Tìm hiểu Lực sĩ Kim Cang và Mật Tích Kim Cang trong Phật giáo, từ tên gọi, hình tượng đến ý nghĩa hộ trì chính pháp và nghệ thuật.
Trong nhiều ngôi chùa, người đi lễ có thể bắt gặp những pho tượng thân hình vạm vỡ, gương mặt dữ tợn, mắt mở lớn, tay cầm chày hoặc pháp khí, đứng ở cửa chùa hay hai bên hành lang Phật điện. Các pho tượng ấy thường được gọi chung là Lực sĩ Kim Cang, Kim Cang Hộ Pháp hoặc thần Kim Cang. Một số nơi lại ghi tên Mật Tích Kim Cang, khiến không ít người cho rằng đây là hai vị hoàn toàn khác nhau.
Thực tế, mối quan hệ giữa Lực sĩ Kim Cang và Mật Tích Kim Cang khá phức tạp. Trong một số từ điển Phật học, các tên gọi này được dùng gần như đồng nghĩa. Trong nghệ thuật Phật giáo Đông Á, “Lực sĩ Kim Cang” có thể là tên chung của một nhóm thần hộ pháp, còn “Mật Tích Kim Cang” thường chỉ một vị cụ thể, đôi khi được đặt thành đôi với Na La Diên Kim Cang. Ở những hệ thống khác, Mật Tích Kim Cang lại được liên hệ với Kim Cang Thủ Bồ Tát, tức Vajrapāṇi trong tiếng Phạn.
Vì vậy, muốn hiểu đúng một pho tượng Kim Cang cần xem xét đồng thời tên gọi, tư thế, pháp khí, vị trí bài trí, số lượng tượng và truyền thống của từng ngôi chùa. Không nên chỉ dựa vào vẻ ngoài dữ tợn để khẳng định danh tính của tượng.
Hiểu ngắn gọn về Lực sĩ Kim Cang và Mật Tích Kim Cang
Có thể khái quát mối quan hệ giữa hai khái niệm như sau:
Lực sĩ Kim Cang thường là danh xưng mang tính khái quát, chỉ những vị thần có sức mạnh lớn, cầm pháp khí kim cang và đảm nhiệm chức năng bảo vệ Phật pháp. Tùy truyền thống, danh xưng này có thể chỉ một vị, một đôi tượng hoặc một nhóm gồm nhiều vị hộ pháp.
Mật Tích Kim Cang là một tên gọi cụ thể hơn. Trong Phật giáo Hán truyền, vị này còn được gọi là Mật Tích Lực Sĩ, Kim Cang Mật Tích, Kim Cang Lực Sĩ, Chấp Kim Cang thần hoặc Kim Cang Thủ Dược Xoa. Một số hệ thống từ điển đồng nhất Mật Tích Lực Sĩ với Kim Cang Thủ Bồ Tát, trong khi nghệ thuật tự viện Đông Á thường thể hiện Mật Tích Kim Cang dưới hình thức một lực sĩ hộ vệ.
Trong mô hình hai vị thần canh giữ cổng chùa phổ biến tại một số nước Đông Á, Mật Tích Kim Cang thường được đặt thành đôi với Na La Diên Kim Cang. Cả hai đều thuộc loại hình Kim Cang Lực Sĩ, nhưng mỗi vị mang tên riêng và có đặc điểm biểu tượng riêng.
Như vậy, nói “Mật Tích Kim Cang là một Lực sĩ Kim Cang” thường phù hợp hơn việc khẳng định mọi Lực sĩ Kim Cang đều là Mật Tích Kim Cang.
Ý nghĩa của tên gọi Kim Cang
“Kim cang” không chỉ có nghĩa là kim loại cứng
“Kim cang” là cách đọc Hán – Việt của từ chỉ vajra trong tiếng Phạn. Trong văn hóa Ấn Độ cổ đại, vajra vừa mang nghĩa sấm sét, vừa gợi một vật thể cứng chắc, không dễ bị phá hủy. Khi đi vào Phật giáo, biểu tượng này được diễn giải theo nhiều tầng nghĩa.
Trước hết, kim cang biểu trưng cho sức mạnh kiên cố và khả năng phá tan chướng ngại. Ở tầng nghĩa giáo lý, tính không thể phá hủy của kim cang còn được liên hệ với trí tuệ giác ngộ, khả năng nhận ra chân lý mà không bị phiền não làm lay chuyển.
Pháp khí kim cang vì thế không nên được hiểu đơn giản là một thứ vũ khí chiến đấu. Khi xuất hiện trong tay một vị hộ pháp, nó biểu trưng cho năng lực bảo vệ chính pháp và đoạn trừ vô minh. Khi xuất hiện trong nghi quỹ Mật giáo, kim cang còn có hệ thống ý nghĩa sâu hơn, gắn với trí tuệ, phương tiện và bản tính kiên cố của tâm giác ngộ.
“Lực sĩ” là người có sức mạnh
“Lực sĩ” theo nghĩa thông thường là người khỏe mạnh, có khả năng đảm đương những việc khó khăn. Trong hệ thống hình tượng Phật giáo, từ này dùng để chỉ các vị thần có sức mạnh phi thường và giữ nhiệm vụ hộ vệ.
