Các cấp độ xã hội trong hệ thống đẳng cấp Bà-la-môn

Tìm hiểu bốn varna trong xã hội Bà-la-môn, vai trò từng tầng lớp, nhóm ngoài hệ thống và những biến đổi qua lịch sử Ấn Độ.

Khi tìm hiểu Bà-la-môn giáo và xã hội Ấn Độ cổ đại, hệ thống đẳng cấp thường được hình dung như một kim tự tháp gồm bốn tầng cố định: Bà-la-môn ở trên cùng, tiếp đến là Sát-đế-lỵ, Phệ-xá và Thủ-đà-la. Bên ngoài bốn tầng ấy còn có những cộng đồng từng bị gạt ra ngoài trật tự xã hội chính thống. Cách mô tả này giúp người đọc nhận biết khung phân loại cơ bản, nhưng chưa phản ánh hết tính phức tạp của lịch sử.

Trong tư tưởng Bà-la-môn, bốn tầng lớp nói trên được gọi là varna. Đây trước hết là một mô hình phân chia xã hội được trình bày trong kinh điển và các văn bản quy phạm. Đời sống thực tế của người Ấn Độ lại được tổ chức bởi nhiều cộng đồng nghề nghiệp, huyết thống, địa phương và hôn nhân khác nhau, thường được gọi là jati. Vì vậy, không nên đồng nhất hoàn toàn bốn varna trong lý thuyết với hàng nghìn nhóm xã hội đã tồn tại tại tiểu lục địa Ấn Độ.

Các cấp độ xã hội trong hệ thống đẳng cấp Bà-la-môn

Hiểu đúng khái niệm “hệ thống đẳng cấp Bà-la-môn”

“Bà-la-môn giáo” là cách gọi thường dùng để chỉ truyền thống tôn giáo phát triển trên nền tảng kinh Veda, nghi lễ hiến tế và vai trò nổi bật của giới tư tế Bà-la-môn. Truyền thống này hình thành và biến đổi trong lịch sử lâu dài, góp phần tạo nên nhiều dòng tư tưởng, nghi lễ và thiết chế về sau được tập hợp dưới tên gọi rộng hơn là Ấn Độ giáo.

Bởi vậy, khi nói đến “hệ thống đẳng cấp Bà-la-môn”, người nghiên cứu thường đề cập đến mô hình xã hội bốn varna được trình bày trong các văn bản có liên hệ với truyền thống Veda và Bà-la-môn. Mô hình đó gồm:

  1. Brahmana, phiên âm Hán – Việt là Bà-la-môn: giới tư tế, người học và giảng dạy kinh điển.
  2. Kshatriya, thường gọi là Sát-đế-lỵ: tầng lớp vua chúa, quý tộc, chiến binh và người cai trị.
  3. Vaishya, thường gọi là Phệ-xá: những người gắn với nông nghiệp, chăn nuôi, thủ công và thương mại.
  4. Shudra, thường gọi là Thủ-đà-la: người lao động và những người phục vụ các tầng lớp khác theo quan niệm truyền thống.

Bốn nhóm này tạo thành chaturvarna, nghĩa là “bốn varna”. Tuy nhiên, từ “đẳng cấp” trong tiếng Việt dễ khiến người đọc liên tưởng đến một hệ thống hành chính có ranh giới thống nhất trên toàn Ấn Độ. Trên thực tế, varna là một khuôn mẫu tư tưởng rộng, còn địa vị cụ thể của từng người và từng cộng đồng thường do nhiều yếu tố khác quyết định.

Từ “caste” trong các ngôn ngữ phương Tây cũng không phải là thuật ngữ có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Phạn. Khi được sử dụng để mô tả xã hội Nam Á, từ này thường bao hàm cả varna lẫn jati, dù hai khái niệm không hoàn toàn giống nhau. Việc dịch tất cả thành “đẳng cấp” có thể làm mất đi sự khác biệt quan trọng giữa mô hình bốn tầng trong kinh điển và các cộng đồng xã hội thực tế.

Nguồn gốc tư tưởng của bốn varna

Hình tượng con người vũ trụ trong Rigveda

Một trong những đoạn văn thường được nhắc đến khi nói về nguồn gốc bốn varna nằm trong bài thánh thi về Purusha thuộc quyển X của Rigveda. Purusha được hình dung như một con người vũ trụ nguyên thủy. Từ cuộc hiến tế mang tính biểu tượng đối với thân thể Purusha, thế giới, các lực lượng tự nhiên và những thành phần xã hội được hình thành.

Trong hình tượng ấy:

  • Bà-la-môn gắn với miệng của Purusha.
  • Sát-đế-lỵ, hoặc Rajanya, gắn với hai cánh tay.
  • Phệ-xá gắn với hai đùi.
  • Thủ-đà-la gắn với hai bàn chân.

Miệng có thể được liên hệ với lời nói, tri thức thiêng và việc đọc tụng kinh điển; cánh tay tượng trưng cho sức mạnh và khả năng bảo vệ; đùi nâng đỡ thân thể và gợi đến hoạt động sản xuất; bàn chân tiếp xúc với đất, đảm nhiệm sự vận động và nâng đỡ toàn bộ cơ thể.

Đây là một hình tượng tôn giáo về sự phân hóa và liên kết của xã hội, không phải một bản thống kê xã hội theo nghĩa hiện đại. Bài thánh thi trình bày các bộ phận xã hội như những thành phần cùng thuộc về một thân thể vũ trụ. Tuy nhiên, trong quá trình phát triển của truyền thống Bà-la-môn, hình tượng này đã được sử dụng để giải thích và hợp thức hóa sự phân chia vai trò giữa các nhóm người.

Không nên suy diễn rằng chỉ một câu trong Rigveda đã lập tức tạo ra toàn bộ hệ thống đẳng cấp về sau. Nhiều học giả xem bài thánh thi Purusha là một lớp tương đối muộn của Rigveda. Những quy định chi tiết về quyền lợi, nghĩa vụ, hôn nhân, nghi lễ và quan hệ giữa các varna chỉ được triển khai rõ hơn trong các văn bản thuộc giai đoạn sau.

Dharma, karma và trật tự xã hội

Tư tưởng Bà-la-môn phân loại con người theo vị trí xã hội và gắn mỗi vị trí với một loại nghĩa vụ, thường được gọi là dharma. Khái niệm này có nhiều tầng nghĩa, bao gồm quy luật, bổn phận, trật tự đúng đắn và cách hành xử phù hợp với địa vị của mỗi người.

Theo quan niệm truyền thống, xã hội ổn định khi mỗi thành phần thực hiện đúng chức năng của mình. Giới Bà-la-môn duy trì tri thức và nghi lễ; giới Sát-đế-lỵ bảo vệ cộng đồng và thực thi quyền lực; giới Phệ-xá tạo ra của cải; giới Thủ-đà-la cung cấp sức lao động và các dịch vụ thiết yếu.

Tổng quan bốn cấp độ xã hội trong hệ thống varna

Varna Tên thường dùng trong tiếng Việt Vai trò lý tưởng trong kinh điển Đặc điểm nghi lễ truyền thống
Brahmana Bà-la-môn Tư tế, học giả, người truyền dạy kinh Veda Thuộc nhóm “tái sinh”, có quyền tham dự nhiều nghi lễ Veda
Kshatriya Sát-đế-lỵ Vua chúa, chiến binh, người cai trị và bảo vệ cộng đồng Thuộc nhóm “tái sinh”, gắn với quyền lực chính trị và quân sự
Vaishya Phệ-xá Nông dân, chủ chăn nuôi, thương nhân, người sản xuất Thuộc nhóm “tái sinh”, đảm nhiệm nền tảng kinh tế
Shudra Thủ-đà-la Lao động, phục vụ, sản xuất thủ công và nhiều nghề thực hành Thường không được trao đầy đủ đặc quyền nghi lễ Veda trong văn bản quy phạm

Bảng trên phản ánh mô hình lý tưởng được trình bày trong một số kinh điển và văn bản luật tục. Trong đời sống lịch sử, nghề nghiệp, quyền lực và địa vị của các cộng đồng không phải lúc nào cũng tuân theo đúng bảng phân chia này.

