch, ngói, bia đá, thành bậc, đồ gốm, đồ thờ, vật dụng cung đình, trang phục và nhiều loại hình trang trí khác.

Trong quan niệm Á Đông, phượng thuộc hệ thống linh vật tưởng tượng chứ không phải một loài chim có thật. Người xưa hình dung phượng bằng cách kết hợp những đặc điểm đẹp đẽ của nhiều loài chim, sau đó gửi gắm vào đó những lý tưởng về đức hạnh, trật tự, thái bình và sự hài hòa. Khi đi vào Việt Nam, hình tượng ấy không được sao chép nguyên vẹn theo một khuôn mẫu cố định mà liên tục được các nghệ nhân điều chỉnh, Việt hóa và sáng tạo phù hợp với thẩm mỹ từng thời kỳ.

Ý nghĩa biểu tượng chim phượng hoàng trong nghệ thuật Việt Nam

Ý nghĩa của chim phượng hoàng vì thế không thể chỉ giải thích bằng một từ như “may mắn” hay “quyền quý”. Muốn hiểu đúng hình tượng này, cần đặt nó trong từng không gian cụ thể: cung điện hay đình chùa, đồ dùng của hoàng gia hay sản phẩm dân gian, phượng đứng một mình hay đi cùng rồng, mặt trời, hoa sen, hoa mẫu đơn và mây lành.

Chim phượng hoàng là gì?

Chim phượng hoàng trong nghệ thuật Việt Nam là một linh vật được xây dựng bằng trí tưởng tượng và tư duy biểu tượng. Tên gọi thường được rút gọn thành “phượng”. Trong các tư liệu và cách gọi dân gian, hai từ “phượng” và “phượng hoàng” nhiều khi được sử dụng thay thế cho nhau để chỉ cùng một hình tượng chim thiêng.

Theo những mô tả truyền thống, phượng có thể mang đặc điểm tổng hợp của nhiều loài chim: đầu nhỏ, mỏ hơi quặp, cổ dài hoặc mềm mại, mào lớn, thân thon, cánh rộng và đuôi dài chia thành nhiều dải. Một số hình phượng có chân cao gần với chim hạc; một số khác lại có chân ngắn, móng sắc như chim săn mồi. Mào, cánh và đuôi thường được cách điệu thành mây, lá, đao lửa hoặc những đường cong nối tiếp nhau.

Không tồn tại một mẫu phượng duy nhất được sử dụng xuyên suốt lịch sử. Trên di vật thời Lý, phượng có thể thanh thoát, bay bổng và gắn với đài sen. Sang thời Trần, đường nét thường khỏe hơn, cánh và đuôi có nhịp chuyển động rõ. Phượng trên gốm thời Lê có thể được kéo dài theo hình dáng của bình, ấm hoặc đĩa. Đến thời Nguyễn, từng lớp lông, mào và đuôi được diễn tả cầu kỳ, nhiều chi tiết hơn.

Sự thay đổi ấy cho thấy phượng là một biểu tượng tín ngưỡng, đồng thời là một đề tài tạo hình linh hoạt. Mỗi nghệ nhân có thể nhận ra hình thức cơ bản của phượng, đồng thời biến đổi nó để phù hợp với vật liệu, kết cấu công trình và không gian trang trí.

Bảo tàng Lịch sử Quốc gia xếp phượng vào nhóm linh vật tiêu biểu của nghệ thuật Việt Nam, đồng thời ghi nhận hình tượng này được sử dụng trên nhiều lĩnh vực và trong nhiều giai đoạn lịch sử. Theo quan niệm truyền thống, phượng được xem là vua của các loài chim, chỉ xuất hiện vào thời thái bình và gắn với phẩm hạnh cao đẹp.