Bởi vậy, Kim Cang Lực Sĩ có thể hiểu là vị lực sĩ cầm kim cang hoặc vị thần mang sức mạnh kiên cố như kim cang. Hình thể cơ bắp, tư thế mạnh mẽ và vẻ mặt nghiêm dữ là cách nghệ nhân làm hiện rõ sức mạnh ấy bằng ngôn ngữ tạo hình.
“Mật Tích” mang ý nghĩa gì?
“Mật Tích” là cách đọc hai chữ Hán có nghĩa gần với “dấu tích bí mật” hoặc “hành tích kín nhiệm”. Trong truyền thống Phật giáo, tên gọi này còn được giải thích theo hướng vị thần luôn theo sát Đức Phật, hiểu biết những điều sâu kín và bảo vệ các giáo pháp khó thấy bằng nhận thức thông thường.
Không nên hiểu chữ “mật” ở đây là một điều huyền bí có thể dùng để đoán vận mệnh hoặc thực hiện các phép cầu lợi. “Mật” chủ yếu nói đến tính sâu kín của giáo pháp, công hạnh hoặc sự hiện diện hộ vệ mà người bình thường không dễ nhận biết.
Nguồn gốc của hình tượng Kim Cang Lực Sĩ
Từ hình tượng Vajrapāṇi của Ấn Độ
Một nguồn gốc quan trọng của các vị Kim Cang Lực Sĩ là hình tượng Vajrapāṇi, thường được dịch là Kim Cang Thủ, nghĩa là “người cầm kim cang”. Đây là một hình tượng xuất hiện khá sớm trong nghệ thuật và văn học Phật giáo.
Trong nghệ thuật Gandhāra ở khu vực Tây Bắc tiểu lục địa Ấn Độ cổ đại, Vajrapāṇi có thể xuất hiện bên cạnh Đức Phật với vai trò người hộ vệ hoặc thị giả. Một số tác phẩm chịu ảnh hưởng của nghệ thuật Hy Lạp – La Mã đã khắc họa vị này với thân hình khỏe mạnh, đôi khi gợi liên tưởng đến hình tượng anh hùng Heracles.
Qua thời gian, Vajrapāṇi là người cầm pháp khí đi theo Đức Phật và trở thành biểu tượng cho năng lực và sức mạnh của chư Phật. Tùy truyền thống, vị này có thể được trình bày như một dược xoa hộ vệ, một vị thần Kim Cang, một vị Bồ Tát hoặc một tôn thần quan trọng trong Mật giáo. Các hiện vật tại Bảo tàng Anh và Bảo tàng Nghệ thuật Metropolitan cho thấy Vajrapāṇi đã được khắc họa với thân hình rắn chắc, tay cầm vajra và giữ vai trò hộ vệ từ những giai đoạn sớm của nghệ thuật Phật giáo.
Từ một vị hộ vệ thành nhiều hình thức khác nhau
Khi Phật giáo truyền từ Ấn Độ sang Trung Á, Trung Hoa, bán đảo Triều Tiên, Nhật Bản và Việt Nam, hình tượng người cầm kim cang tiếp tục biến đổi.
Ở một số nơi, Vajrapāṇi được thể hiện dưới dáng một vị Bồ Tát, có trang sức và tư thế tương đối trang nghiêm. Ở nơi khác, vị này mang hình tướng phẫn nộ, thân thể cơ bắp, tóc dựng, mắt lớn và tay cầm chày. Lại có truyền thống tách hình tượng thành một đôi lực sĩ đứng hai bên cổng chùa.
Sự khác nhau ấy không nhất thiết là mâu thuẫn. Nghệ thuật Phật giáo thường sử dụng nhiều hình thức để biểu đạt các phương diện khác nhau của cùng một tư tưởng. Hình tướng Bồ Tát nhấn mạnh công hạnh giác ngộ, trong khi hình tướng lực sĩ làm nổi bật năng lực hộ trì và tinh thần không lùi bước trước chướng ngại.
Mật Tích Kim Cang trong kinh điển Phật giáo
Tên Mật Tích Kim Cang Lực Sĩ xuất hiện trong tượng thờ và có cơ sở trong kinh điển Hán truyền. Trong bộ Đại Bảo Tích Kinh có pháp hội mang tên Mật Tích Kim Cang Lực Sĩ. Ngoài ra, Đại tạng kinh Hán văn còn bảo tồn những văn bản có tên liên quan đến Mật Tích Kim Cang, trong đó vị lực sĩ này được trình bày với vai trò gần gũi Đức Phật, lắng nghe giáo pháp và bày tỏ lòng kính ngưỡng đối với Đức Thế Tôn.
Qua những tư liệu này, Mật Tích Kim Cang không đơn thuần là một người gác cửa. Vị này còn là nhân vật có mặt trong pháp hội, có khả năng đối thoại, thưa hỏi và tiếp nhận giáo pháp.
Điều đó cho thấy hình tượng Mật Tích Kim Cang có ít nhất hai lớp ý nghĩa:
- Lớp ý nghĩa kinh điển, trong đó vị này là một nhân vật hộ vệ và người nghe pháp.
- Lớp ý nghĩa nghệ thuật tự viện, trong đó vị này được tạo hình thành một lực sĩ đứng tại cửa hoặc khu vực chuyển tiếp của ngôi chùa.
Khi hai lớp ý nghĩa hòa nhập, Mật Tích Kim Cang vừa là người bảo vệ không gian thờ tự, vừa tượng trưng cho năng lực bảo vệ giáo pháp trong đời sống tinh thần.