Khi những ngày Tết Nguyên đán dần khép lại, khắp các bản làng của người Tày ở vùng trung du và miền núi phía Bắc lại bước vào một mùa sinh hoạt cộng đồng sôi nổi. Trên những thửa ruộng rộng hoặc khoảng đất bằng giữa thung lũng, người dân tụ hội trong trang phục truyền thống, mang theo lễ vật, nông sản, tiếng đàn tính, lời hát Then và những quả còn nhiều màu sắc. Đó là không gian của Lễ hội Lồng Tồng, thường được biết đến bằng tên gọi gần gũi là hội xuống đồng.
Lễ hội không chỉ thể hiện mong ước mưa thuận gió hòa, cây trồng sinh trưởng và mùa màng đủ đầy. Trong chiều sâu văn hóa, đây còn là thời điểm cộng đồng cùng nhau xác lập sự khởi đầu của một chu kỳ sản xuất mới, tưởng nhớ tổ tiên và những người có công với bản làng, đồng thời củng cố mối quan hệ giữa con người với đất, nước, cây lúa và môi trường sinh sống.

Ngày nay, Lễ hội Lồng Tồng được tổ chức tại nhiều địa phương với quy mô và hình thức khác nhau. Có nơi vẫn bảo lưu rõ nghi thức nông nghiệp truyền thống, có nơi kết hợp ngày hội văn hóa, biểu diễn nghệ thuật, thi đấu thể thao và giới thiệu sản vật địa phương. Dù đã có nhiều biến đổi, tinh thần cốt lõi của lễ hội vẫn nằm ở ý thức hướng về nguồn cội, trân trọng lao động và gắn kết cộng đồng.
Lễ hội Lồng Tồng là gì?
“Lồng Tồng” là cách gọi phổ biến trong tiếng Tày, thường được giải nghĩa là “xuống đồng”. Tùy vùng phát âm và cách ghi chép, tên lễ hội còn có thể được viết là Lồng Tông, Lồng Thồng hoặc xuất hiện dưới một số biến thể địa phương. Những khác biệt này phản ánh sự đa dạng của ngôn ngữ, thổ âm và quá trình truyền lại lễ hội giữa các cộng đồng.
Tên gọi “xuống đồng” cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa lễ hội với hoạt động canh tác. Trong xã hội nông nghiệp truyền thống, đầu năm không chỉ là thời gian vui xuân mà còn là lúc người dân chuẩn bị giống, làm đất, sửa sang công cụ và bắt đầu một mùa vụ mới. Việc cùng nhau xuống ruộng mang ý nghĩa mở đầu cho lao động sản xuất, đánh thức đất đai sau mùa đông và gửi gắm hy vọng vào sức sinh trưởng của cây trồng.
Lồng Tồng vì thế thường được xếp vào nhóm lễ hội nông nghiệp hoặc lễ hội cầu mùa. Tuy nhiên, nếu chỉ coi đây là một nghi thức cầu cho lúa tốt thì chưa phản ánh hết nội dung văn hóa của lễ hội. Trong ngày hội còn hội tụ tín ngưỡng về trời đất, nguồn nước, thần bảo hộ bản làng, tổ tiên, người khai phá ruộng nương cùng nhiều hình thức diễn xướng, trò chơi và giao tiếp cộng đồng.
Đối với người Tày, ruộng đồng không đơn thuần là nơi tạo ra lương thực. Đó còn là không gian gắn với lịch sử cư trú, kinh nghiệm lao động và ký ức của nhiều thế hệ. Mỗi bờ ruộng, con mương, chân núi hay dòng suối đều có thể chứa đựng những câu chuyện về quá trình lập bản, mở đất và thích nghi với tự nhiên. Lễ hội Lồng Tồng đưa những ký ức ấy trở lại trong một không gian chung, nơi người già truyền kể và người trẻ trực tiếp tham gia.
Lễ hội thường được tổ chức ở đâu và vào thời gian nào?
Lễ hội Lồng Tồng phổ biến trong cộng đồng người Tày ở vùng Việt Bắc và một số tỉnh trung du, miền núi phía Bắc. Những địa bàn thường được nhắc đến gồm Thái Nguyên, Tuyên Quang, Cao Bằng, Bắc Kạn, Lạng Sơn, Lào Cai cùng một số vùng cư trú khác của người Tày.
Trong quá trình di cư và lập nghiệp, một bộ phận người Tày, Nùng đã đưa phong tục Lồng Tồng đến Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và một số địa phương phía Nam. Ở nơi cư trú mới, lễ hội có thể không còn gắn hoàn toàn với một thửa ruộng lúa nước như trước, nhưng vẫn được duy trì như ngày hội gặp gỡ đồng hương, tưởng nhớ quê cũ và trao truyền bản sắc cho thế hệ sinh ra xa vùng Việt Bắc.
Không có một ngày Lồng Tồng chung cho mọi địa phương
Lễ hội thường diễn ra vào đầu xuân, chủ yếu trong tháng Giêng âm lịch. Nhiều nơi mở hội từ khoảng mùng 4 đến rằm tháng Giêng, nhưng ngày cụ thể do từng bản, xã hoặc cộng đồng lựa chọn theo truyền thống địa phương.
