Lễ khai hạ (cúng hạ nêu) mồng 7 tháng Giêng

Lễ khai hạ mồng 7 tháng Giêng là nghi thức hạ cây nêu, khép lại Tết cổ truyền và mở đầu nhịp sống, lao động trong năm mới.

Trong nhịp Tết cổ truyền của người Việt, thời khắc bắt đầu và kết thúc đều được đánh dấu bằng những nghi thức mang ý nghĩa biểu tượng. Trước Tết có lễ tiễn Táo quân, dựng cây nêu, cúng tất niên; bước sang năm mới có lễ giao thừa, chúc Tết, lễ tổ tiên và nhiều sinh hoạt vui xuân. Đến mồng 7 tháng Giêng, một số gia đình, làng xã và không gian di sản thực hiện lễ khai hạ, còn gọi là cúng hạ nêu, để khép lại chuỗi ngày Tết và trở về với công việc thường nhật.

Lễ khai hạ không chỉ là việc tháo dỡ một cây tre đã dựng trong sân. Đằng sau nghi thức ấy là quan niệm về ranh giới giữa thời gian thiêng của ngày Tết và nhịp sống đời thường; giữa những ngày sum họp, tưởng nhớ tổ tiên với thời điểm bắt đầu lao động, học tập, sản xuất trong năm mới. Bởi vậy, trong ký ức của nhiều thế hệ, “hạ nêu” cũng đồng nghĩa với việc Tết đã mãn, mọi người thu xếp nhà cửa và nghiêm túc bước vào một chu kỳ mới.

Lễ khai hạ (cúng hạ nêu) mồng 7 tháng Giêng

Lễ khai hạ là gì?

Lễ khai hạ là nghi thức được thực hiện vào thời điểm kết thúc kỳ Tết Nguyên đán, theo tục lệ phổ biến là ngày mồng 7 tháng Giêng âm lịch. Tên gọi quen thuộc khác của nghi thức này là lễ hạ nêu hoặc cúng hạ nêu, bởi một trong những hành động quan trọng nhất là làm lễ trước khi hạ cây nêu đã được dựng trong những ngày cuối năm.

Tư liệu giới thiệu về phong tục Tết của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia ghi nhận ngày mồng 7 tháng Giêng là ngày Tết khai hạ, tức ngày hạ cây nêu. Một số tư liệu văn hóa khác cũng giải thích đây là lễ dâng hương khép lại dịp Tết để mọi người trở về với công việc thường nhật.

Trong đời sống dân gian, lễ khai hạ có thể bao gồm một số hoạt động:

  • Dọn dẹp bàn thờ và không gian đón Tết.
  • Chuẩn bị hương, hoa, lễ vật để cáo lễ với thần linh và tổ tiên.
  • Tạ ơn về những ngày đầu năm bình an, sum họp.
  • Hạ cây nêu và tháo các vật trang trí trên cây.
  • Hóa vàng mã nếu gia đình có tục sử dụng.
  • Thu dọn đồ trang trí Tết, mở đầu sinh hoạt và công việc năm mới.

Không phải gia đình nào cũng thực hiện đầy đủ các bước trên. Những nhà không dựng cây nêu có thể chỉ thắp hương, dâng một mâm cơm hoặc lễ vật giản dị để đánh dấu ngày kết thúc Tết. Ở đô thị, lễ khai hạ hiện nay thường được giản lược, đôi khi hòa vào lễ hóa vàng hoặc lễ khai xuân của gia đình.

“Khai hạ” và “hạ nêu” có giống nhau không?

Trong cách gọi thông dụng, hai tên này thường được dùng để chỉ cùng một nghi thức. “Hạ nêu” nhấn mạnh hành động hạ cây nêu; “khai hạ” nhấn mạnh thời điểm kết thúc những ngày Tết và mở ra giai đoạn sinh hoạt, lao động đầu năm.

Tuy vậy, ở một số địa phương, phạm vi của lễ khai hạ rộng hơn việc hạ cây nêu. Sau phần cúng lễ, cộng đồng có thể tổ chức khai ấn, mở cửa đình, khai hội, xuống đồng, mở hàng hoặc tiến hành các sinh hoạt văn hóa đầu xuân. Vì thế, không nên hiểu lễ khai hạ chỉ là thao tác tháo cây tre khỏi sân.

Lễ khai hạ có phải ngày lễ chung bắt buộc không?

Đây là phong tục truyền thống, không phải một ngày lễ bắt buộc theo quy định hành chính hoặc tôn giáo. Mỗi gia đình có thể thực hành tùy theo nếp nhà, điều kiện sinh hoạt và truyền thống địa phương.

Người không dựng cây nêu, không cúng khai hạ hoặc không thể thực hiện đúng mồng 7 cũng không vì thế mà gặp điều bất lợi. Giá trị cốt lõi của phong tục nằm ở lòng tưởng nhớ, sự biết ơn và ý thức khép lại những ngày nghỉ Tết một cách trang trọng, có trật tự.

Vì sao lễ khai hạ thường diễn ra vào mồng 7 tháng Giêng?

Mồng 7 tháng Giêng từ lâu được xem là mốc kết thúc một chu kỳ nghi lễ Tết trong nhiều cộng đồng người Việt. Cây nêu được dựng từ cuối tháng Chạp, thường vào khoảng ngày tiễn Táo quân hoặc những ngày cận Tết, và được giữ qua thời khắc giao thừa cùng những ngày đầu năm. Đến mồng 7, gia chủ làm lễ rồi mới hạ nêu.

Mốc thời gian này phản ánh cách người xưa phân chia Tết thành một khoảng thời gian tương đối trọn vẹn. Nếu giao thừa đánh dấu sự chuyển giao giữa năm cũ và năm mới, thì khai hạ là dấu mốc đưa con người từ không gian lễ hội trở lại đời sống lao động.

Mồng 7 và quan niệm về “ngày của con người”

Một cách lý giải được lưu truyền cho rằng mồng 7 tháng Giêng là ngày “Nhân nhật”, tức ngày của con người. Quan niệm này nằm trong hệ thống giải thích dân gian về những ngày đầu tiên của năm mới, khi mỗi ngày được gắn với một loài vật, cây trồng hoặc con người.

Cách giải thích về Nhân nhật giúp làm phong phú ý nghĩa biểu tượng của ngày mồng 7, nhưng không nên coi đó là nguồn gốc duy nhất hoặc một sự kiện lịch sử có thể xác định chính xác. Phong tục khai hạ hình thành và biến đổi qua nhiều thời kỳ, chịu ảnh hưởng của tín ngưỡng dân gian, lịch tiết, sinh hoạt nông nghiệp, nghi lễ gia đình và tập quán từng vùng.

Mồng 7 trong ký ức lịch sử

Ngày khai hạ cũng xuất hiện trong một số câu chuyện lịch sử. Khi tiến quân ra Bắc vào dịp Tết Kỷ Dậu năm 1789, Hoàng đế Quang Trung được ghi nhận đã cho quân sĩ ăn Tết trước và dự định đến mồng 7 tháng Giêng sẽ tổ chức ăn Tết khai hạ tại Thăng Long sau khi chiến thắng.

Chi tiết này không phải nguồn gốc của lễ khai hạ, bởi phong tục đã tồn tại trong đời sống dân gian. Tuy nhiên, nó cho thấy ngày mồng 7 từng là một mốc thời gian quen thuộc, đủ phổ biến để được nhắc đến như ngày mở tiệc mừng sau những ngày Tết.

Cây nêu trong Tết cổ truyền của người Việt

Muốn hiểu lễ cúng hạ nêu, trước hết cần tìm hiểu vị trí của cây nêu trong không gian Tết. Cây nêu thường được làm từ tre, nứa, luồng hoặc một loại cây thân dài, thẳng. Tùy từng vùng, trên ngọn nêu có thể treo khánh, chuông nhỏ, túi lá, cành cây, đèn lồng, giấy màu, hình cá, vật trang trí hoặc những dấu hiệu mang ý nghĩa riêng của cộng đồng.

Tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia cho thấy cây nêu từng xuất hiện tại sân nhà, sân đình và sân chùa vào những ngày giáp Tết. Hình thức trang trí không thống nhất mà thay đổi theo địa phương, điều kiện kinh tế và lớp tín ngưỡng của cộng đồng thực hành.