Đặc điểm tạo hình của chim phượng trong nghệ thuật Việt Nam

Đầu, mào và mỏ

Đầu phượng thường nhỏ hơn so với thân, tạo cảm giác thanh tú. Mỏ có thể dài, hơi cong hoặc quặp xuống. Trong một số đồ án cổ, mỏ được diễn tả gần với mỏ vẹt; ở những đồ án khác, mỏ mềm và dài như một loài chim nước.

Mào phượng là chi tiết nổi bật, thường vươn lên hoặc kéo dài về phía sau. Nghệ nhân có thể cách điệu mào thành cụm lá, mây xoắn, ngọn lửa hoặc những dải lông uốn cong. Nhờ đó, phần đầu phượng vừa có vẻ uy nghi, vừa hòa nhập với hệ thống hoa văn chung.

Nhiều hình phượng còn có chùm lông dưới mỏ hoặc sau gáy. Các dải lông này không nhất thiết mô tả cấu tạo của một loài chim thực tế mà chủ yếu làm tăng nhịp điệu chuyển động.

Cổ và thân

Cổ phượng có thể dài, cong mềm hoặc hơi rụt lại tùy theo tư thế. Khi phượng múa hay dâng hoa, cổ thường vươn cao. Khi phượng chầu một biểu tượng ở trung tâm, đầu và cổ có xu hướng hướng vào trong, tạo nên bố cục trang nghiêm.

Thân phượng thường thon, ngực nở và phần bụng thu gọn. Một số hình thời Lý – Trần có dáng nhẹ, như đang chuyển động trong không trung. Trên những đồ án muộn hơn, thân có thể đầy đặn và được phủ bởi nhiều lớp lông, vảy hoặc hoa văn hình lá.

Cánh phượng

Đôi cánh là nơi nghệ nhân thể hiện rõ kỹ thuật và phong cách thời đại. Cánh có thể xòe rộng, khép nhẹ, cuộn lên hoặc ôm theo thân. Lông cánh thường được chia thành nhiều lớp, mỗi lớp gồm các nét cong lặp lại.

Trên điêu khắc gỗ, cánh phượng có thể được chạm bong hoặc chạm lộng để tạo khoảng sáng tối. Trên gốm, lông cánh được vẽ bằng những nét lam mảnh. Trên kim loại, nghệ nhân có thể chạm nổi từng lớp lông, khiến bề mặt bắt sáng và trở nên sinh động.

Ý nghĩa biểu tượng của chim phượng hoàng trong nghệ thuật Việt Nam

Biểu tượng của thái bình và nền chính trị có đức

Một trong những lớp nghĩa lâu đời của phượng là dấu hiệu của thời đại thái bình. Theo quan niệm chính trị và đạo đức phương Đông, chim phượng chỉ xuất hiện khi người đứng đầu biết dùng đức để trị nước, xã hội có trật tự và đời sống nhân dân yên ổn.

Đây là quan niệm biểu tượng, không phải ghi chép về một loài chim thực sự từng xuất hiện. Hình ảnh phượng được dùng như một cách diễn đạt lý tưởng về nhà nước và xã hội. Khi phượng hiện diện trong cung điện, trên vật liệu kiến trúc hoàng gia hoặc đồ dùng nghi lễ, nó có thể thể hiện ước vọng về một triều đại ổn định, chính danh và thịnh trị.

Quan niệm này cũng giải thích tại sao phượng thường được thể hiện trong dáng bay, múa hoặc chầu. Những tư thế ấy gợi ra cảnh tượng muôn vật hòa hợp, chim thiêng tìm về khi đất nước yên bình.

Tư liệu về hình tượng phượng trong văn hóa Việt Nam ghi nhận rằng ngay từ thời Lý, phượng đã được liên hệ với quan niệm về đức trị và cảnh tượng chim thiêng về chầu trong một xã hội thịnh trị.

Biểu tượng của phẩm hạnh và vẻ đẹp cao quý

Phượng đẹp về hình thức và được gắn với những phẩm chất tinh thần. Bộ lông rực rỡ, dáng đứng thanh nhã và chuyển động mềm mại khiến phượng trở thành hình ảnh của vẻ đẹp có khuôn phép, cao sang nhưng không thô bạo.