Có vùng tổ chức vào mùng 8 tháng Giêng, có nơi mở hội vào mùng 9 hoặc mùng 10, cũng có địa phương chọn ngày khác dựa trên lệ cũ và điều kiện tổ chức. Vì vậy, không nên khẳng định rằng Lễ hội Lồng Tồng của người Tày ở mọi nơi đều diễn ra trong cùng một ngày.
Ngày truyền thống của một cộng đồng cũng cần được phân biệt với lịch tổ chức của từng năm. Trong thực tế, chương trình có thể được điều chỉnh để phù hợp với thời tiết, sản xuất, điều kiện giao thông, công tác quản lý hoặc kế hoạch văn hóa của địa phương. Người muốn tham dự nên kiểm tra thông báo chính thức thay vì chỉ dựa vào một ngày được truyền miệng trên mạng.
Không gian mở hội
Theo lệ truyền thống, hội thường được tổ chức trên một thửa ruộng rộng, bằng phẳng và thuận tiện cho người dân tụ họp. Thửa ruộng được chọn có thể là ruộng tốt, nằm gần bản, gần đường đi hoặc gắn với một địa điểm có ý nghĩa đối với cộng đồng.
Ở những lễ hội có quy mô lớn, không gian tổ chức ngày nay có thể được chuyển sang sân vận động, quảng trường hoặc bãi đất rộng. Nghi thức xuống đồng khi đó được tái hiện tại một thửa ruộng bên cạnh hoặc trong một khu vực được bố trí riêng. Sự thay đổi này giúp đáp ứng số lượng người tham dự ngày càng đông, nhưng cũng đặt ra yêu cầu giữ được mối liên hệ thực chất giữa lễ hội với đất đai và đời sống nông nghiệp.
Nguồn gốc của Lễ hội Lồng Tồng
Không có một mốc thời gian duy nhất đủ căn cứ để xác định Lễ hội Lồng Tồng bắt đầu từ năm nào. Tư liệu hiện có chủ yếu cho thấy đây là sinh hoạt văn hóa được hình thành và bồi đắp trong đời sống nông nghiệp lâu dài của người Tày cùng một số cộng đồng lân cận.
Ở một số địa phương có thể lưu truyền câu chuyện riêng về người khởi xướng lễ hội, vị thần được thờ hoặc nhân vật đã có công khai phá ruộng đồng. Những câu chuyện này có giá trị như ký ức cộng đồng và tư liệu truyền khẩu, nhưng không nên dùng để xác lập một nguồn gốc lịch sử chung cho toàn bộ các lễ hội Lồng Tồng.
Sự hình thành từ nhu cầu của cư dân nông nghiệp
Trong môi trường miền núi, việc trồng lúa và hoa màu phụ thuộc nhiều vào nguồn nước, thời tiết, chất đất và sự phối hợp giữa các gia đình. Người dân phải cùng nhau khai mương, đắp bờ, dẫn nước, đổi công và bảo vệ mùa màng. Từ nhu cầu ấy, các nghi lễ cầu mùa và ngày hội xuống đồng dần trở thành một thiết chế cộng đồng.
Trước khi bước vào vụ mới, việc cùng nhau cúng lễ, dự hội và thực hiện những động tác cày, bừa, gieo hạt mang tính biểu trưng giúp cộng đồng thống nhất về thời điểm bắt đầu lao động. Lễ hội vừa tạo niềm tin tinh thần, vừa có tác dụng tập hợp con người và nhắc nhở trách nhiệm của mỗi gia đình đối với công việc chung.
Dấu ấn của tín ngưỡng dân gian
Trong thực hành tín ngưỡng của một số cộng đồng, phần lễ có thể hướng đến trời đất, thần Nông, thần bảo hộ bản làng, thần núi, thần sông, thổ công hoặc những người có công khai phá đất đai. Có nơi còn kết hợp nghi lễ tưởng nhớ tổ tiên và các nhân vật được cộng đồng tôn kính.
Hệ thống đối tượng được cầu khấn không hoàn toàn giống nhau giữa các địa phương. Điều này cho thấy Lồng Tồng không phải một nghi lễ có giáo luật thống nhất mà là một truyền thống dân gian linh hoạt, được mỗi cộng đồng kiến tạo dựa trên lịch sử cư trú và thế giới quan của mình.
Quan niệm truyền thống cho rằng mùa màng có liên hệ với sự hài hòa giữa con người và các lực lượng tự nhiên. Vì thế, lời cầu trong lễ hội thường hướng tới mưa thuận gió hòa, sâu bệnh giảm bớt, vật nuôi phát triển, con người khỏe mạnh và bản làng yên vui. Những mong ước này cần được nhìn nhận trong bối cảnh văn hóa nông nghiệp, không phải lời bảo đảm rằng nghi lễ sẽ quyết định kết quả của mùa vụ.
Công việc chuẩn bị trước ngày hội
Lồng Tồng là lễ hội của cả cộng đồng nên quá trình chuẩn bị thường bắt đầu từ nhiều ngày trước khi khai hội. Người có trách nhiệm trong bản cùng các gia đình bàn bạc về ngày tổ chức, địa điểm, lễ vật, người chủ trì nghi thức và các hoạt động vui hội.
Dọn dẹp bản làng và không gian lễ hội
Trước ngày hội, đường làng, bờ ruộng, nơi đặt bàn lễ và khu vực vui chơi thường được làm sạch. Công việc này vừa tạo không gian trang trọng, vừa thể hiện tinh thần cùng góp sức của cư dân.
Những gia đình có khách từ xa cũng dọn dẹp nhà cửa, chuẩn bị lương thực và nơi nghỉ. Trong ký ức của nhiều cộng đồng, Lồng Tồng còn là dịp đón khách. Người quen, họ hàng và cả khách từ bản khác có thể được mời về nhà dùng bữa, uống chén rượu và cùng chờ đến giờ ra hội.
Chuẩn bị lễ vật
Lễ vật thường được làm từ những sản phẩm gần gũi với đời sống nông nghiệp. Tùy điều kiện và phong tục từng nơi, mâm lễ có thể có xôi, thịt, gà, rượu, bánh chưng, bánh khảo, bánh bỏng, hoa quả, trứng, chè, gạo, hạt giống và các loại nông sản.
Một số địa phương chú trọng trang trí mâm lễ thành nhiều tầng hoặc tạo hình hoa, chim, cây trái bằng bánh, giấy màu và sản vật. Mâm lễ đẹp thể hiện sự khéo léo, lòng thành và niềm tự hào của gia đình, nhưng giá trị của lễ hội không nằm ở việc so sánh mâm nào lớn hoặc đắt tiền hơn.
Hạt giống xuất hiện trong lễ vật mang ý nghĩa đặc biệt. Đó không chỉ là vật phẩm dâng cúng mà còn là nguồn sống của mùa vụ sắp tới. Sau nghi thức, một phần hạt có thể được dùng trong động tác gieo tượng trưng hoặc mang về hòa với giống của gia đình theo lệ địa phương.
Dựng cây còn và làm quả còn
Cây còn thường được dựng ở vị trí nổi bật trên bãi hội. Đó là một cây tre hoặc thân cây thẳng, cao, phía ngọn có vòng tròn được trang trí bằng giấy hoặc vải. Người chơi đứng từ khoảng cách nhất định, tung quả còn sao cho xuyên qua tâm vòng.
Quả còn được khâu bằng vải nhiều màu, bên trong có thể chứa hạt giống, bông hoặc vật liệu nhẹ. Những dải tua vải khiến quả còn chuyển động nổi bật trên không trung. Việc làm quả còn đòi hỏi sự khéo léo và thường được phụ nữ, thanh niên trong bản chuẩn bị từ trước.
Phần lễ trong Lễ hội Lồng Tồng
Phần lễ là trung tâm tinh thần của ngày hội. Trình tự cụ thể thay đổi tùy địa phương, nhưng thường bao gồm việc rước hoặc trình lễ vật, đọc lời cầu, dâng hương và thực hiện nghi thức xuống đồng.
Rước và trình mâm lễ
Ở những lễ hội có đoàn rước, các mâm lễ được đưa từ đình, đền, miếu, nhà văn hóa hoặc một địa điểm thiêng của cộng đồng đến khu vực hành lễ. Người tham gia đoàn rước mặc trang phục chỉnh tề, đi theo đội hình có cờ, trống, chiêng và những người mang lễ vật.
Khi đến nơi, các mâm lễ được sắp đặt trang trọng. Sản vật của từng gia đình hoặc từng bản cùng hiện diện trên một không gian chung, cho thấy lễ hội không thuộc riêng một dòng họ hay cá nhân mà là sự đóng góp của toàn cộng đồng.
Nghi thức cầu mùa
Người chủ trì có thể là thầy cúng, người am hiểu phong tục, bậc cao niên hoặc đại diện được cộng đồng tín nhiệm. Tại một số nơi, lời khấn được thực hiện theo tiếng Tày; ở nơi khác có thể kết hợp phần giới thiệu bằng tiếng phổ thông để người tham dự hiểu ý nghĩa.
Nội dung lời cầu thường bày tỏ sự biết ơn đối với trời đất, tổ tiên và những lực lượng được cộng đồng tôn kính. Người hành lễ trình báo việc mở hội, cầu cho nguồn nước đầy đủ, cây cối tốt tươi, mùa màng tránh sâu bệnh, vật nuôi phát triển và mọi người bình an.
Trong cách nhìn hiện đại, lời cầu không thay thế kinh nghiệm sản xuất, khoa học nông nghiệp hay công tác phòng chống thiên tai. Giá trị của nghi lễ nằm ở việc biểu đạt khát vọng chính đáng, củng cố niềm tin và nhắc nhở con người sống có trách nhiệm với tự nhiên.
Nghi thức cày và gieo hạt đầu năm
Sau khi hoàn tất phần cúng, đại diện cộng đồng thực hiện những đường cày đầu tiên trên thửa ruộng được chọn. Có nơi dùng trâu kéo cày như trong canh tác truyền thống; có nơi người chủ lễ hoặc người được mời trực tiếp cầm cày. Sau đó là động tác bừa, gieo hạt hoặc vãi giống.
Đường cày đầu năm mang ý nghĩa mở đất, khai mùa và đánh dấu sự trở lại của lao động sau những ngày nghỉ Tết. Hạt giống được gieo xuống thể hiện ước vọng sinh sôi, đồng thời nhấn mạnh rằng no đủ bắt đầu từ đất đai, bàn tay và sự cần cù của con người.
Trong những lễ hội được tổ chức tại sân vận động, nghi thức cày ruộng đôi khi được trình diễn tại khu ruộng gần đó hoặc tái hiện bằng hình thức sân khấu. Việc tái hiện cần tránh biến hoạt động sản xuất thành tiết mục minh họa đơn giản, bởi ý nghĩa của nghi thức chỉ được cảm nhận đầy đủ khi nó gắn với ký ức và kinh nghiệm thực tế của người dân.
Ý nghĩa của các lễ vật và biểu tượng
Mỗi địa phương có cách chuẩn bị và giải thích riêng, vì vậy không nên gán một ý nghĩa duy nhất cho mọi lễ vật. Dù vậy, có thể nhận thấy một số lớp biểu tượng phổ biến trong lễ hội.
Gạo, xôi và các loại bánh
Gạo là thành quả của cả một chu kỳ lao động từ làm đất, gieo mạ, cấy, chăm sóc đến thu hoạch. Xôi và bánh làm từ gạo xuất hiện trên mâm lễ như sự kết tinh của đất, nước, giống cây và công sức con người.
Màu sắc của xôi hoặc bánh còn làm cho không gian lễ hội thêm tươi sáng. Trong quan niệm dân gian, màu sắc có thể gợi đến sự hài hòa, sinh trưởng và mong ước về cuộc sống đủ đầy. Tuy nhiên, cách phối màu và cách giải thích có thể khác nhau giữa các vùng.
Hạt giống
Hạt giống đại diện rõ nhất cho sự tiếp nối. Một hạt nhỏ được gieo xuống đất nhưng chứa khả năng tạo thành cây mới, mùa vụ mới và nguồn lương thực mới. Việc đưa hạt giống vào nghi lễ thể hiện niềm tin vào sức sống và nhắc nhở cộng đồng gìn giữ những giống cây phù hợp với địa phương.
Nông cụ và con trâu
Cày, bừa và các nông cụ gắn với lịch sử canh tác. Khi xuất hiện trong lễ hội, chúng không chỉ là đạo cụ mà còn đại diện cho kỹ năng lao động và kinh nghiệm được truyền qua nhiều thế hệ.
Con trâu từng giữ vai trò quan trọng trong sản xuất lúa nước. Hình ảnh trâu kéo những đường cày đầu xuân gợi lại mối quan hệ giữa con người, vật nuôi và ruộng đồng. Ngày nay, nhiều nơi đã cơ giới hóa sản xuất, nhưng nghi thức vẫn bảo lưu ký ức về phương thức canh tác truyền thống.
Cây còn và quả còn
Cây còn là điểm hội tụ của đám đông trong phần vui hội. Vòng còn ở trên cao tạo thành mục tiêu để người chơi cùng hướng tới. Theo cách giải thích phổ biến trong nghiên cứu văn hóa dân gian, cây còn và trò ném còn có thể chứa đựng những liên tưởng về sự giao hòa trời – đất, âm – dương và sức sinh sôi.
Dù vậy, đây là cách diễn giải biểu tượng, không phải quy định thống nhất được mọi cộng đồng phát biểu giống nhau. Với nhiều người tham dự, ném còn trước hết là trò chơi ngày xuân, dịp thể hiện sự khéo léo và tạo cơ hội giao lưu giữa thanh niên các bản.
Phần hội và những sinh hoạt văn hóa đặc sắc
Sau nghi thức trang trọng, bãi hội bước vào không khí sôi nổi. Đây là lúc tiếng cười, tiếng hát, nhạc cụ và các cuộc thi làm cho không gian ruộng đồng trở thành điểm gặp gỡ của nhiều thế hệ.
Ném còn
Ném còn là trò chơi tiêu biểu và thường được xem như hình ảnh đại diện của Lễ hội Lồng Tồng. Người chơi đứng ở hai phía hoặc xung quanh cây còn, lần lượt tung quả còn lên vòng tròn trên cao.
Để quả còn đi đúng hướng, người chơi phải ước lượng khoảng cách, sức gió và lực tay. Khoảnh khắc quả còn xuyên qua vòng thường nhận được tiếng reo vui của đám đông. Một số nơi coi đây là dấu hiệu mở đầu thuận lợi cho năm mới, nhưng cách hiểu này thuộc về quan niệm dân gian, không nên biến thành lời dự báo chắc chắn về vận may hay mùa màng.
Ném còn còn là một hình thức giao duyên. Trong không gian hội xuân, nam nữ thanh niên có thể trao quả còn, trò chuyện và làm quen. Giá trị này khiến trò chơi không chỉ mang tính thi đấu mà còn góp phần mở rộng quan hệ xã hội giữa các bản.
Kéo co
Kéo co cần sức mạnh nhưng quan trọng hơn là khả năng phối hợp. Người trong đội phải cùng giữ nhịp, lắng nghe hiệu lệnh và dồn sức vào đúng thời điểm. Hình ảnh nhiều người cùng nắm một sợi dây thể hiện rõ tinh thần đoàn kết.
Trong bối cảnh lễ hội nông nghiệp, trò chơi còn có thể được liên hệ với ước vọng về sức mạnh cộng đồng và sự cân bằng. Tuy nhiên, ý nghĩa cụ thể phụ thuộc vào cách thực hành của từng địa phương.
Đẩy gậy, đánh quay và đi cà kheo
Đẩy gậy là môn thi đòi hỏi sức khỏe, sự nhanh nhẹn và khả năng giữ thăng bằng. Đánh quay thử thách kỹ thuật điều khiển con quay, trong khi đi cà kheo tạo không khí vui nhộn và gợi lại kỹ năng di chuyển trong môi trường ruộng nước ở một số vùng.
Ngoài ra, chương trình hội có thể có đánh yến, tung còn tập thể, kéo co, thi cày, thi cấy, thi giã bánh, bịt mắt bắt dê, đi cầu thăng bằng hoặc các môn thể thao hiện đại. Không phải trò chơi nào cũng xuất hiện trong mọi lễ hội; mỗi địa phương lựa chọn nội dung phù hợp với truyền thống và điều kiện tổ chức.
Hát Then, đàn tính và các làn điệu dân ca
Âm nhạc là thành phần quan trọng tạo nên bản sắc của ngày hội. Tiếng đàn tính cùng lời Then có thể xuất hiện trong biểu diễn nghệ thuật hoặc một số không gian nghi lễ, tùy truyền thống địa phương.
Bên cạnh Then còn có các làn điệu lượn của người Tày, những bài hát giao duyên, hát mời và hát chúc. Nội dung thường nói về mùa xuân, quê hương, tình cảm đôi lứa, lòng hiếu khách và vẻ đẹp của bản làng.
Khi đưa dân ca lên sân khấu, điều quan trọng là bảo lưu ngôn ngữ, phong cách trình diễn và bối cảnh văn hóa của tác phẩm. Việc chỉ sử dụng trang phục như yếu tố trang trí trong khi thay đổi hoàn toàn lời ca, nhạc điệu có thể làm giảm chiều sâu của di sản.
Trình diễn nghề thủ công và ẩm thực
Một số lễ hội ngày nay có không gian trưng bày dệt vải, đan lát, làm bánh, chế biến món ăn và giới thiệu nông sản. Đây là cơ hội để người tham dự hiểu rằng văn hóa Tày không chỉ nằm trong nghi lễ mà còn hiện diện trong lao động, trang phục, ngôi nhà, bữa ăn và cách ứng xử hằng ngày.
Ẩm thực trong ngày hội có thể gồm xôi, thịt lợn, thịt gà, cá, các loại bánh làm từ gạo nếp, rau rừng và sản vật theo mùa. Bữa ăn chung góp phần củng cố tình thân, nhưng cần tránh biến việc dâng lễ và đãi khách thành sự phô trương hoặc gây lãng phí.
Những khác biệt của Lồng Tồng giữa các địa phương
Lồng Tồng là tên gọi chung của một hệ thống lễ hội cầu mùa, không phải khuôn mẫu bất biến. Chính sự khác nhau về lịch sử bản làng, môi trường canh tác và đời sống tín ngưỡng đã tạo nên nhiều sắc thái.
Vùng Định Hóa, Thái Nguyên
Lồng Tồng tại vùng Định Hóa thường được tổ chức vào những ngày đầu tháng Giêng, nổi bật với phần lễ cầu mùa, nghi thức xuống đồng cùng các hoạt động văn hóa và thể thao dân tộc. Trong quá trình phát triển, lễ hội còn được kết hợp với việc giới thiệu lịch sử của vùng an toàn khu.
Lễ hội của người Tày ở Định Hóa đã được ghi danh vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Việc ghi danh áp dụng cho di sản gắn với cộng đồng và địa bàn cụ thể, không có nghĩa mọi lễ hội mang tên Lồng Tồng trên cả nước tự động có cùng danh hiệu.
Tuyên Quang
Ở một số vùng của Tuyên Quang, hội Lồng Tông được tổ chức vào mùng 8 tháng Giêng. Đoàn rước mâm lễ, nghi thức cầu mùa, xuống đồng và các cuộc thi dân gian tạo nên ngày hội lớn của cư dân địa phương.
Khi được tổ chức với quy mô rộng, lễ hội có thể tập hợp các mâm lễ đại diện cho nhiều xã, bản. Những mâm lễ này vừa thể hiện sản vật, vừa cho thấy cách mỗi cộng đồng diễn giải và trình bày bản sắc của mình.
Ba Bể, Bắc Kạn
Lễ hội Lồng Tồng ở vùng Ba Bể thường được biết đến như một trong những ngày hội xuân có quy mô lớn. Không gian hồ, núi, ruộng và bản làng tạo cho lễ hội một cảnh quan đặc biệt.
Bên cạnh nội dung cầu mùa, chương trình có thể kết hợp văn nghệ, thể thao, đua thuyền hoặc giới thiệu văn hóa của nhiều cộng đồng cùng cư trú. Sự mở rộng này giúp lễ hội trở thành điểm gặp gỡ vùng miền, nhưng phần nghi lễ của người Tày vẫn cần được đặt ở vị trí trung tâm.
Văn Bàn và các vùng người Tày ở Lào Cai
Lễ hội Lồng Tồng của người Tày ở Văn Bàn đã được đưa vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia. Tại Lào Cai, ngày hội xuống đồng còn được tổ chức ở nhiều vùng cư trú khác nhau, với sự tham gia của các dân tộc cùng sinh sống.
Nghi thức có thể bao gồm rước lễ, cầu mùa, cày và gieo hạt tượng trưng. Phần hội thường kết hợp ném còn, kéo co, biểu diễn dân ca, dân vũ và thi đấu thể thao. Do đặc điểm cư trú xen kẽ, một số lễ hội mang tính giao lưu liên dân tộc khá rõ.
Lồng Tồng tại nơi cư trú mới
Khi người Tày chuyển đến Tây Nguyên hoặc Đông Nam Bộ, họ mang theo ký ức về ngày hội quê hương. Lễ hội tại nơi ở mới có thể tổ chức trên sân chung thay vì ruộng, điều chỉnh thời gian theo điều kiện lao động và bổ sung hoạt động giao lưu với các dân tộc khác.
Những thay đổi ấy không nhất thiết đồng nghĩa với mai một. Di sản sống luôn có khả năng thích ứng. Vấn đề quan trọng là cộng đồng người Tày còn được trực tiếp quyết định nội dung, sử dụng ngôn ngữ, âm nhạc, lễ vật và cách thực hành của mình hay không.
Giá trị văn hóa của Lễ hội Lồng Tồng
Tôn vinh lao động nông nghiệp
Lồng Tồng đặt người nông dân và ruộng đồng vào trung tâm của ngày hội. Điều này thể hiện một quan niệm nhân văn: cuộc sống đủ đầy không tự nhiên xuất hiện mà được tạo nên từ đất, giống, nước, kinh nghiệm và bàn tay lao động.
Nghi thức cày ruộng đầu năm nhắc mỗi người về sự cần cù, còn việc dâng sản vật cho thấy thái độ trân trọng thành quả. Ngay cả khi nhiều gia đình không còn trực tiếp làm ruộng, lễ hội vẫn giúp thế hệ trẻ hiểu được nền tảng kinh tế và văn hóa của cha ông.
Bảo lưu tri thức về môi trường
Trong lễ hội chứa đựng nhiều tri thức liên quan đến mùa vụ, giống cây, nguồn nước và cảnh quan. Việc chọn thửa ruộng, chuẩn bị hạt giống, quan sát thời tiết hoặc tổ chức làm đất đều phản ánh kinh nghiệm thích nghi với miền núi.
Khi biến đổi khí hậu, thiên tai và suy giảm nguồn nước ngày càng tác động đến sản xuất, tinh thần sống hài hòa với tự nhiên của lễ hội có ý nghĩa mới. Bảo tồn Lồng Tồng không chỉ là giữ một cuộc vui mà còn là khơi lại ý thức bảo vệ rừng, đất, sông suối và môi trường bản làng.
Củng cố quan hệ cộng đồng
Lễ hội tạo ra dịp hiếm có để cư dân nhiều bản gặp gỡ, thăm hỏi và cùng làm việc. Từ khâu dựng cây còn, chuẩn bị lễ vật đến tổ chức trò chơi, mỗi gia đình đều có thể đóng góp một phần.
Trong quá khứ, đây còn là thời điểm người đi làm ăn xa trở về, thanh niên làm quen và các gia đình nối lại quan hệ. Ngày nay, ý nghĩa đoàn tụ vẫn còn nguyên giá trị trong bối cảnh nhiều người trẻ rời quê học tập, lao động.
Bảo tồn tiếng nói và nghệ thuật dân gian
Lời khấn, bài Then, câu lượn và tên gọi lễ vật là kho tư liệu ngôn ngữ phong phú. Khi người cao tuổi trực tiếp truyền dạy, thế hệ trẻ không chỉ học một bài hát mà còn tiếp nhận cách phát âm, vốn từ, câu chuyện và quan niệm của cộng đồng.
Đàn tính, trang phục, kỹ thuật khâu quả còn, làm bánh và bày mâm lễ cũng là những thành tố cần được trao truyền. Nếu chỉ lưu giữ ngày hội mà không còn người biết làm, biết hát và hiểu ý nghĩa, di sản sẽ dần trở thành một chương trình biểu diễn bề nổi.
Tạo không gian giao lưu văn hóa
Lồng Tồng thu hút cả người Tày, các dân tộc lân cận và du khách. Trong không gian ấy, mỗi cộng đồng có cơ hội giới thiệu trang phục, âm nhạc, trò chơi và sản vật của mình.
Giao lưu giúp văn hóa được chia sẻ rộng rãi, nhưng cần dựa trên sự tôn trọng. Không nên đồng nhất mọi yếu tố miền núi thành một hình ảnh chung hoặc gán nhầm làn điệu, trang phục của dân tộc này cho dân tộc khác.
Sự biến đổi của lễ hội trong đời sống hiện đại
Từ một ngày hội chủ yếu diễn ra trong phạm vi bản làng, nhiều lễ hội Lồng Tồng hiện được tổ chức với quy mô xã, liên xã hoặc cấp vùng. Hệ thống âm thanh, sân khấu, hoạt động quảng bá du lịch và các gian hàng thương mại ngày càng phổ biến.
Những điều chỉnh này có thể tạo nguồn lực cho bảo tồn, thu hút người trẻ và thúc đẩy kinh tế địa phương. Tuy nhiên, sự phát triển cũng đặt ra một số vấn đề cần được nhìn nhận thận trọng.
Nguy cơ sân khấu hóa phần nghi lễ
Khi chương trình phải tuân theo thời lượng truyền hình hoặc kịch bản biểu diễn, lời khấn và nghi thức có thể bị rút ngắn quá mức. Người dân đôi khi trở thành diễn viên thực hiện theo chỉ dẫn thay vì chủ thể văn hóa.
Để tránh tình trạng này, phần lễ cần được xây dựng dựa trên ý kiến của người am hiểu phong tục và cộng đồng đang thực hành. Những nội dung chỉ phục vụ sân khấu nên được phân biệt rõ với nghi thức truyền thống.
Thương mại hóa và phô trương
Gian hàng sản vật có thể giúp quảng bá nghề truyền thống, nhưng nếu khu vực buôn bán lấn át không gian hành lễ, lễ hội dễ mất đi sự cân bằng. Việc chạy theo kỷ lục, mâm lễ quá lớn hoặc chương trình quá nhiều tiết mục cũng có thể khiến ý nghĩa cầu mùa bị mờ nhạt.
Lễ vật nên dựa trên điều kiện thực tế, tránh tạo áp lực đóng góp cho các gia đình. Lòng thành và trách nhiệm cộng đồng quan trọng hơn giá trị vật chất của mâm lễ.
Biến đổi không gian ruộng đồng
Đô thị hóa, xây dựng hạ tầng và thay đổi cơ cấu sản xuất có thể làm mất những thửa ruộng từng là nơi mở hội. Khi chuyển lễ hội sang quảng trường hoặc sân vận động, mối liên hệ trực tiếp với nông nghiệp giảm dần.
Giải pháp không nhất thiết là giữ nguyên mọi thứ như quá khứ, nhưng cần duy trì một không gian đủ để cộng đồng thực hành nghi thức xuống đồng thực chất. Cảnh quan, đường nước và ruộng truyền thống cũng nên được xem là một phần của môi trường di sản.
Bảo tồn Lễ hội Lồng Tồng như thế nào?
Đặt cộng đồng người Tày ở vị trí chủ thể
Người dân địa phương cần được tham gia từ khâu lựa chọn ngày, xây dựng nghi lễ, chọn người chủ trì đến tổ chức phần hội. Cơ quan quản lý có vai trò hỗ trợ an ninh, cơ sở vật chất và nguồn lực, không nên thay thế hoàn toàn quyền quyết định của cộng đồng.
Các nghệ nhân, thầy cúng, người biết hát Then, chơi đàn tính, làm quả còn và chế biến lễ vật cần được ghi nhận đúng vai trò. Việc truyền dạy nên diễn ra thường xuyên trong gia đình, câu lạc bộ và trường học, không chỉ tập trung vào vài ngày trước lễ hội.
Tư liệu hóa từng biến thể địa phương
Cần ghi chép tên gọi, lời khấn, trình tự nghi lễ, thành phần lễ vật, bài hát và câu chuyện của từng bản. Tư liệu hình ảnh, âm thanh và văn bản phải ghi rõ người cung cấp, thời gian, địa điểm và bối cảnh thực hành.
Không nên dùng kịch bản của một địa phương áp dụng đồng loạt cho nơi khác. Sự đa dạng chính là đặc điểm quan trọng của di sản Lồng Tồng.
Gắn bảo tồn với giáo dục thế hệ trẻ
Học sinh có thể tham gia tìm hiểu lịch sử bản, học tiếng Tày, tập đàn tính, làm quả còn hoặc phỏng vấn người cao tuổi. Những hoạt động trải nghiệm giúp các em hiểu lễ hội bằng thực hành thay vì chỉ ghi nhớ vài khái niệm.
Người trẻ cũng có thể sử dụng công nghệ để lưu trữ tư liệu, làm phim và giới thiệu văn hóa. Tuy nhiên, nội dung trên mạng cần được kiểm tra, tránh thần bí hóa nghi lễ hoặc đưa ra thông tin sai về nguồn gốc, ngày tổ chức và ý nghĩa.
Tổ chức lễ hội văn minh, thân thiện với môi trường
Bãi hội cần có phương án thu gom rác, hạn chế đồ nhựa dùng một lần và bảo vệ cây trồng, nguồn nước. Các gian hàng thực phẩm phải bảo đảm vệ sinh, không sử dụng sản phẩm từ động vật hoang dã hoặc khai thác tài nguyên trái phép.
Hoạt động âm thanh nên được bố trí hợp lý để không làm mất không khí trang trọng của phần lễ. Việc chụp ảnh, quay phim cần tôn trọng người thực hành và những khu vực được cộng đồng coi là thiêng.
Lưu ý khi tham dự Lễ hội Lồng Tồng
Du khách nên kiểm tra lịch do địa phương công bố bởi ngày hội có thể thay đổi theo từng năm. Việc đến sớm giúp quan sát được phần rước lễ và nghi thức xuống đồng, thay vì chỉ tham dự các trò chơi buổi sau.
Khi vào khu vực hành lễ, cần giữ trật tự, không chen lấn, không tự ý chạm vào mâm cúng hoặc bước qua đồ lễ. Nếu muốn chụp gần người đang làm lễ, nên xin phép hoặc làm theo hướng dẫn của ban tổ chức.
Trang phục không bắt buộc phải cầu kỳ nhưng nên gọn gàng, lịch sự và phù hợp với thời tiết miền núi đầu xuân. Du khách không nên mặc trang phục truyền thống sai cách chỉ để chụp ảnh hoặc sử dụng đồ lễ làm đạo cụ.
Ném còn, kéo co và các trò chơi dân gian đều có quy tắc riêng. Người tham gia cần nghe hướng dẫn, bảo đảm an toàn và tránh hành vi ăn thua quá mức. Ý nghĩa chính của phần hội là giao lưu, rèn luyện và chia sẻ niềm vui.
Lồng Tồng là lễ hội cầu mùa theo quan niệm dân gian, không phải nơi cung cấp phương thức đổi vận hay bảo đảm tài lộc. Người tham dự nên tiếp cận lễ hội như một không gian văn hóa cộng đồng, tôn trọng niềm tin của cư dân nhưng không thần bí hóa những biểu tượng truyền thống.
Một số câu hỏi thường gặp về Lễ hội Lồng Tồng
Lồng Tồng có phải chỉ là lễ hội của người Tày không?
Lồng Tồng gắn bó đặc biệt với văn hóa người Tày và thường được giới thiệu là lễ hội tiêu biểu của dân tộc Tày. Tuy nhiên, người Nùng cùng một số cộng đồng cư trú gần gũi cũng có hình thức hội xuống đồng hoặc cùng tham gia tổ chức tại nhiều địa phương.
Vì vậy, khi nói về một lễ hội cụ thể cần xác định rõ cộng đồng chủ thể, tránh dùng tên gọi chung để xóa nhòa những khác biệt về nghi lễ và bản sắc.
Lễ hội Lồng Tồng có phải lúc nào cũng diễn ra vào mùng 10 tháng Giêng?
Không. Mùng 10 là ngày tổ chức quen thuộc tại một số địa phương, nhưng nơi khác có thể mở hội vào mùng 6, mùng 8, mùng 9 hoặc một ngày khác trong tháng Giêng. Lịch hằng năm cần được kiểm tra từ thông báo của địa phương.
Ném còn có phải hoạt động bắt buộc không?
Ném còn xuất hiện rất phổ biến và là biểu tượng nổi bật của ngày hội, nhưng nội dung cụ thể do từng cộng đồng quyết định. Một số chương trình có thể thay đổi hoặc bổ sung trò chơi tùy không gian, thời tiết và điều kiện tổ chức.
Lễ hội Lồng Tồng có phải di sản văn hóa phi vật thể quốc gia không?
Một số lễ hội Lồng Tồng gắn với cộng đồng và địa bàn cụ thể đã được ghi danh vào Danh mục di sản văn hóa phi vật thể quốc gia, như lễ hội của người Tày ở vùng Định Hóa và Văn Bàn.
Cần ghi đúng tên di sản trong hồ sơ công nhận. Không nên suy rộng rằng mọi ngày hội xuống đồng mang tên Lồng Tồng ở tất cả địa phương đều đã được công nhận ở cấp quốc gia.
Có thể coi Lồng Tồng là lễ hội cầu tài lộc không?
Nội dung truyền thống của lễ hội chủ yếu hướng tới mùa màng, sức khỏe, sự bình yên và đời sống đủ đầy của cả cộng đồng. Việc diễn giải thành nghi thức cầu tiền bạc hoặc đổi vận cho từng cá nhân không phản ánh đầy đủ bản chất văn hóa của Lồng Tồng.
Kết luận
Lễ hội Lồng Tồng của người Tày là một di sản văn hóa được hình thành từ mối quan hệ bền chặt giữa con người với ruộng đồng, nguồn nước và chu kỳ mùa vụ. Từ mâm lễ làm bằng sản vật địa phương, những đường cày đầu năm đến quả còn tung lên giữa trời xuân, mỗi thành tố đều gợi nhắc về sức sống, lao động và niềm hy vọng của cư dân nông nghiệp.
Giá trị của Lồng Tồng không chỉ nằm trong lời cầu cho mưa thuận gió hòa. Lễ hội còn lưu giữ tiếng Tày, hát Then, đàn tính, các trò chơi dân gian, kỹ năng chế biến lễ vật và truyền thống hiếu khách. Đây là nơi ký ức của người cao tuổi gặp sự tò mò của người trẻ, nơi từng gia đình góp phần tạo nên bản sắc chung của bản làng.
Trong đời sống hiện đại, Lồng Tồng có thể thay đổi về quy mô, không gian và cách tổ chức. Sự thay đổi chỉ thực sự có ý nghĩa khi cộng đồng người Tày vẫn giữ vai trò chủ thể, nghi thức không bị biến thành màn trình diễn hình thức và môi trường ruộng đồng được tôn trọng. Gìn giữ Lễ hội Lồng Tồng vì thế cũng là gìn giữ một cách ứng xử nhân văn: biết ơn đất đai, quý trọng lao động và cùng nhau vun đắp cuộc sống cộng đồng.