Cây nêu là dấu hiệu của những ngày Tết

Trước hết, cây nêu là một dấu hiệu thị giác. Khi cây nêu được dựng lên, không gian sống chuyển sang trạng thái đón Tết. Từ xa, người ta có thể nhận biết sân đình, sân nhà hoặc nơi sinh hoạt cộng đồng đang bước vào một thời điểm đặc biệt.

Trong xã hội nông nghiệp, cây nêu còn tạo nên một cột mốc giữa trời và đất, nổi bật giữa cảnh quan làng xóm. Âm thanh của những vật treo trên ngọn nêu khi có gió góp phần làm cho không khí ngày Tết trở nên khác với ngày thường.

Ý nghĩa bảo vệ theo quan niệm dân gian

Trong một số truyện kể và quan niệm dân gian, cây nêu được xem như dấu hiệu xác lập phạm vi của con người, ngăn những lực lượng không lành xâm nhập vào nhà trong thời gian Táo quân vắng mặt. Người xưa có thể rắc vôi hoặc vẽ hình cung tên quanh chân nêu, treo vật phát ra âm thanh hay những dấu hiệu có ý nghĩa trấn giữ.

Đây là cách lý giải thuộc phạm vi tín ngưỡng và biểu tượng dân gian, không phải một tác dụng có thể kiểm chứng bằng khoa học. Khi trình bày phong tục, cần tôn trọng niềm tin của người thực hành nhưng không nên khẳng định cây nêu có khả năng thực sự xua đuổi ma quỷ hoặc bảo đảm may mắn.

Biểu tượng của sự vươn cao và đổi mới

Tre là loại cây gần gũi với đời sống người Việt, có thân cao, thẳng, mềm dẻo nhưng bền chắc. Vì vậy, cây nêu thường được liên tưởng đến sức sống, sự ngay thẳng và mong ước vươn lên.

Việc dựng nêu vào cuối năm và hạ nêu vào đầu năm tạo thành một chu trình hoàn chỉnh. Dựng nêu là mở đầu thời gian Tết; hạ nêu là trả lại sân nhà cho sinh hoạt thường ngày. Sự chuyển đổi ấy giúp con người ý thức rõ hơn về trật tự thời gian và trách nhiệm bắt đầu một năm lao động mới.

Ý nghĩa của lễ khai hạ mồng 7 tháng Giêng

Lễ khai hạ không chỉ mang một ý nghĩa duy nhất. Tùy theo hoàn cảnh gia đình và truyền thống địa phương, nghi lễ có thể được hiểu qua nhiều phương diện.

Khép lại thời gian Tết

Ý nghĩa rõ nhất của lễ khai hạ là thông báo những ngày Tết đã kết thúc. Sau mồng 7, gia đình thu dọn đồ trang trí, sắp xếp lại nhà cửa, chuẩn bị công cụ lao động và trở về với công việc.

Trong đời sống hôm nay, kỳ nghỉ theo lịch hành chính có thể kết thúc trước hoặc sau ngày mồng 7 âm lịch. Tuy nhiên, mốc khai hạ vẫn tồn tại như một thời điểm văn hóa, không nhất thiết trùng với ngày làm việc đầu tiên của cơ quan, trường học hoặc doanh nghiệp.

Tạ ơn thần linh và tưởng nhớ tổ tiên

Những ngày Tết là thời điểm gia đình dâng hương, tưởng nhớ tổ tiên và hướng về nguồn cội. Đến lễ khai hạ, gia chủ có thể làm lễ tạ, bày tỏ lòng biết ơn vì gia đình đã trải qua những ngày đầu năm sum họp, yên ổn.

Trong thực hành tín ngưỡng của một số gia đình, lời khấn còn có nội dung cáo lễ rằng kỳ Tết đã mãn, con cháu xin thu dọn lễ vật và tiếp tục công việc trong năm mới. Ý nghĩa nằm ở thái độ kính trọng, không phụ thuộc vào việc mâm lễ lớn hay nhỏ.

Chuyển từ vui xuân sang lao động

Người xưa không nhìn Tết như một chuỗi ngày vui kéo dài vô hạn. Lễ khai hạ thể hiện ý thức tiết chế: nghỉ ngơi phải có điểm kết thúc, vui xuân phải đi cùng trách nhiệm lao động.