Trong quan niệm truyền thống, vẻ đẹp của phượng không đơn thuần là vẻ ngoài. Nó còn biểu thị sự đoan trang, đức hạnh, lòng nhân hậu, cách ứng xử đúng mực và khả năng giữ gìn hòa khí. Bởi vậy, hình tượng này đặc biệt phù hợp với những không gian cần thể hiện sự trang nghiêm và thanh quý.

Tuy nhiên, không nên hiểu rằng mọi hình phượng đều mang một danh sách đức tính cố định. Những cách giải thích về năm màu lông hay các phẩm chất tương ứng thuộc hệ thống biểu tượng cổ điển, có thể thay đổi tùy tư liệu và cộng đồng diễn giải.

Giá trị quan trọng nhất vẫn là hình ảnh một linh vật hội tụ cái đẹp, cái thiện và trật tự hài hòa.

Hình tượng chim phượng qua các giai đoạn nghệ thuật Việt Nam

Những dấu tích sớm và vấn đề chim Lạc

Một số ý kiến cho rằng hình chim bay trên trống đồng Đông Sơn có thể là nguồn gốc xa của hình tượng phượng trong văn hóa Việt. Cách nhìn này dựa trên sự tương đồng về ý niệm chim thiêng, khả năng kết nối trời – đất và vai trò của loài chim trong thế giới quan cư dân cổ.

Tuy nhiên, chưa nên đồng nhất chim Lạc với phượng hoàng. Chim trên trống đồng là một hệ hình tượng có bối cảnh văn hóa và chức năng riêng, trong khi phượng thuộc hệ linh vật được định hình rõ hơn ở các thời kỳ sau. Mối liên hệ giữa hai hình tượng vẫn là vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.

Cách trình bày thận trọng hơn là xem hình chim trong nghệ thuật Đông Sơn như một lớp truyền thống bản địa quan trọng. Khi các quan niệm về phượng của khu vực Đông Á được tiếp nhận, chúng có thể đã gặp gỡ với tư duy tôn vinh chim thiêng vốn tồn tại trong văn hóa cư dân Việt cổ.

Phượng thời Đinh – Tiền Lê

Một trong những dấu tích sớm thường được nhắc tới là hình đôi chim phượng trên gạch lát nền được phát hiện tại khu vực cố đô Hoa Lư. Hai con chim được sắp xếp đăng đối, đầu và đuôi uốn theo bố cục tròn.

Phượng trên gạch có cổ dài, mỏ quặp, cánh xòe và đuôi gồm nhiều dải lông. Cách sắp xếp này cho thấy nghệ nhân đã biết sử dụng thân và đuôi chim để tạo thành một đồ án khép kín, phù hợp với khuôn gạch vuông.

Hình ảnh trang trí bề mặt và góp phần tạo nên tính trang nghiêm cho kiến trúc. Việc phượng xuất hiện trên vật liệu xây dựng tại trung tâm quyền lực cho thấy linh vật này đã sớm được sử dụng trong ngôn ngữ nghệ thuật của nhà nước quân chủ Đại Việt.

Phượng thời Lý: thanh thoát và giàu chuyển động

Thời Lý là một giai đoạn quan trọng trong quá trình định hình phong cách phượng Việt Nam. Hình tượng này xuất hiện trên thành bậc, bia đá, đất nung và vật liệu trang trí kiến trúc.

Phượng trên thành bậc chùa Bà Tấm và chùa Hương Lãng được thể hiện trong tư thế múa trên đài sen. Một chân đứng, chân còn lại co lên; cổ và thân chuyển động nhịp nhàng; đuôi kéo dài theo mép đá. Toàn bộ hình tượng vừa có sự trang nghiêm của linh vật, vừa có nét vui tươi của một vũ điệu.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận