Khám phá cụm di tích Hàn Sơn ở Thanh Hóa, nơi hội tụ đền Hàn Sơn, đền Cô Bơ, cảnh quan sông núi và lễ hội tháng Sáu âm lịch.
Giữa vùng sông nước nơi sông Mã phân dòng thành sông Lèn, cụm di tích thắng cảnh Hàn Sơn hiện lên với những mái đền tựa vào sườn núi, phía trước mở ra bờ bãi và dòng nước rộng. Địa thế núi – sông hòa quyện đã tạo cho nơi đây một cảnh quan khác biệt so với nhiều điểm thờ Mẫu nằm giữa làng xóm hoặc khu dân cư đông đúc.
Hàn Sơn được nhiều người quen gọi là khu du lịch tâm linh Hàn Sơn. Tuy nhiên, trong các tư liệu của địa phương, tên gọi thường gặp và phù hợp hơn là cụm di tích thắng cảnh Hàn Sơn. Không gian này gồm đền Hàn Sơn, đền ngã Ba Bông hay đền Cô Bơ, chùa Ngọc Sơn cùng một số cảnh quan liên quan. Trong đó, đền Hàn Sơn là nơi thờ Mẫu Đệ Tam, còn đền Cô Bơ gắn với hình tượng Cô Bơ Thoải trong hệ thống tín ngưỡng Tam phủ, Tứ phủ của người Việt.
Giá trị của Hàn Sơn không chỉ nằm ở hoạt động dâng hương. Đây còn là nơi hội tụ giữa cảnh quan tự nhiên, ký ức lịch sử địa phương, truyền thuyết về các nhân vật linh thiêng, thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu và lễ hội cộng đồng. Vì vậy, hành trình về Hàn Sơn cần được nhìn nhận đồng thời dưới góc độ tham quan di tích, tìm hiểu văn hóa và thực hành tín ngưỡng một cách văn minh.
Khu du lịch tâm linh Hàn Sơn ở đâu?
Cụm di tích thắng cảnh Hàn Sơn hiện thuộc thôn Cẩm Cường, xã Tống Sơn, tỉnh Thanh Hóa. Từ trung tâm Thanh Hóa, khu vực này cách khoảng 30 km về phía Bắc. Nếu đi từ khu vực cầu Đò Lèn trên Quốc lộ 1, du khách có thể men theo tuyến đường về phía Tây, dọc theo triền đê sông Lèn, với quãng đường khoảng 10 km.

Địa chỉ xã Tống Sơn là địa danh hành chính hiện tại. Trước ngày 1/7/2025, phần đất có cụm di tích Hàn Sơn thuộc xã Hà Sơn, huyện Hà Trung, tỉnh Thanh Hóa. Xã Tống Sơn mới được thành lập trên cơ sở sắp xếp toàn bộ diện tích và dân số của thị trấn Hà Lĩnh cùng các xã Hà Tiến, Hà Tân và Hà Sơn. Do đó, trên bản đồ cũ, sách báo hoặc các bài giới thiệu trước năm 2025, du khách vẫn có thể bắt gặp địa chỉ “xã Hà Sơn, huyện Hà Trung”.
Nên gọi là khu du lịch hay cụm di tích Hàn Sơn?
Cách gọi “khu du lịch tâm linh Hàn Sơn” giúp người đọc dễ hình dung đây là một điểm đến gồm nhiều công trình thờ tự và cảnh quan. Tuy vậy, không nên hiểu Hàn Sơn là một khu du lịch được xây dựng đồng bộ theo mô hình nghỉ dưỡng, vui chơi hoặc thương mại.
Tên gọi được sử dụng phổ biến trong các tư liệu địa phương là cụm di tích thắng cảnh Hàn Sơn. Phạm vi được nhắc đến gồm:
- Đền Hàn Sơn.
- Đền ngã Ba Bông, thường gọi là đền Cô Bơ hoặc Ba Bông Linh Từ.
- Chùa Ngọc Sơn.
- Núi, sông, bờ bãi và các thắng cảnh liên quan.
Năm 1992, cụm di tích thắng cảnh Hàn Sơn được công nhận là di tích cấp tỉnh. Tư liệu hiện có chưa cho thấy toàn bộ cụm di tích được xếp hạng di tích quốc gia, vì vậy không nên giới thiệu Hàn Sơn là “di tích quốc gia” khi không dẫn được quyết định có thẩm quyền.
Không gian sông núi của Hàn Sơn
Một trong những giá trị nổi bật nhất của Hàn Sơn là địa thế tự nhiên. Đền không nằm tách rời cảnh quan mà dựa vào núi, hướng ra dòng sông, tạo thành một chỉnh thể giữa kiến trúc tín ngưỡng và môi trường sông nước.
Ngã ba Bông là khu vực sông Mã phân dòng, trong đó một nhánh tạo thành sông Lèn. Từ lâu, vùng đất này đã gắn với giao thông đường thủy, sản xuất nông nghiệp ven sông và đời sống của nhiều cộng đồng cư dân ở khu vực phía Bắc Thanh Hóa. Núi thấp, bờ bãi, dòng nước và các làng quê nằm xen kẽ làm cho đường về Hàn Sơn mang vẻ yên bình, nhất là khi đi theo tuyến đê sông Lèn.
Trong cách cảm nhận của người xưa, những nơi có núi và nước giao hòa thường được xem là không gian đặc biệt. Với Hàn Sơn, yếu tố nước còn liên hệ trực tiếp với đối tượng thờ phụng là Mẫu Đệ Tam, vị Thánh Mẫu đại diện cho miền nước trong tín ngưỡng thờ Mẫu.
Một cách giải thích được lưu truyền tại địa phương cho rằng chữ “Hàn” gắn với vực hoặc thác ngầm trên dòng sông, còn “Sơn” là núi. Núi ở gần khúc sông có thác được gọi là núi Hàn, từ đó hình thành tên đền Hàn Sơn. Đây là cách giải thích mang tính địa phương và dân gian, cần được hiểu như một lớp ký ức về địa hình cũ, không nhất thiết là kết luận duy nhất về nguồn gốc địa danh.
Cảnh quan Hàn Sơn vì vậy không chỉ là phông nền cho các ngôi đền. Núi và nước chính là một phần trong cách cộng đồng lý giải sự linh thiêng, lựa chọn vị trí thờ tự và hình thành các câu chuyện truyền đời.
Những điểm thờ tự chính trong cụm di tích Hàn Sơn
Đền Hàn Sơn
Đền Hàn Sơn còn được gọi là đền Mẫu Đệ Tam hoặc đền Đệ Tam Thoải Phủ. Đây là công trình trung tâm và thường được xem là “linh hồn” của cụm di tích.
Đối tượng thờ chính tại đền là Thánh Mẫu Đệ Tam, còn được gọi là Mẫu Thoải hay Mẫu Hàn Sơn. Trong hệ thống tín ngưỡng thờ Mẫu, Mẫu Thoải gắn với miền nước, sông biển, mưa nguồn và những nguồn sống phụ thuộc vào nước.
Không gian thờ tự hiện nay của đền được bố trí theo bốn cấp với bốn cung chính. Cung lớn thờ Thánh Mẫu Hàn Sơn; cung thứ hai thờ Tam Tòa Thánh Mẫu và Tứ Phủ Chầu Bà; cung thứ ba thờ Hội đồng Quan Lớn; cung thứ tư thờ Đức ông Lê Thọ Vực. Cách bài trí cho thấy đền Hàn Sơn vừa có lớp thờ Mẫu, vừa lưu giữ ký ức địa phương về vị tướng được cho là có liên hệ với quá trình hình thành đền.
Đền từng trải qua những giai đoạn hư hại và có thời kỳ gần như bị phá bỏ. Công trình hiện thấy là kết quả của nhiều đợt phục dựng, sửa chữa và tôn tạo bằng nguồn lực của Nhà nước, địa phương, nhân dân và người thực hành tín ngưỡng. Vì vậy, khi tham quan, không nên mặc nhiên cho rằng toàn bộ kiến trúc, tượng thờ và vật liệu hiện nay đều có niên đại từ thế kỷ XV.
Đền Cô Bơ – Ba Bông Linh Từ
Đền Cô Bơ nằm trong khu vực ngã Ba Bông, còn được gọi là đền Ba Bông hoặc Ba Bông Linh Từ. Đây là điểm thờ Cô Bơ Thoải, một vị Thánh Cô quen thuộc trong hệ thống Tứ phủ Thánh Cô.
Trong truyền thống thờ Mẫu, Cô Bơ thường gắn với hình ảnh thiếu nữ miền sông nước, trang phục màu trắng và sự thanh nhã. Màu trắng cũng là màu biểu trưng thường được liên hệ với Thoải phủ – miền nước. Tuy nhiên, những câu chuyện về thân thế, thời đại và công trạng của Cô Bơ có nhiều dị bản tại các địa phương.
Đền Cô Bơ tại ngã Ba Bông được một số tư liệu và cộng đồng thực hành tín ngưỡng xem là nơi phát tích của việc thờ Cô Bơ. Cách gọi “nơi phát tích” thuộc về truyền thống và ký ức tín ngưỡng; chưa nên diễn đạt như một kết luận lịch sử đã được chứng minh đầy đủ bằng văn bản đồng đại.
Vị trí của đền gần dòng sông tạo nên một không gian thoáng rộng. Từ khu vực cổng và sân đền có thể cảm nhận rõ sự hiện diện của sông nước, bờ bãi và các dãy núi phía xa. Đây cũng là lý do đền Cô Bơ thường được nhắc đến như một điểm nhấn đặc biệt trong hành trình tham quan Hàn Sơn.
Chùa Ngọc Sơn và các thắng cảnh liên quan
Chùa Ngọc Sơn được liệt kê là một thành phần của cụm di tích thắng cảnh Hàn Sơn. Sự hiện diện của một ngôi chùa bên cạnh các đền thờ Mẫu phản ánh đặc điểm quen thuộc của văn hóa tín ngưỡng Việt Nam: các không gian thờ Phật, thờ Mẫu, thờ nhân thần và tưởng niệm người có công có thể cùng tồn tại trong một vùng văn hóa.
Điều này không có nghĩa các hệ thống thờ tự hoàn toàn giống nhau. Khi đến chùa, du khách cần ứng xử theo không gian Phật giáo; khi đến đền, cần tôn trọng nghi thức tín ngưỡng tại đền. Việc phân biệt đúng chức năng của từng công trình giúp tránh tình trạng gọi chung tất cả là “chùa Hàn Sơn” hoặc thực hành nghi lễ không phù hợp.
Các thắng cảnh núi, hang, bờ sông và cảnh quan liên quan cũng góp phần tạo nên giá trị tổng thể của cụm di tích. Tuy nhiên, du khách nên đi theo đường được hướng dẫn, không tự ý leo núi, xuống bãi sông hoặc đi vào các khu vực chưa bảo đảm an toàn.
Truyền thuyết về Mẫu Đệ Tam và tướng Lê Thọ Vực
Câu chuyện hình thành đền Hàn Sơn thường được kể gắn với Thái úy Lê Thọ Vực dưới triều vua Lê Thánh Tông. Theo truyền thuyết địa phương, trong một lần cầm quân qua vùng sông nước hiểm trở, ông được một người phụ nữ áo trắng báo mộng, hướng dẫn lui quân về khu vực núi và nước để bố trí trận địa, đồng thời cầu Mẫu Thoải phù trợ.
Sau khi giành thắng lợi, vị tướng tâu trình triều đình cho lập đền để tưởng nhớ sự trợ giúp của Thánh Mẫu. Nhân dân sau đó cũng lập nơi thờ Lê Thọ Vực ở gần đền Mẫu. Người phụ nữ linh thiêng được đồng nhất với Mẫu Đệ Tam, còn hình tượng thiếu nữ xuất hiện tại ngã Ba Bông được liên hệ với Cô Bơ Thoải.
Các tư liệu kể lại câu chuyện này không hoàn toàn thống nhất. Có bản gắn sự việc với chiến trận chống quân Chiêm Thành, có bản nhắc đến vùng Bồn Man, trong khi một số bài kể chung là chống giặc mà không xác định cụ thể. Trình tự báo mộng, địa điểm chiến đấu và vai trò của Mẫu Đệ Tam, Cô Bơ cũng có những khác biệt.
Bởi vậy, phần này cần được xác định rõ là thần tích, truyền thuyết và ký ức tín ngưỡng địa phương, không phải toàn bộ đều là sự kiện lịch sử đã được kiểm chứng. Hạt nhân chung của câu chuyện là lòng biết ơn đối với lực lượng bảo trợ tinh thần, sự tưởng niệm người có công và mong muốn bảo vệ cộng đồng cư dân trước thiên tai, chiến tranh cùng những bất trắc của vùng sông nước.
Ý nghĩa của hình tượng Mẫu Thoải
Trong môi trường đồng bằng và ven sông, nước vừa mang đến phù sa, mùa màng và nguồn sống, vừa có thể gây lũ lụt, xói lở và hiểm nguy. Việc tôn thờ một vị Mẫu cai quản miền nước thể hiện cách cộng đồng nhân cách hóa tự nhiên, gửi gắm mong ước về sự điều hòa, che chở và bình an.
Mẫu Thoải không nên được hiểu như một nhân vật lịch sử duy nhất có tiểu sử hoàn toàn thống nhất. Trong quá trình phát triển của tín ngưỡng, hình tượng này tiếp nhận nhiều lớp thần thoại, truyện kể và cách diễn giải tại các địa phương khác nhau.
Ở Hàn Sơn, hình tượng Mẫu Đệ Tam hòa vào cảnh quan thật của sông Mã, sông Lèn và ngã Ba Bông. Chính sự liên kết giữa biểu tượng tín ngưỡng với môi trường tự nhiên đã giúp đền có vị trí riêng trong mạng lưới các điểm thờ Mẫu ở miền Bắc và Bắc Trung Bộ.
Kiến trúc và cách tổ chức không gian thờ tự
Đền Hàn Sơn được xây theo địa hình cao dần của sườn núi. Các bậc lên xuống, sân, cổng và những lớp cung thờ tạo cảm giác chuyển tiếp từ không gian bên ngoài vào khu vực nội tự.
Điểm đáng chú ý không chỉ là từng hạng mục kiến trúc mà còn là mối quan hệ giữa công trình với địa thế. Khi nhìn từ xa, mái ngói, cây xanh và núi phía sau tạo thành lớp nền vững, trong khi mặt trước mở ra không gian sông nước. Đó là kiểu bố cục phù hợp với đặc trưng của một đền thờ Mẫu miền nước.
Kiến trúc hiện nay mang dấu ấn của nhiều lần tu bổ. Các công trình có quy mô khá khang trang, sử dụng hệ mái truyền thống, cột, cửa, hoành phi, câu đối, tượng thờ và những chi tiết trang trí quen thuộc tại các đền phủ thờ Mẫu.
Khi tìm hiểu giá trị kiến trúc, cần phân biệt giữa:
- Vị trí, địa thế và truyền thống thờ tự có lịch sử lâu đời.
- Những hạng mục được phục dựng hoặc xây lại trong thời gian gần đây.
- Hiện vật cũ nếu còn được bảo lưu.
- Tượng, đồ thờ và trang trí được bổ sung qua từng giai đoạn.
Sự phân biệt này không làm giảm giá trị của di tích. Trái lại, nó giúp người tham quan hiểu rằng một địa điểm tín ngưỡng có thể được cộng đồng liên tục bảo vệ, tái tạo và thích nghi theo thời gian.
Lễ hội Hàn Sơn diễn ra khi nào?
Lễ hội Hàn Sơn là sinh hoạt văn hóa và tín ngưỡng quan trọng của cộng đồng địa phương. Nhiều tư liệu cho biết hội diễn ra trong tháng Sáu âm lịch, thường từ ngày mùng 1 đến ngày 12, với ngày 12/6 được xem là ngày chính hội.
Tuy nhiên, một bài giới thiệu đăng trên trang thông tin điện tử địa phương năm 2026 lại ghi chính lễ vào ngày 6/6 âm lịch. Sự khác nhau này có thể xuất phát từ cách phân chia các nghi lễ trong cả mùa hội, sự thay đổi của kế hoạch tổ chức hoặc cách gọi “chính lễ” tại từng thời điểm.
Vì vậy, người dự định tham gia lễ hội không nên chỉ dựa vào lịch truyền miệng hoặc thông tin của những năm trước. Lịch tổ chức cụ thể từng năm cần được kiểm tra qua thông báo mới nhất của UBND xã Tống Sơn, ban quản lý di tích hoặc cơ quan văn hóa tỉnh Thanh Hóa.
Năm 2026, lễ hội được UBND xã Tống Sơn khai mạc vào tối 11/7 dương lịch với chủ đề “Trở về miền quê di sản”. Chương trình có hoạt động nghệ thuật tái hiện huyền tích liên quan đến đền Hàn Sơn, đền Ba Bông và giới thiệu các giá trị văn hóa của địa phương. Đây là lịch riêng của năm 2026, không nên dùng để suy ra ngày khai hội của các năm tiếp theo.
Phần lễ
Nội dung phần lễ hướng đến tưởng nhớ các bậc tiền nhân có công khai phá, xây dựng và bảo vệ vùng đất; tưởng niệm các nhân vật được cộng đồng tôn thờ; cầu mong mưa thuận gió hòa, cuộc sống bình yên.
Một nghi thức nổi bật là hoạt động rước kiệu kết nối đền Hàn Sơn với đền Cô Bơ. Trong truyền thống địa phương, nghi thức được diễn giải theo ý nghĩa người con trở về hầu hoặc thăm Mẫu. Một số tài liệu mô tả kiệu được rước từ đền Cô Bơ về đền Hàn Sơn rồi trở lại, trong khi tư liệu khác diễn đạt theo chiều ngược lại.
Thay vì cố định một trình tự duy nhất từ các bài giới thiệu khác nhau, cần căn cứ chương trình chính thức của ban tổ chức trong từng năm. Giá trị cốt lõi của nghi thức là tạo sự liên kết giữa hai không gian thờ Mẫu Đệ Tam và Cô Bơ, đồng thời huy động cộng đồng cùng tham gia bảo lưu lễ hội.
Phần hội
Phần hội thường có các chương trình văn nghệ, trò chơi và hoạt động cộng đồng. Những tiết mục hát, múa, diễn xướng có thể khai thác lịch sử vùng đất, truyền thuyết Hàn Sơn và các hình thức nghệ thuật gắn với tín ngưỡng thờ Mẫu.
Hầu đồng hoặc hình ảnh hầu đồng đôi khi xuất hiện trong chương trình nghệ thuật và thực hành tín ngưỡng. Cần phân biệt một canh hầu mang tính nghi lễ do cộng đồng thực hành với tiết mục sân khấu hóa phục vụ giới thiệu văn hóa. Không phải mọi màn biểu diễn trang phục, âm nhạc và động tác mô phỏng giá đồng đều là một nghi lễ hoàn chỉnh.
Hàn Sơn trong không gian tín ngưỡng thờ Mẫu
Đền Hàn Sơn và đền Cô Bơ là những điểm thờ thuộc dòng chảy tín ngưỡng thờ Mẫu của người Việt. Hệ thống điện thần tại đây thể hiện sự hiện diện của Tam Tòa Thánh Mẫu, các Quan Lớn, Chầu Bà, Thánh Cô và những nhân vật có công được cộng đồng địa phương tưởng niệm.
Năm 2016, UNESCO ghi danh Thực hành Tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại. Hồ sơ ghi nhận các thực hành thờ Mẫu góp phần lưu giữ lịch sử cộng đồng, bản sắc văn hóa, âm nhạc, múa, trang phục và nhiều hình thức nghệ thuật truyền thống.
Việc ghi danh này dành cho thực hành tín ngưỡng của cộng đồng, không đồng nghĩa từng đền phủ có thờ Mẫu đều trở thành “di tích UNESCO”. Cụm Hàn Sơn hiện được giới thiệu là di tích cấp tỉnh, còn giá trị thờ Mẫu tại đây nằm trong bối cảnh rộng lớn của di sản tín ngưỡng người Việt.
Cách hiểu đúng giúp tránh hai thái cực: một bên xem tín ngưỡng chỉ là mê tín cần phủ nhận hoàn toàn; bên kia lại thần bí hóa mọi truyền thuyết, lời cầu nguyện hoặc nghi lễ như những phương thức chắc chắn thay đổi số phận.
Giá trị đáng chú ý của thờ Mẫu nằm ở sự tôn vinh người mẹ, ký ức về người có công, mối quan hệ giữa con người với thiên nhiên và những hình thức nghệ thuật như hát văn, âm nhạc, trang phục, múa nghi lễ. Kết quả của việc dâng hương thuộc về niềm tin cá nhân, không thể được bảo đảm như một cơ chế khoa học.
Giá trị văn hóa và du lịch của Hàn Sơn
Giá trị của một không gian văn hóa sông nước
Hàn Sơn cho thấy tín ngưỡng không tồn tại tách biệt khỏi điều kiện sống. Hình tượng Mẫu miền nước được thờ ngay tại khu vực nơi sông lớn phân dòng, cư dân từ lâu phụ thuộc vào nguồn nước để canh tác, vận chuyển và sinh sống.
Những câu chuyện về sự phù trợ, vượt qua hiểm nguy và cầu mong mưa thuận gió hòa phản ánh tâm thức của cộng đồng trước một môi trường vừa trù phú vừa khó lường.
Giá trị gắn kết cộng đồng
Lễ hội không chỉ dành cho người đến hành hương. Quá trình chuẩn bị nghi lễ, rước kiệu, vệ sinh cảnh quan, đón khách và tổ chức hoạt động văn hóa tạo cơ hội để người dân địa phương cùng tham gia.
Thông qua lễ hội, các câu chuyện về vùng đất, nhân vật thờ phụng và quy tắc ứng xử tại di tích được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đây là cơ chế quan trọng giúp một di sản tiếp tục sống trong cộng đồng thay vì chỉ tồn tại như công trình trưng bày.
Giá trị cảnh quan
Từ tuyến đường men theo sông Lèn đến khu vực ngã Ba Bông, du khách có thể quan sát bãi bồi, ruộng đồng, làng quê, núi và mặt nước. Cảnh quan này tạo điều kiện để kết hợp tham quan di tích với tìm hiểu đời sống nông nghiệp, văn hóa ven sông và lịch sử địa phương.
Hàn Sơn thích hợp với loại hình du lịch chậm, đề cao quan sát, lắng nghe và tìm hiểu. Việc mở nhạc lớn, chen lấn, đốt nhiều vàng mã hoặc biến chuyến đi thành hoạt động phô trương sẽ làm giảm đáng kể giá trị của không gian.
Khả năng liên kết các điểm đến
Từ Hàn Sơn, hành trình có thể kết nối với đền thờ Lý Thường Kiệt, đền Cây Thị thờ Chầu Đệ Tứ và các di tích khác trên địa bàn phía Bắc Thanh Hóa. Xa hơn là đền Sòng Sơn, lăng miếu Triệu Tường, danh thắng Kim Sơn cùng nhiều điểm lịch sử, kiến trúc và tín ngưỡng trong vùng.
Việc liên kết cần được xây dựng trên cơ sở hiểu đúng từng điểm thờ, tránh ghép tất cả thành một hành trình “cầu tài, cầu lộc” đơn thuần. Mỗi di tích có lịch sử, chức năng và đối tượng thờ phụng riêng.
Kinh nghiệm tham quan khu tâm linh Hàn Sơn
Thời điểm phù hợp
Mùa xuân là thời gian cảnh vật tươi sáng, thời tiết tương đối dễ chịu và có nhiều người đến dâng hương. Đây cũng là giai đoạn có thể đông khách, đặc biệt trong những ngày đầu năm và cuối tuần.
Tháng Sáu âm lịch là mùa lễ hội Hàn Sơn. Người muốn tìm hiểu nghi lễ cộng đồng có thể lựa chọn thời điểm này, nhưng cần chuẩn bị cho tình trạng đông người, thời tiết nóng và khả năng thay đổi phân luồng giao thông.
Các ngày thường phù hợp với người muốn tham quan yên tĩnh, quan sát kiến trúc và cảnh quan. Trước chuyến đi nên theo dõi dự báo thời tiết, nhất là trong mùa mưa, bởi khu vực có đường ven sông, bậc cao và một số vị trí gần sườn núi.
Cách di chuyển
Từ trung tâm Thanh Hóa, du khách có thể đi theo hướng Quốc lộ 1 về phía Bắc, đến khu vực Đò Lèn rồi rẽ theo đường dẫn về xã Tống Sơn và cụm di tích. Ô tô và xe máy đều có thể tiếp cận khu vực đền theo các tuyến đường hiện có.
Do tên xã và địa giới đã thay đổi, khi tìm đường trên thiết bị cũ có thể cần thử cả các từ khóa:
- Đền Hàn Sơn, xã Tống Sơn.
- Đền Hàn Sơn, Hà Sơn, Hà Trung.
- Đền Cô Bơ Thanh Hóa.
- Ba Bông Linh Từ.
- Ngã Ba Bông Thanh Hóa.
Không nên phụ thuộc hoàn toàn vào một ứng dụng bản đồ, đặc biệt khi đi vào mùa lễ hội có phân luồng tạm thời.
Trình tự tham quan
Không có quy định bắt buộc mọi du khách phải đi theo một lộ trình giống nhau. Một hành trình tương đối thuận tiện có thể gồm:
- Tham quan đền Hàn Sơn, tìm hiểu không gian thờ Mẫu Đệ Tam và Đức ông Lê Thọ Vực.
- Di chuyển đến đền Cô Bơ tại ngã Ba Bông.
- Thăm chùa Ngọc Sơn nếu điều kiện thời gian và đường đi cho phép.
- Quan sát cảnh quan sông Lèn, núi và làng quê xung quanh.
- Kết nối với các di tích lân cận nếu có kế hoạch từ trước.
Khi có lễ hội, cần tuân theo hướng dẫn của ban tổ chức thay vì tự chọn đường đi qua khu vực đoàn rước hoặc nơi cử hành nghi lễ.
Chuẩn bị lễ vật
Người đến tham quan không bắt buộc phải chuẩn bị mâm lễ lớn. Theo tinh thần văn minh tại di tích, lễ vật có thể đơn giản, sạch sẽ và phù hợp điều kiện của mỗi gia đình.
Hoa tươi, quả, hương hoặc lễ chay là những lựa chọn phổ biến. Không nên đặt nặng số lượng, giá trị vật chất hoặc nghe theo lời mời chào rằng phải mua một loại lễ đặc biệt mới được chứng giám.
Tiền công đức nên đặt đúng nơi quy định. Không đặt tiền lẻ lên tay tượng, ngai thờ, đồ thờ hoặc rải trên nền cung.
Trang phục và ứng xử
Trang phục cần kín đáo, gọn gàng và thuận tiện khi đi bậc cao. Trong nội tự nên nói nhỏ, không chen lấn, không tự ý chạm vào tượng, đồ thờ, hoành phi hoặc hiện vật.
Việc chụp ảnh cần theo quy định tại từng cung. Không dùng đèn flash hoặc quay cận cảnh người đang thực hiện nghi lễ khi chưa được đồng ý.
Nếu gặp một buổi hầu đồng, du khách nên giữ khoảng cách phù hợp, không gây tiếng ồn và không xem nghi lễ như một màn trình diễn để trêu đùa. Đồng thời, không phải người tham quan nào cũng phải tham gia hoặc dâng tiền trong các giá hầu.
An toàn và bảo vệ môi trường
Khu vực có bậc lên xuống, đường ven núi và sông nước. Gia đình có trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi cần chú ý khi di chuyển, nhất là lúc đông khách hoặc trời mưa.
Không xuống bãi sông, bến nước hoặc lên các vị trí núi đá không có hướng dẫn. Không vứt túi nilon, chai nước, chân hương và đồ lễ xuống sông.
Hạn chế đốt vàng mã và không đốt tại vị trí ngoài khu vực quy định. Đây vừa là yêu cầu phòng cháy, vừa góp phần giữ gìn cảnh quan và giảm khói bụi trong không gian thờ tự.
Bảo tồn cụm di tích Hàn Sơn
Đền Hàn Sơn đã được phục dựng và tôn tạo khá khang trang sau những giai đoạn hư hại. Chính quyền địa phương hiện chú trọng quản lý hoạt động tín ngưỡng, phòng cháy, vệ sinh môi trường và ngăn chặn các biểu hiện lợi dụng di tích để hành nghề mê tín.
Đối với đền Cô Bơ, tư liệu đầu năm 2026 cho biết khuôn viên còn chật hẹp và một số hạng mục đã xuống cấp, ảnh hưởng đến việc tham quan, chiêm bái. Xã Tống Sơn đã đề xuất lập phương án bảo quản, tu bổ và phục hồi đền trong giai đoạn 2026–2030.
Tu bổ di tích thờ Mẫu là công việc cần thận trọng. Xây dựng quá lớn, sử dụng vật liệu thiếu phù hợp hoặc thay thế toàn bộ cấu kiện cũ có thể làm mất dấu vết lịch sử. Ngược lại, không sửa chữa kịp thời cũng dẫn đến xuống cấp, mất an toàn và thất thoát hiện vật.
Một định hướng cân bằng cần chú ý:
- Khảo sát kỹ hiện trạng trước khi tu bổ.
- Bảo vệ tối đa cấu kiện, hiện vật và dấu tích cũ còn giá trị.
- Ghi chép rõ hạng mục nào được phục dựng, hạng mục nào xây mới.
- Bảo vệ cảnh quan núi, sông và bờ bãi xung quanh.
- Kiểm soát hàng quán, biển quảng cáo và dịch vụ.
- Duy trì vai trò của cộng đồng địa phương.
- Ngăn chặn việc lợi dụng tín ngưỡng để bói toán, dọa nạt hoặc trục lợi.
Du lịch có thể đem lại nguồn lực để bảo tồn, nhưng cũng có nguy cơ làm di tích quá tải. Vì vậy, thành công của Hàn Sơn không nên chỉ được đo bằng số lượng khách mà còn bằng mức độ trang nghiêm, sạch đẹp, an toàn và khả năng truyền tải đúng giá trị văn hóa.
Những điều cần hiểu đúng về Hàn Sơn
Thứ nhất, Hàn Sơn là một cụm di tích tín ngưỡng và thắng cảnh, không phải nơi cung cấp những phương thức bảo đảm thay đổi vận mệnh. Dâng hương là cách thể hiện lòng thành và nhu cầu tinh thần, không thay thế cho lao động, chăm sóc sức khỏe, học tập hay trách nhiệm trong đời sống.
Thứ hai, các câu chuyện về Mẫu Đệ Tam, Cô Bơ và Lê Thọ Vực chứa nhiều yếu tố truyền thuyết. Khi giới thiệu cần dùng những cách diễn đạt như “theo truyền thuyết địa phương”, “dân gian lưu truyền” hoặc “trong thực hành tín ngưỡng”, thay vì khẳng định toàn bộ là lịch sử đã được chứng minh.
Thứ ba, UNESCO ghi danh thực hành tín ngưỡng thờ Mẫu Tam phủ của người Việt, không phải ghi danh riêng đền Hàn Sơn hoặc đền Cô Bơ là di sản thế giới.
Thứ tư, sự khang trang của kiến trúc hiện nay là kết quả của quá trình tu bổ. Tuổi đời của truyền thống thờ tự không đồng nghĩa mọi hạng mục đang tồn tại đều có niên đại hơn 500 năm.
Thứ năm, giá trị của chuyến đi không nằm ở việc sắm mâm lễ lớn. Việc tìm hiểu lịch sử địa phương, giữ trật tự, không xả rác, tôn trọng cộng đồng và bảo vệ cảnh quan cũng là những cách thể hiện sự thành kính.
Kết luận
Khu du lịch tâm linh Hàn Sơn, gọi chính xác hơn là cụm di tích thắng cảnh Hàn Sơn, là một không gian văn hóa đáng chú ý của Thanh Hóa. Nơi đây hội tụ đền Hàn Sơn thờ Mẫu Đệ Tam, đền Cô Bơ tại ngã Ba Bông, chùa Ngọc Sơn cùng cảnh quan núi và sông Lèn.
Qua những lớp truyền thuyết về Thánh Mẫu, Cô Bơ và tướng Lê Thọ Vực, có thể nhận ra nhu cầu của cộng đồng trong việc lý giải thiên nhiên, tưởng nhớ người có công và gửi gắm ước vọng về cuộc sống bình yên. Những câu chuyện ấy cần được trân trọng như di sản tinh thần, đồng thời phải được phân biệt với dữ kiện lịch sử đã kiểm chứng.
Hàn Sơn có sức hấp dẫn bởi sự kết hợp giữa cảnh sắc sơn thủy, tín ngưỡng thờ Mẫu và lễ hội truyền thống. Để giá trị ấy được duy trì lâu dài, việc phát triển du lịch cần đi cùng bảo tồn kiến trúc, bảo vệ môi trường, thực hành tín ngưỡng văn minh và hạn chế thương mại hóa.
Một chuyến về Hàn Sơn vì thế không chỉ là hành trình dâng hương. Đó còn là dịp quan sát mối quan hệ giữa con người với sông núi, tìm hiểu một lớp văn hóa của cư dân xứ Thanh và ý thức rõ hơn trách nhiệm gìn giữ những không gian di sản đang tiếp tục sống trong cộng đồng hôm nay.