Sau ngày hạ nêu, người làm ruộng chuẩn bị xuống đồng, người buôn bán mở cửa hàng, thợ thủ công trở lại xưởng, trẻ nhỏ trở lại việc học. Vì vậy, lễ khai hạ còn mang tinh thần khuyến khích sự siêng năng và một khởi đầu có nền nếp.

Gìn giữ sự gắn kết gia đình và cộng đồng

Nếu được tổ chức trong gia đình, lễ khai hạ là dịp các thành viên cùng thu xếp nhà cửa sau Tết. Nếu diễn ra tại đình làng, nghi thức có thể trở thành buổi gặp gỡ cộng đồng, mở đầu mùa lễ hội, trò chơi dân gian hoặc hoạt động sản xuất đầu năm.

Một số báo cáo kiểm kê văn hóa cho thấy phong tục dựng nêu và hạ nêu vẫn được duy trì tại một số địa bàn thuộc khu vực Thành phố Hồ Chí Minh và vùng phụ cận. Điều đó cho thấy phong tục không tồn tại riêng trong sách vở mà vẫn có sức sống trong một số cộng đồng đương đại.

Mâm lễ cúng hạ nêu gồm những gì?

Không có một mâm lễ bắt buộc áp dụng cho mọi gia đình. Lễ vật phụ thuộc vào điều kiện kinh tế, phong tục địa phương, tín ngưỡng gia đình và không gian thực hiện.

Một mâm lễ giản dị thường có thể gồm:

Nhóm lễ vật Gợi ý chuẩn bị Lưu ý
Hương và đèn Hương, nến hoặc đèn dầu Chú ý an toàn cháy nổ
Hoa tươi Một bình hoa theo mùa Không bắt buộc loại hoa cụ thể
Nước sạch Ba hoặc năm chén tùy nếp nhà Có thể dùng một chén nếu bàn thờ nhỏ
Trái cây Mâm quả theo điều kiện gia đình Không cần chạy theo số lượng
Trầu cau Dùng khi gia đình có tục lệ Có thể không chuẩn bị
Xôi, chè hoặc bánh Xôi gấc, chè, bánh chưng còn lại sau Tết Chọn thực phẩm sạch, tránh lãng phí
Mâm cơm Cơm chay hoặc mặn Tùy truyền thống và người được thờ
Vàng mã Chỉ dùng nếu gia đình có tập tục Không đốt quá nhiều, tuân thủ an toàn

Mâm cúng chay hay mặn?

Cả hai hình thức đều có thể gặp trong đời sống. Gia đình thờ Phật hoặc có nếp cúng chay có thể chuẩn bị hoa quả, xôi, chè, bánh và các món chay. Gia đình theo phong tục thờ cúng tổ tiên thông thường có thể dâng mâm cơm mặn với các món quen thuộc.

Không có căn cứ để khẳng định cúng mặn sẽ linh thiêng hơn cúng chay hoặc mâm lễ đắt tiền sẽ đem lại nhiều may mắn. Lễ vật là phương tiện thể hiện lòng thành, không phải một sự trao đổi nhằm nhận tài lộc.

Có cần mua vàng mã không?

Vàng mã thuộc tập quán của một bộ phận cộng đồng, không phải lễ vật bắt buộc. Gia đình không có tục đốt vàng mã có thể chỉ thắp hương và dâng lễ vật thông thường.

Nếu sử dụng, nên chuẩn bị vừa phải, đốt tại nơi cho phép, có dụng cụ che chắn và xử lý tro sạch sẽ. Việc đốt lượng lớn vàng mã không làm tăng giá trị của nghi lễ, trong khi có thể gây lãng phí, khói bụi và nguy cơ cháy.

Chi Tran

Về tác giả

Chi Tran

Biên soạn viên tại Văn Hóa Tâm Linh

Chi Tran là người biên soạn nội dung tại Văn Hóa Tâm Linh, tập trung tìm hiểu tín ngưỡng dân gian, phong tục thờ cúng, lễ hội truyền thống, di tích và đời sống văn hóa tinh thần của người Việt.

Ghi chú biên soạn: Nội dung được biên soạn theo hướng tôn trọng sự đa dạng tín ngưỡng, phân biệt giữa tư liệu lịch sử, truyền thuyết dân gian và thực hành cộng đồng.

Xem tất cả 2.048 bài viết của Chi Tran
Bài viết cùng chuyên mục

Để lại bình luận