Một người thuộc cộng đồng được nhận diện là Bà-la-môn vẫn có thể làm nông nghiệp, kinh doanh, phục vụ trong chính quyền hoặc tham gia quân sự. Một vương triều có thể xuất thân từ cộng đồng không được các học giả Bà-la-môn địa phương công nhận là Sát-đế-lỵ nhưng vẫn nắm quyền cai trị. Các thương nhân có thể sở hữu tài sản và ảnh hưởng chính trị lớn hơn nhiều gia đình thuộc nhóm được xem là cao hơn về nghi lễ.

Do đó, trật tự nghi lễ, quyền lực chính trị và địa vị kinh tế là ba phương diện có liên hệ nhưng không phải lúc nào cũng trùng khít.

Bà-la-môn: tầng lớp tư tế và người gìn giữ tri thức thiêng

Vai trò tôn giáo

Bà-la-môn là nhóm giữ vị trí cao nhất trong mô hình bốn varna của nhiều văn bản truyền thống. Vai trò nổi bật của họ là học tập, ghi nhớ, đọc tụng, giảng dạy và giải thích kinh Veda. Họ cũng có thể chủ trì các nghi lễ hiến tế, xác định ngày giờ nghi lễ, đọc thần chú và hướng dẫn cộng đồng thực hiện các lễ thức gia đình hoặc hoàng gia.

Trong xã hội mà tri thức chủ yếu được truyền bằng trí nhớ và lời nói, việc học thuộc một khối lượng lớn kinh văn đòi hỏi quá trình đào tạo lâu dài. Các gia đình Bà-la-môn xây dựng những dòng truyền thừa, trường phái và phương pháp đọc tụng riêng. Việc bảo tồn chính xác âm thanh của kinh Veda được xem là một trách nhiệm thiêng liêng.

Tuy nhiên, không phải mọi người sinh trong gia đình Bà-la-môn đều là tư tế hành lễ. Bên trong giới này tồn tại nhiều nhánh, truyền thống và nghề nghiệp. Có người chuyên về nghi lễ, người nghiên cứu ngữ pháp, thiên văn, triết học, luật tục hoặc y học; người khác tham gia quản lý, ngoại giao, giáo dục và hoạt động kinh tế.

Địa vị và trách nhiệm đạo đức

Địa vị cao của Bà-la-môn được lý giải bằng đặc quyền và gắn với yêu cầu về kỷ luật đạo đức. Hình mẫu Bà-la-môn lý tưởng thường được mô tả là người có tri thức, biết tự kiềm chế, sống thanh sạch, hạn chế tham dục và có trách nhiệm hướng dẫn xã hội.

Trong nhiều văn bản, một người mang danh Bà-la-môn nhưng hành xử trái đạo lý có thể bị phê phán. Điều này cho thấy địa vị do sinh ra và phẩm chất đạo đức không phải lúc nào cũng được xem là đồng nhất. Một số dòng tư tưởng nhấn mạnh rằng phẩm chất, tri thức và hành vi mới làm nên giá trị thực sự của con người.

Dẫu vậy, trong lịch sử, giới Bà-la-môn thường được hưởng những ưu thế nhất định về nghi lễ, giáo dục và sự bảo trợ của nhà vua. Một số vương triều ban đất, tài sản hoặc quyền lợi cho các cộng đồng Bà-la-môn để họ thực hiện nghi lễ, giảng dạy và góp phần củng cố tính chính danh của quyền lực.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận