Ni sư Thích Đàm Niệm – Tấm gương hy sinh vì đạo pháp và dân tộc

Tiểu sử Ni sư Thích Đàm Niệm, người biến chùa An Tân thành cơ sở cách mạng và hy sinh trong cuộc càn quét năm 1947 ở Gia Lộc.

Trong lịch sử Phật giáo Việt Nam hiện đại, nhiều ngôi chùa là nơi thờ Phật, tu học và sinh hoạt tín ngưỡng và trở thành chỗ nương náu của người dân, nơi cứu chữa thương binh, nuôi giấu cán bộ hoặc tập kết lực lượng trong những năm chiến tranh. Đằng sau những hoạt động ấy là sự dấn thân của nhiều tăng ni, Phật tử đã đặt sự an nguy của cộng đồng và đất nước lên trên sự an toàn của bản thân.

Ni sư Thích Đàm Niệm là một trong những người như vậy. Từ một người xuất gia sống đời thanh bần ở chốn thiền môn, Ni sư đã tham gia công tác đoàn thể, che chở cán bộ, bộ đội và nhân dân tại chùa Chàng, còn gọi là chùa An Tân, thuộc vùng Gia Lộc của tỉnh Hải Dương trước đây. Ngày 20 tháng 10 năm 1947, trong một cuộc càn quét dữ dội của quân Pháp, Ni sư bị sát hại cùng nhiều người dân địa phương.

Tư liệu còn lại về cuộc đời Ni sư không nhiều. Bởi vậy, khi tìm hiểu nhân vật này cần phân biệt những dữ kiện đã được ghi nhận trong văn kiện Phật giáo với các chi tiết được truyền lại trong cộng đồng. Không nên thêm thắt những tình tiết chưa được kiểm chứng, nhưng cũng không thể để một tấm gương hy sinh đáng trân trọng dần bị lãng quên.

Cần phân biệt Ni sư Thích Đàm Niệm với người cùng pháp danh

Trong lịch sử Ni giới Việt Nam có nhiều vị mang pháp danh Đàm Niệm. Nhân vật được nhắc tới trong bài viết này là Ni sư Thích Đàm Niệm, thế danh Nguyễn Thị Chanh, sinh năm 1892, quê vùng Cẩm Giàng, Hải Dương và hy sinh năm 1947.

Ni sư Thích Đàm Niệm – Tấm gương hy sinh vì đạo pháp và dân tộc
Ni sư Thích Đàm Niệm – Tấm gương hy sinh vì đạo pháp và dân tộc

Ni sư không phải là Ni trưởng Thích Đàm Niệm, đạo hiệu Chính Cần, thế danh Đặng Thị Niệm, sinh năm 1929 tại Thái Bình và viên tịch năm 2021. Vị Ni trưởng ở Thái Bình từng trụ trì chùa Phổ Am, có cuộc đời và hành trạng hoàn toàn khác. Việc hai vị cùng mang pháp danh Đàm Niệm dễ dẫn đến nhầm lẫn khi tra cứu tư liệu.

Trong một số văn kiện của Giáo hội Phật giáo Việt Nam, nhân vật Nguyễn Thị Chanh được gọi là “Liệt sĩ Ni sư Thích Đàm Niệm”. Tuy nhiên, do tư liệu công khai hiện có chưa cung cấp số quyết định, thời điểm hoặc cơ quan thực hiện việc công nhận, bài viết không đi sâu khẳng định về thủ tục truy tặng danh hiệu liệt sĩ theo hồ sơ hành chính nhà nước. Cách gọi trên trước hết phản ánh sự ghi nhận của giới Phật giáo đối với một người đã hy sinh trong hoạt động kháng chiến.

Những thông tin chính về Ni sư Thích Đàm Niệm

Các dữ kiện được nhắc lại tương đối thống nhất trong văn kiện Phật giáo có thể tóm lược như sau:

Thời điểm Sự kiện
Năm 1892 Thế danh Nguyễn Thị Chanh, sinh tại vùng Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương
Khoảng năm 1911 Xuất gia theo Phật khi 19 tuổi
Năm 1935 Về trụ tại chùa Chàng, còn gọi là chùa An Tân, xã Gia Tân, huyện Gia Lộc trước đây
Sau Cách mạng Tháng Tám năm 1945 Tham gia Ủy ban Liên Việt huyện Gia Lộc
Giai đoạn đầu kháng chiến chống Pháp Chùa An Tân trở thành cơ sở cách mạng, nơi sơ tán và chỗ ăn nghỉ của bộ đội C29 thuộc Tỉnh đội Hải Dương
Ngày 20 tháng 10 năm 1947 Bị sát hại trong cuộc càn quét của quân Pháp tại Gia Tân; chùa An Tân bị đốt phá
Về sau Hài cốt được đưa về nhập tháp tại chùa Sượt, quê hương của Ni sư
Ni sư Thích Đàm Niệm – Tấm gương hy sinh vì đạo pháp và dân tộc
Ni sư Thích Đàm Niệm – Tấm gương hy sinh vì đạo pháp và dân tộc
Ni sư Thích Đàm Niệm – Tấm gương hy sinh vì đạo pháp và dân tộc

Những thông tin trên được ghi trong văn kiện Đại hội đại biểu Phật giáo Việt Nam toàn quốc lần thứ IX, nhiệm kỳ 2022–2027. Văn kiện cho biết Ni sư sinh năm 1892, xuất gia năm 19 tuổi, về chùa Chàng năm 1935, tham gia Ủy ban Liên Việt huyện Gia Lộc và hy sinh trong cuộc càn quét ngày 20 tháng 10 năm 1947.

Về trụ tại chùa Chàng năm 1935

Năm 1935, Ni sư Thích Đàm Niệm về trụ tại chùa Chàng, còn được gọi là chùa An Tân. Ngôi chùa khi ấy thuộc xã Gia Tân, huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương. Địa bàn chùa ngày nay thuộc thôn An Tân, xã Gia Lộc, thành phố Hải Phòng. Các tài liệu hiện nay vẫn sử dụng song song tên chùa Chàng và chùa An Tân.

Tên gọi chùa Chàng có thể là tên dân gian đã tồn tại lâu đời, trong khi chùa An Tân được gọi theo tên làng. Đây là hiện tượng phổ biến tại các làng quê Bắc Bộ: một ngôi chùa có thể có tên chữ, tên Nôm và tên gọi theo thôn, xã. Khi nghiên cứu cần ghi nhận các tên gọi ấy nhưng không nên tự suy đoán tên chữ của chùa nếu chưa có văn bia, chuông cổ hoặc hồ sơ di tích làm căn cứ.

Việc Ni sư đến trụ trì hoặc trông nom chùa An Tân diễn ra trong bối cảnh đời sống xã hội Việt Nam có nhiều biến động. Phong trào chấn hưng Phật giáo đang phát triển tại cả ba miền. Nhiều tăng ni và cư sĩ chú trọng việc chỉnh đốn sinh hoạt tự viện, mở lớp học, in kinh sách, làm từ thiện và đưa giáo lý vào đời sống.

Tại một ngôi chùa làng, trách nhiệm của người tu hành thường không giới hạn trong việc tụng kinh, lễ Phật. Ni sư còn phải chăm sóc cảnh chùa, hướng dẫn Phật tử, tổ chức các ngày lễ, giúp đỡ người khó khăn, hòa giải những bất đồng và tham gia những công việc chung của làng. Uy tín của một người trụ trì vì thế được tạo nên từ cách sống thường ngày hơn là từ danh vị.

Tư liệu chưa cho biết chùa An Tân trước năm 1945 có quy mô ra sao, gồm những tòa kiến trúc nào hoặc lưu giữ hiện vật gì. Do chùa bị đốt phá trong cuộc càn quét năm 1947, nhiều dấu vết vật chất và hồ sơ liên quan có thể đã bị hủy hoại. Đây cũng là một nguyên nhân khiến hành trạng của Ni sư còn lại khá sơ lược.

Chùa An Tân trở thành cơ sở cách mạng

Sau khi Ni sư tham gia hoạt động Liên Việt, chùa An Tân trở thành một cơ sở cách mạng đáng tin cậy của nhân dân và chính quyền địa phương. Khi cuộc kháng chiến toàn quốc bùng nổ, ngôi chùa tiếp tục được sử dụng làm nơi tập kết của một số cơ quan, nơi đồng bào từ khu vực gần thành phố về sơ tán và chỗ ăn nghỉ của bộ đội C29 thuộc Tỉnh đội Hải Dương.

Một ngôi chùa trở thành nơi trú quân hoặc sơ tán đồng nghĩa với rất nhiều công việc âm thầm. Người trụ trì phải lo chỗ nằm, nước uống, lương thực và giữ gìn an toàn cho những người đang nương náu. Trong điều kiện chiến tranh, việc có thêm hàng chục người ở lại chùa dễ khiến cơ sở bị chú ý, trong khi lương thực của dân làng vốn đã khan hiếm.

Ni sư cũng phải đối diện với nguy cơ bị tra hỏi về người ra vào chùa, nơi đóng quân hoặc đường đi của cán bộ. Chỉ một lời khai dưới sức ép cũng có thể khiến nhiều người bị bắt. Vì vậy, việc duy trì chùa An Tân như một cơ sở tin cậy đòi hỏi lòng nhiệt thành và cần sự gan dạ và khả năng giữ bí mật.

Lịch sử Phật giáo Hải Dương ghi nhận trong thời kỳ kháng chiến, nhiều chùa đã đào hầm bí mật, nuôi giấu cán bộ, làm nơi liên lạc hoặc phát tín hiệu cho nhân dân. Nhiều tăng ni tham gia Việt Minh, Liên Việt, du kích, thanh niên xung phong và các hội cứu quốc. Khi bị bắt, có người chịu tra tấn nhưng không khai nơi giấu cán bộ, bộ đội. Ni sư Đàm Niệm tại chùa An Tân được nhắc tới trong số những người đã bị sát hại vì kiên quyết không khuất phục.

Không phải mọi ngôi chùa trong thời kỳ này đều tham gia cách mạng với mức độ giống nhau. Cũng không nên xem chùa chỉ như một địa điểm phục vụ chiến tranh. Trước và sau các hoạt động kháng chiến, chùa vẫn là không gian tôn giáo của cộng đồng. Chính sự gắn bó mật thiết giữa chùa và dân làng đã giúp nhiều cơ sở Phật giáo trở thành nơi người dân tìm đến khi gặp hoạn nạn.

Cuộc càn quét ngày 20 tháng 10 năm 1947

Ngày 20 tháng 10 năm 1947 là dấu mốc bi thương nhất trong cuộc đời Ni sư Thích Đàm Niệm và lịch sử chùa An Tân. Theo văn kiện Phật giáo, quân Pháp mở cuộc càn quét khắp vùng Gia Lộc, đánh phá dữ dội vào xã Gia Tân, khi ấy còn được gọi là Kiên Trung.

Trong cuộc càn quét, hơn 30 người bị vây bắt và bắn chết. Chùa An Tân bị đốt phá. Ni sư Thích Đàm Niệm bị sát hại bằng hình thức chém đầu. Tư liệu không ghi đầy đủ diễn biến từ lúc quân Pháp tiến vào làng đến khi Ni sư hy sinh, cũng không cung cấp danh sách những người bị giết trong ngày hôm đó.

Một số bài viết về Phật giáo Hải Dương cho biết nhiều tăng ni bị tra khảo nhằm lấy thông tin về nơi giấu cán bộ và bộ đội. Do không khuất phục hoặc không cung cấp lời khai, một số vị đã bị xử tử, trong đó có sư cụ Đàm Niệm ở chùa An Tân. Thông tin này giúp làm rõ hơn lý do Ni sư được ghi nhớ như một tấm gương trung kiên, dù các chi tiết cụ thể về quá trình bắt giữ và tra khảo vẫn cần thêm hồ sơ lịch sử để kiểm chứng.

Khi thuật lại sự kiện, không cần mô tả quá mức những hành vi bạo lực. Điều quan trọng hơn là nhận thấy Ni sư đã có cơ hội lựa chọn giữa sự an toàn của bản thân và việc bảo vệ những người đang được chùa che chở. Bà đã không từ bỏ trách nhiệm của mình ngay cả khi phải đối diện với cái chết.

Sự hy sinh của Ni sư diễn ra khi bà khoảng 55 tuổi và đã có hơn bốn mươi năm sống đời xuất gia. Từ thời niên thiếu rời quê đi tu đến khi đứng trước cuộc càn quét, cuộc đời bà nhất quán ở tinh thần đặt lợi ích của người khác lên trên sự an ổn cá nhân.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận